Clorin Sinopec Ca(ClO)₂ 70% – Trung Quốc, 45 kg/thùng

Lượt xem: 10

Chlorine Sinopec là hóa chất khử trùng công nghiệp chứa calcium hypochlorite, phù hợp cho nhà máy và đơn vị xử lý nước cần nguồn hàng ổn định, hiệu quả sử dụng hợp lý.

Hàm lượng: 70%.

Quy cách: Thùng 45 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Khử trùng nước thải, nước cấp, nước bể bơi; kiểm soát vi sinh, rêu tảo và hỗ trợ oxy hóa một số chất hữu cơ trong nước.

Lợi thế cung ứng: Quy cách công nghiệp, phù hợp nhu cầu sử dụng thường xuyên và bài toán tối ưu chi phí vận hành.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ kiểm tra COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại các tỉnh miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Chlorine Sinopec, Clorin Sinopec
Công thức hóa học Ca(ClO)₂
Số CAS 7778-54-3
Hàm lượng 70%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 45 kg/thùng
Ngoại quan Dạng hạt hoặc bột màu trắng đến trắng xám, có mùi clo đặc trưng

1. Chlorine Sinopec là gì?

Chlorine Sinopec 70% xuất xứ Trung Quốc là hóa chất khử trùng công nghiệp có thành phần chính calcium hypochlorite, công thức hóa học Ca(ClO)₂. Khi tiếp xúc với nước, sản phẩm tạo các dạng chlorine hoạt tính có khả năng oxy hóa, kiểm soát vi sinh và hạn chế sự phát triển của rêu tảo. Chlorine Sinopec được sử dụng trong xử lý nước thải nhà máy, khử trùng nước cấp, nước bể bơi, ao nuôi và một số quy trình vệ sinh công nghiệp. Quy cách thùng 45 kg phù hợp với trạm xử lý nước, nhà máy sản xuất và đại lý có nhu cầu sử dụng hoặc phân phối thường xuyên. Dòng sản phẩm này phù hợp với doanh nghiệp cần cân đối giữa hiệu quả xử lý, quy mô tiêu thụ và chi phí hóa chất.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Chlorine Sinopec

2.1. Tính chất vật lý của Chlorine Sinopec

Chlorine Sinopec có dạng hạt hoặc bột màu trắng đến trắng xám, mang mùi clo đặc trưng. Sản phẩm được đóng trong thùng 45 kg, thuận tiện cho quá trình vận chuyển, lưu kho và cấp phát tại các cơ sở sử dụng quy mô công nghiệp.

Calcium hypochlorite có khả năng hòa tan trong nước và tạo dung dịch chứa chlorine hoạt tính. Khả năng hòa tan cũng như hiệu quả xử lý thực tế chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, chất lượng nguồn nước và điều kiện vận hành.

Sản phẩm có tính hút ẩm. Khi thùng bị hở hoặc lưu tại nơi nóng, ẩm, hoạt tính của hóa chất có thể suy giảm theo thời gian. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nắp thùng, nhãn hàng, số lô và tình trạng bên ngoài trước khi nhập kho.

Chlorine Sinopec là chất oxy hóa mạnh. Sản phẩm không cháy như một loại nhiên liệu thông thường nhưng có thể làm tăng mức độ cháy khi tiếp xúc với giấy, gỗ, vải, dầu mỡ và các vật liệu hữu cơ dễ cháy.

2.2. Tính chất hóa học của Chlorine Sinopec

Khi được đưa vào nước, calcium hypochlorite phân ly tạo ion calcium và ion hypochlorite:

Ca(ClO)₂ → Ca²⁺ + 2ClO⁻

Ion hypochlorite tiếp tục thiết lập cân bằng với nước và tạo hypochlorous acid:

ClO⁻ + H₂O ⇌ HClO + OH⁻

Hypochlorous acid phân ly theo cân bằng sau:

HClO ⇌ H⁺ + ClO⁻

HClO và ClO⁻ là các dạng chlorine hoạt tính tham gia vào quá trình oxy hóa và kiểm soát vi sinh. Tỷ lệ giữa hai dạng này thay đổi theo pH, do đó hiệu quả khử trùng không chỉ phụ thuộc vào lượng hóa chất mà còn liên quan đến pH, nhiệt độ, độ đục, tải lượng hữu cơ và thời gian tiếp xúc.

Calcium hypochlorite phản ứng với axit mạnh và có thể giải phóng khí clo:

Ca(ClO)₂ + 4HCl → CaCl₂ + 2Cl₂↑ + 2H₂O

Do nguy cơ phát sinh khí độc, tuyệt đối không để Chlorine Sinopec tiếp xúc với axit. Sản phẩm cũng không được trộn với amoniac, hợp chất chứa amoni, chất khử, dầu mỡ, dung môi hoặc vật liệu hữu cơ.

Các hóa chất có thể được sử dụng trong cùng một hệ thống xử lý nước nhưng phải được cấp tại vị trí và thời điểm riêng theo thiết kế vận hành. Không trộn trực tiếp các sản phẩm ở dạng đậm đặc.

3. Ứng dụng chính của Chlorine Sinopec

3.1. Khử trùng nước thải công nghiệp

Ứng dụng trọng tâm của Chlorine Sinopec là khử trùng nước thải tại nhà máy, khu công nghiệp, xưởng sản xuất và hệ thống xử lý nước tập trung.

Chlorine hoạt tính hỗ trợ kiểm soát vi sinh trước khi nước được xả thải hoặc chuyển sang công đoạn xử lý tiếp theo. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống có nhu cầu sử dụng hóa chất thường xuyên và cần cân đối chi phí trên mỗi chu kỳ vận hành.

Lượng hóa chất sử dụng phải được xác định dựa trên kết quả phân tích nước, pH, độ đục, tải lượng hữu cơ, thời gian tiếp xúc và yêu cầu chlorine dư. Không áp dụng một mức liều chung cho mọi nguồn nước thải.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn sản phẩm cho từng công đoạn keo tụ, điều chỉnh pH, oxy hóa và khử trùng.

3.2. Hỗ trợ oxy hóa chất hữu cơ, kiểm soát màu và mùi

Nhờ đặc tính oxy hóa, Chlorine Sinopec có thể hỗ trợ xử lý một số hợp chất dễ bị oxy hóa, tác nhân gây mùi và thành phần hữu cơ trong nguồn nước.

Hiệu quả phụ thuộc vào tính chất nước đầu vào. Với nước có độ đục hoặc hàm lượng hữu cơ cao, chlorine có thể bị tiêu hao nhanh, làm giảm lượng hoạt tính dành cho công đoạn khử trùng.

Trong trường hợp này, hệ thống thường cần hoàn thiện các bước keo tụ, lắng, lọc hoặc xử lý sinh học trước khi cấp chlorine. Việc xác định đúng điểm châm giúp cải thiện hiệu quả sử dụng và hạn chế tiêu hao hóa chất không cần thiết.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn nhóm hóa chất bổ trợ phù hợp với quy trình hiện có.

3.3. Khử trùng nước cấp và bể chứa

Chlorine Sinopec được sử dụng trong một số hệ thống nước cấp, bể chứa và đường ống nhằm kiểm soát vi sinh trong nguồn nước.

Việc sử dụng cho nước cấp cần tuân thủ quy trình vận hành, tiêu chuẩn chất lượng nước và yêu cầu kiểm soát chlorine dư. Đơn vị vận hành phải theo dõi pH, thời gian tiếp xúc và các chỉ tiêu liên quan trước khi đưa nước vào sử dụng.

Đối với bể chứa hoặc đường ống, cần đánh giá vật liệu thiết bị và hoàn tất quy trình làm sạch sau xử lý. Không đưa hệ thống trở lại hoạt động khi chưa đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

3.4. Xử lý nước bể bơi và kiểm soát rêu tảo

Chlorine Sinopec có thể được dùng để kiểm soát vi sinh, hạn chế rêu tảo và duy trì điều kiện vệ sinh trong nước bể bơi.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào thể tích bể, tần suất sử dụng, lượng người bơi, pH, nhiệt độ và mức chlorine dư mục tiêu. Người vận hành cần sử dụng thiết bị đo phù hợp để kiểm tra nước, thay vì chỉ đánh giá bằng màu sắc hoặc mùi.

Với cơ sở cần hóa chất dạng lỏng cho hệ thống châm định lượng, có thể tham khảo Javen công nghiệp. Việc lựa chọn giữa calcium hypochlorite dạng rắn và Javen dạng lỏng cần dựa trên thiết bị, điều kiện lưu kho và quy mô sử dụng.

3.5. Nuôi trồng thủy sản và một số ngành sản xuất

Chlorine Sinopec có thể được sử dụng để xử lý nước đầu vào, vệ sinh bể chứa hoặc dụng cụ trong một số quy trình nuôi trồng thủy sản. Sản phẩm không được mặc định sử dụng trực tiếp khi trong ao đang có vật nuôi.

Sau khi xử lý, cần bảo đảm thời gian cách ly và kiểm tra các chỉ tiêu cần thiết trước khi cấp nước vào khu vực nuôi.

Calcium hypochlorite còn được ứng dụng trong một số quy trình thuộc ngành dệt nhuộm và may mặc hoặc giấy và bao bì. Khả năng áp dụng phải được đánh giá theo vật liệu, yêu cầu công nghệ, chất lượng thành phẩm và mức độ tương thích với thiết bị.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Chlorine Sinopec

4.1. Lưu ý khi sử dụng Chlorine Sinopec

Người thao tác cần được đào tạo về hóa chất oxy hóa và đọc MSDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo bảo hộ và giày bảo hộ. Phương tiện bảo vệ hô hấp được lựa chọn theo đánh giá rủi ro và điều kiện thông gió tại khu vực làm việc.

Dụng cụ lấy Chlorine Sinopec phải sạch, khô và được sử dụng riêng. Không dùng dụng cụ đã tiếp xúc với dầu mỡ, axit, dung môi, chất hữu cơ hoặc hóa chất khác.

Không để sản phẩm tiếp xúc hoặc trộn với:

  • Axit và hóa chất có tính axit.
  • Amoniac và hợp chất chứa amoni.
  • Chất khử hoặc hóa chất dễ phản ứng.
  • Dầu mỡ, nhiên liệu và dung môi.
  • Các hóa chất xử lý nước khác ở trạng thái đậm đặc.

Không đưa phần hóa chất đã lấy ra trở lại thùng ban đầu. Nếu phát hiện thùng phát nhiệt, có mùi bất thường, bị ẩm hoặc có dấu hiệu phân hủy, cần cô lập khu vực và xử lý theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Chlorine Sinopec

Bảo quản sản phẩm tại kho khô ráo, mát và thông thoáng. Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt, tia lửa và khu vực có độ ẩm cao.

Thùng chứa phải được đóng kín, đặt thẳng và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không chuyển sản phẩm sang bao bì không phù hợp hoặc sử dụng thùng chlorine để chứa vật liệu khác.

Kho lưu trữ cần tách biệt với axit, amoniac, chất khử, dầu mỡ, nhiên liệu, dung môi, giấy, gỗ và hàng hóa dễ cháy. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc sản phẩm không liên quan.

Doanh nghiệp nên áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước, quản lý theo số lô và kiểm tra định kỳ tình trạng thùng. Những thùng hư hỏng, ẩm, phồng hoặc phát nhiệt phải được người phụ trách an toàn đánh giá trước khi xử lý.

5. Giá Chlorine Sinopec phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá Chlorine Sinopec Trung Quốc 70% thay đổi theo thời điểm và điều kiện của từng đơn hàng. Các yếu tố chính gồm:

  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn, mua theo lô hoặc giao định kỳ thường có cơ chế báo giá khác với nhu cầu mua từng thùng.
  • Quy cách đóng gói: Sản phẩm được cung cấp theo quy cách 45 kg/thùng.
  • Xuất xứ hàng hóa: Giá chịu ảnh hưởng từ nguồn hàng Trung Quốc, tỷ giá, chi phí nhập khẩu và vận chuyển.
  • Hàm lượng: Cần đối chiếu đúng sản phẩm hàm lượng 70% khi so sánh báo giá.
  • Địa điểm giao nhận: Khoảng cách, tuyến giao hàng, khối lượng và điều kiện bốc xếp ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.

Ngoài giá, đơn vị thu mua cần kiểm tra COA, hàm lượng của lô hàng, tình trạng bao bì và thời gian nhập kho. Việc so sánh đúng cùng hàm lượng, quy cách và điều kiện giao nhận giúp đánh giá chi phí chính xác hơn.

6. Mua Chlorine Sinopec tại miền Bắc

An Phát cung cấp Chlorine Sinopec Trung Quốc 70% cho nhà máy, trạm xử lý nước thải, đơn vị vận hành hệ thống nước, cơ sở bể bơi và đại lý hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, quy cách 45 kg/thùng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

Đội ngũ kinh doanh hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và bố trí giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Thái Nguyên cùng nhiều tỉnh phía Bắc. Với đơn hàng phục vụ nhà máy, khách hàng nên cung cấp số lượng, lịch sử dụng và địa điểm giao để được báo giá sát nhu cầu.

7. Câu hỏi thường gặp

Chlorine Sinopec có phù hợp cho hệ thống nước thải nhà máy không?

Có. Sản phẩm phù hợp với công đoạn oxy hóa và khử trùng trong nhiều hệ thống nước thải công nghiệp. Điểm châm, lượng sử dụng và thời gian tiếp xúc cần được xác định theo chất lượng nước thực tế.

Chlorine Sinopec 70% khác gì các dòng chlorine Nhật Bản?

Các sản phẩm có thể cùng hoạt chất Ca(ClO)₂ và hàm lượng 70% nhưng khác thương hiệu, xuất xứ, quy cách, đặc điểm từng lô và mức chi phí. Sinopec được định hướng cho nhu cầu khử trùng công nghiệp và doanh nghiệp ưu tiên bài toán chi phí.

Khi nhận hàng cần kiểm tra những thông tin nào?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, hàm lượng, xuất xứ, quy cách, số lô, tình trạng thùng và nhãn hàng. COA của lô nên được đối chiếu với yêu cầu mua trước khi nhập kho.

Có thể trộn Chlorine Sinopec với PAC hoặc Javen không?

Không trộn trực tiếp các hóa chất ở dạng đậm đặc. Chúng có thể được sử dụng trong cùng hệ thống nhưng phải được cấp tại các công đoạn, vị trí và thời điểm riêng theo thiết kế vận hành.

Liều sử dụng Chlorine Sinopec được xác định như thế nào?

Không có một mức liều chung cho mọi hệ thống. Lượng sử dụng phụ thuộc vào pH, độ đục, tải lượng hữu cơ, mật độ vi sinh, thời gian tiếp xúc và mức chlorine dư cần đạt. Cần thử nghiệm và đo kiểm trước khi áp dụng thực tế.

8. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Chlorine Sinopec Trung Quốc 70% và kiểm tra kế hoạch giao hàng, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn