Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Nước sau xử lý còn màu hồng tím thường cho thấy tại vị trí lấy mẫu vẫn tồn tại một phần permanganat chưa phản ứng hết. Tuy nhiên, hiện tượng này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hệ thống đang cấp quá nhiều KMnO4. Mẫu có thể được lấy quá gần điểm châm, hóa chất phân bố không đều, lưu lượng nước thay đổi hoặc nhu cầu oxy hóa của nguồn nước đã giảm so với thời điểm thiết lập chế độ vận hành.
Đây là vấn đề cần được đánh giá theo toàn bộ dây chuyền: chất lượng nước thô, điểm cấp hóa chất, thiết bị định lượng, thời gian phản ứng, khả năng khuấy trộn và công đoạn lọc phía sau. Việc tự bổ sung một chất khác để làm mất màu tím có thể tạo phản ứng không kiểm soát, tăng cặn và làm sai lệch chất lượng nước đầu ra.
KMnO4, còn gọi là Potassium Permanganate hoặc thuốc tím, tạo màu tím đặc trưng khi hòa tan trong nước. Trong quá trình xử lý, ion permanganat tham gia oxy hóa sắt, mangan, sulfide, chất hữu cơ và những thành phần có tính khử khác.
Khi KMnO4 được tiêu thụ, màu tím có thể giảm dần. Tùy điều kiện phản ứng, quá trình còn có thể tạo mangan dioxide màu nâu hoặc nâu đen.
Vì vậy, cần phân biệt:
| Hiện tượng | Hướng đánh giá ban đầu |
|---|---|
| Nước có màu hồng hoặc tím trong | Có thể còn permanganat chưa phản ứng |
| Nước có cặn nâu hoặc nâu đen | Có thể hình thành mangan dioxide hoặc cặn kim loại |
| Màu tím xuất hiện gần điểm châm nhưng mất ở phía sau | Có thể mẫu được lấy quá sớm |
| Nước sau lọc vẫn tím | Cần kiểm tra lượng cấp, dòng đi tắt và khả năng phản ứng |
| Chỉ một số vị trí có màu tím | Có thể hóa chất phân bố không đều hoặc hệ thống có nhánh dòng khác nhau |
| Màu tím xuất hiện vào giờ lưu lượng thấp | Thiết bị cấp hóa chất có thể chưa điều chỉnh theo lưu lượng |
| Nước tím sau khi đổi nguồn nước | Nhu cầu oxy hóa của nguồn mới có thể thấp hơn |
| Màu hồng xuất hiện từng đợt | Cần kiểm tra bơm định lượng, tín hiệu điều khiển và chế độ vận hành |
Màu quan sát bằng mắt chỉ có giá trị định hướng. Không nên dùng màu tím làm chỉ tiêu duy nhất để xác nhận lượng KMnO4 còn lại hoặc kết luận nước đã đạt yêu cầu.
Đây là nguyên nhân thường được nghĩ đến đầu tiên. KMnO4 được cấp vào nước để phản ứng với các thành phần như:
Khi tổng nhu cầu oxy hóa của nước thấp hơn lượng KMnO4 đang được cấp, phần permanganat chưa phản ứng có thể tiếp tục tồn tại và tạo màu hồng tím.
Nhu cầu oxy hóa có thể giảm khi:
Do đó, một chế độ cấp từng phù hợp không nhất thiết tiếp tục phù hợp khi nguồn nước hoặc công suất thay đổi.
Ngay sau điểm châm, KMnO4 chưa có đủ thời gian để phân tán và phản ứng với các thành phần trong nước. Mẫu tại vị trí này có thể có màu tím rõ dù nước ở cuối bể phản ứng hoặc sau lọc không còn màu.
Dấu hiệu thường gặp:
Vị trí lấy mẫu phải được xác định theo mục tiêu:
Không nên dùng mẫu ngay sau điểm châm để đại diện cho nước sau xử lý.
Nếu khoảng cách từ điểm cấp đến cột lọc quá ngắn hoặc bể phản ứng có thể tích không phù hợp với lưu lượng, KMnO4 chưa kịp phản ứng đầy đủ trước khi nước đi sang công đoạn sau.
Tình trạng này có thể làm:
Bài KMnO4 trong tiền oxy hóa trước công đoạn lọc nước phân tích cụ thể hơn mối liên hệ giữa điểm cấp, thời gian phản ứng và tải cặn của lớp lọc.
KMnO4 có thể được cấp đúng khối lượng tổng nhưng vẫn tạo màu tím cục bộ nếu khả năng khuấy trộn kém.
Một phần dòng nước có thể nhận nhiều hóa chất, trong khi phần khác chưa được oxy hóa đầy đủ. Khi đó, hệ thống xuất hiện đồng thời hai hiện tượng:
Nguyên nhân thường liên quan đến:
Tăng lượng KMnO4 không khắc phục được vấn đề phân bố và có thể làm vùng dư hóa chất trở nên rõ hơn.
Nếu bơm định lượng hoặc thiết bị cấp hoạt động theo một mức cố định trong khi lưu lượng nước thay đổi, tỷ lệ hóa chất trên mỗi đơn vị nước cũng thay đổi.
Khi lưu lượng giảm mà lượng cấp giữ nguyên:
Tình trạng này thường xuất hiện:
Cần so sánh lưu lượng nước với lượng KMnO4 thực tế theo cùng một khoảng thời gian, không chỉ nhìn thông số đặt trên thiết bị.
Giá trị hiển thị trên bơm không luôn phản ánh chính xác lượng hóa chất đi vào nước.
Các vấn đề có thể gồm:
Cần kiểm tra lượng cấp thực tế theo SOP bảo trì của cơ sở. Không nên kết luận do chất lượng KMnO4 khi chưa xác nhận thiết bị hoạt động đúng.
Nếu hệ thống chuẩn bị dung dịch trung gian hoặc sử dụng thiết bị cấp riêng, nồng độ thực tế có thể khác giá trị được dùng trong tính toán vận hành.
Sai lệch có thể đến từ:
Việc chuẩn bị và kiểm tra dòng cấp phải được thực hiện theo SOP đã phê duyệt. Không nên tự điều chỉnh dựa trên việc quan sát màu.
Nhu cầu KMnO4 phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nước. Khi đổi giếng hoặc thay đổi tỷ lệ phối trộn nguồn nước, các chỉ tiêu có thể biến động đáng kể.
Nguồn mới có thể có:
Nếu chế độ KMnO4 không được đánh giá lại, phần hóa chất dư có thể xuất hiện dưới dạng màu hồng tím.
Ngược lại, một nguồn có nhu cầu oxy hóa cao hơn có thể làm màu tím mất rất nhanh nhưng sắt, mangan hoặc mùi vẫn chưa được xử lý hết.
pH ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, dạng tồn tại của các chất cần oxy hóa và sản phẩm chứa mangan sau phản ứng.
Khi pH thay đổi, hệ thống có thể gặp:
Không nên điều chỉnh pH hoặc KMnO4 riêng lẻ mà không đánh giá ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền.
Dòng đi tắt làm một phần nước di chuyển quá nhanh từ đầu vào tới đầu ra, không nhận đủ thời gian phản ứng. Vùng nước chết lại giữ hóa chất và cặn lâu hơn.
Điều này có thể tạo hiện tượng khó hiểu:
Cần kiểm tra thủy lực của bể, vị trí đầu vào – đầu ra, thiết bị khuấy và mực nước vận hành.
Lớp lọc có thể giữ cặn nhưng không nên được xem là công đoạn duy nhất để xử lý phần KMnO4 chưa phản ứng.
Nếu phản ứng phía trước chưa được kiểm soát, thuốc tím có thể:
Khi nước sau lọc còn tím, cần kiểm tra cả công đoạn oxy hóa và tình trạng cột, không chỉ thay vật liệu lọc.
Thông thường, màu hồng tím thể hiện đặc tính của permanganat còn trong nước, không phải dấu hiệu trực tiếp cho thấy hóa chất kém chất lượng.
Một lô KMnO4 cần được đánh giá dựa trên:
Khi hiện tượng màu tím xuất hiện sau khi đổi lô, nên kiểm tra đồng thời:
Không nên quy nguyên nhân cho lô hàng chỉ vì màu tím xuất hiện tại đầu ra.
Không hoàn toàn.
Một hệ thống có thể đồng thời xuất hiện cả hai nếu:
Khi nước không còn tím nhưng xuất hiện nhiều cặn nâu, trọng tâm kiểm tra chuyển sang khả năng tạo bông, lắng và lọc. Nội dung này được phân tích riêng trong bài vì sao KMnO4 tạo cặn nâu trong quá trình xử lý nước.
Cần xác định màu xuất hiện ở:
Vị trí xuất hiện giúp thu hẹp nguyên nhân. Màu tại điểm cấp không giống với màu trong bồn nước thành phẩm.
Nên lấy mẫu đồng thời hoặc trong điều kiện vận hành tương đương tại:
| Vị trí | Mục đích kiểm tra |
|---|---|
| Nước thô | Xác định chất lượng đầu vào |
| Trước điểm cấp | Làm mẫu nền |
| Sau khuấy trộn | Kiểm tra khả năng phân bố |
| Cuối thời gian phản ứng | Đánh giá phần màu còn lại |
| Sau lắng | Kiểm tra cặn |
| Sau lọc | Đánh giá hiệu quả toàn bộ công đoạn |
| Bồn thành phẩm | Kiểm tra sau thời gian lưu |
| Đầu sử dụng | Xác định ảnh hưởng của đường ống |
Cần ghi rõ thời gian lấy mẫu, lưu lượng, nguồn nước và trạng thái thiết bị cấp hóa chất.
So sánh:
Màu tím xuất hiện khi lưu lượng thấp là dấu hiệu quan trọng cho thấy lượng hóa chất có thể chưa được điều chỉnh tương ứng.
Không chỉ xem giá trị cài đặt trên màn hình. Cần kiểm tra theo quy trình bảo trì:
Mọi thao tác kiểm tra phải do người có chuyên môn thực hiện theo SOP và SDS.
Các chỉ tiêu nên được lựa chọn theo nguồn nước, thường gồm:
Nếu sắt, mangan hoặc sulfide giảm trong khi chế độ cấp KMnO4 giữ nguyên, khả năng xuất hiện phần dư sẽ tăng.
Cần đánh giá:
Nếu lỗi nằm ở thủy lực, thay đổi lượng KMnO4 chỉ có thể làm hiện tượng phức tạp hơn.
Nếu KMnO4 đã phản ứng, hệ thống có thể hình thành mangan dioxide cùng cặn sắt hoặc mangan.
Cần kiểm tra:
Bài KMnO4 hỗ trợ kiểm soát màu và mùi trong nước cấp cung cấp góc nhìn tổng thể hơn về mối liên hệ giữa oxy hóa, cặn và chất lượng nước sau lọc.
| Dấu hiệu vận hành | Nguyên nhân nên kiểm tra trước |
|---|---|
| Màu tím chỉ có ngay sau điểm châm | Vị trí lấy mẫu và thời gian phản ứng |
| Màu tím xuất hiện khi lưu lượng thấp | Thiết bị cấp chưa điều chỉnh theo lưu lượng |
| Chỉ một số đầu ra có màu tím | Phân bố dòng và khuấy trộn |
| Sau khi đổi giếng thì nước tím | Nhu cầu oxy hóa nguồn mới thấp hơn |
| Màu tím xuất hiện từng đợt | Bơm định lượng hoặc tín hiệu điều khiển |
| Nước tím nhưng không có cặn | Permanganat có thể chưa phản ứng |
| Nước tím kèm cặn nâu | Phân bố không đều hoặc phản ứng chưa hoàn tất |
| Trước lọc tím, sau lọc không tím | Phản ứng có thể tiếp tục trong cột |
| Sau lọc vẫn tím | Lượng cấp, dòng đi tắt hoặc thời gian phản ứng |
| Màu tím xuất hiện sau khi giảm công suất | Lượng hóa chất chưa giảm tương ứng |
| Sau chuyển lô mới xuất hiện màu | Kiểm tra đồng thời lô, thiết bị và dòng cấp |
| Màu quan sát không giống màu KMnO4 | Kiểm tra chất màu hoặc tạp chất khác |
Một chất khử có thể làm màu tím biến mất nhưng đồng thời:
Việc điều chỉnh phải dựa trên quy trình đã được kỹ thuật và an toàn phê duyệt.
Tăng tốc độ lọc có thể làm:
Màu hồng nhạt có thể khó đánh giá trong:
Cần sử dụng phương pháp kiểm tra và tiêu chí chất lượng phù hợp.
Nước còn chất oxy hóa hoặc cặn mangan cần được quản lý theo quy trình xử lý nước và chất thải của cơ sở. Không nên xả trực tiếp chỉ vì màu nhìn thấy đã nhạt.
Nước sau lọc còn tím có thể đến từ phản ứng phía trước, không nhất thiết do vật liệu lọc. Thay vật liệu mà không kiểm soát điểm cấp, thời gian phản ứng và dòng đi tắt có thể không cải thiện được kết quả.
| Nhóm dữ liệu | Nội dung nên theo dõi |
|---|---|
| Nguồn nước | Giếng hoặc nguồn đang vận hành |
| Chất lượng đầu vào | pH, sắt, mangan, sulfide, màu và độ đục |
| Lưu lượng | Theo giờ, ca hoặc trạng thái bơm |
| KMnO4 | Mã lô, xuất xứ, ngày mở thùng và mức tiêu thụ |
| Thiết bị cấp | Chế độ, giá trị cài đặt, trạng thái và sự cố |
| Điểm cấp | Tình trạng đường châm và khả năng phân bố |
| Bể phản ứng | Mực nước, khuấy, thời gian lưu và màu quan sát |
| Lắng | Mức bùn, lịch xả và độ đục |
| Lọc | Chênh áp, lưu lượng và chu kỳ rửa |
| Nước đầu ra | Màu, độ đục, sắt và mangan |
| Thay đổi | Đổi nguồn, đổi lô, giảm công suất hoặc bảo trì |
| Sự cố màu tím | Thời gian, vị trí, mức độ và biện pháp đã thực hiện |
Nhật ký giúp xác định màu tím xuất hiện cùng thay đổi nào. Nếu không có dữ liệu, việc điều chỉnh thường dựa trên suy đoán và dễ lặp lại sự cố.
Sau khi nguyên nhân được xác định và xử lý theo SOP, cần theo dõi:
Một phương án chỉ làm mất màu tím nhưng làm sắt, mangan hoặc cặn đầu ra tăng chưa thể coi là phù hợp.
Hóa Chất Miền Bắc cung cấp KMnO4 99%, CAS 7722-64-7, theo hai nguồn hàng và quy cách.
Dòng thuốc tím KMnO4 99% Ấn Độ có quy cách 25 kg/thùng.
Quy cách này thuận tiện khi:
Dòng thuốc tím KMnO4 99% Trung Quốc có quy cách 50 kg/thùng.
Quy cách này phù hợp hơn khi:
Không nên kết luận một xuất xứ tốt hơn tuyệt đối. Cần đối chiếu đúng lô theo COA, ngoại quan, độ khô, tình trạng bao bì, khả năng cấp liệu và dữ liệu vận hành thực tế.
Bộ phận kho và vận hành nên kiểm tra:
Doanh nghiệp mua theo lô có thể tham khảo thêm các nội dung cần kiểm tra khi nhập KMnO4 số lượng lớn.
Khi chuyển sang lô mới, nên ghi rõ thời điểm sử dụng, lượng hóa chất, lưu lượng nước, chất lượng đầu vào và tình trạng màu tại các điểm kiểm soát.
KMnO4 là chất oxy hóa mạnh. Việc lưu kho và sử dụng phải tuân thủ SDS cùng quy trình kỹ thuật, an toàn của cơ sở.
Một số nguyên tắc chung:
Có thể, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Mẫu lấy quá gần điểm châm, hóa chất phân bố không đều, lưu lượng giảm hoặc thời gian phản ứng chưa đủ cũng có thể tạo màu tím.
KMnO4 có thể chưa phản ứng hết tại điểm lấy mẫu đầu tiên và tiếp tục được tiêu thụ trong bể hoặc lớp lọc phía sau.
Lưu lượng nước có thể giảm nhưng thiết bị cấp KMnO4 vẫn giữ mức cũ, làm lượng hóa chất trên mỗi đơn vị nước tăng.
Màu có thể giảm nếu KMnO4 tiếp tục phản ứng với thành phần trong nước. Tuy nhiên, không nên dựa vào việc chờ màu tự mất để xác nhận chất lượng nước.
Không nên tự thực hiện. Việc bổ sung chất khử có thể tạo phản ứng nhanh, cặn và ảnh hưởng đến các công đoạn khác. Mọi điều chỉnh cần theo SOP đã phê duyệt.
Hệ thống có thể đồng thời còn permanganat và hình thành mangan dioxide. Nguyên nhân thường liên quan đến phân bố không đều, thời gian phản ứng hoặc tải oxy hóa biến động.
Nguồn giếng mới có thể chứa ít sắt, mangan, sulfide hoặc chất hữu cơ hơn, làm nhu cầu KMnO4 giảm.
Không chắc. Nếu nguyên nhân nằm ở lượng cấp, điểm châm hoặc thời gian phản ứng, thay vật liệu lọc không giải quyết được gốc vấn đề.
Không phải dấu hiệu trực tiếp. Chất lượng lô hàng cần được đánh giá qua COA, ngoại quan, độ khô, mã lô và kiểm nghiệm phù hợp.
Cần lấy và so sánh mẫu tại nước thô, sau điểm cấp, cuối bể phản ứng, sau lắng, sau lọc và trong bồn thành phẩm.
Không nên. Chất lượng nước, lưu lượng, nhiệt độ, sắt, mangan, sulfide và chất hữu cơ có thể thay đổi theo nguồn và thời điểm.
Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu KMnO4 99% cho hệ thống nước cấp, nước giếng khoan, nước thải và công đoạn tiền oxy hóa trước lọc.
Khi gửi yêu cầu, khách hàng nên cung cấp vị trí xuất hiện màu tím, kết quả phân tích nước đầu vào, lưu lượng bình thường – cao điểm, điểm cấp hóa chất, thời gian phản ứng, cấu hình lắng – lọc, mức tiêu thụ dự kiến và hồ sơ lô hàng đang sử dụng. Bộ phận phụ trách sẽ hỗ trợ đối chiếu quy cách KMnO4 Ấn Độ 25 kg/thùng hoặc KMnO4 Trung Quốc 50 kg/thùng theo nhu cầu.
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186
Axit Clohydric HCl 32–35% là hóa chất công nghiệp dạng lỏng, có tính axit mạnh, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, xử lý nước, hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion, tẩy gỉ kim loại và sản xuất các hợp chất chloride. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp xuất xứ Việt Nam theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Quy cách được lựa chọn dựa trên khối lượng tiêu thụ, điều kiện lưu trữ và hạ tầng tiếp nhận của từng doanh nghiệp.
Xem thêmToluene là dung môi được sử dụng trong một số hệ keo và chất kết dính công nghiệp phù hợp. Sản phẩm còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3. Trong công thức tương thích, Toluene có thể hỗ trợ hòa tan thành phần tạo màng, điều chỉnh độ nhớt, duy trì độ đồng nhất và đưa keo về trạng thái thuận lợi cho quá trình khuấy, bơm, tráng hoặc phủ. Tuy nhiên, pha loãng keo không đơn thuần là làm hỗn hợp “loãng hơn”. Việc thay đổi dung môi có thể đồng thời ảnh hưởng đến hàm lượng chất rắn, tốc độ bay hơi, thời gian khô, khả năng phủ và chất lượng liên kết. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng một tỷ lệ Toluene chung cho mọi loại keo. Nguồn dung môi và mức sử dụng cần được đánh giá trong đúng công thức, đúng thiết bị và đúng vật liệu cần liên kết.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên thường cần xác nhận đồng thời nguồn xuất xứ, hàm lượng, quy cách phuy, COA, SDS và khả năng giao hàng theo kế hoạch sản xuất. Một báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nhưng không làm rõ nguồn hoặc số lô sẽ khó sử dụng để đánh giá nguyên liệu đầu vào. Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho nhà máy và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, phục vụ sản xuất sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện, đồ gỗ và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp. Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm cần hàng và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm công ty cung cấp Axit HCl tại Thái Nguyên cần đánh giá đồng thời chất lượng sản phẩm, nồng độ, quy cách, hồ sơ theo lô và khả năng tổ chức giao hàng đến nhà máy hoặc khu công nghiệp. Cùng là HCl công nghiệp nhưng sản phẩm 32% và 35% có lượng hoạt chất khác nhau. Nếu nồng độ thực giao không được xác nhận rõ, nhà máy có thể phải điều chỉnh lại bơm, định mức, tồn kho và công thức sản xuất. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit clohydric 32%–35%, xuất xứ Việt Nam, theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Phương án giao đến khu công nghiệp tại Thái Nguyên được xác nhận theo khối lượng, địa chỉ, điều kiện đường vào, lịch tiếp nhận và hạ tầng của từng nhà máy. Thông tin sản phẩm được cập nhật tại trang Axit Clohydric HCl 32–35%.
Xem thêmKhi tìm tổng kho Axit HCl tại miền Bắc, doanh nghiệp thường quan tâm ba vấn đề chính: quy cách nào có thể cung cấp, hồ sơ lô hàng có đầy đủ hay không và phương án giao có phù hợp với kho hoặc bồn chứa của nhà máy không. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp có hàm lượng từ 32% đến 35%, xuất xứ Việt Nam, phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, tẩy gỉ, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất hóa chất. Sản phẩm có thể được cung cấp theo can, phuy, IBC hoặc xe bồn tùy nhu cầu và năng lực thực tế. Tình trạng hàng, quy cách và lịch giao cần được kiểm tra tại thời điểm doanh nghiệp gửi yêu cầu; không nên mặc định mọi quy cách đều luôn có sẵn hoặc có thể giao ngay cho mọi địa điểm.
Xem thêmKhi đánh giá nguồn Toluene tại Hưng Yên, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời sản phẩm, hồ sơ lô hàng và khả năng giao nhận. Một báo giá có mức giá phù hợp nhưng không ghi rõ xuất xứ, hàm lượng, quy cách hoặc COA theo số lô sẽ khó sử dụng để phê duyệt mua. Ngược lại, một lô thử đạt chất lượng chưa đủ chứng minh nhà cung cấp có thể duy trì cùng nguồn và tiến độ trong nhiều tháng. Với nhà máy sử dụng Toluene thường xuyên, kế hoạch mua cần gắn với mức tiêu thụ, tồn kho an toàn, số phuy mỗi chuyến, thời gian tiếp nhận và quy trình kiểm tra đầu vào. Nguồn Toluene hiện có gồm Thái Lan và Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg.
Xem thêm