Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
NaOH được sử dụng trong công đoạn trung hòa của một số quy trình tinh luyện dầu thực vật. Hóa chất phản ứng với axit béo tự do, tạo thành muối natri của axit béo — thường được gọi là soapstock — để tách khỏi pha dầu.
Mục tiêu của quá trình không phải làm dầu có tính kiềm mà là giảm hàm lượng axit béo tự do, đồng thời hạn chế tổn thất dầu trung tính. Nếu NaOH thiếu, quá trình trung hòa không hoàn toàn; nếu sử dụng vượt nhu cầu hoặc khuấy trộn không phù hợp, lượng dầu bị cuốn theo pha xà phòng có thể tăng.
Dầu thực vật sau ép hoặc trích ly có thể chứa:
Tùy nguồn nguyên liệu và sản phẩm mục tiêu, dây chuyền có thể gồm khử gum, trung hòa, rửa, sấy, tẩy màu, khử mùi và các bước xử lý khác.
NaOH chủ yếu liên quan đến trung hòa hóa học. Hóa chất không thay thế các công đoạn loại phospholipid, màu, mùi hoặc sáp.
Axit béo tự do phản ứng với NaOH để tạo muối natri của axit béo và nước. Muối tạo thành có tính chất giống xà phòng, có thể tập hợp thành pha riêng và được tách khỏi dầu bằng thiết bị phù hợp.
Phản ứng này có liên hệ với cơ chế NaOH trong sản xuất xà phòng, nhưng mục tiêu hai quy trình khác nhau:
Do đó, việc tạo quá nhiều xà phòng trong tinh luyện là bất lợi vì có thể kéo theo dầu và làm giảm hiệu suất.
Dầu có hàm lượng axit béo tự do cao cần nhu cầu kiềm khác với dầu ít axit. Giá trị này phải được kiểm nghiệm trên từng lô nguyên liệu hoặc theo tần suất phù hợp.
Không nên tính lượng NaOH chỉ từ loại dầu, bởi dầu cùng nguồn thực vật nhưng khác mùa vụ, điều kiện bảo quản và mức độ oxy hóa có thể có chỉ số axit khác nhau.
Nồng độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, khả năng phân bố và trạng thái pha xà phòng. Dung dịch quá đậm hoặc được cấp không đều có thể tạo vùng kiềm cục bộ. Dung dịch quá loãng lại đưa thêm nước vào hệ thống và ảnh hưởng công đoạn tách.
Thông số phải được xác lập theo công nghệ của nhà máy, không áp dụng một nồng độ chung cho mọi loại dầu.
Dầu, dung dịch kiềm và soapstock có độ nhớt khác nhau. Nhiệt độ và khuấy trộn phải đủ để NaOH tiếp xúc với axit béo tự do, nhưng không làm pha xà phòng phân tán quá mịn khiến việc tách khó hơn.
Gum, kim loại và chất rắn có thể ảnh hưởng đến khả năng tách pha. Nếu công đoạn khử gum không đạt, lượng nhũ tương và tổn thất dầu có thể tăng sau trung hòa.
Phản ứng có thể diễn ra nhưng soapstock vẫn không được tách tốt nếu thiết bị ly tâm, bể lắng hoặc điều kiện dòng không phù hợp. Không nên tăng NaOH để bù cho vấn đề cơ khí.
NaOH có thể phản ứng không chỉ với axit béo tự do mà còn gây tổn thất một phần dầu trung tính trong điều kiện không phù hợp. Ngoài ra, soapstock có khả năng giữ và cuốn theo dầu.
Tổn thất thường tăng khi:
Hiệu quả tinh luyện cần được đánh giá bằng cân bằng vật chất, chỉ số axit, lượng soapstock và chất lượng dầu sau xử lý, không chỉ dựa trên pH.
Ngoài trung hòa axit béo tự do, NaOH còn được dùng trong một số chương trình vệ sinh bồn, đường ống và thiết bị có cặn dầu. Môi trường kiềm hỗ trợ làm mềm và phân tán dầu mỡ cùng cặn hữu cơ.
Ứng dụng này thuộc nhóm NaOH trong hệ thống CIP, không nên nhầm với NaOH đưa vào công đoạn tinh luyện. Hai khu vực cần quản lý riêng về nồng độ, đường cấp và tiêu chuẩn hóa chất.
Xút lỏng NaOH 20–50% Việt Nam phù hợp với nhà máy có bồn chứa và bơm định lượng. Dạng lỏng giúp giảm thao tác hòa tan và thuận lợi khi cần cấp hóa chất ổn định.
Xút vảy hoặc xút hạt 99% phù hợp với cơ sở dùng theo mẻ, có mức tiêu thụ vừa và chủ động chuẩn bị dung dịch. Khi dùng dạng rắn, nhà máy cần kiểm soát độ ẩm, hàm lượng hoạt tính và quá trình sinh nhiệt khi hòa tan.
Đối với công đoạn tiếp xúc với nguyên liệu thực phẩm, cấp chất lượng và phạm vi sử dụng phải được bộ phận chuyên môn phê duyệt. NaOH công nghiệp 99% không tự động đồng nghĩa phù hợp để đưa trực tiếp vào quá trình tinh luyện thực phẩm.
Bài tổng quan xút NaOH trong sản xuất dầu ăn và tinh luyện dầu thực vật giúp phân biệt rõ các vị trí sử dụng hóa chất trong nhà máy.
Nhà máy nên xem xét:
NaOH dùng để vệ sinh nước thải có thể có yêu cầu khác với sản phẩm dùng trong công đoạn tiếp xúc trực tiếp với dầu. Không nên dùng chung mã nguyên liệu khi chưa đánh giá tiêu chuẩn.
Pha soapstock chứa muối axit béo, nước, kiềm, tạp chất và lượng dầu bị cuốn theo. Tùy dây chuyền, phần này có thể được thu hồi, xử lý hoặc sử dụng làm nguyên liệu cho công đoạn khác theo quy định của cơ sở.
Không nên đưa trực tiếp soapstock vào hệ thống nước thải. Hàm lượng dầu, COD và pH có thể tạo tải lớn, gây nhũ hóa và ảnh hưởng khả năng lắng.
Nước rửa sau trung hòa cũng cần được thu gom, điều hòa và xử lý. NaOH chỉ chuyển axit béo sang dạng muối; hóa chất không làm mất tổng tải lượng hữu cơ khỏi nhà máy.
NaOH có tính ăn mòn mạnh. Hóa chất cần được lưu tách biệt với axit, không dùng thiết bị bằng nhôm và phải kiểm tra bồn, bơm, van cùng đường ống định kỳ.
Người vận hành cần tuân thủ SDS, quy trình kiểm soát hóa chất và phương án thu gom dòng thải. Thông số sử dụng phải được xác lập theo loại dầu và thiết bị thực tế.
Mục tiêu là để NaOH phản ứng với axit béo tự do và được tách theo soapstock. Kiềm còn dư phải được kiểm soát theo quy trình và tiêu chuẩn sản phẩm.
Không trực tiếp. Màu và mùi được xử lý chủ yếu ở các công đoạn khác như tẩy màu và khử mùi.
Nguyên nhân có thể là dư kiềm, nhũ hóa, gum còn nhiều, điều kiện khuấy hoặc thiết bị phân ly không phù hợp.
Không nên mặc định. Sản phẩm phải được phê duyệt theo tiêu chuẩn nguyên liệu và phạm vi sử dụng của nhà máy.
Hóa Chất Miền Bắc hỗ trợ thông tin về xút lỏng, xút vảy và các hóa chất phục vụ tinh luyện dầu, vệ sinh dây chuyền và xử lý nước thải. Doanh nghiệp nên cung cấp mục đích sử dụng, dạng xút, mức tiêu thụ cùng yêu cầu COA/SDS để được tư vấn phù hợp.
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186.
Axit Clohydric HCl 32–35% là hóa chất công nghiệp dạng lỏng, có tính axit mạnh, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, xử lý nước, hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion, tẩy gỉ kim loại và sản xuất các hợp chất chloride. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp xuất xứ Việt Nam theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Quy cách được lựa chọn dựa trên khối lượng tiêu thụ, điều kiện lưu trữ và hạ tầng tiếp nhận của từng doanh nghiệp.
Xem thêmToluene là dung môi được sử dụng trong một số hệ keo và chất kết dính công nghiệp phù hợp. Sản phẩm còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3. Trong công thức tương thích, Toluene có thể hỗ trợ hòa tan thành phần tạo màng, điều chỉnh độ nhớt, duy trì độ đồng nhất và đưa keo về trạng thái thuận lợi cho quá trình khuấy, bơm, tráng hoặc phủ. Tuy nhiên, pha loãng keo không đơn thuần là làm hỗn hợp “loãng hơn”. Việc thay đổi dung môi có thể đồng thời ảnh hưởng đến hàm lượng chất rắn, tốc độ bay hơi, thời gian khô, khả năng phủ và chất lượng liên kết. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng một tỷ lệ Toluene chung cho mọi loại keo. Nguồn dung môi và mức sử dụng cần được đánh giá trong đúng công thức, đúng thiết bị và đúng vật liệu cần liên kết.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên thường cần xác nhận đồng thời nguồn xuất xứ, hàm lượng, quy cách phuy, COA, SDS và khả năng giao hàng theo kế hoạch sản xuất. Một báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nhưng không làm rõ nguồn hoặc số lô sẽ khó sử dụng để đánh giá nguyên liệu đầu vào. Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho nhà máy và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, phục vụ sản xuất sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện, đồ gỗ và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp. Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm cần hàng và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm công ty cung cấp Axit HCl tại Thái Nguyên cần đánh giá đồng thời chất lượng sản phẩm, nồng độ, quy cách, hồ sơ theo lô và khả năng tổ chức giao hàng đến nhà máy hoặc khu công nghiệp. Cùng là HCl công nghiệp nhưng sản phẩm 32% và 35% có lượng hoạt chất khác nhau. Nếu nồng độ thực giao không được xác nhận rõ, nhà máy có thể phải điều chỉnh lại bơm, định mức, tồn kho và công thức sản xuất. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit clohydric 32%–35%, xuất xứ Việt Nam, theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Phương án giao đến khu công nghiệp tại Thái Nguyên được xác nhận theo khối lượng, địa chỉ, điều kiện đường vào, lịch tiếp nhận và hạ tầng của từng nhà máy. Thông tin sản phẩm được cập nhật tại trang Axit Clohydric HCl 32–35%.
Xem thêmKhi tìm tổng kho Axit HCl tại miền Bắc, doanh nghiệp thường quan tâm ba vấn đề chính: quy cách nào có thể cung cấp, hồ sơ lô hàng có đầy đủ hay không và phương án giao có phù hợp với kho hoặc bồn chứa của nhà máy không. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp có hàm lượng từ 32% đến 35%, xuất xứ Việt Nam, phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, tẩy gỉ, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất hóa chất. Sản phẩm có thể được cung cấp theo can, phuy, IBC hoặc xe bồn tùy nhu cầu và năng lực thực tế. Tình trạng hàng, quy cách và lịch giao cần được kiểm tra tại thời điểm doanh nghiệp gửi yêu cầu; không nên mặc định mọi quy cách đều luôn có sẵn hoặc có thể giao ngay cho mọi địa điểm.
Xem thêmKhi đánh giá nguồn Toluene tại Hưng Yên, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời sản phẩm, hồ sơ lô hàng và khả năng giao nhận. Một báo giá có mức giá phù hợp nhưng không ghi rõ xuất xứ, hàm lượng, quy cách hoặc COA theo số lô sẽ khó sử dụng để phê duyệt mua. Ngược lại, một lô thử đạt chất lượng chưa đủ chứng minh nhà cung cấp có thể duy trì cùng nguồn và tiến độ trong nhiều tháng. Với nhà máy sử dụng Toluene thường xuyên, kế hoạch mua cần gắn với mức tiêu thụ, tồn kho an toàn, số phuy mỗi chuyến, thời gian tiếp nhận và quy trình kiểm tra đầu vào. Nguồn Toluene hiện có gồm Thái Lan và Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg.
Xem thêm