Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Axit Axetic là axit hữu cơ đơn chức có công thức cấu tạo CH₃COOH, công thức phân tử C₂H₄O₂ và số CAS 64-19-7. Đây là một trong những axit cacboxylic quan trọng nhất trong công nghiệp, được sử dụng để điều chỉnh pH, sản xuất ester acetate, Vinyl Acetate Monomer, Acetic Anhydride, muối acetate và nhiều hợp chất trung gian khác.
Việc hiểu đúng tính chất vật lý và hóa học của Axit Axetic giúp doanh nghiệp lựa chọn nồng độ, thiết kế lưu kho, đánh giá vật liệu thiết bị và xác định phạm vi ứng dụng phù hợp. Axit Axetic là axit yếu về mức độ phân ly trong nước, nhưng sản phẩm đậm đặc vẫn có tính ăn mòn và rủi ro cháy trong điều kiện thích hợp.
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Axetic |
| Tên tiếng Anh | Acetic Acid |
| Tên hệ thống | Ethanoic Acid |
| Công thức cấu tạo | CH₃COOH |
| Công thức phân tử | C₂H₄O₂ |
| Số CAS | 64-19-7 |
| Khối lượng mol | Khoảng 60,05 g/mol |
| Nhóm hóa học | Axit cacboxylic |
| Số nhóm carboxyl | Một |
| Dạng đậm đặc | Glacial Acetic Acid – GAA |
Doanh nghiệp cần thông tin tổng quan về sản phẩm và ứng dụng có thể tham khảo bài Axit Axetic là gì, tính chất, công dụng và ứng dụng của CH₃COOH.
Ở điều kiện thông thường, Axit Axetic có dạng chất lỏng trong suốt, không màu. Sản phẩm không nên có cặn hoặc màu bất thường nếu tiêu chuẩn yêu cầu ngoại quan trong và không màu.
Lô Axit Axetic xuất hiện màu, cặn hoặc tạp chất cần được đánh giá theo hướng dẫn tại bài Axit Axetic có màu hoặc xuất hiện tạp chất.
Axit Axetic có mùi chua hắc đặc trưng, thường được liên tưởng đến mùi giấm nhưng mạnh hơn rõ rệt ở nồng độ cao.
Mùi không được sử dụng để xác định nồng độ hoặc mức độ an toàn. Khu vực sản xuất có mùi tăng bất thường cần được kiểm tra về rò rỉ, thông gió và độ kín của thiết bị.
Axit Axetic hòa trộn tốt với nước. Hóa chất cũng có khả năng tương tác hoặc hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ phù hợp.
Khả năng hòa trộn với nước giúp Axit Axetic được sử dụng trong:
Axit Axetic đậm đặc có khối lượng riêng điển hình khoảng 1,05 g/cm³ ở nhiệt độ gần 20°C. Giá trị thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ và phương pháp đo.
Khi quy đổi giữa kilogram và lít, doanh nghiệp cần sử dụng dữ liệu phù hợp của sản phẩm, không dùng một giá trị cố định cho mọi nồng độ.
Axit Axetic tinh khiết có điểm đông đặc khoảng 16,6°C. Đây là lý do sản phẩm đậm đặc được gọi là “Axit Axetic băng”: khi nhiệt độ giảm, hóa chất có thể tạo tinh thể giống băng.
Đối với GAA 99,5%, thời điểm và mức độ kết tinh còn chịu ảnh hưởng của nước, tạp chất và phân bố nhiệt trong bao bì.
Bài điểm đông đặc của Axit Axetic băng GAA có ý nghĩa gì trong bảo quản trình bày riêng cách nhận diện và quản lý hiện tượng này.
Axit Axetic tinh khiết có điểm sôi điển hình khoảng 118°C ở áp suất khí quyển. Giá trị có thể thay đổi theo nồng độ và áp suất.
Không nên sử dụng điểm sôi như hướng dẫn gia nhiệt sản phẩm. Thiết bị có nhiệt phải được thiết kế và đánh giá an toàn riêng.
Axit Axetic có thể phát tán hơi, đặc biệt khi nhiệt độ tăng hoặc bề mặt tiếp xúc với không khí lớn. Hơi có mùi mạnh và cần được kiểm soát bằng hệ thống kín, thông gió cùng quy trình an toàn phù hợp.
Axit Axetic đậm đặc có khả năng cháy trong những điều kiện phù hợp. Rủi ro phụ thuộc vào nhiệt độ, hơi hóa chất, nguồn gây cháy và điều kiện thông gió.
Doanh nghiệp cần tham khảo SDS và bài điểm chớp cháy và rủi ro cháy của Axit Axetic đậm đặc khi thiết kế khu vực lưu trữ.
Từ “băng” hoặc “glacial” không có nghĩa sản phẩm luôn ở trạng thái rắn. Tên gọi bắt nguồn từ khả năng Axit Axetic có độ tinh khiết cao kết tinh gần nhiệt độ phòng lạnh, tạo các tinh thể trong hoặc trắng giống băng.
Hiện tượng này:
Không tự gia nhiệt trực tiếp, dùng lửa, thiết bị điện không phù hợp hoặc tác động mạnh lên bao bì.
Axit Axetic là axit yếu vì chỉ phân ly một phần trong nước:
CH₃COOH ⇌ H⁺ + CH₃COO⁻
Giá trị pKa điển hình của Axit Axetic ở khoảng 25°C vào khoảng 4,76. Tính chất này giúp Axit Axetic được sử dụng trong một số hệ cần điều chỉnh pH hoặc tạo đệm acetate.
“Axit yếu” mô tả mức độ phân ly, không có nghĩa Axit Axetic đậm đặc ít nguy hiểm. GAA vẫn có tính ăn mòn và cần được quản lý nghiêm ngặt.
Axit Axetic phản ứng với bazơ để tạo muối acetate và nước. Ví dụ tổng quát:
CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O
Phản ứng trung hòa là cơ sở cho các ứng dụng:
Quá trình trung hòa có thể phát sinh nhiệt. Điều kiện vận hành phải được thiết kế và kiểm soát bởi nhân sự có chuyên môn.
Axit Axetic có thể phản ứng với carbonate để tạo muối acetate, nước và carbon dioxide. Đây là lý do hóa chất có thể tác động đến một số loại cặn carbonate.
Phản ứng có thể phát sinh khí. Không áp dụng trong vật chứa kín hoặc hệ thống chưa được đánh giá.
Axit Axetic có thể phản ứng hoặc gây ăn mòn một số kim loại tùy nồng độ, nhiệt độ, nước, tạp chất và loại vật liệu.
Khả năng tương thích cần được đánh giá cho:
Bài khả năng phản ứng của Axit Axetic với kim loại, kiềm và chất oxy hóa cung cấp thêm bối cảnh kỹ thuật.
Axit Axetic phản ứng với alcohol phù hợp để tạo ester acetate và nước. Đây là cơ sở sản xuất:
Phản ứng thuận nghịch nên lượng nước và khả năng phân tách có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu suất.
Axit Axetic nằm trong chuỗi sản xuất:
Mỗi quá trình sử dụng công nghệ, xúc tác và thiết bị khác nhau. Không nên suy ra quy trình sản xuất chỉ từ phương trình hóa học tổng quát.
Axit Axetic có thể phản ứng nguy hiểm với một số chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất không tương thích. Danh mục cụ thể cần được xác định từ SDS của sản phẩm.
Kho và dây chuyền cần tránh:
Axit Axetic ở các nồng độ khác nhau có thể khác về:
Vì vậy, tên gọi “Axit Axetic” chưa đủ để xác định phương án vận hành. Doanh nghiệp cần biết rõ nồng độ và cấp chất lượng.
| Chỉ tiêu | Thông tin sản phẩm |
| Tên sản phẩm | Axit Axetic băng GAA |
| Công thức | C₂H₄O₂ |
| Số CAS | 64-19-7 |
| Hàm lượng | 99,5% |
| Xuất xứ | Hàn Quốc hoặc Đài Loan |
| Quy cách | 30 kg/can |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Chua hắc |
| Đặc điểm | Có thể kết tinh khi nhiệt độ thấp |
| Ứng dụng | Điều chỉnh pH, sản xuất acetate, dệt nhuộm và tổng hợp hữu cơ |
Khách hàng có thể xem chi tiết Axit Axetic băng GAA 99,5% để đối chiếu quy cách, hàm lượng và nguồn hàng.
Các tính chất cần được chuyển thành biện pháp kiểm soát tại cơ sở:
SDS và đánh giá rủi ro tại cơ sở luôn là căn cứ chính.
Axit Axetic là axit yếu vì chỉ phân ly một phần trong nước. Tuy nhiên, GAA đậm đặc vẫn có tính ăn mòn.
Axit Axetic tinh khiết có điểm đông đặc khoảng 16,6°C, nên có thể kết tinh trong thời tiết hoặc kho lạnh.
Có. Axit Axetic hòa trộn tốt với nước.
Axit Axetic đậm đặc có khả năng cháy trong điều kiện phù hợp. Cần kiểm soát nguồn nhiệt và tuân thủ SDS.
Có thể phản ứng hoặc gây ăn mòn một số kim loại tùy điều kiện sử dụng và loại vật liệu.
Không. Sản phẩm vẫn có một tỷ lệ nước và thành phần khác trong giới hạn tiêu chuẩn.
Để kiểm tra sản phẩm, hàm lượng, xuất xứ, quy cách, COA và SDS, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186
Axit Clohydric HCl 32–35% là hóa chất công nghiệp dạng lỏng, có tính axit mạnh, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, xử lý nước, hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion, tẩy gỉ kim loại và sản xuất các hợp chất chloride. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp xuất xứ Việt Nam theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Quy cách được lựa chọn dựa trên khối lượng tiêu thụ, điều kiện lưu trữ và hạ tầng tiếp nhận của từng doanh nghiệp.
Xem thêmToluene là dung môi được sử dụng trong một số hệ keo và chất kết dính công nghiệp phù hợp. Sản phẩm còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3. Trong công thức tương thích, Toluene có thể hỗ trợ hòa tan thành phần tạo màng, điều chỉnh độ nhớt, duy trì độ đồng nhất và đưa keo về trạng thái thuận lợi cho quá trình khuấy, bơm, tráng hoặc phủ. Tuy nhiên, pha loãng keo không đơn thuần là làm hỗn hợp “loãng hơn”. Việc thay đổi dung môi có thể đồng thời ảnh hưởng đến hàm lượng chất rắn, tốc độ bay hơi, thời gian khô, khả năng phủ và chất lượng liên kết. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng một tỷ lệ Toluene chung cho mọi loại keo. Nguồn dung môi và mức sử dụng cần được đánh giá trong đúng công thức, đúng thiết bị và đúng vật liệu cần liên kết.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên thường cần xác nhận đồng thời nguồn xuất xứ, hàm lượng, quy cách phuy, COA, SDS và khả năng giao hàng theo kế hoạch sản xuất. Một báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nhưng không làm rõ nguồn hoặc số lô sẽ khó sử dụng để đánh giá nguyên liệu đầu vào. Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho nhà máy và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, phục vụ sản xuất sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện, đồ gỗ và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp. Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm cần hàng và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm công ty cung cấp Axit HCl tại Thái Nguyên cần đánh giá đồng thời chất lượng sản phẩm, nồng độ, quy cách, hồ sơ theo lô và khả năng tổ chức giao hàng đến nhà máy hoặc khu công nghiệp. Cùng là HCl công nghiệp nhưng sản phẩm 32% và 35% có lượng hoạt chất khác nhau. Nếu nồng độ thực giao không được xác nhận rõ, nhà máy có thể phải điều chỉnh lại bơm, định mức, tồn kho và công thức sản xuất. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit clohydric 32%–35%, xuất xứ Việt Nam, theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Phương án giao đến khu công nghiệp tại Thái Nguyên được xác nhận theo khối lượng, địa chỉ, điều kiện đường vào, lịch tiếp nhận và hạ tầng của từng nhà máy. Thông tin sản phẩm được cập nhật tại trang Axit Clohydric HCl 32–35%.
Xem thêmKhi tìm tổng kho Axit HCl tại miền Bắc, doanh nghiệp thường quan tâm ba vấn đề chính: quy cách nào có thể cung cấp, hồ sơ lô hàng có đầy đủ hay không và phương án giao có phù hợp với kho hoặc bồn chứa của nhà máy không. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp có hàm lượng từ 32% đến 35%, xuất xứ Việt Nam, phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, tẩy gỉ, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất hóa chất. Sản phẩm có thể được cung cấp theo can, phuy, IBC hoặc xe bồn tùy nhu cầu và năng lực thực tế. Tình trạng hàng, quy cách và lịch giao cần được kiểm tra tại thời điểm doanh nghiệp gửi yêu cầu; không nên mặc định mọi quy cách đều luôn có sẵn hoặc có thể giao ngay cho mọi địa điểm.
Xem thêmKhi đánh giá nguồn Toluene tại Hưng Yên, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời sản phẩm, hồ sơ lô hàng và khả năng giao nhận. Một báo giá có mức giá phù hợp nhưng không ghi rõ xuất xứ, hàm lượng, quy cách hoặc COA theo số lô sẽ khó sử dụng để phê duyệt mua. Ngược lại, một lô thử đạt chất lượng chưa đủ chứng minh nhà cung cấp có thể duy trì cùng nguồn và tiến độ trong nhiều tháng. Với nhà máy sử dụng Toluene thường xuyên, kế hoạch mua cần gắn với mức tiêu thụ, tồn kho an toàn, số phuy mỗi chuyến, thời gian tiếp nhận và quy trình kiểm tra đầu vào. Nguồn Toluene hiện có gồm Thái Lan và Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg.
Xem thêm