Thuốc tím (Kali permanganat) KMnO₄ 99% – Ấn Độ, thùng 25 kg

Lượt xem: 31

Thuốc tím Kali permanganat KMnO₄ 99% Ấn Độ là chất oxy hóa công nghiệp được sử dụng chủ yếu trong xử lý nước cấp, nước giếng và nước thải.

Hàm lượng: KMnO₄ 99%.

Quy cách – xuất xứ: Thùng 50 kg, hàng nhập khẩu từ Ấn Độ.

Ứng dụng: Oxy hóa sắt, mangan, sulfide; hỗ trợ khử mùi, xử lý màu và chuẩn bị nước trước công đoạn lọc.

Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng định hướng cho công trình nước cấp cần kiểm soát chất lượng và độ ổn định giữa các lô.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Kali permanganat, Thuốc tím
Công thức hóa học KMnO₄
Số CAS 7722-64-7
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Thùng 50 kg
Ngoại quan Tinh thể màu tím đen, ánh kim, tan tạo dung dịch màu tím

1. Thuốc tím Kali permanganat là gì?

Thuốc tím Kali permanganat là hợp chất vô cơ có công thức KMnO₄ và số CAS 7722-64-7. Sản phẩm có dạng tinh thể màu tím đen, ánh kim; khi tan trong nước tạo dung dịch màu tím đặc trưng. KMnO₄ là chất oxy hóa mạnh, được sử dụng để chuyển sắt, mangan và một số hợp chất chứa lưu huỳnh sang dạng dễ tách hơn bằng lắng hoặc lọc. Hóa chất còn hỗ trợ kiểm soát mùi, màu và một số chất hữu cơ trong nước cấp, nước giếng và nước thải. Sản phẩm Ấn Độ hàm lượng 99%, thùng 50 kg, được định hướng cho nhà máy nước, công ty môi trường và công trình cần theo dõi chất lượng nguyên liệu theo từng lô.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Thuốc tím Kali permanganat

2.1. Tính chất vật lý của Thuốc tím Kali permanganat

Kali permanganat có dạng tinh thể màu tím đen, bề mặt ánh kim. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo dung dịch màu tím; cường độ màu thay đổi theo nồng độ và điều kiện của nguồn nước.

Sản phẩm tan trong nước nhưng khả năng hòa tan thực tế chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ tinh khiết và tạp chất có trong dung dịch. Phần hóa chất không tan hoặc cặn bất thường cần được đánh giá theo COA và tình trạng lô hàng.

KMnO₄ có tính oxy hóa mạnh. Sản phẩm không phải nhiên liệu nhưng có thể làm tăng mức độ cháy của giấy, gỗ, vải, dầu mỡ, dung môi và vật liệu hữu cơ khi tiếp xúc không phù hợp.

Dạng tinh thể có thể phát sinh bụi hoặc hạt nhỏ trong quá trình mở thùng, lấy mẫu và cân định lượng. Hóa chất cũng có thể để lại vết màu tím hoặc nâu trên thiết bị, nền kho và vật liệu tiếp xúc.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái tinh thể, độ vón, tình trạng thùng, lớp lót, nhãn, số lô, xuất xứ và COA. Thùng bị ẩm, hở hoặc lẫn tạp chất cần được cách ly để đánh giá.

2.2. Tính chất hóa học của Thuốc tím Kali permanganat

Khi tan trong nước, Kali permanganat phân ly tạo ion kali và permanganate:

KMnO₄ → K⁺ + MnO₄⁻

Ion permanganate có khả năng nhận electron và thể hiện tính oxy hóa mạnh. Sản phẩm khử tạo thành phụ thuộc vào pH và thành phần của môi trường.

Trong môi trường axit, permanganate có thể bị khử về ion mangan:

MnO₄⁻ + 8H⁺ + 5e⁻ → Mn²⁺ + 4H₂O

Trong môi trường trung tính hoặc kiềm nhẹ, sản phẩm khử thường là mangan dioxide dạng kết tủa:

MnO₄⁻ + 2H₂O + 3e⁻ → MnO₂↓ + 4OH⁻

KMnO₄ có thể oxy hóa ion sắt hóa trị II thành sắt hóa trị III trong điều kiện phù hợp:

MnO₄⁻ + 5Fe²⁺ + 8H⁺ → Mn²⁺ + 5Fe³⁺ + 4H₂O

Đối với nguồn nước chứa mangan hòa tan, permanganate có thể hỗ trợ tạo mangan dioxide để tách qua lắng hoặc lọc:

2MnO₄⁻ + 3Mn²⁺ + 2H₂O → 5MnO₂↓ + 4H⁺

Các phản ứng thực tế phụ thuộc vào pH, độ kiềm, nhiệt độ, chất hữu cơ và thời gian tiếp xúc. Không tự ý trộn thuốc tím với chất khử, axit đậm đặc, dung môi, dầu mỡ hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Thuốc tím Kali permanganat

3.1. Oxy hóa sắt và mangan trong nước cấp, nước giếng

Ứng dụng trọng tâm của thuốc tím KMnO₄ 99% Ấn Độ là xử lý nguồn nước chứa sắt và mangan hòa tan.

Kali permanganat có thể oxy hóa sắt hóa trị II thành dạng sắt hóa trị III và chuyển mangan hòa tan sang mangan dioxide ít tan trong điều kiện phù hợp. Các sản phẩm sau phản ứng được tách bằng lắng, lọc hoặc hệ vật liệu lọc của công trình.

Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ kiềm, nồng độ sắt và mangan, hàm lượng chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc và thiết kế hệ thống lọc. Nguồn nước giếng tại các khu vực khác nhau có thể cần điều kiện vận hành khác nhau.

KMnO₄ không tự loại bỏ hoàn toàn chất ô nhiễm khỏi nước. Sau công đoạn oxy hóa, hệ thống phải có khả năng giữ và loại cặn sắt, mangan đã hình thành.

Cấp thiếu hóa chất có thể làm quá trình oxy hóa không hoàn toàn. Cấp dư có thể khiến nước còn màu tím hoặc hồng và làm tăng mangan liên quan đến hóa chất đầu vào. Vì vậy, lượng sử dụng phải được xác định bằng thử nghiệm và đo kiểm thực tế.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước cấp để lựa chọn thêm hóa chất cho keo tụ, điều chỉnh pH, lọc và khử trùng.

3.2. Tiền oxy hóa tại nhà máy xử lý nước

Thuốc tím được sử dụng tại công đoạn tiền oxy hóa của một số nhà máy nước và hệ thống xử lý nước công nghiệp.

Sản phẩm có thể hỗ trợ biến đổi sắt, mangan, sulfide và một phần hợp chất gây màu hoặc mùi trước khi nước đi vào công đoạn keo tụ, lắng và lọc.

Tiền oxy hóa phù hợp có thể giảm tải cho một số bước xử lý phía sau. Tuy nhiên, KMnO₄ không thay thế hoàn toàn cho keo tụ, lọc, hấp phụ hoặc khử trùng.

Khi nguồn nước có hàm lượng chất hữu cơ cao, nhu cầu oxy hóa có thể tăng. Một phần thuốc tím sẽ bị tiêu hao bởi các chất khác trước khi phản ứng với mục tiêu cần xử lý.

Nhà máy cần theo dõi màu nước, pH, độ đục, sắt, mangan và lượng permanganate còn lại. Việc điều chỉnh phải dựa trên kết quả đo và thử nghiệm, không chỉ căn cứ vào lưu lượng nước.

Nguồn Ấn Độ được định hướng cho công trình chú trọng độ ổn định của nguyên liệu và khả năng đối chiếu hồ sơ theo lô. Chỉ tiêu cụ thể vẫn cần được kiểm tra trên COA trước khi nhập hàng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước để lựa chọn giải pháp phù hợp với toàn bộ dây chuyền.

3.3. Oxy hóa sulfide, hỗ trợ khử mùi và xử lý nước thải

KMnO₄ có thể được sử dụng trong một số dòng nước chứa sulfide, mùi khó chịu hoặc các thành phần có khả năng bị oxy hóa.

Trong điều kiện phù hợp, thuốc tím hỗ trợ chuyển sulfide sang dạng oxy hóa cao hơn hoặc tạo lưu huỳnh, qua đó góp phần giảm mùi liên quan đến hydrogen sulfide.

Hiệu quả phụ thuộc vào pH, nồng độ sulfide, tải lượng hữu cơ, chất khử khác và thời gian phản ứng. Nước thải có thành phần phức tạp có thể tiêu hao lượng lớn chất oxy hóa mà chưa đạt mục tiêu xử lý.

Giảm màu hoặc giảm mùi không đồng nghĩa COD và toàn bộ chất ô nhiễm đã được loại bỏ. Đơn vị vận hành cần đánh giá đồng thời các chỉ tiêu đầu ra và ảnh hưởng đến bùn.

KMnO₄ có thể tạo mangan dioxide dạng cặn. Hệ thống phải có công đoạn lắng, lọc hoặc thu gom bùn phù hợp để tránh cặn mangan đi theo nước đầu ra.

Không áp dụng một lượng thuốc tím cố định cho mọi dòng thải. Cần thử nghiệm trên mẫu đại diện và đánh giá khả năng tương thích với các công đoạn hóa lý, sinh học phía sau.

3.4. Xử lý nước trong nuôi trồng thủy sản có kiểm soát

Kali permanganat được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước, ao lắng, bể chứa và thiết bị tại cơ sở nuôi trồng thủy sản.

Khả năng oxy hóa của sản phẩm có thể hỗ trợ xử lý một phần chất hữu cơ, mùi và một số thành phần trong nguồn nước trước khi đưa vào khu vực nuôi.

Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nước, độ đục, hàm lượng hữu cơ, pH, loài nuôi và giai đoạn sản xuất. Nước ở hai ao khác nhau có thể có nhu cầu oxy hóa hoàn toàn khác nhau.

Không sử dụng thuốc tím theo kinh nghiệm hoặc áp dụng lượng của ao khác. Việc dùng quá mức có thể làm nước còn chất oxy hóa và ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh.

Cơ sở cần thử nghiệm, theo dõi màu nước và các chỉ tiêu liên quan theo quy trình kỹ thuật. Sản phẩm không được sử dụng theo hướng y tế, điều trị hoặc mục đích dân dụng trong bài viết này.

3.5. Oxy hóa trong dệt nhuộm và xử lý vật liệu

KMnO₄ được sử dụng trong một số quy trình dệt nhuộm và xử lý vật liệu cần tác nhân oxy hóa mạnh.

Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, màu sắc, chất trợ và yêu cầu bề mặt của sản phẩm. Kali permanganat có thể làm thay đổi màu hoặc oxy hóa vật liệu nếu điều kiện không được kiểm soát.

Do màu tím mạnh và khả năng tạo cặn mangan dioxide, nhà máy cần đánh giá kỹ ảnh hưởng đến vải, thiết bị, nước giặt và hệ thống xử lý nước thải.

Không sử dụng cùng một điều kiện cho cotton, sợi tổng hợp, vật liệu pha hoặc sản phẩm đã hoàn thiện. Nhà máy nên thử trên mẫu đại diện trước khi đưa vào sản xuất.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất theo từng công đoạn.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Thuốc tím Kali permanganat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Thuốc tím Kali permanganat

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất oxy hóa trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi cân hoặc cấp nguyên liệu có nguy cơ phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.

Dụng cụ lấy hóa chất phải sạch, khô và được sử dụng riêng cho KMnO₄. Không dùng dụng cụ đã tiếp xúc với dầu mỡ, dung môi, chất khử hoặc hóa chất hữu cơ.

Không để Kali permanganat tiếp xúc trực tiếp với:

  • Chất khử và hóa chất dễ bị oxy hóa.

  • Dầu mỡ, dung môi và nhiên liệu.

  • Giấy, gỗ, vải và chất hữu cơ.

  • Axit đậm đặc.

  • Bột kim loại và vật liệu dễ phản ứng.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Không tự ý trộn thuốc tím với hóa chất khác trong cùng thùng, dụng cụ hoặc đường cấp đậm đặc.

Khi xảy ra tràn đổ, cần tránh làm hóa chất tiếp xúc với vật liệu hữu cơ, cô lập khu vực và thực hiện theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Thuốc tím Kali permanganat

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Thùng phải được đặt thẳng, đóng kín, giữ nguyên nhãn và kê trên pallet. Sau khi mở, lớp bao bên trong cần được đóng lại để hạn chế hút ẩm và nhiễm tạp chất.

Kho phải tách biệt với chất khử, dầu mỡ, dung môi, nhiên liệu, vật liệu hữu cơ, axit đậm đặc và hóa chất không tương thích.

Không lưu sản phẩm chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Khu vực chứa cần có biển cảnh báo chất oxy hóa và phương án phòng cháy phù hợp.

Thùng bị ẩm, rách, mất nhãn, lẫn tạp chất hoặc có dấu hiệu bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, ngày mở thùng và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Thuốc tím Kali permanganat tại miền Bắc

An Phát cung cấp thuốc tím KMnO₄ 99% Ấn Độ cho nhà máy nước, công ty môi trường, đơn vị xử lý nước giếng, trang trại thủy sản và đại lý hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể tím đen, ánh kim, quy cách thùng 50 kg. Nguồn Ấn Độ được định hướng cho công trình nước cấp và nước giếng cần theo dõi độ ổn định của nguyên liệu theo từng lô.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Kali permanganat, công thức KMnO₄, CAS 7722-64-7, hàm lượng 99%, độ ẩm, ngoại quan, số lô và COA.

Khi lựa chọn giữa nguồn Ấn Độ và Thuốc tím Trung Quốc, doanh nghiệp nên xem xét yêu cầu công trình, nhà sản xuất, độ ổn định lô, chứng từ và chi phí tổng thể. Không nên đánh giá chất lượng chỉ theo xuất xứ hoặc giá mua.

Nguồn Trung Quốc có thể phù hợp với đơn vị ưu tiên khả năng cung ứng và chi phí cạnh tranh. Nguồn Ấn Độ trong bài được tập trung cho công trình nước cấp, nước giếng và khách hàng chú trọng kiểm soát lô hàng.

Sản phẩm KMnO₄ 99% là hóa chất công nghiệp. Không mặc định sử dụng cho y tế, dược phẩm, sinh hoạt gia đình hoặc mục đích có tiêu chuẩn riêng khi hồ sơ lô hàng chưa xác nhận.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho sản xuất và xử lý nước.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định, Hải Dương và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Thuốc tím KMnO₄ 99% được dùng chủ yếu để xử lý gì?

Sản phẩm được sử dụng chủ yếu để oxy hóa sắt, mangan, sulfide và hỗ trợ xử lý mùi, màu trong nước cấp, nước giếng và một số dòng nước thải.

Có thể dùng một lượng thuốc tím cố định cho mọi nguồn nước không?

Không. Nhu cầu hóa chất phụ thuộc vào sắt, mangan, chất hữu cơ, sulfide, pH và độ kiềm. Công trình cần thử nghiệm và đo kiểm trước khi xác định chế độ vận hành.

Vì sao nước có thể còn màu tím hoặc hồng sau khi dùng KMnO₄?

Màu tím hoặc hồng có thể cho thấy permanganate chưa phản ứng hết. Đơn vị vận hành cần kiểm tra lượng cấp, thời gian tiếp xúc, thành phần nước và hiệu quả của công đoạn lọc.

Thuốc tím Ấn Độ khác nguồn Trung Quốc như thế nào?

Các nguồn có thể khác nhà sản xuất, độ ẩm, giới hạn tạp chất, trạng thái tinh thể và độ ổn định giữa các lô. Cần so sánh COA và thử nghiệm trên hệ thống thực tế.

Khi mua Kali permanganat cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Kali permanganat, công thức KMnO₄, CAS 7722-64-7, hàm lượng 99%, xuất xứ Ấn Độ, quy cách thùng 50 kg, ngoại quan, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá thuốc tím Kali permanganat KMnO₄ 99% Ấn Độ, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn