Thuốc tím (Kali permanganat) KMnO₄ 99% – Trung Quốc, thùng 50 kg

Lượt xem: 15

Thuốc tím Kali permanganat KMnO₄ 99% Trung Quốc là chất oxy hóa công nghiệp dùng trong xử lý nước thải, nước cấp, nước giếng và một số quy trình chuẩn bị nước nuôi trồng thủy sản.

Hàm lượng: KMnO₄ 99%.

Quy cách – xuất xứ: Thùng 50 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Oxy hóa sắt, mangan, sulfide, chất gây mùi và hỗ trợ xử lý màu trong nguồn nước phù hợp.

Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng phổ biến, quy cách công nghiệp, phù hợp với đơn vị cần kiểm soát chi phí và sử dụng thường xuyên.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Kali permanganat, Thuốc tím
Công thức hóa học KMnO₄
Số CAS 7722-64-7
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách Thùng 50 kg
Ngoại quan Tinh thể màu tím đen, tan trong nước tạo dung dịch màu tím đậm

1. Thuốc tím Kali permanganat là gì?

Thuốc tím Kali permanganat là hợp chất vô cơ có công thức KMnO₄ và số CAS 7722-64-7. Sản phẩm có dạng tinh thể màu tím đen, khi hòa tan tạo dung dịch màu tím đậm và thể hiện tính oxy hóa mạnh. Trong công nghiệp, KMnO₄ được sử dụng để oxy hóa sắt, mangan, sulfide, một số hợp chất gây mùi và thành phần hữu cơ có khả năng phản ứng trong nước. Sản phẩm được ứng dụng tại hệ thống xử lý nước thải, nước giếng, nước cấp và một số công đoạn chuẩn bị nước nuôi trồng thủy sản theo quy trình kiểm soát. Thuốc tím 99% Trung Quốc đóng thùng 50 kg phù hợp với công ty môi trường, khu công nghiệp, trang trại và đại lý cần nguồn hàng phổ biến, thuận tiện đặt mua.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Thuốc tím Kali permanganat

2.1. Tính chất vật lý của Thuốc tím Kali permanganat

Kali permanganat có dạng tinh thể màu tím đen, bề mặt có thể ánh kim. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo dung dịch màu tím đặc trưng; độ đậm của màu phụ thuộc vào nồng độ và thành phần nguồn nước.

Sản phẩm tan trong nước nhưng tốc độ hòa tan thực tế chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, kích thước tinh thể, độ tinh khiết và điều kiện khuấy trộn của hệ thống.

KMnO₄ là chất oxy hóa mạnh. Hóa chất không phải nhiên liệu nhưng có thể làm giấy, gỗ, vải, dầu mỡ, dung môi và vật liệu hữu cơ cháy mạnh hơn nếu tiếp xúc trong điều kiện không phù hợp.

Tinh thể nhỏ hoặc bụi hóa chất có thể phát tán trong quá trình mở thùng, lấy mẫu và cân định lượng. Sản phẩm cũng có thể để lại vết tím hoặc nâu trên nền, thiết bị và quần áo.

Thuốc tím cần được giữ khô và tránh nhiễm tạp chất. Thùng bị hở hoặc lớp lót hư hỏng có thể khiến sản phẩm hút ẩm, vón cục và giảm khả năng cấp liệu đồng đều.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra trạng thái tinh thể, màu sắc, độ vón, tình trạng thùng, lớp lót, nhãn, số lô và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Thuốc tím Kali permanganat

Khi hòa tan trong nước, Kali permanganat phân ly tạo ion kali và permanganate:

KMnO₄ → K⁺ + MnO₄⁻

Ion permanganate có khả năng nhận electron nên thể hiện tính oxy hóa mạnh. Sản phẩm khử tạo thành phụ thuộc vào pH và môi trường phản ứng.

Trong môi trường axit, permanganate có thể bị khử thành ion mangan:

MnO₄⁻ + 8H⁺ + 5e⁻ → Mn²⁺ + 4H₂O

Trong môi trường trung tính hoặc kiềm nhẹ, sản phẩm khử thường là mangan dioxide dạng kết tủa:

MnO₄⁻ + 2H₂O + 3e⁻ → MnO₂↓ + 4OH⁻

KMnO₄ có thể oxy hóa sắt hóa trị II thành sắt hóa trị III:

MnO₄⁻ + 5Fe²⁺ + 8H⁺ → Mn²⁺ + 5Fe³⁺ + 4H₂O

Trong điều kiện phù hợp, permanganate cũng hỗ trợ oxy hóa mangan hòa tan và tạo mangan dioxide:

2MnO₄⁻ + 3Mn²⁺ + 2H₂O → 5MnO₂↓ + 4H⁺

Hiệu quả phản ứng phụ thuộc vào pH, độ kiềm, nhiệt độ, chất hữu cơ và thời gian tiếp xúc. Không tự ý trộn KMnO₄ với chất khử, axit đậm đặc, dung môi, dầu mỡ hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Thuốc tím Kali permanganat

3.1. Oxy hóa sulfide và chất gây mùi trong nước thải

Ứng dụng trọng tâm của thuốc tím KMnO₄ 99% Trung Quốc là hỗ trợ xử lý sulfide và một số hợp chất gây mùi trong nước thải công nghiệp.

Trong điều kiện thích hợp, permanganate có thể oxy hóa sulfide và làm giảm mùi liên quan đến hydrogen sulfide. Sản phẩm cũng có thể phản ứng với một số thành phần hữu cơ hoặc vô cơ có tính khử trong nước.

Hiệu quả phụ thuộc vào pH, nồng độ sulfide, tải lượng hữu cơ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Nếu nước thải chứa nhiều chất khử khác, một phần KMnO₄ có thể bị tiêu hao trước khi phản ứng với thành phần mục tiêu.

Giảm mùi hoặc giảm màu không đồng nghĩa toàn bộ COD và chất ô nhiễm đã được loại bỏ. Đơn vị vận hành cần theo dõi đồng thời sulfide, độ màu, COD và các chỉ tiêu đầu ra liên quan.

KMnO₄ có thể tạo cặn mangan dioxide. Hệ thống cần có công đoạn lắng, lọc hoặc thu gom bùn phù hợp để hạn chế cặn đi theo nước sau xử lý.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm sản phẩm cho điều chỉnh pH, keo tụ và hoàn thiện chất lượng nước.

3.2. Xử lý sắt và mangan trong nước giếng

Kali permanganat được sử dụng trong nhiều hệ thống nước giếng có hàm lượng sắt và mangan hòa tan cao.

Hóa chất hỗ trợ chuyển sắt, mangan sang dạng oxy hóa có khả năng tạo cặn. Các sản phẩm sau phản ứng được giữ lại tại bể lắng, cột lọc hoặc lớp vật liệu chuyên dụng.

Hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào lượng thuốc tím mà còn liên quan đến pH, độ kiềm, nồng độ sắt, mangan, amoni, chất hữu cơ và thiết kế hệ thống.

Cấp thiếu KMnO₄ có thể khiến sắt hoặc mangan chưa được oxy hóa hoàn toàn. Cấp dư có thể làm nước xuất hiện màu tím hoặc hồng, đồng thời tăng lượng mangan liên quan đến hóa chất đầu vào.

Đơn vị vận hành cần thử nghiệm nguồn nước, theo dõi chất lượng sau phản ứng và điều chỉnh theo kết quả đo. Không áp dụng lượng sử dụng của một giếng cho mọi công trình khác.

Thuốc tím không thay thế cho công đoạn lọc. Sau quá trình oxy hóa, hệ thống phải có khả năng giữ cặn và thực hiện rửa lọc phù hợp.

3.3. Chuẩn bị nước trong nuôi trồng thủy sản

KMnO₄ được sử dụng trong một số quy trình xử lý ao lắng, bể chứa, nguồn nước đầu vào và thiết bị tại trang trại nuôi trồng thủy sản.

Khả năng oxy hóa của sản phẩm có thể hỗ trợ xử lý một phần chất hữu cơ, mùi và thành phần có tính khử trong nước trước khi cấp sang khu vực nuôi.

