Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Giá Axit HCl tại Hà Nội được xác định theo nồng độ, khối lượng, quy cách và điều kiện giao nhận của từng đơn hàng. HCl 32% và 35% không nên được báo hoặc so sánh như cùng một sản phẩm hoàn toàn giống nhau vì lượng hoạt chất, định mức sử dụng và yêu cầu vận hành có thể khác nhau.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn can 30 kg, phuy 250 kg hoặc giao bằng xe bồn. Mỗi quy cách có chi phí bao bì, vận chuyển, bốc dỡ và hạ tầng tiếp nhận riêng. Vì vậy, để nhận báo giá sát nhu cầu, bên mua cần cung cấp đồng thời nồng độ, số lượng mỗi lần, mức tiêu thụ, địa điểm và điều kiện kho hoặc bồn.
Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit Clohydric HCl 32–35%, xuất xứ Việt Nam, cho các nhà máy và cơ sở sản xuất tại Hà Nội.
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa học | Axit Clohydric |
| Tên tiếng Anh | Hydrochloric Acid |
| Tên gọi phổ biến | Axit HCl |
| Công thức hóa học | HCl |
| CAS | 7647-01-0 |
| Hàm lượng | Từ 32% đến 35% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Ngoại quan | Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt |
| Quy cách | Can, phuy, IBC hoặc giao bồn tùy nhu cầu và năng lực thực tế |
| Ứng dụng | Điều chỉnh pH, xử lý nước, xi mạ, tẩy gỉ, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất hóa chất |
| Khu vực giao | Hà Nội và các tỉnh phía Bắc theo phương án giao nhận thực tế |
Doanh nghiệp có thể kiểm tra chi tiết tại trang Axit Clohydric HCl 32%–35%.
Để báo giá sát nhu cầu, doanh nghiệp nên cung cấp:
Một yêu cầu chỉ ghi “báo giá HCl Hà Nội” chưa đủ để xác định chi phí vận chuyển và quy cách giao phù hợp.
HCl được cung cấp với hàm lượng nằm trong khoảng từ 32% đến 35%.
Mỗi lô có thể có một nồng độ cụ thể trong dải. Ví dụ, lô gần giới hạn dưới và lô gần giới hạn trên không chứa cùng lượng HCl hoạt chất trên mỗi kilôgam dung dịch.
Nồng độ ảnh hưởng đến:
Khi so sánh hai báo giá, doanh nghiệp nên đối chiếu:
Không nên chọn nguồn chỉ vì tên hàng được quảng bá là “HCl 35%” khi chưa kiểm tra COA của lô thực tế.
Khối lượng ảnh hưởng đến:
Doanh nghiệp nên xác định:
Mua lượng quá nhỏ có thể làm tăng số chuyến. Mua quá lớn có thể làm tăng tồn kho và vượt khả năng chứa.
Mỗi quy cách có cấu trúc chi phí khác nhau.
Can phù hợp với:
Chi phí trên mỗi kilôgam có thể chịu ảnh hưởng lớn hơn từ bao bì và thao tác.
Phuy phù hợp với:
Phuy giúp giảm số lượng bao bì so với can nhưng yêu cầu thiết bị nâng hạ.
IBC có thể được xem xét khi nhà cung cấp xác nhận khả năng cung cấp thực tế và bao bì phù hợp với HCl.
Doanh nghiệp cần làm rõ:
Không nên mặc định IBC luôn có sẵn.
Giao bồn phù hợp với nhà máy:
Giá xe bồn còn phụ thuộc vào khối lượng mỗi chuyến, lịch phương tiện, địa chỉ và điều kiện tiếp nhận.
Chi phí giao hàng phụ thuộc vào:
Không nên xác định giá vận chuyển chỉ theo tên “Hà Nội” vì điều kiện giao tại từng khu vực có thể khác nhau.
Với can hoặc phuy, cần xác định:
Với xe bồn, cần xác định thêm:
Đơn hàng định kỳ có thể được xây dựng theo:
Tần suất phù hợp giúp hạn chế:
Tùy yêu cầu của doanh nghiệp, bộ hồ sơ có thể gồm:
Yêu cầu hồ sơ cần được thống nhất khi hỏi giá, không nên chờ hàng đến mới bổ sung.
Báo giá có thể thay đổi theo:
Doanh nghiệp cần kiểm tra giá đã bao gồm VAT và vận chuyển hay chưa.
Quy cách can phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu nhỏ hoặc nhiều điểm sử dụng.
Khi yêu cầu báo giá, cần cung cấp:
Phuy phù hợp với mức tiêu thụ trung bình.
Khi báo giá, cần xác định:
IBC chỉ nên được báo khi quy cách và năng lực cung cấp được xác nhận thực tế.
Doanh nghiệp cần cung cấp:
Không nên đưa IBC vào đơn đặt hàng nếu nhà cung cấp chưa xác nhận quy cách, khối lượng và điều kiện bao bì.
Xe bồn phù hợp với nhu cầu lớn và liên tục.
Để báo giá, doanh nghiệp cần cung cấp:
Các vấn đề có thể phát sinh gồm:
Để so sánh sâu hơn, doanh nghiệp có thể quy đổi giá theo lượng HCl hoạt chất.
Nguyên tắc:
Lượng HCl hoạt chất = Khối lượng dung dịch × Nồng độ thực tế
Ví dụ minh họa:
Khi tính giá hoạt chất, cần sử dụng kết quả thực tế trên COA và đơn giá cùng điều kiện giao tương đương.
Không nên so sánh một báo giá giao can với một báo giá xe bồn mà bỏ qua:
Doanh nghiệp sử dụng HCl trong xử lý nước cần cung cấp:
Nhu cầu hóa chất không thể tính chính xác chỉ từ pH. Độ kiềm quyết định đáng kể lượng axit cần để trung hòa.
Bài Axit HCl cho xử lý nước, xi mạ và sản xuất tại Hà Nội cung cấp thêm thông tin theo từng nhóm ứng dụng.
Với xi mạ và cơ khí, báo giá cần được xem cùng:
Nguồn giá thấp nhưng cặn hoặc chất lượng không ổn định có thể làm tăng:
Trong sản xuất hóa chất, doanh nghiệp cần so sánh theo:
Một chênh lệch nhỏ về nồng độ có thể ảnh hưởng đáng kể khi khối lượng sử dụng mỗi mẻ lớn.
Nên thể hiện:
Cần kiểm tra:
Cần phù hợp với đúng sản phẩm và nguồn hàng.
Có thể gồm:
Cần kiểm tra:
Cần kiểm tra:
Không nên bơm lô mới vào bồn trước khi hoàn tất các bước kiểm tra cần thiết.
Báo giá có thể cần cập nhật khi:
Doanh nghiệp nên gửi đủ thông tin ngay từ đầu để hạn chế điều chỉnh.
Không cung cấp quy cách, số lượng và địa chỉ.
Đây là dải hàm lượng.
Không biết nồng độ thực tế của lô.
Bỏ qua bao bì, thiết bị và điều kiện tiếp nhận.
Dẫn đến sai lệch tổng chi phí.
Hàng đến nhưng bồn không đủ dung tích.
Nguồn có giá dung dịch thấp chưa chắc có giá hoạt chất thấp.
COA hoặc SDS không phù hợp khi hàng đã đến.
Bỏ qua cặn, lịch giao và khả năng truy xuất.
Giá phụ thuộc vào nồng độ, khối lượng, quy cách, địa chỉ giao và điều kiện tiếp nhận. Cần gửi thông tin cụ thể để nhận báo giá.
Không. Đây là dải hàm lượng. Nồng độ thực tế của lô được thể hiện trên COA.
Có thể báo theo số lượng can, tổng khối lượng và địa chỉ giao thực tế.
Có thể báo theo số lượng phuy và điều kiện nâng hạ, bơm chuyển tại nhà máy.
IBC cần được xác nhận theo nhu cầu và năng lực cung cấp thực tế.
Có thể bố trí khi lượng mua và hệ thống bồn, đường nạp, thông hơi, đầu nối phù hợp.
Cần kiểm tra trực tiếp trên từng báo giá.
Khối lượng tối thiểu phụ thuộc quy cách, địa điểm và phương án giao hàng.
Doanh nghiệp nên yêu cầu COA liên kết với đúng lô giao trong hồ sơ mua hàng.
Nên so sánh nồng độ, giá hoạt chất, vận chuyển, quy cách, hồ sơ, lịch giao, thanh toán và tổng chi phí vận hành.
Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp có hàm lượng từ 32% đến 35%, xuất xứ Việt Nam, phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất tại Hà Nội.
Quy cách được kiểm tra theo lượng mua và hạ tầng tiếp nhận thực tế.
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Formalin là tên thường dùng của dung dịch Formaldehyde và có thể xuất hiện trong một số hoạt động bảo quản mẫu công nghiệp hoặc nghiên cứu khi phương pháp chuyên môn cho phép. Tuy nhiên, đây không phải hóa chất nên được sử dụng theo kinh nghiệm chung hoặc một quy trình áp dụng cho mọi loại mẫu. Trên thị trường Việt Nam, Formaldehyde dạng dung dịch còn thường được gọi là Focmol. Vì ba tên Formalin, Formaldehyde và Focmol có thể cùng xuất hiện trên yêu cầu mua hàng, tài liệu hoặc trao đổi nội bộ, cơ sở sử dụng cần nhận dạng sản phẩm bằng cả tên hóa chất, CAS, hàm lượng và hồ sơ liên quan. Nguồn sản phẩm trong cụm nội dung này là Formalin 37% Việt Nam – Formaldehyde (Focmol) công nghiệp, công thức CH₂O, CAS 50-00-0, xuất xứ Việt Nam. Đây là nguồn hóa chất công nghiệp, vì vậy việc có phù hợp cho một mục đích nghiên cứu hoặc bảo quản mẫu cụ thể hay không phải được đơn vị chuyên môn tự đánh giá theo phương pháp, cấp chất lượng và quy trình đã được phê duyệt.
Xem thêmTrong sản xuất ván gỗ công nghiệp, chất kết dính quyết định trực tiếp đến khả năng liên kết giữa các lớp veneer, sợi gỗ hoặc dăm gỗ. Một trong những hệ keo được sử dụng phổ biến là keo UF – Urea Formaldehyde, được hình thành từ hai nguyên liệu chính là urê và Formaldehyde. Trong thực tế thương mại, Formaldehyde dạng dung dịch thường được gọi bằng nhiều tên như Formalin, Formaldehyde hoặc Focmol. Với các cơ sở sản xuất keo và vật liệu gỗ, Formalin 37% là một nguồn nguyên liệu quan trọng trong chuỗi tạo nhựa UF và keo UF phục vụ sản xuất ván. Bài viết này tập trung giải thích vai trò của Formalin trong sản xuất keo UF, mối liên hệ với từng nhóm ván gỗ và những yếu tố doanh nghiệp nên quan tâm khi lựa chọn nguyên liệu. Nội dung không đi vào công thức phối trộn hay điều kiện phản ứng cụ thể, bởi các thông số sản xuất cần được kiểm soát theo công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm và quy trình kỹ thuật của từng nhà máy.
Xem thêmVới doanh nghiệp tại Phú Thọ sử dụng Formalin 37% cho sản xuất giấy, gỗ, keo hoặc tổng hợp hóa chất, khâu tiếp nhận nguyên liệu cần được kiểm soát ngay từ khi lô hàng tới cơ sở. Mục tiêu không chỉ là xác nhận đủ số lượng, mà còn phải đảm bảo đúng sản phẩm, đúng hàm lượng, đúng lô, đúng hồ sơ và phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật mà doanh nghiệp đã phê duyệt. Formaldehyde dạng dung dịch thường được gọi là Formalin, còn Focmol là tên quen thuộc khác trên thị trường Việt Nam. Nguồn Formalin 37% Việt Nam – Formaldehyde (Focmol) công nghiệp có công thức CH₂O, CAS 50-00-0, hàm lượng 37%, xuất xứ Việt Nam; quy cách gồm can 30 kg, phuy 220 kg hoặc IBC. Ngoại quan được mô tả là dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục, có mùi hắc đặc trưng.
Xem thêmVới các doanh nghiệp sản xuất tại Hải Phòng có nhu cầu sử dụng Formaldehyde trong sản xuất keo, vật liệu gỗ hoặc các quy trình công nghiệp phù hợp, lựa chọn nguồn nguyên liệu không nên chỉ dừng ở câu hỏi “Formalin bao nhiêu tiền một kg?”. Chất lượng đầu vào, độ ổn định giữa các lô, quy cách bao bì, hồ sơ và kế hoạch giao hàng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp tới cách nhà máy tổ chức sản xuất. Formaldehyde dạng dung dịch thường được gọi là Formalin, còn Focmol là tên quen thuộc khác trên thị trường Việt Nam. Nguồn Formalin 37% Việt Nam – Formaldehyde (Focmol) công nghiệp có công thức CH₂O, CAS 50-00-0, hàm lượng 37%, xuất xứ Việt Nam, quy cách can 30 kg, phuy 220 kg hoặc IBC. Đối với doanh nghiệp tại Hải Phòng, việc chọn nguồn Formalin phù hợp nên được nhìn theo cả ba góc độ: ứng dụng – kỹ thuật – chuỗi cung ứng.
Xem thêmLưu kho Formalin 37% không chỉ là tìm một vị trí trống để đặt can, phuy hoặc IBC. Với hóa chất Formaldehyde, doanh nghiệp cần quản lý đồng thời nhận dạng lô, bao bì, điều kiện kho, thông gió, phơi nhiễm, thời gian tồn và khả năng truy xuất, đồng thời lấy SDS làm tài liệu an toàn nền tảng. Formaldehyde dạng dung dịch thường được gọi là Formalin, còn Focmol là tên quen thuộc khác trên thị trường Việt Nam. Nguồn sản phẩm đang được đề cập là Formalin 37% Việt Nam – Formaldehyde (Focmol) công nghiệp, công thức CH₂O, CAS 50-00-0, xuất xứ Việt Nam. FORM-038 thuộc giai đoạn Retention – Informational – Safety và có ghi chú rõ: nội dung chỉ ở mức nguyên tắc quản trị an toàn và dẫn chiếu SDS. Vì vậy, bài không đưa nhiệt độ lưu kho, khoảng thông gió, cách bố trí chi tiết hay hướng dẫn xử lý sự cố mang tính vận hành; các yêu cầu cụ thể phải lấy từ SDS và hệ thống an toàn của doanh nghiệp.
Xem thêmFormalin 37% là dung dịch Formaldehyde được sử dụng rộng rãi trong nhiều chuỗi sản xuất công nghiệp như nhựa Formaldehyde, keo gỗ, vật liệu gỗ công nghiệp, dệt và tổng hợp hóa chất. Trên thị trường Việt Nam, sản phẩm còn được gọi bằng các tên quen thuộc như Formaldehyde hoặc Focmol. Điểm cần phân biệt là Formaldehyde là tên của hợp chất hóa học CH₂O, còn Formalin là cách gọi phổ biến của dung dịch Formaldehyde trong thương mại. Vì vậy, cụm “Formalin 37%” mô tả rõ hơn một dạng hàng thương mại có hàm lượng xác định, thay vì chỉ nói chung “Formaldehyde”. Nguồn sản phẩm trong cụm nội dung hiện tại là Formalin 37% Việt Nam – Formaldehyde (Focmol) công nghiệp, CAS 50-00-0, xuất xứ Việt Nam, quy cách can 30 kg, phuy 220 kg hoặc IBC.
Xem thêm