Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Acetone là dung môi bay hơi nhanh, có khả năng hòa tan dầu mỡ, nhựa, keo và nhiều cặn hữu cơ. Trong phòng thí nghiệm, hóa chất này thường được cân nhắc để làm sạch dụng cụ thủy tinh, dụng cụ kim loại, bề mặt thao tác hoặc thiết bị đã tiếp xúc với một số hợp chất hữu cơ.
Tuy nhiên, Acetone không phải dung môi vệ sinh phù hợp với mọi loại dụng cụ. Sản phẩm có thể làm mờ nhãn, ảnh hưởng nhựa, cao su, lớp phủ và các chi tiết điện tử. Việc lựa chọn cần dựa trên loại chất bẩn, vật liệu của dụng cụ và yêu cầu độ sạch của phép thử.
Acetone, còn gọi là Axeton, có công thức hóa học C₃H₆O và số CAS 67-64-1. Ở điều kiện thông thường, sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ketone đặc trưng và bay hơi rất nhanh.
| Thông tin | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Axeton – Acetone |
| Công thức hóa học | C₃H₆O |
| Số CAS | 67-64-1 |
| Hàm lượng phổ biến | 99,5% |
| Xuất xứ | Đài Loan, Hàn Quốc hoặc Singapore |
| Quy cách | 160 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Đặc tính | Hòa tan nhiều chất hữu cơ, bay hơi nhanh |
Dòng Acetone công nghiệp 99,5% phù hợp với nhiều nhu cầu vệ sinh kỹ thuật, dụng cụ và thiết bị sản xuất. Đối với các phép phân tích nhạy, phòng thí nghiệm cần xác định đúng cấp hóa chất thay vì chỉ dựa vào hàm lượng công bố.
Acetone có độ phân cực phù hợp và khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ. Khi được sử dụng đúng mục đích, dung môi có thể hỗ trợ:
Tốc độ bay hơi nhanh giúp giảm thời gian chờ, nhưng không đồng nghĩa dụng cụ đã sạch hoàn toàn. Chất bẩn hòa tan vẫn có thể tái bám nếu phương pháp rửa, vật liệu lau hoặc quá trình thu gom không phù hợp.
Acetone thường được cân nhắc để làm sạch cặn dầu, nhựa hoặc hợp chất hữu cơ trên một số dụng cụ thủy tinh như:
Dung môi có ưu điểm bay hơi nhanh và thường không để bề mặt ẩm lâu. Tuy nhiên, Acetone không xử lý hiệu quả mọi loại chất bẩn. Muối vô cơ, cặn khoáng, oxit kim loại hoặc chất đã phản ứng bền có thể cần quy trình vệ sinh khác.
Với dụng cụ dùng cho phân tích vết, sắc ký hoặc các phép đo nhạy, quy trình làm sạch phải đáp ứng phương pháp thử. Không nên mặc định Acetone công nghiệp có thể thay thế dung môi cấp phân tích.
Acetone có thể hỗ trợ làm sạch dầu nhẹ, keo và cặn hữu cơ trên:
Sau khi loại bỏ dầu bảo vệ, một số kim loại có thể dễ bị oxy hóa hơn nếu để trong môi trường ẩm. Dụng cụ cần được làm khô và bảo quản theo quy trình của phòng thí nghiệm.
Acetone thường hiệu quả hơn khi keo hoặc resin còn chưa đóng rắn. Dung môi có thể hỗ trợ vệ sinh:
Khi epoxy, polyurethane hoặc resin đã đóng rắn hoàn toàn, hiệu quả của Acetone thường giảm đáng kể. Không nên kéo dài thời gian ngâm nếu chưa kiểm tra khả năng chịu dung môi của dụng cụ.
Acetone có thể được sử dụng để xử lý cục bộ dầu, keo hoặc hợp chất hữu cơ trên bề mặt chịu dung môi. Trước khi vệ sinh, cần xác định vật liệu của mặt bàn, lớp phủ bảo vệ và keo liên kết.
Không nên sử dụng tùy ý trên bề mặt acrylic, nhựa, laminate hoặc lớp sơn vì Acetone có thể gây mờ, mềm hoặc bong lớp phủ.
Có thể sử dụng với một số bộ phận đã được xác nhận tương thích, nhưng không nên lau hoặc ngâm toàn bộ thiết bị khi chưa kiểm tra cấu tạo.
Thiết bị phòng thí nghiệm thường kết hợp nhiều vật liệu:
Acetone có thể không ảnh hưởng phần khung kim loại nhưng làm hỏng màn hình, đầu nối, vỏ nhựa hoặc gioăng. Việc vệ sinh nên giới hạn ở những bộ phận được nhà sản xuất cho phép hoặc đã được phòng thí nghiệm thử nghiệm.
Đối với dụng cụ và thiết bị sản xuất nói chung, Acetone thuộc nhóm dung môi tẩy rửa linh kiện, máy móc. Tuy nhiên, quy trình phòng thí nghiệm thường có yêu cầu cao hơn về cặn sau bay hơi và nguy cơ nhiễm chéo.
Acetone có thể hòa tan dầu nhẹ, chất bôi trơn và dấu tay trên thủy tinh hoặc kim loại. Đây là ứng dụng hữu ích khi cần chuẩn bị bề mặt trước phép thử, phủ vật liệu hoặc lắp ráp dụng cụ.
Vật liệu lau cần sạch và được thay khi đã bão hòa chất bẩn. Nếu tiếp tục dùng khăn đã nhiễm dầu, cặn hòa tan có thể bị kéo sang vùng khác thay vì được loại khỏi bề mặt.
Acetone có khả năng làm mềm hoặc hòa tan một số loại resin, keo và polymer chưa đóng rắn. Hiệu quả phụ thuộc vào:
Nếu không xác định được loại polymer, cần thử trên mẫu hoặc vùng ít ảnh hưởng trước khi áp dụng.
Một số hợp chất hữu cơ có thể được hòa tan bằng Acetone. Tuy nhiên, dung môi vệ sinh phải được lựa chọn dựa trên tính chất của chất đã sử dụng, nguy cơ phản ứng và quy trình quản lý hóa chất tại phòng thí nghiệm.
Không trộn Acetone với hóa chất dư hoặc chất thải chưa được xác định. Mọi dung môi sau sử dụng cần được thu gom theo nhóm chất thải phù hợp.
Acetone thường không phải lựa chọn phù hợp để loại bỏ:
Trong trường hợp này, phòng thí nghiệm cần sử dụng phương pháp vệ sinh phù hợp với chất bẩn và vật liệu của dụng cụ.
Các cấp Acetone có thể cùng công thức hóa học nhưng khác nhau về giới hạn tạp chất, hàm lượng nước, cặn sau bay hơi và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng.
Acetone công nghiệp 99,5% thường phù hợp với:
Các phép phân tích định lượng, phân tích vết hoặc sử dụng thiết bị nhạy có thể yêu cầu Acetone cấp thuốc thử, cấp phân tích hoặc cấp sắc ký.
Tạp chất ở hàm lượng nhỏ vẫn có thể:
Vì vậy, phòng thí nghiệm cần đối chiếu COA của lô hàng với yêu cầu của phương pháp. Nội dung Acetone trong hóa mỹ phẩm và phòng thí nghiệm giúp phân biệt rõ hơn yêu cầu chất lượng giữa ứng dụng kỹ thuật và ứng dụng nhạy cảm.
Acetone có thể làm mềm, mờ, nứt hoặc biến dạng nhiều loại nhựa, đặc biệt là:
Không nên dùng Acetone cho ống nhựa, khay, vỏ máy, đầu nối hoặc dụng cụ đo thể tích bằng nhựa nếu chưa có dữ liệu tương thích.
Một số vật liệu đàn hồi có thể trương nở, mềm hoặc giảm độ bền khi tiếp xúc với Acetone. Điều này có thể làm thay đổi kích thước gioăng, gây rò rỉ hoặc ảnh hưởng độ kín của thiết bị.
Dung môi có thể làm mờ vạch chia, ký hiệu, tem nhãn và lớp sơn bảo vệ. Với dụng cụ đo, mất hoặc thay đổi vạch chia có thể khiến thiết bị không còn phù hợp để sử dụng.
Không dùng Acetone trên thiết bị đang cấp điện. Màn hình, đầu nối, cảm biến, keo cố định và vỏ nhựa có thể bị ảnh hưởng.
Nếu cần vệ sinh bản mạch hoặc linh kiện, nên tham khảo riêng hướng dẫn về sử dụng Acetone vệ sinh bản mạch và linh kiện điện tử trước khi lựa chọn dung môi.
Quy trình chi tiết cần tuân theo SDS, phương pháp thử và quy định của từng phòng thí nghiệm. Về nguyên tắc, cần:
Dụng cụ sạch về ngoại quan chưa chắc đã đáp ứng yêu cầu phân tích. Với các phép thử nhạy, cần có tiêu chí kiểm tra cặn, nhiễm chéo hoặc độ sạch theo phương pháp nội bộ.
Trước khi đặt hàng, cần làm rõ Acetone được dùng cho:
Mục đích sử dụng quyết định cấp chất lượng và các chỉ tiêu cần kiểm soát.
Acetone đạt yêu cầu thường có dạng lỏng trong suốt, không màu, không có cặn hoặc vẩn đục bất thường. Bao bì cần được đóng kín, có nhãn nhận diện rõ và không có dấu hiệu rò rỉ.
Tùy nguồn hàng và thỏa thuận cung cấp, doanh nghiệp có thể kiểm tra CO, CQ, COA và SDS. Trong đó:
Ngoài Acetone, doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và yêu cầu của từng công đoạn.
Acetone là dung môi dễ bay hơi và dễ cháy. Sản phẩm cần được bảo quản tại khu vực khô ráo, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và cách xa nguồn nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa.
Trong quá trình sử dụng cần:
Có thể dùng để loại bỏ một số loại dầu, nhựa, keo và cặn hữu cơ. Tuy nhiên, quy trình phải phù hợp với chất bẩn và yêu cầu độ sạch của phép thử.
Acetone bay hơi nhanh nhưng tạp chất trong dung môi hoặc chất bẩn đã hòa tan có thể còn trên bề mặt. Với phép phân tích nhạy, cần sử dụng đúng cấp hóa chất và kiểm tra theo phương pháp.
Chỉ nên sử dụng khi phương pháp thử và bộ phận chuyên môn xác nhận phù hợp. Acetone công nghiệp không thay thế cấp phân tích hoặc cấp sắc ký trong các phương pháp có yêu cầu cụ thể.
Không nên mặc định sử dụng. Acetone có thể làm mềm, mờ, nứt hoặc biến dạng nhiều loại nhựa.
Chỉ nên sử dụng ở những bộ phận đã được xác nhận tương thích và khi thiết bị đã ngắt điện. Vỏ nhựa, màn hình, cảm biến, keo và đầu nối có thể bị ảnh hưởng.
Đơn vị sử dụng nên cung cấp thông tin về mục đích vệ sinh, loại dụng cụ, chất bẩn cần loại bỏ, yêu cầu độ sạch và sản lượng dự kiến để được tư vấn sản phẩm, xuất xứ và quy cách phù hợp.
Liên hệ Hóa Chất Miền Bắc để kiểm tra thông tin Acetone 99,5%, hồ sơ lô hàng và phương án cung ứng phục vụ vệ sinh dụng cụ, thiết bị hoặc các ứng dụng kỹ thuật trong phòng thí nghiệm.
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.
Axit Clohydric HCl 32–35% là hóa chất công nghiệp dạng lỏng, có tính axit mạnh, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, xử lý nước, hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion, tẩy gỉ kim loại và sản xuất các hợp chất chloride. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp xuất xứ Việt Nam theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Quy cách được lựa chọn dựa trên khối lượng tiêu thụ, điều kiện lưu trữ và hạ tầng tiếp nhận của từng doanh nghiệp.
Xem thêmToluene là dung môi được sử dụng trong một số hệ keo và chất kết dính công nghiệp phù hợp. Sản phẩm còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3. Trong công thức tương thích, Toluene có thể hỗ trợ hòa tan thành phần tạo màng, điều chỉnh độ nhớt, duy trì độ đồng nhất và đưa keo về trạng thái thuận lợi cho quá trình khuấy, bơm, tráng hoặc phủ. Tuy nhiên, pha loãng keo không đơn thuần là làm hỗn hợp “loãng hơn”. Việc thay đổi dung môi có thể đồng thời ảnh hưởng đến hàm lượng chất rắn, tốc độ bay hơi, thời gian khô, khả năng phủ và chất lượng liên kết. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng một tỷ lệ Toluene chung cho mọi loại keo. Nguồn dung môi và mức sử dụng cần được đánh giá trong đúng công thức, đúng thiết bị và đúng vật liệu cần liên kết.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên thường cần xác nhận đồng thời nguồn xuất xứ, hàm lượng, quy cách phuy, COA, SDS và khả năng giao hàng theo kế hoạch sản xuất. Một báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nhưng không làm rõ nguồn hoặc số lô sẽ khó sử dụng để đánh giá nguyên liệu đầu vào. Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho nhà máy và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, phục vụ sản xuất sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện, đồ gỗ và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp. Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm cần hàng và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm công ty cung cấp Axit HCl tại Thái Nguyên cần đánh giá đồng thời chất lượng sản phẩm, nồng độ, quy cách, hồ sơ theo lô và khả năng tổ chức giao hàng đến nhà máy hoặc khu công nghiệp. Cùng là HCl công nghiệp nhưng sản phẩm 32% và 35% có lượng hoạt chất khác nhau. Nếu nồng độ thực giao không được xác nhận rõ, nhà máy có thể phải điều chỉnh lại bơm, định mức, tồn kho và công thức sản xuất. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit clohydric 32%–35%, xuất xứ Việt Nam, theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Phương án giao đến khu công nghiệp tại Thái Nguyên được xác nhận theo khối lượng, địa chỉ, điều kiện đường vào, lịch tiếp nhận và hạ tầng của từng nhà máy. Thông tin sản phẩm được cập nhật tại trang Axit Clohydric HCl 32–35%.
Xem thêmKhi tìm tổng kho Axit HCl tại miền Bắc, doanh nghiệp thường quan tâm ba vấn đề chính: quy cách nào có thể cung cấp, hồ sơ lô hàng có đầy đủ hay không và phương án giao có phù hợp với kho hoặc bồn chứa của nhà máy không. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp có hàm lượng từ 32% đến 35%, xuất xứ Việt Nam, phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, tẩy gỉ, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất hóa chất. Sản phẩm có thể được cung cấp theo can, phuy, IBC hoặc xe bồn tùy nhu cầu và năng lực thực tế. Tình trạng hàng, quy cách và lịch giao cần được kiểm tra tại thời điểm doanh nghiệp gửi yêu cầu; không nên mặc định mọi quy cách đều luôn có sẵn hoặc có thể giao ngay cho mọi địa điểm.
Xem thêmKhi đánh giá nguồn Toluene tại Hưng Yên, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời sản phẩm, hồ sơ lô hàng và khả năng giao nhận. Một báo giá có mức giá phù hợp nhưng không ghi rõ xuất xứ, hàm lượng, quy cách hoặc COA theo số lô sẽ khó sử dụng để phê duyệt mua. Ngược lại, một lô thử đạt chất lượng chưa đủ chứng minh nhà cung cấp có thể duy trì cùng nguồn và tiến độ trong nhiều tháng. Với nhà máy sử dụng Toluene thường xuyên, kế hoạch mua cần gắn với mức tiêu thụ, tồn kho an toàn, số phuy mỗi chuyến, thời gian tiếp nhận và quy trình kiểm tra đầu vào. Nguồn Toluene hiện có gồm Thái Lan và Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg.
Xem thêm