Hiệu quả phụ thuộc vào độ đục, hàm lượng chất hữu cơ, pH, độ kiềm, đối tượng nuôi và giai đoạn sản xuất. Nguồn nước tại hai ao khác nhau có thể có nhu cầu hóa chất hoàn toàn khác nhau.

Không mặc định sử dụng trực tiếp thuốc tím cho ao đang có tôm, cá hoặc vật nuôi. Việc áp dụng phải dựa trên kết quả kiểm tra chất lượng nước và tư vấn của người phụ trách kỹ thuật.

Sau xử lý, cơ sở cần theo dõi màu nước, các chỉ tiêu liên quan và thời gian cách ly theo quy trình vận hành. Không chỉ căn cứ vào việc màu tím đã biến mất để kết luận nước phù hợp cho vật nuôi.

Sản phẩm không được sử dụng theo kinh nghiệm, mục đích điều trị hoặc thay thế thuốc thú y thủy sản.

3.4. Hỗ trợ xử lý màu trong nước thải dệt nhuộm

Thuốc tím có thể được xem xét trong một số quy trình oxy hóa chất màu và thành phần gây màu của nước thải dệt nhuộm.

Khả năng xử lý phụ thuộc vào cấu trúc thuốc nhuộm, pH, chất hoạt động bề mặt, muối, chất khử và tải lượng hữu cơ có trong dòng thải.

Một số chất màu có thể bị biến đổi cấu trúc và giảm màu khi tiếp xúc với chất oxy hóa. Tuy nhiên, mức giảm màu không phản ánh đầy đủ mức giảm COD hoặc độc tính của nước.

Đơn vị vận hành cần thực hiện thử nghiệm trên mẫu đại diện, đánh giá độ màu, COD, cặn mangan và ảnh hưởng đến hệ sinh học phía sau.

Dùng KMnO₄ quá mức có thể làm tăng chi phí, tạo màu dư hoặc phát sinh lượng bùn lớn hơn. Vì vậy, sản phẩm cần được xem là một công đoạn trong hệ thống tổng thể, không phải giải pháp duy nhất.

Nhà máy có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất cho sản xuất và xử lý nước thải.

3.5. Tiền oxy hóa trong hệ thống nước cấp

Kali permanganat được sử dụng tại công đoạn tiền oxy hóa của một số hệ thống nước cấp nhằm biến đổi sắt, mangan, sulfide và thành phần gây mùi trước khi nước đi qua keo tụ hoặc lọc.

Quá trình tiền oxy hóa phù hợp có thể giảm tải cho công đoạn phía sau và hỗ trợ nâng cao hiệu quả vận hành của vật liệu lọc.

Khi nước có hàm lượng chất hữu cơ lớn, nhu cầu permanganate có thể tăng do hóa chất bị tiêu hao bởi nhiều phản ứng đồng thời.

Nhà máy cần theo dõi pH, độ đục, độ màu, sắt, mangan và lượng chất oxy hóa còn lại. Việc điều chỉnh phải dựa trên kết quả phân tích và thử nghiệm, không chỉ theo lưu lượng nước.

Trong một số hệ thống, Oxy già H₂O₂ 50% cũng được sử dụng làm chất oxy hóa. H₂O₂ và KMnO₄ khác cơ chế phản ứng, sản phẩm phụ và yêu cầu thiết bị; không được thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Thuốc tím Kali permanganat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Thuốc tím Kali permanganat

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về chất oxy hóa trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi cân hoặc cấp nguyên liệu có nguy cơ phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.

Dụng cụ lấy hóa chất phải sạch, khô và được sử dụng riêng cho KMnO₄. Không sử dụng dụng cụ đã tiếp xúc với dầu mỡ, dung môi, nhiên liệu hoặc chất khử.

Không để thuốc tím tiếp xúc trực tiếp với:

  • Chất khử và hóa chất dễ bị oxy hóa.

  • Dầu mỡ, dung môi và nhiên liệu.

  • Giấy, gỗ, vải và chất hữu cơ.

  • Axit đậm đặc.

