Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Acetone thuộc nhóm dung môi bay hơi rất nhanh. Khi được trải thành lớp mỏng trên bề mặt kim loại, dụng cụ hoặc vật liệu tương thích, dung môi có thể biến mất chỉ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, không có một con số cố định cho mọi trường hợp vì tốc độ bay hơi còn phụ thuộc nhiệt độ, luồng không khí, diện tích tiếp xúc, lượng dung môi và thành phần của hỗn hợp.
Theo NIOSH, Acetone có nhiệt độ sôi khoảng 56°C và áp suất hơi khoảng 180 mmHg ở điều kiện tham chiếu. Nhiệt độ sôi tương đối thấp cùng áp suất hơi cao giải thích vì sao Acetone dễ chuyển từ trạng thái lỏng sang hơi ngay ở nhiệt độ phòng.
Acetone, còn gọi là Axeton, là dung môi ketone có công thức hóa học C₃H₆O và số CAS 67-64-1.
| Thông tin | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Axeton – Acetone |
| Công thức hóa học | C₃H₆O |
| Số CAS | 67-64-1 |
| Hàm lượng phổ biến | 99,5% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Xuất xứ phổ biến | Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore |
| Quy cách | 160 kg/phuy |
| Đặc tính nổi bật | Hòa tan nhiều chất hữu cơ, bay hơi rất nhanh |
Dòng Acetone công nghiệp 99,5% được sử dụng trong sản xuất sơn, mực in, keo, nhựa, composite và vệ sinh thiết bị. Tốc độ bay hơi nhanh là một lợi thế quan trọng, nhưng cũng làm tăng yêu cầu kiểm soát hao hụt, hơi dung môi và nguy cơ cháy.
Nhiệt độ sôi là mức nhiệt mà áp suất hơi của chất lỏng cân bằng với áp suất môi trường. Acetone có nhiệt độ sôi khoảng 56°C, thấp hơn nhiều dung môi công nghiệp phổ biến, nên các phân tử dễ thoát khỏi bề mặt chất lỏng ngay cả khi chưa được gia nhiệt.
Điều này không có nghĩa Acetone phải đạt 56°C mới bay hơi. Dung môi vẫn bay hơi ở nhiệt độ phòng; nhiệt độ cao hơn chỉ làm quá trình diễn ra nhanh hơn.
Áp suất hơi thể hiện xu hướng chuyển từ trạng thái lỏng sang hơi. NIOSH công bố áp suất hơi của Acetone khoảng 180 mmHg, cho thấy dung môi có khả năng phát tán mạnh vào không khí khi phuy, can hoặc bề mặt chứa được mở.
Do đó:
Cấu trúc phân tử nhỏ giúp Acetone dễ chuyển động và thoát khỏi bề mặt chất lỏng. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến dung môi có khả năng thấm, hòa tan và làm mềm nhanh nhiều loại dầu, keo hoặc polymer tương thích.
Có thể xem thêm phần giải thích về cấu tạo trong bài Acetone là gì? Công thức, tính chất và ứng dụng.
Không thể đưa ra một thời gian chung cho mọi trường hợp.
Một lớp Acetone rất mỏng trên bề mặt kim loại sạch, ở nhiệt độ phòng và có luồng không khí tốt có thể biến mất trong thời gian rất ngắn. Ngược lại, cùng một lượng dung môi nằm trong cốc sâu, khe thiết bị, vật liệu xốp hoặc khu vực kín sẽ cần nhiều thời gian hơn.
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào:
Vì vậy, không nên kết luận thiết bị đã khô hoàn toàn chỉ vì bề mặt bên ngoài không còn nhìn thấy chất lỏng.
Khi nhiệt độ tăng, các phân tử Acetone có nhiều năng lượng hơn và thoát khỏi bề mặt nhanh hơn.
Trong nhà xưởng nóng, gần mái tôn, máy gia nhiệt hoặc thiết bị đang vận hành, dung môi có thể hao hụt nhanh hơn đáng kể. Điều này đồng thời làm tăng nồng độ hơi trong không khí và nguy cơ cháy.
Không sử dụng nhiệt trực tiếp để làm Acetone bay hơi nhanh hơn. Mọi thao tác phải tuân theo SDS và quy trình an toàn của cơ sở.
Gió hoặc hệ thống thông gió liên tục đưa hơi Acetone ra khỏi vùng sát bề mặt, tạo điều kiện để lượng dung môi tiếp theo tiếp tục bay hơi.
Đây là lý do Acetone trên bề mặt ngoài trời hoặc gần quạt có thể khô nhanh hơn. Tuy nhiên, không nên bố trí quạt tùy ý vì luồng khí có thể phát tán hơi dung môi sang khu vực có nguồn nhiệt hoặc tia lửa.
Cùng một lượng Acetone:
Vì vậy, sự cố đổ tràn thường tạo rủi ro cao hơn nhiều so với lượng dung môi tương đương nằm trong bao bì kín.
Lượng Acetone ít thường có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn hơn, nên bay hơi nhanh hơn. Một vệt dung môi mỏng có thể biến mất nhanh, trong khi lượng Acetone nằm ở đáy bồn hoặc khe kín tồn tại lâu hơn.
Acetone có thể mắc lại tại:
Bề mặt bên ngoài có thể đã khô trong khi bên trong vẫn còn dung môi hoặc hơi Acetone.
Acetone trộn lẫn hoàn toàn với nước. Khi dung môi nhiễm ẩm, đặc tính bay hơi của hỗn hợp sẽ không còn giống Acetone nguyên chất.
Nước có thể làm:
Doanh nghiệp không nên tự pha nước để điều chỉnh tốc độ bay hơi khi chưa có công thức và thử nghiệm kỹ thuật.
Sau khi Acetone hòa tan chất bẩn, hỗn hợp còn lại không còn mang tính chất giống dung môi nguyên chất.
Acetone có thể bay hơi trước, nhưng dầu, nhựa, keo và tạp chất vẫn nằm lại trên bề mặt. Vì vậy, việc dung môi đã “khô” không đồng nghĩa chi tiết đã được làm sạch hoàn toàn.
Trong quy trình phù hợp, tốc độ bay hơi nhanh giúp dụng cụ và chi tiết kim loại khô sớm hơn sau khi làm sạch. Điều này hữu ích với:
Tuy nhiên, thiết bị chỉ nên được vận hành hoặc cấp điện trở lại sau khi đã kiểm tra toàn bộ khe, hốc và vùng kín.
Trong một số hệ công thức tương thích, Acetone có thể hỗ trợ dung môi thoát nhanh khỏi màng sơn hoặc lớp mực.
Đặc tính này có thể giúp:
Tuy nhiên, Acetone chỉ nên được xem là một thành phần trong hệ dung môi. Bài Acetone có dùng để pha sơn và mực in được không? trình bày rõ hơn các giới hạn khi đưa sản phẩm vào công thức.
Nếu tỷ lệ Acetone quá cao, dung môi có thể thoát khỏi bề mặt trước khi màng sơn kịp tự san phẳng hoặc mực kịp truyền đầy đủ lên vật liệu.
Một số vấn đề có thể xuất hiện:
Acetone có thể bay hơi khỏi bồn, máng hoặc cốc pha đang mở. Khi lượng dung môi giảm, hỗn hợp sơn, mực hoặc keo có thể trở nên đặc hơn.
Điều này ảnh hưởng đến:
Do đó, bồn và dụng cụ chứa cần được đóng hoặc che phù hợp theo thiết kế quy trình.
Phuy không đóng kín, can cấp phát mở lâu hoặc khay vệ sinh có diện tích lớn đều làm Acetone hao hụt nhanh.
Hao hụt không chỉ làm tăng chi phí mà còn:
Quá trình bay hơi lấy nhiệt từ bề mặt và môi trường xung quanh. Khi Acetone bay hơi nhanh, bề mặt có thể tạm thời trở nên lạnh hơn.
Trong môi trường ẩm, sự giảm nhiệt này có thể góp phần làm hơi nước ngưng tụ trên bề mặt. Với các công đoạn sơn, dán hoặc vệ sinh linh kiện nhạy với độ ẩm, cần kiểm tra bề mặt trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Acetone có độ tinh khiết phù hợp thường bay hơi mà không để lại lượng cặn đáng kể từ chính dung môi. Tuy nhiên, bề mặt vẫn có thể xuất hiện cặn nếu:
Vì vậy, không nên đánh giá độ sạch chỉ bằng tốc độ khô. Với quy trình yêu cầu cao, cần kiểm tra cặn, độ bám dính hoặc tiêu chuẩn bề mặt sau vệ sinh.
Nếu phuy được đóng kín và bảo quản đúng điều kiện, lượng Acetone hao hụt được hạn chế. Ngược lại, mở nắp thường xuyên hoặc sử dụng bao bì không kín có thể làm:
Nội dung về hạn sử dụng của Acetone giúp doanh nghiệp đánh giá thêm tình trạng bao bì, chất lượng hàng và điều kiện kiểm tra trước khi sử dụng.
Hơi Acetone dễ cháy và có thể bắt lửa khi gặp nguồn mồi phù hợp. NIOSH xếp Acetone vào nhóm chất lỏng dễ cháy và công bố giới hạn cháy trong không khí, cho thấy việc kiểm soát hơi dung môi là yêu cầu quan trọng trong lưu kho và sử dụng.
Doanh nghiệp cần:
Có thể xem thêm bài Acetone có cháy không? Đặc điểm bắt cháy cần lưu ý.
Có. Acetone vẫn bay hơi ở nhiệt độ phòng. Tốc độ phụ thuộc vào lượng dung môi, diện tích tiếp xúc, nhiệt độ và luồng không khí.
Không có thời gian cố định. Trên bề mặt nhẵn, lớp mỏng và thông gió tốt, Acetone có thể biến mất rất nhanh. Trong khe hẹp, vật liệu xốp hoặc khu vực kín, dung môi cần nhiều thời gian hơn.
Acetone nguyên chất không tạo ra nước khi bay hơi. Tuy nhiên, nếu dung môi đã lẫn nước thì nước có thể còn lại lâu hơn sau khi phần Acetone đã thoát đi.
Không. Dầu, keo, nhựa và tạp chất hòa tan có thể vẫn còn trên bề mặt. Cần dùng phương pháp lau và kiểm tra độ sạch phù hợp.
Không nên tự bố trí quạt nếu chưa đánh giá đường phát tán hơi dung môi và yêu cầu an toàn điện. Luồng khí có thể đưa hơi Acetone đến nguồn nhiệt hoặc tia lửa.
Đóng kín giúp hạn chế hao hụt, phát tán hơi, hút ẩm và nhiễm tạp chất, đồng thời giảm nguy cơ cháy trong khu vực bảo quản.
Có. Nhiệt độ cao làm quá trình bay hơi nhanh hơn, đồng thời làm tăng lượng hơi dung môi trong không khí. Khu vực sử dụng cần được thông gió và kiểm soát nguồn gây cháy phù hợp.
Doanh nghiệp nên cung cấp mục đích sử dụng, hệ sơn hoặc mực, loại thiết bị cần vệ sinh, sản lượng dự kiến và địa điểm nhận hàng để được tư vấn sản phẩm, xuất xứ và quy cách phù hợp.
Liên hệ Hóa Chất Miền Bắc để kiểm tra thông tin Acetone 99,5%, COA, SDS và phương án cung ứng phục vụ sản xuất hoặc vệ sinh công nghiệp.
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.
Axit Clohydric HCl 32–35% là hóa chất công nghiệp dạng lỏng, có tính axit mạnh, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, xử lý nước, hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion, tẩy gỉ kim loại và sản xuất các hợp chất chloride. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp xuất xứ Việt Nam theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Quy cách được lựa chọn dựa trên khối lượng tiêu thụ, điều kiện lưu trữ và hạ tầng tiếp nhận của từng doanh nghiệp.
Xem thêmToluene là dung môi được sử dụng trong một số hệ keo và chất kết dính công nghiệp phù hợp. Sản phẩm còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3. Trong công thức tương thích, Toluene có thể hỗ trợ hòa tan thành phần tạo màng, điều chỉnh độ nhớt, duy trì độ đồng nhất và đưa keo về trạng thái thuận lợi cho quá trình khuấy, bơm, tráng hoặc phủ. Tuy nhiên, pha loãng keo không đơn thuần là làm hỗn hợp “loãng hơn”. Việc thay đổi dung môi có thể đồng thời ảnh hưởng đến hàm lượng chất rắn, tốc độ bay hơi, thời gian khô, khả năng phủ và chất lượng liên kết. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng một tỷ lệ Toluene chung cho mọi loại keo. Nguồn dung môi và mức sử dụng cần được đánh giá trong đúng công thức, đúng thiết bị và đúng vật liệu cần liên kết.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên thường cần xác nhận đồng thời nguồn xuất xứ, hàm lượng, quy cách phuy, COA, SDS và khả năng giao hàng theo kế hoạch sản xuất. Một báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nhưng không làm rõ nguồn hoặc số lô sẽ khó sử dụng để đánh giá nguyên liệu đầu vào. Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho nhà máy và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, phục vụ sản xuất sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện, đồ gỗ và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp. Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm cần hàng và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm công ty cung cấp Axit HCl tại Thái Nguyên cần đánh giá đồng thời chất lượng sản phẩm, nồng độ, quy cách, hồ sơ theo lô và khả năng tổ chức giao hàng đến nhà máy hoặc khu công nghiệp. Cùng là HCl công nghiệp nhưng sản phẩm 32% và 35% có lượng hoạt chất khác nhau. Nếu nồng độ thực giao không được xác nhận rõ, nhà máy có thể phải điều chỉnh lại bơm, định mức, tồn kho và công thức sản xuất. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit clohydric 32%–35%, xuất xứ Việt Nam, theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Phương án giao đến khu công nghiệp tại Thái Nguyên được xác nhận theo khối lượng, địa chỉ, điều kiện đường vào, lịch tiếp nhận và hạ tầng của từng nhà máy. Thông tin sản phẩm được cập nhật tại trang Axit Clohydric HCl 32–35%.
Xem thêmKhi tìm tổng kho Axit HCl tại miền Bắc, doanh nghiệp thường quan tâm ba vấn đề chính: quy cách nào có thể cung cấp, hồ sơ lô hàng có đầy đủ hay không và phương án giao có phù hợp với kho hoặc bồn chứa của nhà máy không. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp có hàm lượng từ 32% đến 35%, xuất xứ Việt Nam, phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, tẩy gỉ, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất hóa chất. Sản phẩm có thể được cung cấp theo can, phuy, IBC hoặc xe bồn tùy nhu cầu và năng lực thực tế. Tình trạng hàng, quy cách và lịch giao cần được kiểm tra tại thời điểm doanh nghiệp gửi yêu cầu; không nên mặc định mọi quy cách đều luôn có sẵn hoặc có thể giao ngay cho mọi địa điểm.
Xem thêmKhi đánh giá nguồn Toluene tại Hưng Yên, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời sản phẩm, hồ sơ lô hàng và khả năng giao nhận. Một báo giá có mức giá phù hợp nhưng không ghi rõ xuất xứ, hàm lượng, quy cách hoặc COA theo số lô sẽ khó sử dụng để phê duyệt mua. Ngược lại, một lô thử đạt chất lượng chưa đủ chứng minh nhà cung cấp có thể duy trì cùng nguồn và tiến độ trong nhiều tháng. Với nhà máy sử dụng Toluene thường xuyên, kế hoạch mua cần gắn với mức tiêu thụ, tồn kho an toàn, số phuy mỗi chuyến, thời gian tiếp nhận và quy trình kiểm tra đầu vào. Nguồn Toluene hiện có gồm Thái Lan và Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg.
Xem thêm