Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Butyl Acetate (Butyl axetat) là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Sản phẩm thương mại hiện có phổ biến ở hàm lượng 99%, dạng chất lỏng trong suốt, không màu và đóng phuy 180 kg.
Nếu đang tìm kiếm “Butyl Acetate là gì”, các thông tin quan trọng nhất cần nắm không phải là một danh sách dài thông số hóa lý, mà là: tên hóa chất, công thức phân tử, số CAS, cách nhận diện, đặc tính cơ bản và vì sao những đặc tính đó khiến Butyl Acetate trở thành một dung môi công nghiệp được sử dụng trong nhiều công thức sản xuất.
Butyl Acetate, còn gọi là Butyl axetat, là một hợp chất thuộc nhóm este và được sử dụng chủ yếu với vai trò dung môi hữu cơ trong công nghiệp.
Thông tin nhận diện theo dữ liệu sản phẩm hiện có:
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Butyl Acetate |
| Tên gọi khác | Butyl axetat |
| Công thức hóa học | C₆H₁₂O₂ |
| CAS | 123-86-4 |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Đặc điểm cảm quan | Dễ bay hơi, có mùi este trái cây đặc trưng |
| Hàm lượng sản phẩm hiện có | 99% |
| Quy cách | 180 kg/phuy |
| Nguồn hàng hiện có | Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan |
Số CAS 123-86-4 là thông tin đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần xác nhận đúng hóa chất trong quá trình mua hàng, kiểm tra tài liệu hoặc đối chiếu nguyên liệu.
Tên thương mại đôi khi có thể được viết khác nhau, nhưng CAS giúp giảm nhầm lẫn giữa Butyl Acetate và những dung môi có tên hoặc mùi tương tự.
Công thức phân tử của Butyl Acetate là:
C₆H₁₂O₂
Công thức này cho biết một phân tử Butyl Acetate gồm:
Về phân loại hóa học, Butyl Acetate thuộc nhóm este. Điều này cũng phù hợp với đặc điểm cảm quan được ghi nhận trong dữ liệu sản phẩm: hóa chất có mùi este trái cây đặc trưng.
Trong sử dụng công nghiệp, doanh nghiệp thường không nhận diện hóa chất chỉ bằng công thức C₆H₁₂O₂ vì những chất khác có thể có cùng công thức phân tử. Vì vậy, khi kiểm tra nguyên liệu nên kết hợp ít nhất:
Tên hóa chất + CAS 123-86-4 + hàm lượng + xuất xứ + quy cách.
Tên “Butyl Acetate” thể hiện đây là một hợp chất este có phần butyl và acetate trong cấu trúc phân tử.
Đối với người mua hoặc người sử dụng hóa chất trong nhà máy, không nhất thiết phải đi quá sâu vào mô hình cấu trúc phân tử để nhận biết sản phẩm. Thông tin có giá trị thực tế hơn thường là:
Nếu mục đích là kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, các chỉ tiêu cụ thể nên được kiểm tra trên tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ của chính lô hàng thay vì suy luận chỉ từ cấu tạo hóa học.
Các nguồn Butyl Acetate trong dữ liệu sản phẩm đều có ngoại quan cơ bản là:
chất lỏng trong suốt, không màu.
Nguồn Trung Quốc được mô tả thêm là dễ bay hơi, có mùi este trái cây đặc trưng. Các nguồn Hàn Quốc và Đài Loan cũng được ghi nhận ở trạng thái chất lỏng trong suốt, không màu với mùi đặc trưng của dung môi este.
Ngoại quan là một dấu hiệu kiểm tra nhanh khi tiếp nhận nguyên liệu, nhưng không đủ để kết luận chất lượng hoặc hàm lượng.
Hai lô hàng cùng trong suốt và không màu vẫn cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn mua hàng của doanh nghiệp.
Butyl Acetate là dung môi dễ bay hơi; nguồn Hàn Quốc được mô tả có đặc tính bay hơi vừa trong nhóm ứng dụng của sản phẩm.
Đặc tính này có ý nghĩa lớn trong các ứng dụng như:
Khi dung môi được đưa vào một công thức, nó không chỉ ảnh hưởng đến trạng thái ban đầu mà còn phải rời khỏi hệ trong quá trình sản phẩm khô hoặc hình thành lớp phủ.
Vì vậy, doanh nghiệp thường đánh giá Butyl Acetate trong tổng thể hệ dung môi, không tách riêng tốc độ bay hơi khỏi:
Đây là lý do đặc tính bay hơi của Butyl Acetate có giá trị kỹ thuật, chứ không đơn giản chỉ là hiện tượng dung môi “khô nhanh hay chậm”.
Đây là một câu hỏi kỹ thuật riêng và cũng là nội dung dễ bị trả lời quá đơn giản.
Người cần tìm hiểu cụ thể nên tham khảo bài Butyl Acetate có tan trong nước không? Độ tan và tính tương hợp dung môi.
Ở cấp độ nhận biết ban đầu, điều quan trọng là Butyl Acetate được sử dụng như một dung môi hữu cơ trong nhiều hệ sơn, mực in, coating và keo phù hợp.
Từ dữ liệu sản phẩm, có thể thấy Butyl Acetate không tập trung vào một ngành duy nhất.
Các nhóm ứng dụng chính gồm:
Butyl Acetate được sử dụng trong:
Nguồn Trung Quốc được định hướng nhiều cho sơn và sơn gỗ, trong khi nguồn Hàn Quốc nhấn mạnh các công thức coating cần độ ổn định của nguyên liệu.
Mực in là một trong những ứng dụng nổi bật của cả ba nguồn Butyl Acetate hiện có.
Đặc biệt, nguồn Hàn Quốc được định hướng cho các công thức mực in cần chú trọng độ ổn định về màu, mùi và tốc độ bay hơi.
Butyl Acetate cũng được sử dụng trong các hệ keo phù hợp.
Nguồn Đài Loan được định hướng rõ cho keo dán và những hỗn hợp cần cân bằng tốc độ bay hơi.
Nguồn Trung Quốc có ứng dụng được ghi nhận trong vệ sinh thiết bị tại các dây chuyền phù hợp.
Điều này không có nghĩa Butyl Acetate dùng được cho mọi chất bám hoặc mọi vật liệu máy móc. Việc lựa chọn dung môi vệ sinh vẫn cần dựa vào hệ vật liệu và quy trình của thiết bị.
Các dòng Butyl Acetate Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan trong danh mục hiện có đều được cung cấp ở hàm lượng 99%.
Đây là thông tin mà bộ phận thu mua nên xác nhận khi hỏi hàng, bởi chỉ nói “Butyl Acetate” chưa đủ để mô tả đầy đủ yêu cầu nguyên liệu.
Một yêu cầu mua hàng rõ ràng nên có dạng:
Butyl Acetate – CAS 123-86-4 – hàm lượng 99% – quy cách 180 kg/phuy – xuất xứ yêu cầu.
Cách ghi này giúp giảm nhầm lẫn giữa các nguồn và thuận lợi hơn khi đối chiếu hàng hóa.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị tiêu chí kiểm tra nguyên liệu khi mua, nên đọc tiếp bài Thông số kỹ thuật của Butyl Acetate công nghiệp cần kiểm tra khi mua.
Cả ba nguồn trong dữ liệu đều có:
Điểm khác biệt đáng quan tâm nằm ở xuất xứ và định hướng ứng dụng.
Nguồn Trung Quốc phù hợp với phân khúc phổ thông, sản lượng lớn và định hướng tối ưu chi phí.
Ứng dụng nổi bật gồm:
Khách hàng cần một nguồn hàng cho nhu cầu sử dụng thường xuyên có thể tham khảo Butyl Acetate Trung Quốc 99%.
Nguồn Hàn Quốc được định hướng cho:
đặc biệt ở những công thức cần chú trọng độ ổn định về màu, mùi và tốc độ bay hơi.
Nguồn Đài Loan tập trung vào:
Do đó, khi mua Butyl Acetate, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “nguồn nào tốt hơn”, mà nên xác định nguồn nào phù hợp hơn với công thức và mục tiêu chi phí của mình.
Trong giao dịch thực tế, Butyl Acetate đôi khi được gọi bằng tên liên quan đến “dầu chuối” do mùi este đặc trưng.
Do đó, trong trao đổi kỹ thuật và mua hàng, tên phù hợp hơn vẫn là:
Butyl Acetate / Butyl axetat – CAS 123-86-4.
Việc dùng CAS đặc biệt hữu ích để tránh nhầm hóa chất chỉ vì tên gọi thông dụng hoặc mùi tương tự nhau.
Một bài giới thiệu hóa chất thường dễ bị kéo dài bằng hàng loạt con số về:
Vì vậy, không nên tự đưa một con số chung lên bài rồi mặc định nó áp dụng cho mọi nguồn và mọi lô hàng.
Khi doanh nghiệp cần kiểm tra một chỉ tiêu kỹ thuật để:
nên sử dụng tài liệu kỹ thuật của sản phẩm hoặc hồ sơ của chính lô hàng được cung cấp.
Người mua Butyl Acetate nên tách hai nhóm dữ liệu.
Thông tin nhận diện cơ bản có thể gồm:
Nhóm này giúp xác định đúng sản phẩm cần mua.
Thông số kiểm soát chất lượng lại phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và tài liệu của sản phẩm/lô hàng.
Butyl Acetate là dung môi hữu cơ dễ bay hơi. Bài viết này chỉ cung cấp kiến thức nhận diện cơ bản và không thay thế SDS hoặc quy trình an toàn nội bộ.
Khi sử dụng trong sản xuất cần:
Đối với các yêu cầu về nhiệt độ bảo quản, giới hạn tiếp xúc hoặc xử lý sự cố cụ thể, cần ưu tiên tài liệu SDS và quy trình chuyên môn thay vì thông tin tổng quát.
Nếu chỉ cần nắm những thông tin cốt lõi, có thể ghi nhớ:
Butyl Acetate là dung môi hữu cơ thuộc nhóm este, công thức C₆H₁₂O₂, CAS 123-86-4.
Các sản phẩm hiện có:
Ứng dụng chính nằm trong:
Với người mới tìm hiểu, đây là lượng thông tin đủ để nhận diện đúng Butyl Acetate và hiểu vị trí của nó trong nhóm dung môi công nghiệp.
Bước tiếp theo, nếu chuẩn bị mua hàng, không nên tiếp tục tìm thêm kiến thức chung mà nên chuyển sang kiểm tra các thông số kỹ thuật và tiêu chí đầu vào của nguồn hàng cụ thể.
Butyl Acetate, hay Butyl axetat, là một hợp chất thuộc nhóm este và được sử dụng phổ biến với vai trò dung môi hữu cơ trong công nghiệp.
Công thức phân tử của Butyl Acetate là C₆H₁₂O₂.
Số CAS của Butyl Acetate là 123-86-4.
Theo dữ liệu sản phẩm hiện có, Butyl Acetate là chất lỏng trong suốt, không màu.
Các ứng dụng chính gồm dung môi cho sơn, sơn gỗ, coating, mực in, keo dán và vệ sinh thiết bị trong các dây chuyền phù hợp.
Tên liên quan đến “dầu chuối” có thể được sử dụng trong giao dịch thông thường do mùi este đặc trưng, nhưng dễ gây nhầm với hóa chất khác. Trong trao đổi kỹ thuật nên sử dụng tên Butyl Acetate / Butyl axetat, CAS 123-86-4.
Các nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan trong danh mục hiện có đều có hàm lượng 99%.
Quy cách sản phẩm hiện có là 180 kg/phuy.
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186
Doanh nghiệp đang tìm địa chỉ bán dung môi MEK tại Thái Bình cho hoạt động sản xuất thường cần xác nhận nhiều hơn giá một phuy. Với Methyl Ethyl Ketone sử dụng trong sơn, mực in, keo dán, nhựa hoặc vệ sinh bề mặt, quyết định mua nên dựa trên đúng sản phẩm, đúng quy cách, nguồn hàng rõ, số lô truy xuất được, COA/SDS phù hợp và kế hoạch giao nhận theo nhu cầu thực tế. Hóa Chất An Phát cung cấp MEK cho nhu cầu công nghiệp với thông tin sản phẩm hiện có: Tên hóa chất: Methyl Ethyl Ketone Tên khác: MEK, Butanone Công thức hóa học: C4H8O CAS: 78-93-3 Hàm lượng: 99% Xuất xứ: Đài Loan / Nhật Bản Quy cách: 165 kg/phuy Ngoại quan: dung dịch lỏng không màu, mùi ketone Ứng dụng: dung môi pha sơn, mực in, keo dán, nhựa và vệ sinh bề mặt Doanh nghiệp tại Thái Bình cần mua MEK theo đơn hoặc sử dụng định kỳ có thể gửi số lượng, ứng dụng, yêu cầu xuất xứ, hồ sơ cần kiểm tra và điểm nhận hàng để đối chiếu nguồn thực tế và nhận báo giá.
Xem thêmDoanh nghiệp cần cung cấp Axit Formic tại Quảng Ninh cho sản xuất thường quan tâm đến khả năng có đúng sản phẩm, đúng nồng độ, quy cách phù hợp và nguồn hàng đáp ứng được kế hoạch sử dụng thực tế. Hóa Chất An Phát cung cấp Axit Formic 85% – Formic Acid HCOOH, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/can hoặc 35 kg/can, phục vụ các nhu cầu dệt nhuộm, thuộc da, đông tụ latex, điều chỉnh pH, sản xuất hóa chất và các quá trình xử lý công nghiệp phù hợp. Khách hàng tại Quảng Ninh có thể gửi số lượng, quy cách, công đoạn sử dụng và địa điểm giao nhận để kiểm tra nguồn hàng và nhận báo giá sát nhu cầu.
Xem thêmTrong quá trình mua và sử dụng Axit Formic 85% – Formic Acid HCOOH, không phải lô hàng nào cũng cần kiểm nghiệm lại từ đầu. Nếu sản phẩm đúng thông tin đặt mua, COA rõ ràng, số lô khớp, ngoại quan bình thường và dây chuyền vận hành ổn định, doanh nghiệp có thể tiếp tục quản lý theo quy trình kiểm soát chất lượng hiện hành. Tuy nhiên, có những tình huống doanh nghiệp nên yêu cầu lại COA, xác minh hồ sơ hoặc xem xét kiểm nghiệm lô Axit Formic trước khi tiếp tục sử dụng. Ví dụ như số lô trên hàng không khớp tài liệu, ngoại quan thay đổi, nồng độ bị nghi ngờ hoặc hiệu quả sản xuất biến động rõ sau khi chuyển lô. Điểm quan trọng là phân biệt đúng hai việc: yêu cầu lại COA khi vấn đề chủ yếu nằm ở hồ sơ, nhận diện hoặc khả năng truy xuất lô; xem xét kiểm nghiệm lại lô khi đã xuất hiện dấu hiệu thực tế khiến doanh nghiệp cần xác minh chất lượng sản phẩm sâu hơn. Không nên kiểm nghiệm mọi lô một cách máy móc, nhưng cũng không nên chỉ dựa vào một bản COA khi hàng thực tế đang xuất hiện những dấu hiệu chưa được giải thích.
Xem thêmAxit Formic (Formic Acid – HCOOH) có mùi hắc mạnh và được sử dụng trong nhiều công đoạn công nghiệp như điều chỉnh pH, dệt nhuộm, thuộc da, đông tụ latex, sản xuất hóa chất và xử lý công nghiệp. Khi hóa chất được lưu trữ, chuyển cấp hoặc sử dụng thường xuyên trong nhà máy, thông gió và kiểm soát hơi Axit Formic trở thành một phần quan trọng của hoạt động quản lý an toàn. Mục tiêu của thông gió không chỉ là làm giảm cảm giác mùi trong khu vực làm việc. Doanh nghiệp cần quản trị đồng thời nguồn phát sinh hơi, tình trạng bao bì và thiết bị, khả năng lưu thông không khí, điều kiện thao tác và các dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành. Nếu mùi Axit Formic tăng rõ rệt so với điều kiện bình thường, chỉ tăng thông gió mà không kiểm tra nguồn phát sinh là chưa đủ.
Xem thêmKhi mua và sử dụng Axit Formic (Formic Acid – HCOOH) trong nhà máy, SDS là một trong những tài liệu quan trọng giúp doanh nghiệp hiểu cách nhận diện hóa chất, các nguy cơ cần kiểm soát, yêu cầu bảo quản và những nguyên tắc cần lưu ý trong quá trình sử dụng. SDS không chỉ dành cho bộ phận an toàn. Tài liệu này còn hữu ích với kho, mua hàng, kỹ thuật, sản xuất và những người trực tiếp quản lý hóa chất. Đặc biệt với Axit Formic 85% có tính axit và mùi hắc mạnh, việc đọc đúng SDS giúp doanh nghiệp tránh tình trạng chỉ biết tên sản phẩm nhưng chưa nắm được những nội dung cần thiết để quản lý trong thực tế. Điểm quan trọng là SDS cần được đối chiếu với đúng sản phẩm và hàm lượng Axit Formic đang sử dụng, không nên lấy tài liệu của một nồng độ khác rồi áp dụng nguyên trạng.
Xem thêmTrong vệ sinh thiết bị công nghiệp, Axit Formic (Formic Acid – HCOOH) có thể được cân nhắc cho một số trường hợp tẩy cặn phù hợp với môi trường axit. Tuy nhiên, thực tế có những trường hợp sau khi vệ sinh bằng Axit Formic, bề mặt vẫn còn lớp bám, cặn chỉ được loại bỏ một phần hoặc kết quả giữa các vị trí không đồng đều. Khi gặp tình trạng này, không nên mặc định rằng chỉ cần tăng lượng Axit Formic hoặc kéo dài quá trình vệ sinh là bề mặt sẽ sạch hơn. Nguyên nhân có thể nằm ở bản chất lớp cặn, mức độ tiếp xúc của hóa chất với bề mặt, điều kiện của hệ thống, chất lượng Axit Formic hoặc khả năng tương thích của phương pháp đang áp dụng. Việc xác định đúng nguyên nhân trước khi điều chỉnh giúp doanh nghiệp tránh sử dụng hóa chất không cần thiết và hạn chế ảnh hưởng không mong muốn đến thiết bị.
Xem thêm