Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Chlorine là hóa chất khử trùng được sử dụng phổ biến trong xử lý nước bể bơi, nuôi trồng thủy sản, nước thải, nước cấp và vệ sinh công nghiệp. Sản phẩm có khả năng giải phóng clo hoạt tính, hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật, hạn chế rêu tảo và duy trì chất lượng nguồn nước khi được sử dụng đúng liều lượng.
Hóa Chất An Phát hiện cung cấp nhiều dòng Chlorine 70% có nguồn gốc từ Ấn Độ, Nhật Bản, Việt Nam và Trung Quốc. Mỗi sản phẩm được định hướng cho những nhu cầu sử dụng khác nhau như bể bơi kinh doanh, hồ bơi khách sạn, resort, trang trại thủy sản hoặc hệ thống xử lý nước thải.
Danh mục Chlorine đang được phân phối gồm:
Hóa Chất An Phát hỗ trợ giao Chlorine theo thùng đến Hải Phòng, Quảng Ninh, Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Nam Định, Thái Bình, Thanh Hóa và các tỉnh thành miền Bắc.
Chlorine 70% là tên gọi phổ biến của nhóm hóa chất khử trùng có hàm lượng clo hoạt tính cao. Phần lớn các sản phẩm Chlorine 70% sử dụng trong xử lý nước có thành phần chính là Calcium Hypochlorite.
Khi được hòa tan vào nước, sản phẩm giải phóng clo hoạt tính, hỗ trợ:
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên gọi phổ biến | Chlorine, Clo 70%, Calcium Hypochlorite |
| Hàm lượng clo hoạt tính | Khoảng 70% tùy sản phẩm |
| Dạng sản phẩm | Hạt hoặc bột |
| Màu sắc | Trắng hoặc trắng xám |
| Quy cách phổ biến | Thùng nhựa |
| Công dụng chính | Khử trùng, kiểm soát rêu tảo và vi sinh vật |
| Ứng dụng | Bể bơi, thủy sản, nước thải, nước cấp và vệ sinh công nghiệp |
Chlorine có tính oxy hóa mạnh. Liều lượng sử dụng phải được xác định theo thể tích nước, chất lượng nước đầu vào, mục đích xử lý và hàm lượng clo dư yêu cầu.
Chlorine Aqua ORG 70% Ấn Độ là dòng Chlorine được sử dụng phổ biến trong các bể bơi kinh doanh có tần suất vận hành cao.
Sản phẩm phù hợp với bể bơi cần duy trì nồng độ clo ổn định, kiểm soát vi sinh vật và hạn chế sự phát triển của rêu tảo.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phù hợp:
Xem thông tin chi tiết tại Chlorine Aqua ORG 70% Ấn Độ.
Chlorine Aquafit 70% Ấn Độ phù hợp với cả xử lý nước bể bơi và vệ sinh, khử trùng nguồn nước trong nuôi trồng thủy sản.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong giai đoạn chuẩn bị ao nuôi, khử trùng dụng cụ hoặc xử lý nguồn nước đầu vào theo quy trình kỹ thuật của từng cơ sở.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phù hợp:
Khách hàng có thể tham khảo Chlorine Aquafit 70% Ấn Độ.
Chlorine Việt Trì 70% là sản phẩm được sản xuất trong nước, phù hợp với các cơ sở nuôi trồng thủy sản cần nguồn hàng thuận tiện và dễ bổ sung.
Sản phẩm được sử dụng trong xử lý ao nuôi, nguồn nước đầu vào, dụng cụ và khu vực sản xuất theo quy trình kỹ thuật phù hợp.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phù hợp:
Xem thêm Chlorine Việt Trì 70%.
Chlorine Nankai Nhật Bản 70% là dòng Chlorine được lựa chọn cho các hệ thống bể bơi yêu cầu cao về chất lượng vận hành.
Sản phẩm phù hợp với resort, khách sạn, khu nghỉ dưỡng và các bể bơi cần duy trì chất lượng nước ổn định để phục vụ khách hàng thường xuyên.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phù hợp:
Tham khảo sản phẩm Chlorine Nankai Nhật Bản 70%.
Chlorine Niclon Nhật Bản 70% phù hợp với các bể bơi kinh doanh và hệ thống xử lý nước yêu cầu sử dụng sản phẩm chất lượng cao.
Sản phẩm được lựa chọn tại các cơ sở chú trọng khả năng duy trì chất lượng nước, sự ổn định trong vận hành và trải nghiệm của người sử dụng.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phù hợp:
Xem chi tiết Chlorine Niclon Nhật Bản 70%.
Chlorine Sinopec Trung Quốc 70% là dòng Chlorine có phạm vi ứng dụng rộng, phù hợp với bể bơi và các hệ thống khử trùng nước thải.
Sản phẩm là lựa chọn phù hợp với những đơn vị cần cân đối giữa hiệu quả xử lý, nhu cầu sử dụng và chi phí hóa chất.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng phù hợp:
Thông tin sản phẩm được cập nhật tại Chlorine Sinopec Trung Quốc 70%.
| Sản phẩm | Xuất xứ | Nhu cầu sử dụng phù hợp |
| Chlorine Aqua ORG 70% | Ấn Độ | Bể bơi kinh doanh |
| Chlorine Aquafit 70% | Ấn Độ | Thủy sản và bể bơi |
| Chlorine Việt Trì 70% | Việt Nam | Nuôi trồng thủy sản |
| Chlorine Nankai 70% | Nhật Bản | Resort và bể bơi khách sạn |
| Chlorine Niclon 70% | Nhật Bản | Bể bơi kinh doanh chất lượng cao |
| Chlorine Sinopec 70% | Trung Quốc | Bể bơi và xử lý nước thải |
Bảng so sánh trên mang tính định hướng. Sản phẩm phù hợp cần được lựa chọn dựa trên chất lượng nước, mục tiêu xử lý, tần suất vận hành và ngân sách thực tế.
Bể bơi kinh doanh thường có lượng người sử dụng lớn, hoạt động liên tục và dễ phát sinh chất hữu cơ trong nước. Sản phẩm cần đáp ứng khả năng khử trùng, kiểm soát rêu tảo và duy trì clo dư phù hợp.
Các sản phẩm có thể tham khảo:
Việc lựa chọn cần tính đến thể tích bể, tần suất sử dụng, hệ thống lọc và phương pháp vận hành.
Khách sạn và resort thường yêu cầu chất lượng nước ổn định, trong sạch và hạn chế mùi clo quá mức.
Các dòng phù hợp gồm:
Ngoài lựa chọn hóa chất, đơn vị vận hành cần thường xuyên kiểm tra pH, clo dư, độ trong và tình trạng hệ thống lọc tuần hoàn.
Trong thủy sản, Chlorine thường được sử dụng để xử lý nguồn nước, chuẩn bị ao và vệ sinh dụng cụ trước khi đưa vào vụ nuôi.
Các sản phẩm có thể lựa chọn:
Sau khi xử lý bằng Chlorine, cần theo dõi và bảo đảm lượng clo dư đã giảm xuống mức phù hợp trước khi thả giống hoặc đưa sinh vật thủy sinh vào môi trường nước.
Chlorine có thể được sử dụng tại công đoạn khử trùng cuối của hệ thống xử lý nước thải nhằm hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật trước khi xả thải.
Sản phẩm phù hợp gồm:
Liều lượng cần được xác định dựa trên lưu lượng nước, chỉ tiêu vi sinh, nhu cầu clo của nước và thời gian tiếp xúc trong bể khử trùng.
Chlorine giúp kiểm soát vi khuẩn, vi sinh vật và rêu tảo trong nước bể bơi.
Để đạt hiệu quả, người vận hành cần theo dõi đồng thời nồng độ clo dư và pH. Khi pH không phù hợp, hiệu quả khử trùng của Chlorine có thể bị ảnh hưởng.
Khi bể bơi xuất hiện rêu xanh, thành bể trơn hoặc nước chuyển màu, Chlorine có thể được sử dụng trong quy trình xử lý tăng cường.
Quá trình xử lý cần kết hợp với vệ sinh thành bể, vận hành hệ thống lọc và hút cặn sau khi rêu tảo bị oxy hóa.
Chlorine được sử dụng để xử lý nguồn nước trước khi cấp vào ao, vệ sinh ao nuôi và khử trùng thiết bị.
Không nên đưa trực tiếp Chlorine vào ao đang nuôi nếu chưa có quy trình kỹ thuật phù hợp, bởi clo dư có thể ảnh hưởng đến tôm, cá và hệ vi sinh trong ao.
Tại các trạm xử lý nước thải, Chlorine thường được cấp vào bể khử trùng sau khi nước đã trải qua các công đoạn xử lý chính.
Hóa chất cần có đủ thời gian tiếp xúc với nước để phát huy hiệu quả. Đồng thời, lượng clo dư sau xử lý phải được kiểm soát theo yêu cầu vận hành.
Chlorine có thể được sử dụng để vệ sinh bể chứa nước, đường ống và dụng cụ sản xuất.
Nồng độ dung dịch và thời gian tiếp xúc cần được lựa chọn theo vật liệu thiết bị, mức độ nhiễm bẩn và mục đích vệ sinh.
Không có một liều lượng Chlorine cố định áp dụng cho mọi hệ thống. Lượng sử dụng phụ thuộc vào:
Đối với bể bơi, cần đo pH và clo dư bằng bộ dụng cụ kiểm tra trước và sau khi châm hóa chất.
Đối với nước thải, nên thử nghiệm hoặc căn chỉnh hệ thống bơm định lượng theo kết quả phân tích thực tế.
Đối với thủy sản, cần thực hiện theo quy trình của kỹ thuật viên nuôi trồng, đồng thời kiểm tra clo dư trước khi cấp nước vào ao nuôi.
Chlorine là hóa chất oxy hóa mạnh. Khi thao tác cần sử dụng:
Khi pha hóa chất, cần cho Chlorine từ từ vào nước và khuấy bằng dụng cụ phù hợp. Không đổ nước trực tiếp vào lượng lớn Chlorine.
Không trộn Chlorine với axit, hóa chất có tính axit, chất khử, amoniac hoặc các hóa chất khác nếu chưa đánh giá khả năng tương thích. Việc trộn sai có thể làm phát sinh khí độc hoặc phản ứng nguy hiểm.
Nếu Chlorine tiếp xúc với da hoặc mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và xử lý theo hướng dẫn an toàn hóa chất.
Chlorine cần được bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Một số nguyên tắc cần lưu ý:
Bao bì đã mở cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, giảm hàm lượng clo hoạt tính và vón cục.
Hóa Chất An Phát cung cấp Chlorine phục vụ bể bơi, khách sạn, resort, khu du lịch, trang trại thủy sản, nhà máy và hệ thống xử lý nước.
Phạm vi giao hàng gồm:
Hàng hóa được cung cấp theo thùng nguyên đai, nguyên kiện. Phương án giao nhận được bố trí theo số lượng, địa điểm và thời gian khách hàng yêu cầu.
Khách hàng có thể lựa chọn Chlorine Ấn Độ, Nhật Bản, Việt Nam hoặc Trung Quốc theo mục đích sử dụng và ngân sách.
Danh mục sản phẩm được định hướng rõ cho bể bơi kinh doanh, khách sạn, resort, thủy sản hoặc xử lý nước thải.
Khách hàng có thể cung cấp thông tin về thể tích bể, loại hình công trình, nguồn nước và tần suất sử dụng để được tư vấn dòng Chlorine phù hợp.
Hóa Chất An Phát hỗ trợ giao hàng đến nhà máy, khu công nghiệp, khách sạn, resort, bể bơi và trang trại thủy sản tại nhiều tỉnh thành.
Tên sản phẩm, xuất xứ, hàm lượng, quy cách và tình trạng hàng được cung cấp trước khi khách hàng đặt mua.
Giá Chlorine phụ thuộc vào:
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
Hóa Chất An Phát hiện phân phối:
Hóa Chất An Phát cung cấp nhiều dòng Chlorine 70% cho bể bơi, khách sạn, resort, thủy sản và xử lý nước thải.
Khách hàng chưa xác định được sản phẩm phù hợp có thể cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, thể tích nước, số lượng và địa điểm giao hàng để được tư vấn.
HÓA CHẤT AN PHÁT
Địa chỉ: Số 11, lô 5, KĐT PG An Đồng, phường An Hải, TP Hải Phòng
Hotline tư vấn và báo giá: 093.456.2868
Website: hoachatmienbac.com.vn
Liên hệ Hóa Chất An Phát để nhận báo giá Chlorine Aqua ORG, Aquafit, Việt Trì, Nankai, Niclon và Sinopec giao hàng tại các tỉnh miền Bắc.
Axit Clohydric HCl 32–35% là hóa chất công nghiệp dạng lỏng, có tính axit mạnh, được sử dụng phổ biến trong điều chỉnh pH, xử lý nước, hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion, tẩy gỉ kim loại và sản xuất các hợp chất chloride. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp xuất xứ Việt Nam theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Quy cách được lựa chọn dựa trên khối lượng tiêu thụ, điều kiện lưu trữ và hạ tầng tiếp nhận của từng doanh nghiệp.
Xem thêmToluene là dung môi được sử dụng trong một số hệ keo và chất kết dính công nghiệp phù hợp. Sản phẩm còn được gọi là Toluen hoặc Methylbenzene, có công thức hóa học C₇H₈ và số CAS 108-88-3. Trong công thức tương thích, Toluene có thể hỗ trợ hòa tan thành phần tạo màng, điều chỉnh độ nhớt, duy trì độ đồng nhất và đưa keo về trạng thái thuận lợi cho quá trình khuấy, bơm, tráng hoặc phủ. Tuy nhiên, pha loãng keo không đơn thuần là làm hỗn hợp “loãng hơn”. Việc thay đổi dung môi có thể đồng thời ảnh hưởng đến hàm lượng chất rắn, tốc độ bay hơi, thời gian khô, khả năng phủ và chất lượng liên kết. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng một tỷ lệ Toluene chung cho mọi loại keo. Nguồn dung môi và mức sử dụng cần được đánh giá trong đúng công thức, đúng thiết bị và đúng vật liệu cần liên kết.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm địa chỉ cung cấp Toluene tại Thái Nguyên thường cần xác nhận đồng thời nguồn xuất xứ, hàm lượng, quy cách phuy, COA, SDS và khả năng giao hàng theo kế hoạch sản xuất. Một báo giá chỉ ghi “Toluene công nghiệp” nhưng không làm rõ nguồn hoặc số lô sẽ khó sử dụng để đánh giá nguyên liệu đầu vào. Hóa Chất Miền Bắc tiếp nhận nhu cầu Toluene cho nhà máy và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp tại Thái Nguyên, phục vụ sản xuất sơn, thinner, keo dán, mực in, cao su, cơ khí, linh kiện, đồ gỗ và những quy trình sử dụng dung môi phù hợp. Nguồn sản phẩm hiện có gồm Toluene Thái Lan 99,5% và Toluene Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg. Tình trạng hàng và phương án giao nhận được kiểm tra theo nguồn, số lượng, địa điểm nhận, thời điểm cần hàng và bộ hồ sơ doanh nghiệp yêu cầu.
Xem thêmDoanh nghiệp tìm công ty cung cấp Axit HCl tại Thái Nguyên cần đánh giá đồng thời chất lượng sản phẩm, nồng độ, quy cách, hồ sơ theo lô và khả năng tổ chức giao hàng đến nhà máy hoặc khu công nghiệp. Cùng là HCl công nghiệp nhưng sản phẩm 32% và 35% có lượng hoạt chất khác nhau. Nếu nồng độ thực giao không được xác nhận rõ, nhà máy có thể phải điều chỉnh lại bơm, định mức, tồn kho và công thức sản xuất. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit clohydric 32%–35%, xuất xứ Việt Nam, theo can 30 kg, phuy 250 kg hoặc xe bồn. Phương án giao đến khu công nghiệp tại Thái Nguyên được xác nhận theo khối lượng, địa chỉ, điều kiện đường vào, lịch tiếp nhận và hạ tầng của từng nhà máy. Thông tin sản phẩm được cập nhật tại trang Axit Clohydric HCl 32–35%.
Xem thêmKhi tìm tổng kho Axit HCl tại miền Bắc, doanh nghiệp thường quan tâm ba vấn đề chính: quy cách nào có thể cung cấp, hồ sơ lô hàng có đầy đủ hay không và phương án giao có phù hợp với kho hoặc bồn chứa của nhà máy không. Hóa Chất Miền Bắc cung cấp Axit HCl công nghiệp có hàm lượng từ 32% đến 35%, xuất xứ Việt Nam, phục vụ xử lý nước, xi mạ, cơ khí, tẩy gỉ, hoàn nguyên trao đổi ion và sản xuất hóa chất. Sản phẩm có thể được cung cấp theo can, phuy, IBC hoặc xe bồn tùy nhu cầu và năng lực thực tế. Tình trạng hàng, quy cách và lịch giao cần được kiểm tra tại thời điểm doanh nghiệp gửi yêu cầu; không nên mặc định mọi quy cách đều luôn có sẵn hoặc có thể giao ngay cho mọi địa điểm.
Xem thêmKhi đánh giá nguồn Toluene tại Hưng Yên, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời sản phẩm, hồ sơ lô hàng và khả năng giao nhận. Một báo giá có mức giá phù hợp nhưng không ghi rõ xuất xứ, hàm lượng, quy cách hoặc COA theo số lô sẽ khó sử dụng để phê duyệt mua. Ngược lại, một lô thử đạt chất lượng chưa đủ chứng minh nhà cung cấp có thể duy trì cùng nguồn và tiến độ trong nhiều tháng. Với nhà máy sử dụng Toluene thường xuyên, kế hoạch mua cần gắn với mức tiêu thụ, tồn kho an toàn, số phuy mỗi chuyến, thời gian tiếp nhận và quy trình kiểm tra đầu vào. Nguồn Toluene hiện có gồm Thái Lan và Hàn Quốc, cùng quy cách phuy 179 kg.
Xem thêm