Dimethyl sulfoxide (DMSO) C₂H₆OS 99% – Trung Quốc, 225 kg/phuy

Lượt xem: 11

Dimethyl sulfoxide (DMSO) 99% là dung môi hữu cơ phân cực mạnh, có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, polymer và một số chất vô cơ trong quy trình kỹ thuật.

Hàm lượng: DMSO 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 225 kg, nguồn Trung Quốc hoặc Mỹ.

Ứng dụng: Tổng hợp hóa chất, gia công polymer, sản xuất vật liệu điện tử, pha sơn, mực in và các quy trình công nghiệp chuyên dụng.

Lợi thế cung ứng: Khả năng hòa tan rộng, độ bay hơi thấp và phù hợp với dây chuyền cần dung môi phân cực mạnh.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Dimethyl sulfoxide, Dimethyl sulfoxide (DMSO)
Công thức hóa học C₂H₆OS
Số CAS 67-68-5
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc / Mỹ
Quy cách 225 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, hút ẩm; có thể kết tinh khi nhiệt độ xuống gần điểm đông đặc

1. Dimethyl sulfoxide (DMSO) là gì?

Dimethyl sulfoxide, thường viết tắt là DMSO, là hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh có công thức C₂H₆OS và số CAS 67-68-5. Sản phẩm thuộc nhóm dung môi phân cực không proton, có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, polymer và một số chất vô cơ. DMSO thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, hút ẩm và có độ bay hơi thấp hơn nhiều dung môi thông dụng. Khi nhiệt độ môi trường xuống gần điểm đông đặc, sản phẩm có thể kết tinh mà không nhất thiết bị giảm chất lượng. Trong công nghiệp, DMSO được dùng cho tổng hợp hóa chất, sản xuất polymer, vật liệu điện tử, sơn, mực in và các quy trình kỹ thuật chuyên dụng. Sản phẩm 99% có nguồn Trung Quốc hoặc Mỹ, đóng phuy 225 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Dimethyl sulfoxide

2.1. Tính chất vật lý của Dimethyl sulfoxide

DMSO 99% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu ở điều kiện nhiệt độ phù hợp. Sản phẩm có độ nhớt cao hơn nhiều dung môi nhẹ nhưng vẫn thuận tiện cho bơm chuyển bằng thiết bị phù hợp.

DMSO hòa tan hoàn toàn trong nước và tương thích với nhiều dung môi hữu cơ. Độ phân cực cao giúp sản phẩm hòa tan nhiều loại polymer, muối, chất trung gian và hợp chất khó xử lý bằng alcohol hoặc ketone thông thường.

Sản phẩm có tính hút ẩm rõ. Phuy để hở có thể hấp thụ hơi nước từ không khí, làm giảm độ tinh khiết và ảnh hưởng đến quy trình nhạy ẩm.

Một đặc điểm cần lưu ý là DMSO có thể kết tinh khi nhiệt độ kho xuống gần khoảng đông đặc của sản phẩm. Khi đó, nguyên liệu chuyển từ trạng thái lỏng sang tinh thể trắng hoặc khối rắn trong phuy.

Hiện tượng kết tinh do nhiệt độ là biến đổi vật lý, không đủ để kết luận sản phẩm bị hư hỏng. Trước khi sử dụng, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra độ trong, màu, hàm lượng nước và COA.

DMSO có tốc độ bay hơi thấp. Đặc điểm này giúp giảm thất thoát dung môi nhưng có thể làm thời gian sấy hoặc loại bỏ dung môi kéo dài hơn.

2.2. Tính chất hóa học của Dimethyl sulfoxide

DMSO có cấu tạo đại diện:

(CH₃)₂S=O

Liên kết sulfur–oxygen tạo độ phân cực cao cho phân tử. DMSO được xếp vào nhóm dung môi phân cực không proton và chủ yếu được sử dụng nhờ khả năng hòa tan, không phải do một phản ứng hóa học đặc trưng trong công thức thông thường.

Sản phẩm tương đối ổn định khi được bảo quản kín, tránh nhiệt độ cao và hóa chất không tương thích. DMSO có thể phân hủy khi bị gia nhiệt mạnh hoặc tiếp xúc với một số chất phản ứng mạnh.

Không phối trộn DMSO với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, acid chloride, halogen hóa mạnh hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích. Một số hỗn hợp có thể phát nhiệt hoặc tạo sản phẩm phân hủy nguy hiểm.

DMSO có khả năng thấm qua da và có thể làm tăng sự vận chuyển của một số chất đang hòa tan. Vì vậy, dung môi nhiễm tạp chất không được để tiếp xúc trực tiếp với da.

Trong quá trình tổng hợp hóa chất, DMSO có thể tham gia một số phản ứng oxy hóa hoặc tạo chất trung gian theo công nghệ chuyên biệt. Những phản ứng này chỉ được thực hiện trong dây chuyền có kiểm soát, không áp dụng như hướng dẫn sử dụng thông thường.

3. Ứng dụng chính của Dimethyl sulfoxide

3.1. Dung môi trong tổng hợp hóa chất

Ứng dụng trọng tâm của DMSO 99% là làm dung môi phản ứng trong các quy trình tổng hợp hóa chất công nghiệp.

Độ phân cực cao giúp DMSO hòa tan nhiều chất hữu cơ, muối và chất trung gian, tạo môi trường đồng nhất cho phản ứng trong điều kiện phù hợp.

DMSO thường được xem xét khi dung môi alcohol, ketone hoặc ester không hòa tan đủ nguyên liệu. Sản phẩm cũng có thể hỗ trợ một số phản ứng cần môi trường phân cực không proton.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào chất tham gia, xúc tác, nhiệt độ, sản phẩm mục tiêu và phương pháp tách dung môi sau phản ứng.

Do có nhiệt độ sôi cao và độ bay hơi thấp, việc thu hồi DMSO có thể yêu cầu thiết bị chân không hoặc hệ thống tách chuyên dụng. Không tự gia nhiệt mạnh để đẩy nhanh quá trình bay hơi.

Hàm lượng nước là chỉ tiêu quan trọng đối với phản ứng nhạy ẩm. Nhà máy cần đóng kín phuy và kiểm tra COA trước khi đưa lô mới vào sản xuất.

3.2. Gia công polymer và vật liệu kỹ thuật

DMSO được sử dụng làm dung môi hoặc môi trường phân tán trong một số quy trình sản xuất polymer, màng, sợi và vật liệu kỹ thuật.

Sản phẩm có thể hòa tan hoặc làm trương nở một số loại polymer, giúp tạo dung dịch đúc màng, phủ bề mặt hoặc xử lý vật liệu.

Khả năng hòa tan phụ thuộc vào cấu trúc polymer, khối lượng phân tử, nhiệt độ và hàm lượng chất rắn. DMSO không hòa tan như nhau với mọi loại nhựa.

Trong quá trình tạo màng hoặc sợi, lượng nước và tạp chất của dung môi có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, tốc độ đông tụ, cấu trúc lỗ và cơ tính sản phẩm.

Nhà máy cần đánh giá khả năng thu hồi DMSO, lượng dung môi tồn dư và tác động đến nước thải. DMSO đã qua sử dụng có thể chứa polymer, pigment và chất trung gian nên phải được quản lý riêng.

Không thay đổi nguồn Trung Quốc sang Mỹ hoặc ngược lại chỉ dựa trên giá phuy. Cần so sánh độ tinh khiết, nước, màu và kết quả thử nghiệm trên đúng polymer.

3.3. Ứng dụng trong sản xuất vật liệu điện tử

DMSO được sử dụng trong một số quy trình sản xuất vật liệu điện tử, linh kiện và hóa chất kỹ thuật cần dung môi phân cực mạnh.

Sản phẩm có thể tham gia các công đoạn hòa tan polymer, chuẩn bị dung dịch phủ, làm sạch vật liệu hoặc tổng hợp thành phần chuyên dụng.

Đối với ngành điện tử, hàm lượng nước, ion kim loại, cặn không bay hơi và độ sạch của dung môi là các chỉ tiêu đặc biệt quan trọng.

DMSO 99% công nghiệp không được mặc định phù hợp với quy trình điện tử có yêu cầu độ tinh khiết rất cao. Doanh nghiệp cần xác nhận cấp sản phẩm và giới hạn tạp chất trên COA.

Phuy sau khi mở phải được đóng kín và sử dụng dụng cụ khô, sạch. Việc nhiễm nước hoặc kim loại có thể ảnh hưởng đến màng phủ, độ dẫn điện và độ ổn định của vật liệu.

Cơ sở điện tử nên thử nghiệm lô mới trên quy mô nhỏ trước khi đưa vào dây chuyền liên tục.

3.4. Dung môi trong sơn, coating và mực in chuyên dụng

DMSO có thể được sử dụng trong một số công thức sơn, coating hoặc mực in cần hòa tan polymer phân cực và chất màu khó tan.

Độ bay hơi thấp giúp kéo dài thời gian mở và hạn chế dung dịch khô quá nhanh tại thiết bị. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng có thể làm màng sơn hoặc mực khô chậm.

DMSO không phải dung môi pha sơn phổ thông cho mọi hệ nhựa. Khả năng sử dụng phải được kiểm tra với acrylic, polyurethane, epoxy hoặc polymer chuyên dụng đang có trong công thức.

Lượng DMSO quá cao có thể làm tăng dung môi tồn dư, ảnh hưởng đến độ cứng, độ bám hoặc thời gian đóng gói thành phẩm.

Nhà máy cần đánh giá độ hòa tan, độ nhớt, thời gian khô, độ bám, độ bóng và trạng thái bề mặt trên mẫu thực tế.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha sơndung môi pha mực in để lựa chọn thêm dung môi theo hệ nhựa.

3.5. Pha chế dung môi và quy trình công nghiệp chuyên dụng

DMSO được dùng làm thành phần trong một số hỗn hợp dung môi cần độ phân cực cao và khả năng hòa tan rộng.

Sản phẩm có thể phối hợp với nước hoặc dung môi hữu cơ tương thích để điều chỉnh khả năng hòa tan, độ nhớt và trạng thái của công thức.

DMSO không nên được định hướng như dung môi tẩy rửa phổ thông. Độ bay hơi thấp làm sản phẩm khó khô nhanh trên bề mặt, trong khi khả năng thấm qua da yêu cầu kiểm soát tiếp xúc chặt chẽ.

Khi cần dung môi phân cực mạnh khác, doanh nghiệp có thể tham khảo Dimethylformamide – DMF.

DMSO và DMF đều là dung môi phân cực không proton nhưng khác cấu trúc, khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và hồ sơ an toàn. Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm dung môi công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo polymer và quy trình.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Dimethyl sulfoxide

4.1. Lưu ý khi sử dụng Dimethyl sulfoxide

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về dung môi có khả năng thấm qua da.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, quần áo và găng chống hóa chất. Vật liệu găng cần được lựa chọn theo bảng tương thích và thời gian xuyên thấm trong MSDS.

Không để DMSO tiếp xúc với da, đặc biệt khi dung môi đang chứa chất màu, polymer, chất phản ứng hoặc tạp chất. Sản phẩm có thể làm tăng khả năng vận chuyển một số chất qua da.

Khu vực bơm, rót và phối trộn phải thông gió tốt. Khi phát sinh sương hoặc hơi do gia nhiệt, cần sử dụng biện pháp bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng DMSO.

  • Hàm lượng nước.

  • Màu và độ trong.

  • Trạng thái lỏng hoặc kết tinh.

  • Khả năng hòa tan của polymer.

  • Tương thích với vật liệu thiết bị.

Không phối trộn DMSO với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Dimethyl sulfoxide

Bảo quản phuy DMSO trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.

Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng. DMSO hút ẩm nên để hở có thể làm tăng lượng nước và giảm độ tinh khiết.

Khi nhiệt độ kho xuống thấp, sản phẩm có thể kết tinh. Không dùng lửa, điện trở tiếp xúc trực tiếp hoặc nguồn nhiệt cục bộ để làm tan dung môi.

Việc đưa DMSO trở lại trạng thái lỏng cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất, bằng thiết bị kiểm soát nhiệt độ phù hợp.

Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, hóa chất phản ứng và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

5. Mua Dimethyl sulfoxide tại miền Bắc

An Phát cung cấp Dimethyl sulfoxide C₂H₆OS 99% nguồn Trung Quốc hoặc Mỹ cho nhà máy hóa chất, doanh nghiệp polymer, cơ sở điện tử, đơn vị sản xuất vật liệu và phòng nghiên cứu công nghiệp.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, hút ẩm, có thể kết tinh khi nhiệt độ xuống thấp và đóng phuy 225 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Dimethyl sulfoxide, ký hiệu DMSO, công thức C₂H₆OS, CAS 67-68-5, hàm lượng 99%, lượng nước, màu và COA.

Hiện tượng kết tinh không phải căn cứ duy nhất để xác định lô hàng hư hỏng. Doanh nghiệp cần kiểm tra niêm phong, màu, mùi bất thường, hàm lượng nước và khả năng trở lại trạng thái đồng nhất theo hướng dẫn.

Nguồn Trung Quốc và Mỹ có thể cùng đạt hàm lượng 99% nhưng khác nhà sản xuất, lượng nước, giới hạn kim loại và tiêu chuẩn nội bộ. COA của đúng lô là căn cứ để so sánh.

DMSO cần được phân biệt với DMF:

  • DMSO có công thức C₂H₆OS và chứa lưu huỳnh.

  • DMF có công thức C₃H₇NO và thuộc nhóm amide.

  • Cả hai đều là dung môi phân cực mạnh.

  • DMSO có thể kết tinh khi nhiệt độ kho xuống thấp.

  • Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.

Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp và tổng hợp hóa chất. Không quảng bá DMSO cho mục đích y tế, sử dụng cá nhân hoặc bôi trực tiếp lên cơ thể.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên, Hải Dương và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Dimethyl sulfoxide DMSO 99% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm dung môi phân cực mạnh trong tổng hợp hóa chất, polymer, vật liệu điện tử, coating và các quy trình công nghiệp chuyên dụng.

Vì sao DMSO có thể kết tinh trong phuy?

DMSO có điểm đông đặc tương đối gần nhiệt độ môi trường mùa lạnh. Khi nhiệt độ kho giảm, sản phẩm có thể chuyển sang dạng tinh thể hoặc khối rắn.

DMSO kết tinh có phải là hàng hỏng không?

Không nhất thiết. Đây có thể chỉ là biến đổi trạng thái vật lý. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra màu, hàm lượng nước, COA và hướng dẫn xử lý của nhà sản xuất.

DMSO và DMF có giống nhau không?

Không. Hai sản phẩm đều là dung môi phân cực mạnh nhưng khác công thức, khả năng hòa tan, trạng thái vật lý và hồ sơ an toàn.

Khi mua DMSO cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₂H₆OS, CAS 67-68-5, hàm lượng 99%, nguồn Trung Quốc hoặc Mỹ, quy cách 225 kg/phuy, lượng nước, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Dimethyl sulfoxide DMSO C₂H₆OS 99% Trung Quốc hoặc Mỹ, phuy 225 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn