Phenol (Axit carbolic) C₆H₆O 99% –Trung Quốc, 200 kg/phuy

Lượt xem: 28

Phenol 99%, còn gọi là Axit carbolic, là nguyên liệu hóa chất quan trọng trong sản xuất nhựa phenolic, keo gỗ, vật liệu ép và nhiều hợp chất trung gian công nghiệp.

Hàm lượng: Phenol 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 200 kg; nguồn hàng Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc tùy từng lô.

Ứng dụng: Sản xuất nhựa phenol-formaldehyde, keo gỗ ép, chất hoạt động bề mặt, hóa chất trung gian và vật liệu công nghiệp.

Lợi thế cung ứng: Quy cách phuy phù hợp với nhà máy nhựa, doanh nghiệp gỗ ép và cơ sở sản xuất keo sử dụng thường xuyên.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Phenol, Axit carbolic
Công thức hóa học C₆H₆O
Số CAS 108-95-2
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Hàn Quốc/Đài Loan/Trung Quốc
Quy cách 200 kg/phuy
Ngoại quan Tinh thể rắn màu trắng đến không màu; có thể chuyển hồng nhạt khi tiếp xúc với không khí và tạp chất

1. Phenol là gì?

Phenol, còn gọi là Axit carbolic, là hợp chất hữu cơ thơm có công thức C₆H₆O, thường biểu diễn dưới dạng C₆H₅OH, và số CAS 108-95-2. Phân tử sản phẩm gồm nhóm hydroxyl liên kết trực tiếp với vòng benzene, tạo nên tính chất khác với alcohol thông thường. Phenol 99% thường có dạng tinh thể rắn màu trắng đến không màu; trạng thái có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường. Trong công nghiệp, sản phẩm được sử dụng chủ yếu để sản xuất nhựa phenol-formaldehyde, keo gỗ ép, vật liệu ma sát, chất hoạt động bề mặt và nhiều hóa chất trung gian. Phenol là hóa chất độc, ăn mòn và có khả năng hấp thụ qua da, vì vậy chỉ phù hợp với cơ sở công nghiệp có điều kiện lưu trữ, sử dụng và quản lý an toàn.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Phenol

2.1. Tính chất vật lý của Phenol

Phenol tinh khiết có dạng tinh thể màu trắng đến không màu. Sản phẩm có nhiệt độ nóng chảy gần nhiệt độ môi trường, khoảng 40°C, nên có thể tồn tại ở trạng thái rắn hoặc lỏng tùy điều kiện vận chuyển và lưu kho.

Việc Phenol đông rắn trong thời tiết mát không tự động đồng nghĩa sản phẩm bị hỏng. Tuy nhiên, cơ sở sử dụng không được tự ý gia nhiệt bằng ngọn lửa, thiết bị không chuyên dụng hoặc phương pháp chưa được phê duyệt.

Phenol có mùi đặc trưng và tan được trong nước ở mức nhất định. Sản phẩm hòa tan tốt hơn trong nhiều dung môi hữu cơ và có thể phối hợp với formaldehyde trong dây chuyền sản xuất nhựa phenolic.

Tinh thể có thể chuyển sang màu hồng nhạt hoặc đậm màu dần khi tiếp xúc với không khí, ánh sáng, kim loại hoặc một số tạp chất. Mức độ biến màu cần được đánh giá cùng hàm lượng và các chỉ tiêu trên COA, không chỉ dựa vào cảm quan.

Phenol có thể cháy trong điều kiện phù hợp. Hơi và sản phẩm ở trạng thái nóng chảy cần được kiểm soát tại khu vực kín, gần nguồn nhiệt hoặc nơi thông gió không đầy đủ.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng phuy, niêm phong, nhãn, màu sắc, trạng thái sản phẩm, số lô, xuất xứ và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Phenol

Phenol là axit yếu, có khả năng phân ly tạo ion phenoxide:

C₆H₅OH ⇌ C₆H₅O⁻ + H⁺

Sản phẩm phản ứng với sodium hydroxide tạo sodium phenoxide và nước:

C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O

Phản ứng này cho thấy Phenol có tính axit rõ hơn nhiều alcohol thông thường. Tuy nhiên, Phenol không phản ứng với mọi bazơ yếu theo cách tương tự axit vô cơ mạnh.

Vòng thơm trong phân tử Phenol có hoạt tính cao đối với phản ứng thế. Phản ứng đại diện với bromine:

C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH + 3HBr

Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy, Phenol tạo carbon dioxide và nước:

C₆H₆O + 7O₂ → 6CO₂ + 3H₂O

Trong sản xuất nhựa phenolic, Phenol tham gia phản ứng với formaldehyde để tạo các cấu trúc hydroxymethyl, sau đó ngưng tụ thành mạng polymer. Cơ chế và sản phẩm phụ thuộc vào tỷ lệ nguyên liệu, pH, xúc tác, nhiệt độ và công nghệ của từng nhà máy.

Không tự ý trộn Phenol với chất oxy hóa mạnh, bazơ đậm đặc, axit mạnh hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Phenol

3.1. Sản xuất nhựa phenol-formaldehyde

Ứng dụng trọng tâm của Phenol 99% là làm nguyên liệu sản xuất nhựa phenol-formaldehyde, thường gọi là nhựa phenolic.

Khi phản ứng với formaldehyde trong điều kiện công nghệ phù hợp, Phenol tạo các loại nhựa có khả năng chịu nhiệt, độ cứng và độ bền cơ học tương đối tốt.

Tùy tỷ lệ nguyên liệu và hệ xúc tác, nhà máy có thể sản xuất các dòng nhựa phenolic có đặc tính đóng rắn khác nhau. Một số hệ cần thêm chất đóng rắn ở công đoạn gia công, trong khi một số hệ khác có khả năng tiếp tục phản ứng khi được cung cấp điều kiện phù hợp.

Chất lượng Phenol ảnh hưởng đến màu sắc, tốc độ phản ứng, lượng tạp chất và độ ổn định của nhựa. Nhà máy cần kiểm tra hàm lượng Phenol, nước, màu sắc và giới hạn tạp chất trên COA trước khi đưa lô mới vào dây chuyền.

Nguồn Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc có thể khác nhà sản xuất, màu sắc và giới hạn kỹ thuật. Không nên thay đổi nguồn hàng mà không thử nghiệm trên công thức thực tế.

Doanh nghiệp sản xuất nhựa có thể tham khảo Formalin 37% Việt Nam là nguyên liệu liên quan trực tiếp đến chuỗi sản xuất phenol-formaldehyde.

3.2. Sản xuất keo gỗ và vật liệu gỗ ép

Nhựa phenolic từ Phenol và formaldehyde được sử dụng trong một số hệ keo dành cho ván ép, gỗ công nghiệp và vật liệu composite.

Keo phenolic được lựa chọn trong những sản phẩm cần độ bền liên kết và khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt hoặc độ ẩm phù hợp với thiết kế.

Phenol không được đưa trực tiếp vào mọi công thức keo gỗ theo cùng một tỷ lệ. Sản phẩm là nguyên liệu của quá trình sản xuất nhựa, đòi hỏi dây chuyền phản ứng và kiểm soát chất lượng chuyên dụng.

Hiệu quả của keo phụ thuộc vào loại nhựa, tỷ lệ chất rắn, độ nhớt, độ ẩm gỗ, nhiệt độ ép, thời gian ép và cấu trúc vật liệu.

Khi thay đổi nguồn Phenol, doanh nghiệp nên kiểm tra màu nhựa, độ nhớt, thời gian đóng rắn, độ bền liên kết và phát thải của sản phẩm cuối.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành gỗ và sản xuất đồ gỗ để lựa chọn thêm nguyên liệu cho keo, nhựa và xử lý vật liệu gỗ.

3.3. Sản xuất vật liệu ép và sản phẩm nhựa kỹ thuật

Nhựa phenolic được ứng dụng trong nhiều loại vật liệu ép khuôn, chi tiết kỹ thuật, vật liệu ma sát, vật liệu cách điện và sản phẩm chịu nhiệt.

Phenol đóng vai trò nguyên liệu đầu nguồn để tạo nhựa nền. Nhựa sau đó được phối hợp với chất độn, sợi gia cường và phụ gia theo yêu cầu của thành phẩm.

Đối với nhựa novolac, Hexamin 99% có thể được sử dụng làm chất đóng rắn trong công thức phù hợp. Hexamin và Phenol có vai trò khác nhau, không thay thế cho nhau.

Độ tinh khiết và màu sắc của Phenol có thể ảnh hưởng đến ngoại quan, độ ổn định và khả năng kiểm soát phản ứng của nhựa. Sản phẩm yêu cầu màu sáng thường cần kiểm soát chặt hơn về tạp chất và thời gian lưu kho.

Nhà máy cần đánh giá nguyên liệu trên quy mô thử nghiệm trước khi đưa lô mới vào sản xuất hàng loạt, đặc biệt với sản phẩm có yêu cầu cơ lý hoặc màu sắc cụ thể.

3.4. Nguyên liệu tổng hợp hóa chất

Phenol là nguyên liệu hoặc chất trung gian trong nhiều quá trình tổng hợp hữu cơ quy mô công nghiệp.

Sản phẩm được sử dụng để sản xuất các dẫn xuất phenolic, chất hoạt động bề mặt, chất chống oxy hóa, phụ gia polymer và nhiều hợp chất phục vụ ngành hóa chất.

Một số dẫn xuất của Phenol được dùng trong nhựa, cao su, sơn, vật liệu xây dựng và sản phẩm kỹ thuật. Tiêu chuẩn nguyên liệu cần được lựa chọn theo yêu cầu của từng phản ứng và chất lượng thành phẩm.

Hàm lượng nước, màu sắc, kim loại và tạp chất hữu cơ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, độ chọn lọc và công đoạn tinh chế. Vì vậy, COA của từng lô là căn cứ quan trọng trước khi đưa nguyên liệu vào dây chuyền.

Các phản ứng tổng hợp chỉ được thực hiện tại cơ sở có thiết bị, hệ thống kiểm soát nhiệt, thông gió và phương án an toàn phù hợp.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bảnhóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho sản xuất.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Phenol

4.1. Lưu ý khi sử dụng Phenol

Phenol là hóa chất độc, ăn mòn và có khả năng hấp thụ qua da. Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo trước khi làm việc.

Trang bị bảo hộ cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro, gồm kính bảo hộ kín, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay được xác nhận tương thích, quần áo và giày bảo hộ.

Khu vực lấy mẫu, bơm hoặc sử dụng Phenol phải có thông gió hay hệ thống hút cục bộ phù hợp. Không thao tác trong không gian kín khi chưa kiểm soát hơi hóa chất.

Thiết bị, bồn, bơm, đường ống, van và gioăng phải được xác nhận tương thích với Phenol ở trạng thái và nhiệt độ vận hành thực tế.

Không để Phenol tiếp xúc trực tiếp với:

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Axit hoặc bazơ đậm đặc ngoài quy trình kiểm soát.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Không dùng Phenol cho mục đích dân dụng, vệ sinh cá nhân, sát khuẩn hoặc những ứng dụng ngoài dây chuyền công nghiệp hợp pháp.

Khi có rò rỉ hoặc nghi ngờ phơi nhiễm, cần cô lập khu vực và thực hiện theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Phenol

Bảo quản sản phẩm trong kho mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và hóa chất không tương thích.

Phuy phải được đặt thẳng, đóng kín và giữ nguyên nhãn cảnh báo. Không sử dụng phuy bị rò rỉ, mất nhãn, móp nghiêm trọng hoặc hư hỏng.

Do nhiệt độ nóng chảy của Phenol gần nhiệt độ môi trường, trạng thái sản phẩm có thể thay đổi theo thời tiết. Không tự ý dùng ngọn lửa hoặc thiết bị gia nhiệt không được phê duyệt khi sản phẩm đông rắn.

Kho chứa cần có giải pháp chống tràn, kiểm soát tiếp cận và phương tiện ứng cứu phù hợp với hóa chất độc, ăn mòn.

Không lưu Phenol chung với chất oxy hóa mạnh, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng tiêu dùng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, xuất xứ, số lô, ngày mở phuy, COA và mục đích cấp phát.

5. Mua Phenol tại miền Bắc

An Phát cung cấp Phenol 99% cho nhà máy nhựa, doanh nghiệp gỗ ép, cơ sở sản xuất keo, nhà máy hóa chất và đơn vị công nghiệp đủ điều kiện tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 200 kg/phuy, nguồn Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc tùy từng lô và kế hoạch nhập khẩu.

Đơn vị thu mua cần kiểm tra tên Phenol hoặc Axit carbolic, công thức C₆H₆O, CAS 108-95-2, hàm lượng 99%, màu sắc, hàm lượng nước, nhà sản xuất và COA.

Nguồn Hàn Quốc hoặc Đài Loan có thể phù hợp với nhà máy chú trọng độ ổn định, màu sắc và yêu cầu kỹ thuật của nhựa. Nguồn Trung Quốc có thể đáp ứng doanh nghiệp ưu tiên khả năng cung ứng và cân đối chi phí. Việc lựa chọn cần căn cứ vào COA và thử nghiệm, không chỉ dựa trên xuất xứ.

Khi mua cho dây chuyền nhựa phenolic, doanh nghiệp nên kiểm tra đồng thời yêu cầu đối với Formalin, xúc tác, chất đóng rắn và tiêu chuẩn nhựa đầu ra.

Do Phenol là hóa chất độc và có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt, khách hàng cần cung cấp thông tin doanh nghiệp, địa điểm giao nhận và mục đích sử dụng phù hợp.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Phú Thọ và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Phenol được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được dùng chủ yếu để sản xuất nhựa phenol-formaldehyde, keo gỗ ép, vật liệu nhựa kỹ thuật, chất hoạt động bề mặt và hóa chất trung gian.

Phenol dạng rắn có phải hàng bị hỏng không?

Không. Phenol có nhiệt độ nóng chảy gần nhiệt độ môi trường nên có thể tồn tại ở trạng thái rắn hoặc lỏng. Chất lượng cần được đánh giá theo COA, màu sắc và tình trạng bao bì.

Phenol chuyển màu hồng nhạt có sử dụng được không?

Màu hồng có thể xuất hiện do quá trình oxy hóa hoặc ảnh hưởng của tạp chất. Doanh nghiệp cần kiểm tra giới hạn màu và các chỉ tiêu trên COA trước khi đưa vào dây chuyền.

Phenol, Formalin và Hexamin có vai trò gì trong nhựa phenolic?

Phenol và Formalin là nguyên liệu chính để tạo nhựa phenol-formaldehyde. Hexamin có thể được sử dụng làm chất đóng rắn cho một số hệ nhựa novolac phù hợp.

Khi mua Phenol cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Phenol, công thức C₆H₆O, CAS 108-95-2, hàm lượng 99%, xuất xứ, quy cách 200 kg/phuy, ngoại quan, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Phenol 99% nguồn Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc, phuy 200 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn