Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Clorin Nankai là calcium hypochlorite hàm lượng 70%, xuất xứ Nhật Bản, đóng trong thùng 45 kg. Sản phẩm được sử dụng để khử trùng nước, oxy hóa chất hữu cơ, kiểm soát vi sinh và hạn chế rêu tảo trong nước cấp, bể bơi, nước thải và một số hệ thống nước công nghiệp. Dòng Nankai phù hợp với nhà máy nước, khách sạn, khu nghỉ dưỡng và đơn vị vận hành công trình cần kiểm soát chặt chất lượng hóa chất đầu vào. An Phát cung cấp hàng rõ nguồn gốc, có COA, SDS/MSDS và hóa đơn VAT theo sản phẩm hoặc lô hàng thực tế.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chlorine Nankai, Clorin Nankai |
| Công thức hóa học | Ca(ClO)₂ |
| Số CAS | 7778-54-3 |
| Hàm lượng | 70% |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Quy cách | 45 kg/thùng |
| Ngoại quan | Dạng hạt hoặc bột màu trắng đến trắng xám, có mùi clo đặc trưng |
Clorin Nankai là tên thương mại phổ thông của sản phẩm Chlorine Nankai, có thành phần chính là calcium hypochlorite với công thức hóa học Ca(ClO)₂. Đây là hóa chất oxy hóa được sử dụng rộng rãi trong các quy trình khử trùng và xử lý nước.
Khi được đưa vào nước, sản phẩm tạo ra các dạng clo hoạt tính có khả năng tác động lên vi sinh vật, hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn, rêu tảo và một số hợp chất hữu cơ gây màu hoặc mùi.
Hiệu quả xử lý của Clorin Nankai không chỉ phụ thuộc vào lượng hóa chất sử dụng. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, hàm lượng chất hữu cơ, amoni, độ đục và nhu cầu clo của nguồn nước đều có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế.
Sản phẩm có hàm lượng công bố 70%. Doanh nghiệp nên kiểm tra COA của từng lô hàng để xác nhận chỉ tiêu chất lượng trước khi đưa hóa chất vào quy trình vận hành.
Với xuất xứ Nhật Bản và quy cách 45 kg/thùng, Clorin Nankai phù hợp với công trình chú trọng nguồn hàng, hồ sơ lô và khả năng kiểm soát hóa chất tại kho. Đây là hướng lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống nước cấp, bể bơi khách sạn, khu nghỉ dưỡng và các công trình yêu cầu theo dõi chặt thông số vận hành.
Clorin Nankai có dạng hạt hoặc bột màu trắng đến trắng xám, mang mùi clo đặc trưng.
Sản phẩm có khả năng hút ẩm và có thể bị suy giảm chất lượng nếu bao bì không được đóng kín hoặc bảo quản trong môi trường nóng, ẩm. Khi hút ẩm, hóa chất có thể vón cục, khó cấp liệu và làm giảm khả năng kiểm soát trong quá trình vận hành.
Calcium hypochlorite hòa tan và phân tán trong nước, tạo dung dịch có tính kiềm. Tùy theo đặc điểm sản phẩm và chất lượng nước, sau khi hòa tan có thể còn một phần cặn không tan.
Clorin Nankai là chất oxy hóa mạnh. Bản thân sản phẩm không cháy theo cách thông thường nhưng có thể làm tăng mức độ cháy khi tiếp xúc với chất hữu cơ, vật liệu dễ cháy hoặc hóa chất không tương thích.
Khi đưa vào nước, calcium hypochlorite phân ly tạo ion canxi và ion hypochlorite:
Ca(ClO)₂ → Ca²⁺ + 2ClO⁻
Ion hypochlorite tiếp tục tham gia cân bằng với nước, tạo axit hypochlorous:
ClO⁻ + H₂O ⇌ HClO + OH⁻
Axit hypochlorous là dạng có vai trò quan trọng trong quá trình khử trùng. Trong nước, HClO và ClO⁻ tồn tại theo cân bằng:
HClO ⇌ H⁺ + ClO⁻
Tỷ lệ giữa hai dạng này phụ thuộc đáng kể vào pH. Vì vậy, khi sử dụng Clorin Nankai cho nước cấp hoặc bể bơi, đơn vị vận hành cần theo dõi đồng thời pH và hàm lượng clo dư thay vì chỉ căn cứ vào lượng hóa chất đã cấp.
Calcium hypochlorite phản ứng nguy hiểm với axit mạnh và có thể giải phóng khí clo:
Ca(ClO)₂ + 4HCl → CaCl₂ + 2Cl₂↑ + 2H₂O
Phương trình trên chỉ thể hiện tính tương kỵ của hóa chất, không phải hướng dẫn pha chế. Tuyệt đối không trộn Clorin Nankai với axit, hóa chất tẩy rửa có tính axit hoặc các sản phẩm chưa được xác nhận tương thích.
Sản phẩm cũng cần được tách biệt khỏi hợp chất amoni, chất khử, dung môi, dầu mỡ và vật liệu hữu cơ.
Clorin Nankai được sử dụng tại nhà máy nước, trạm cấp nước và hệ thống nước phục vụ sản xuất để kiểm soát vi sinh trong các công đoạn phù hợp.
Đối với nước cấp, hiệu quả xử lý cần được đánh giá dựa trên đặc điểm nguồn nước, pH, độ đục, nhu cầu clo, thời gian tiếp xúc và lượng clo dư sau xử lý. Chế độ cấp hóa chất phải tuân theo quy trình vận hành và tiêu chuẩn chất lượng nước áp dụng tại từng công trình.
Dòng Nankai phù hợp với đơn vị ưu tiên sản phẩm xuất xứ Nhật Bản, quy cách đóng gói rõ ràng và hồ sơ lô phục vụ kiểm soát chất lượng đầu vào.
Sản phẩm được dùng để hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn, rêu tảo và duy trì điều kiện vệ sinh của nước bể bơi.
Clorin Nankai phù hợp với bể bơi thương mại, khách sạn, trường học, khu nghỉ dưỡng và đơn vị vận hành chuyên nghiệp cần theo dõi chặt lượng hóa chất sử dụng.
Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra đồng thời pH, clo dư, độ trong của nước, tải lượng người bơi và hoạt động của hệ thống lọc tuần hoàn. Không nên chỉ tăng lượng chlorine khi nước đục hoặc xuất hiện rêu tảo mà chưa kiểm tra nguyên nhân.
Với hệ thống dùng bộ châm viên hoặc cần sản phẩm tan chậm, đơn vị vận hành có thể tham khảo thêm Clo viên TCCA để lựa chọn dạng hóa chất phù hợp với thiết bị.
Clorin Nankai có thể được sử dụng trong công đoạn khử trùng cuối, hỗ trợ kiểm soát vi sinh hoặc oxy hóa một số thành phần trong nước thải.
Nước thải có hàm lượng chất hữu cơ, amoni hoặc chất rắn lơ lửng cao có thể làm tăng nhu cầu clo. Vì vậy, doanh nghiệp cần thử nghiệm kỹ thuật, theo dõi các chỉ tiêu đầu vào và đánh giá chất lượng nước sau xử lý trước khi thiết lập chế độ cấp hóa chất.
Clorin không thay thế các công đoạn keo tụ, lắng, xử lý sinh học hoặc điều chỉnh pH. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn sản phẩm cho từng công đoạn.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong quy trình vệ sinh bồn chứa, đường ống và hệ thống tuần hoàn nước theo phương án kỹ thuật của công trình.
Trước khi áp dụng, cần đánh giá vật liệu của bồn, đường ống, gioăng, bơm và thiết bị cấp hóa chất. Calcium hypochlorite có tính oxy hóa mạnh nên có thể ảnh hưởng đến kim loại hoặc vật liệu không phù hợp nếu sử dụng sai điều kiện.
Việc vệ sinh phải được thực hiện theo quy trình đã phê duyệt, có biện pháp kiểm soát hóa chất dư và bảo đảm an toàn trước khi đưa hệ thống trở lại hoạt động.
Calcium hypochlorite còn được sử dụng trong một số quy trình tẩy trắng, khử mùi, vệ sinh và kiểm soát vi sinh của ngành giấy, dệt nhuộm và vệ sinh công nghiệp.
Tuy nhiên, mức độ phù hợp phụ thuộc vào nguyên liệu, yêu cầu màu sắc, vật liệu thiết bị và hệ thống xử lý nước thải của từng nhà máy. Doanh nghiệp nên thử nghiệm ở quy mô phù hợp trước khi áp dụng vào dây chuyền chính.
Có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất ngành giấy và bao bì và hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn hóa chất theo từng quy trình.
Người thao tác cần được đào tạo về tính oxy hóa, chất tương kỵ và phương án xử lý sự cố theo SDS/MSDS của sản phẩm.
Sử dụng kính bảo hộ, găng tay kháng hóa chất, quần áo bảo hộ và phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp với điều kiện làm việc. Hạn chế tạo bụi và không hít trực tiếp bụi hoặc hơi hóa chất.
Không trộn Clorin Nankai với:
Không sử dụng chung dụng cụ xúc, chứa hoặc cấp liệu đã tiếp xúc với hóa chất khác.
Khi xảy ra rò rỉ hoặc đổ tràn, cần cô lập khu vực, kiểm soát nguồn nhiệt và tránh để hóa chất tiếp xúc với vật liệu hữu cơ hoặc hóa chất không tương thích. Việc thu gom, xử lý phải tuân theo SDS/MSDS và quy trình ứng phó sự cố của cơ sở.
Không áp dụng một mức sử dụng chung cho mọi nguồn nước. Chế độ cấp Clorin Nankai cần dựa trên kết quả phân tích nước, thử nghiệm thực tế và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, sạch và thông gió tốt. Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt, độ ẩm cao và khu vực có nguy cơ ngập nước.
Giữ sản phẩm trong thùng nguyên gốc, đóng kín nắp sau khi lấy hóa chất. Không chuyển sang bao bì chưa được xác nhận khả năng tương thích hoặc bao bì từng chứa hóa chất khác.
Không đặt thùng trực tiếp trên nền ẩm. Nên bố trí trên pallet phù hợp, có khoảng cách kiểm tra và không xếp chồng vượt quá yêu cầu an toàn của bao bì.
Kho chứa Clorin Nankai phải tách biệt với axit, hợp chất amoni, chất khử, dung môi, nhiên liệu, dầu mỡ và vật liệu dễ cháy.
Kiểm tra định kỳ tình trạng nắp, thân thùng, nhãn hàng, số lô và dấu hiệu hút ẩm hoặc vón cục. Khi phát hiện bao bì hư hỏng, cần xử lý theo quy trình an toàn của cơ sở và hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Giá Clorin Nankai Nhật Bản 70% có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng, tỷ giá, chi phí vận chuyển và tình trạng nguồn cung.
Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá gồm:
Để nhận báo giá sát nhu cầu, doanh nghiệp nên cung cấp số lượng dự kiến, mục đích sử dụng, địa chỉ giao hàng và yêu cầu hồ sơ ngay khi liên hệ.
Trong trường hợp hệ thống phù hợp với chlorine dạng lỏng, khách hàng có thể tham khảo thêm Nước Javen để so sánh phương án vận chuyển, lưu kho và cấp hóa chất.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hóa chất và Thiết bị An Phát cung cấp Clorin Nankai 70% cho nhà máy nước, đơn vị vận hành bể bơi, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trạm xử lý nước thải, nhà máy sản xuất và đại lý hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có xuất xứ Nhật Bản, quy cách 45 kg/thùng và thông tin lô hàng rõ ràng. CO, CQ, COA, SDS/MSDS và hóa đơn VAT được cung cấp theo sản phẩm, lô hàng và thỏa thuận mua bán thực tế.
An Phát tư vấn lựa chọn sản phẩm dựa trên mục đích sử dụng, quy mô hệ thống, điều kiện lưu kho và yêu cầu chứng từ. Hàng được tổ chức giao tới Hải Phòng, Quảng Ninh, Hà Nội, Bắc Ninh và các tỉnh phía Bắc theo kế hoạch.
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra tình trạng niêm phong, nhãn sản phẩm, số lô, quy cách thùng và hồ sơ kèm theo. Với công trình yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt, nên lưu COA của từng lô để phục vụ đối chiếu trong quá trình vận hành.
Chỉ tiêu 70% trên sản phẩm calcium hypochlorite thường thể hiện hàm lượng clo hữu hiệu, không nên mặc định là tỷ lệ Ca(ClO)₂ tinh khiết tuyệt đối. Doanh nghiệp cần kiểm tra COA của từng lô để xác nhận hàm lượng clo hữu hiệu, độ ẩm và các chỉ tiêu chất lượng liên quan.
Dung dịch sau khi hòa tan có thể còn một phần cặn không tan, tùy chất lượng lô hàng, nguồn nước và điều kiện pha. Với hệ thống châm hóa chất, đơn vị vận hành cần đánh giá lượng cặn thực tế để lựa chọn bồn pha, đường ống và thiết bị cấp liệu phù hợp.
Sự khác biệt có thể đến từ hàm lượng clo hữu hiệu thực tế, độ ẩm, độ ổn định trong bảo quản, lượng chất không tan, quy trình sản xuất, chất lượng bao bì và điều kiện vận chuyển. Vì vậy, ngoài tên thương hiệu và xuất xứ, doanh nghiệp nên đối chiếu COA của lô hàng trước khi lựa chọn.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích xử lý, thiết bị châm hóa chất, diện tích kho, yêu cầu vận chuyển và cách vận hành hệ thống. Clorin Nankai phù hợp với đơn vị cần calcium hypochlorite dạng rắn, hàm lượng clo hữu hiệu cao và đóng thùng thuận tiện cho lưu kho. Nước Javen là dạng lỏng, thuận tiện cho một số hệ thống bơm định lượng nhưng cần chú ý độ ổn định khi bảo quản. TCCA thường được lựa chọn cho các hệ thống cần dạng viên tan chậm, đặc biệt trong xử lý nước bể bơi.
Không có một mức sử dụng cố định cho mọi nguồn nước. Lượng hóa chất cần được xác định dựa trên chất lượng nước đầu vào, pH, độ đục, hàm lượng chất hữu cơ, amoni, thời gian tiếp xúc và chỉ tiêu clo dư cần duy trì. Đơn vị vận hành nên thực hiện thử nghiệm kỹ thuật và theo dõi kết quả thực tế trước khi thiết lập chế độ cấp hóa chất.
Để nhận báo giá Clorin Nankai Nhật Bản 70%, khách hàng vui lòng cung cấp số lượng dự kiến, địa điểm giao hàng, mục đích sử dụng và yêu cầu chứng từ.
Hotline 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186