  • Bột kim loại hoặc vật liệu dễ phản ứng.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Không trộn trực tiếp KMnO₄ với Oxy già hoặc hóa chất xử lý nước khác trong cùng thùng chứa, dụng cụ hay đường cấp đậm đặc.

Khi xảy ra tràn đổ, cần cô lập khu vực, tránh làm sản phẩm tiếp xúc với vật liệu hữu cơ và thực hiện theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Thuốc tím Kali permanganat

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Thùng phải được đặt thẳng trên pallet, giữ nguyên nhãn và đóng kín lớp bao bên trong sau khi mở. Không để nước, bụi bẩn hoặc dụng cụ không sạch đi vào thùng.

Kho phải tách biệt với chất khử, dầu mỡ, dung môi, nhiên liệu, vật liệu hữu cơ, axit đậm đặc và hóa chất không tương thích.

Không lưu sản phẩm chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Khu vực chứa cần có biển cảnh báo chất oxy hóa và phương án phòng cháy phù hợp.

Thùng bị ẩm, rách, mất nhãn, lẫn tạp chất hoặc có dấu hiệu bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo nhà sản xuất, số lô, ngày mở thùng và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Thuốc tím Kali permanganat tại miền Bắc

An Phát cung cấp thuốc tím KMnO₄ 99% Trung Quốc cho công ty xử lý nước, khu công nghiệp, trang trại thủy sản, đơn vị vận hành nước giếng và đại lý hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể màu tím đen, đóng thùng 50 kg. Nguồn Trung Quốc phù hợp với doanh nghiệp cần nguồn hàng phổ biến, quy cách công nghiệp và khả năng kiểm soát chi phí mua nguyên liệu.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Kali permanganat, công thức KMnO₄, CAS 7722-64-7, hàm lượng 99%, độ ẩm, ngoại quan, số lô và COA trước khi nhận hàng.

Khi so sánh nguồn Trung Quốc với Thuốc tím Ấn Độ, doanh nghiệp nên căn cứ vào nhà sản xuất, chỉ tiêu COA, độ ổn định giữa các lô, ứng dụng thực tế và chi phí tổng thể.

Nguồn Trung Quốc trong bài được tập trung cho xử lý nước thải, nước giếng và thủy sản, phù hợp với khách hàng cần khả năng cung ứng linh hoạt. Nguồn Ấn Độ có thể được xem xét cho công trình chú trọng yêu cầu riêng về xuất xứ hoặc hồ sơ lô hàng.

Sản phẩm KMnO₄ 99% trong bài là hóa chất công nghiệp. Không mặc định sử dụng cho y tế, dược phẩm, sinh hoạt gia đình hoặc lĩnh vực có tiêu chuẩn riêng.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho xử lý nước và sản xuất.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình, Thanh Hóa, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Thuốc tím KMnO₄ Trung Quốc được dùng chủ yếu cho lĩnh vực nào?

Sản phẩm được sử dụng trong xử lý nước thải, nước giếng, oxy hóa sắt, mangan, sulfide và một số quy trình chuẩn bị nước nuôi trồng thủy sản.

Có được dùng trực tiếp thuốc tím cho ao đang nuôi tôm, cá không?

Không nên mặc định sử dụng trực tiếp. Cần kiểm tra chất lượng nước, đối tượng nuôi và thực hiện theo quy trình của người phụ trách kỹ thuật.

Vì sao nước có màu tím hoặc hồng sau khi dùng KMnO₄?

Màu tím hoặc hồng có thể cho thấy permanganate chưa phản ứng hết. Cần kiểm tra lượng cấp, thời gian tiếp xúc, pH, thành phần nước và hiệu quả lọc.

Thuốc tím Trung Quốc khác nguồn Ấn Độ như thế nào?

Hai nguồn có thể khác nhà sản xuất, độ ẩm, giới hạn tạp chất, kích thước tinh thể và độ ổn định theo lô. Cần so sánh COA và thử nghiệm thực tế thay vì chỉ dựa vào xuất xứ.

Khi mua Kali permanganat cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức KMnO₄, CAS 7722-64-7, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách thùng 50 kg, ngoại quan, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá thuốc tím Kali permanganat KMnO₄ 99% Trung Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn