Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Doanh nghiệp tại Thái Nguyên cần mua Xylene cho sơn, thinner, mực in, keo, nhựa hoặc vệ sinh thiết bị thường quan tâm trực tiếp đến giá theo phuy, xuất xứ, số lượng và điều kiện giao đến nhà máy hoặc khu công nghiệp.
Xylene công nghiệp hiện có công thức C₈H₁₀, CAS 1330-20-7, hàm lượng 99%, quy cách 179 kg/phuy. Các nguồn hiện có gồm Xylene Hàn Quốc và Xylene Thái Lan.
Giá Xylene tại Thái Nguyên không nên được hiểu là một mức cố định cho mọi đơn hàng. Báo giá thực tế có thể thay đổi theo:
Để nhận báo giá sát nhu cầu, doanh nghiệp nên gửi rõ nguồn cần mua + số phuy + địa điểm nhận thực tế tại Thái Nguyên.
Dung môi Xylene Hàn Quốc 99% có:
Ứng dụng gồm:
Nguồn Hàn Quốc phù hợp với nhóm doanh nghiệp chú trọng độ ổn định nguyên liệu trong các hệ sơn và mực in phù hợp.
Dung môi Xylene Thái Lan 99% có:
Ứng dụng gồm:
Nguồn Thái Lan phù hợp với nhiều nhu cầu dung môi công nghiệp phổ thông.
Xylene hiện có quy cách:
179 kg/phuy
Doanh nghiệp có thể nhận báo giá theo:
Nếu cần quy về cùng đơn vị:
Giá/kg = Giá/phuy ÷ 179
Khi so sánh nhiều báo giá, nên đảm bảo các bên đang cùng:
Nếu không, mức giá thấp hơn chưa chắc là phương án có chi phí thực tế thấp hơn.
Không có một mức giá cố định áp dụng cho mọi đơn hàng.
Giá cần được xác nhận theo:
Ví dụ, yêu cầu:
Xylene Hàn Quốc 99% – 10 phuy 179 kg – giao tại nhà máy ở Thái Nguyên
sẽ giúp xác định báo giá rõ hơn so với chỉ hỏi:
“Xylene bao nhiêu tiền một phuy?”
Nhu cầu mua:
có thể có điều kiện thương mại khác nhau.
Với nhà máy sử dụng thường xuyên, nên cung cấp thêm:
Không nên chỉ hỏi giá một phuy nếu nhu cầu thực tế là nhiều phuy mỗi tháng.
Với quy cách 179 kg/phuy:
Đây là phép quy đổi khối lượng, không phải bảng giá.
Nếu doanh nghiệp quản lý nguyên liệu bằng kg, nên tính tổng khối lượng trước khi gửi yêu cầu mua.
Không.
Kg là khối lượng, còn lít là thể tích.
Nếu cần quy đổi:
Thể tích = Khối lượng ÷ Tỷ trọng
Tỷ trọng nên lấy từ tài liệu phù hợp của đúng sản phẩm hoặc lô hàng.
Không nên dùng 1 kg = 1 lít cho Xylene.
Không nên mặc định.
Giá của hai nguồn có thể khác nhau theo từng thời điểm.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên đổi nguồn chỉ vì có chênh lệch giá.
Nếu dây chuyền đang vận hành ổn định với một nguồn, cần xem thêm:
Cùng là Xylene 99% không có nghĩa Hàn Quốc và Thái Lan nên được thay trực tiếp trong mọi công thức.
Trong các hệ phù hợp, Xylene có thể tham gia:
Nhà máy sơn nên cho biết:
Nguồn đang vận hành ổn định có thể là yếu tố quan trọng không kém mức giá mua.
Với các hệ mực in, keo và nhựa phù hợp, Xylene có thể liên quan đến:
Nếu nguồn đang sử dụng đã được kỹ thuật chấp nhận, nên ghi rõ khi yêu cầu báo giá.
Không nên chuyển sang một nguồn khác chỉ dựa trên mức giá nếu chưa đánh giá trên hệ thực tế.
Doanh nghiệp nên gửi địa điểm nhận thực tế.
Thông tin cần làm rõ gồm:
Không nên chỉ ghi chung “giao Thái Nguyên” hoặc “giao KCN” nếu chưa xác định nơi nhận.
Mỗi cơ sở có thể có quy trình tiếp nhận riêng, vì vậy phương án giao cần được xác nhận theo đơn hàng cụ thể.
Cần kiểm tra trong từng báo giá.
Doanh nghiệp nên làm rõ:
Hai mức giá chỉ nên được so sánh khi điều kiện giao nhận tương đương.
Thông tin thuế cần được xác nhận trong báo giá thực tế.
Khi so sánh nhà cung cấp, nên đưa về cùng cơ sở:
Điều này giúp tránh so sánh hai mức giá nhìn giống nhau nhưng thực tế khác điều kiện.
Tùy quy trình doanh nghiệp, có thể phát sinh nhu cầu về:
Không nên chỉ hỏi “có đầy đủ giấy tờ không?” mà cần xác định cụ thể tài liệu nào là bắt buộc.
Nếu cần COA theo lô, nên thông báo ngay từ bước hỏi giá.
Với doanh nghiệp kiểm soát chất lượng theo lô, nên kiểm tra:
COA của một lô cũ không nên được sử dụng để đại diện cho lô mới.
Nếu một chuyến hàng gồm nhiều số lô, từng nhóm nên được quản lý riêng khi doanh nghiệp cần truy xuất.
Xylene là dung môi dễ cháy và có tính bay hơi.
SDS cung cấp thông tin liên quan đến:
Doanh nghiệp nên sử dụng SDS phù hợp với đúng sản phẩm đang lưu kho và sử dụng.
Nên đối chiếu theo bảng tiêu chí:
| Tiêu chí | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Sản phẩm | Xylene 99% |
| Xuất xứ | Hàn Quốc hay Thái Lan |
| Quy cách | 179 kg/phuy |
| Số lượng | Cùng số phuy |
| Đơn vị giá | kg hoặc phuy |
| Hồ sơ | Cùng yêu cầu |
| Địa điểm giao | Cùng nơi nhận |
| Điều kiện thương mại | Cùng cơ sở so sánh |
Nếu khác một trong các yếu tố trên, chưa nên kết luận phương án nào rẻ hơn chỉ bằng giá/phuy.
Doanh nghiệp muốn tìm hiểu rộng hơn về cơ chế hình thành giá có thể tham khảo bài báo giá Xylene 99% mới nhất – giá phuy và các yếu tố ảnh hưởng.
Không nên chỉ chọn theo giá.
Đối với nguyên liệu sản xuất, nên đánh giá đồng thời:
Giá + nguồn + chất lượng + hồ sơ + truy xuất lô + khả năng đáp ứng
Nếu nguồn giá thấp hơn nhưng chưa được dây chuyền đánh giá, chi phí thử nghiệm hoặc điều chỉnh có thể làm giảm lợi ích về giá.
Nhà máy sử dụng Xylene liên tục nên cung cấp:
Ví dụ:
Xylene Thái Lan 99%, khoảng 20 phuy/tháng, nhận theo kế hoạch tại nhà máy ở Thái Nguyên.
Thông tin này giúp việc trao đổi phù hợp hơn với nhu cầu định kỳ.
Giá vẫn cần được xác nhận theo điều kiện thương mại thực tế.
Bộ phận kho nên đối chiếu:
Không nên chỉ kiểm tra số lượng mà bỏ qua nguồn và số lô.
Xylene / Xylol
CAS 1330-20-7
Hàm lượng 99%
Hàn Quốc hoặc Thái Lan
Quy cách 179 kg/phuy
Số phuy cần mua
Tổng kg nếu cần
Mua một lần hay định kỳ
Mức tiêu thụ tháng nếu có
CO nếu cần
CQ nếu cần
COA nếu cần
SDS
Yêu cầu truy xuất lô nếu có
Địa điểm nhà máy/KCN tại Thái Nguyên
Thời điểm dự kiến
Đầu mối tiếp nhận
Yêu cầu vào cơ sở đã được trao đổi
Hiện có Xylene Hàn Quốc 99% và Xylene Thái Lan 99%.
Quy cách hiện có là 179 kg/phuy.
Giá cần được xác nhận theo nguồn, số lượng, thời điểm và điều kiện giao của đơn hàng thực tế.
10 phuy quy cách 179 kg tương đương 1.790 kg.
Điều kiện thương mại có thể thay đổi theo số lượng. Doanh nghiệp nên gửi số phuy cụ thể để nhận báo giá sát nhu cầu.
Doanh nghiệp nên cung cấp địa điểm nhận thực tế, số phuy và thời điểm cần hàng để kiểm tra phương án cung ứng.
Không nên mặc định. Giá từng nguồn thay đổi theo từng thời điểm và điều kiện mua.
Nếu doanh nghiệp quản lý chất lượng theo lô và yêu cầu COA, nên thống nhất từ bước đặt hàng và đối chiếu với đúng lô thực nhận.
Doanh nghiệp cần báo giá có thể gửi:
Nguồn: Xylene Hàn Quốc hoặc Thái Lan.
Số lượng: số phuy 179 kg hoặc sản lượng định kỳ.
Ứng dụng: sơn, thinner, mực in, keo, nhựa hoặc vệ sinh thiết bị.
Địa điểm nhận: nhà máy, kho hoặc khu công nghiệp thực tế tại Thái Nguyên.
Thời điểm: kế hoạch nhận hàng dự kiến.
Hồ sơ: CO, CQ, COA, SDS hoặc yêu cầu khác theo quy trình mua hàng.
Hóa Chất An Phát tiếp nhận nhu cầu để kiểm tra nguồn và báo giá theo đơn hàng thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang đánh giá khả năng cung ứng lâu dài, có thể tham khảo tiếp bài công ty cung cấp Xylene tại Thái Nguyên – giao đến khu công nghiệp.
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186
Báo giá Butyl Acetate tại Thái Nguyên phụ thuộc chủ yếu vào xuất xứ, số lượng đặt mua, thời điểm giao dịch, địa điểm nhận hàng và yêu cầu hồ sơ của doanh nghiệp. Hóa Chất An Phát hiện cung cấp N-Butyl Acetate 99%, CAS 123-86-4, quy cách 180 kg/phuy với các nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan; khách hàng nên gửi nhu cầu cụ thể để kiểm tra giá hiện hành và nguồn phù hợp. Với nhà máy tại Thái Nguyên, một yêu cầu báo giá đầy đủ nên có: nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Đài Loan; số lượng phuy hoặc tổng kg/tấn; địa điểm giao; thời gian dự kiến cần hàng; ứng dụng thực tế; yêu cầu CO, CQ, COA, SDS hoặc specification; nhà sản xuất cụ thể nếu đã được phê duyệt. Thông tin càng rõ thì báo giá càng sát với đơn hàng thực tế, đồng thời hạn chế phải thay đổi nguồn sau khi bộ phận mua hàng đã trình duyệt.
Xem thêmHóa Chất An Phát cung cấp Butyl Acetate 99% tại Hưng Yên cho doanh nghiệp sản xuất sơn, coating, mực in, bao bì, keo và các hệ dung môi công nghiệp phù hợp. Sản phẩm hiện có nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan, CAS 123-86-4, quy cách 180 kg/phuy; doanh nghiệp có thể gửi số lượng, khu vực nhận hàng và yêu cầu hồ sơ để kiểm tra phương án cung ứng thực tế. Với khách hàng đã xác định nhu cầu mua, việc đặt hàng có thể được xử lý nhanh hơn khi cung cấp đủ: xuất xứ mong muốn; số lượng mỗi đơn; sản lượng dự kiến nếu mua định kỳ; địa điểm giao tại Hưng Yên; thời gian cần hàng; CO, CQ, COA, SDS hoặc specification cần đối chiếu; nhà sản xuất cụ thể nếu đây là điều kiện bắt buộc. Trọng tâm của một nguồn cung ổn định không chỉ là có hàng cho đơn hiện tại, mà còn là duy trì đúng nguồn, đúng hồ sơ và lịch giao phù hợp với kế hoạch sản xuất.
Xem thêmButyl Acetate tại Hải Phòng được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp trong sơn, chất phủ, mực in bao bì, keo và một số công đoạn vệ sinh thiết bị phù hợp. Với đặc tính bay hơi ở mức vừa, Butyl Acetate đặc biệt hữu ích trong những hệ cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình khô. Tại Hải Phòng, nhu cầu dung môi không chỉ đến từ một ngành riêng lẻ. Doanh nghiệp sản xuất sơn, in bao bì, gia công kim loại, đóng tàu, sản xuất đồ gỗ và nhiều nhà máy phụ trợ đều có thể phát sinh nhu cầu sử dụng dung môi công nghiệp cho các công thức hoặc quy trình khác nhau. Điểm quan trọng khi lựa chọn Butyl Acetate không phải chỉ là “dùng được hay không”, mà là: hệ resin có tương thích không; cần tốc độ bay hơi nhanh hay vừa; độ nhớt mục tiêu là bao nhiêu; dung môi tham gia vào công thức chính hay chỉ phục vụ vệ sinh; nhà máy cần nguồn hàng và specification như thế nào.
Xem thêmN-Butyl Acetate và Isobutyl Acetate có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₂ nhưng là hai đồng phân cấu tạo khác nhau, vì vậy chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau trong công thức sơn, mực in hoặc keo. N-Butyl Acetate có mạch butyl thẳng, còn Isobutyl Acetate có mạch nhánh; sự khác nhau về cấu trúc dẫn tới khác biệt về tốc độ bay hơi, khả năng tương tác với hệ nhựa và hành vi trong công thức dung môi. Trong thực tế lựa chọn: N-Butyl Acetate thường được ưu tiên khi hệ cần dung môi este có tốc độ bay hơi vừa, hỗ trợ cân bằng độ nhớt, thời gian làm việc và quá trình hình thành màng. Isobutyl Acetate cũng là dung môi este nhưng thường có xu hướng bay hơi nhanh hơn N-Butyl Acetate, phù hợp với những hệ được thiết kế cho đặc tính đó. Hai chất không nên đổi cho nhau theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá lại resin, độ nhớt và tốc độ khô. Khi mua hàng, cần kiểm tra đúng tên hóa chất và CAS, bởi chỉ ghi “Butyl Acetate” có thể gây nhầm nếu yêu cầu kỹ thuật thực tế cần phân biệt n-butyl và isobutyl.
Xem thêmButyl Acetate và Acetone đều là dung môi công nghiệp phổ biến, nhưng không phải hai hóa chất có thể thay thế cho nhau một cách mặc định. Acetone bay hơi rất nhanh và thường phù hợp hơn với các công việc cần dung môi thoát nhanh hoặc tẩy rửa mạnh; Butyl Acetate bay hơi vừa hơn, phù hợp hơn với nhiều hệ sơn, coating, mực in và keo cần cân bằng thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa hai loại, có thể hiểu nhanh như sau: Cần bay hơi rất nhanh, tẩy rửa hoặc làm sạch mạnh: Acetone đáng cân nhắc hơn. Cần dung môi bay hơi vừa, giữ thêm thời gian làm việc cho sơn/mực: Butyl Acetate phù hợp hơn trong nhiều hệ. Cần thay Acetone bằng Butyl Acetate hoặc ngược lại: không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa đánh giá công thức. Cần dùng cho sơn, keo, nhựa: phải kiểm tra cả khả năng tương hợp với resin và bề mặt, không chỉ nhìn tốc độ bay hơi.
Xem thêmButyl Acetate và Ethyl Acetate đều là dung môi este dùng trong sơn, mực in, coating và keo, nhưng điểm khác biệt quan trọng nhất là tốc độ bay hơi và vai trò trong hệ dung môi. Ethyl Acetate phù hợp hơn khi công thức cần dung môi bay hơi nhanh, còn Butyl Acetate có tốc độ bay hơi vừa hơn và thường được dùng để tạo sự cân bằng về thời gian làm việc, độ nhớt và quá trình khô. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Butyl Acetate hay Ethyl Acetate tốt hơn?” mà phải là: Công thức đang cần khô nhanh hơn hay cần thêm thời gian làm việc và cân bằng tốc độ bay hơi? Trong nhiều hệ thực tế, hai dung môi còn có thể cùng xuất hiện để tạo một dải bay hơi phù hợp thay vì phải chọn tuyệt đối một trong hai.
Xem thêm