Perchloroethylene (PCE) C₂Cl₄ ≥99% – Trung Quốc/Nhật Bản, 300 kg/phuy

Lượt xem: 19

Perchloroethylene (PCE) ≥99%, còn gọi là Tetrachloroethylene, là dung môi clo hóa có khả năng hòa tan dầu mỡ và nhiều chất bẩn hữu cơ trong hệ thống công nghiệp khép kín.

Hàm lượng: PCE ≥99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 300 kg, nguồn Trung Quốc hoặc Nhật Bản.

Ứng dụng: Giặt khô công nghiệp, tẩy dầu kim loại, vệ sinh chi tiết và làm dung môi trong thiết bị kín.

Lợi thế cung ứng: Khả năng hòa tan dầu tốt, không dễ cháy trong điều kiện thông thường và phù hợp với hệ thống có thu hồi dung môi.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Perchloroethylene, Perchloroethylene (PCE), Tetrachloroethylene
Công thức hóa học C₂Cl₄
Số CAS 127-18-4
Hàm lượng ≥99%
Xuất xứ Trung Quốc / Nhật Bản
Quy cách 300 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, nặng, không dễ cháy trong điều kiện thông thường và có mùi đặc trưng

1. Perchloroethylene (PCE) là gì?

Perchloroethylene, thường viết tắt là PCE, là dung môi hữu cơ clo hóa có tên hóa học Tetrachloroethylene, công thức C₂Cl₄ và số CAS 127-18-4. Sản phẩm thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có khối lượng riêng lớn hơn nước và bay hơi trong điều kiện môi trường. PCE hòa tan tốt nhiều loại dầu, mỡ, sáp và chất bẩn hữu cơ nên được sử dụng trong giặt khô công nghiệp, tẩy dầu kim loại và vệ sinh chi tiết máy. Sản phẩm không dễ cháy trong điều kiện thông thường nhưng hơi dung môi vẫn cần được kiểm soát nghiêm ngặt. PCE ≥99% nguồn Trung Quốc hoặc Nhật Bản được đóng phuy 300 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Perchloroethylene

2.1. Tính chất vật lý của Perchloroethylene

PCE có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi dung môi đặc trưng. Không nên dùng mùi để đánh giá nồng độ hoặc mức độ an toàn trong khu vực làm việc.

Sản phẩm có khối lượng riêng lớn hơn nước. Khi xuất hiện trong khu vực có nước, PCE có xu hướng tạo pha nằm phía dưới thay vì nổi trên bề mặt.

PCE bay hơi ở nhiệt độ môi trường. Hơi dung môi nặng hơn không khí và có thể tích tụ tại hố kỹ thuật, rãnh, khu vực thấp, bồn hoặc không gian thông gió kém.

Sản phẩm chỉ tan ít trong nước nhưng hòa tan tốt nhiều loại dầu, mỡ, sáp và hợp chất hữu cơ. Khả năng này tạo lợi thế trong tẩy dầu và giặt khô bằng thiết bị chuyên dụng.

PCE không dễ cháy trong điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, phuy vẫn cần được tách khỏi nguồn nhiệt, khu vực hàn cắt và bề mặt nóng vì nhiệt độ cao có thể làm tăng áp suất hoặc phân hủy dung môi.

Ngoài hàm lượng ≥99%, doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng nước, độ acid, màu, chất ổn định và cặn không bay hơi trên COA của từng lô hàng.

2.2. Tính chất hóa học của Perchloroethylene

Perchloroethylene có cấu tạo:

Cl₂C=CCl₂

Phân tử gồm một liên kết đôi carbon–carbon và bốn nguyên tử chlorine. Cấu trúc này tạo khả năng hòa tan dầu mỡ và làm PCE ổn định hơn nhiều dung môi hydrocarbon trước nguy cơ bắt cháy thông thường.

Trong hoạt động giặt khô và tẩy dầu, PCE chủ yếu thực hiện vai trò dung môi. Sản phẩm thấm vào lớp dầu hoặc chất bẩn hữu cơ, hòa tan chúng và đưa ra khỏi bề mặt trong chu trình tuần hoàn.

PCE tương đối ổn định trong bao bì kín và điều kiện kho phù hợp. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, ngọn lửa, tia hồ quang hoặc kim loại nóng, sản phẩm có thể phân hủy tạo khí độc và khí acid ăn mòn.

Sản phẩm không tương thích với chất oxy hóa mạnh, kim loại hoạt động trong một số điều kiện, kiềm mạnh và hóa chất chưa xác định khả năng phản ứng.

Nước, độ acid và chất ổn định là các chỉ tiêu cần quan tâm trong hệ thống tuần hoàn. Dung môi bị suy giảm chất lượng có thể làm tăng ăn mòn, mùi và lượng cặn trong thiết bị.

Không thực hiện phản ứng, gia nhiệt hoặc tái sinh PCE bằng thiết bị tự chế. Việc thu hồi và chưng cất chỉ được thực hiện trong hệ thống công nghiệp được thiết kế cho dung môi clo hóa.

3. Ứng dụng chính của Perchloroethylene

3.1. Giặt khô công nghiệp bằng hệ thống khép kín

Ứng dụng trọng tâm của PCE ≥99% là làm dung môi trong máy giặt khô công nghiệp có chu trình kín và hệ thống thu hồi hơi.

PCE hòa tan dầu, mỡ, sáp và nhiều vết bẩn hữu cơ mà không sử dụng nước làm môi trường chính. Đặc tính này phù hợp với một số loại vải hoặc sản phẩm không thích hợp với quy trình giặt nước thông thường.

Dung môi được tuần hoàn qua bộ lọc, thiết bị tách cặn và bộ phận thu hồi theo thiết kế của máy. Chất lượng giặt phụ thuộc vào độ tinh khiết của PCE, tình trạng bộ lọc, tải máy, loại vải và chương trình vận hành.

PCE không được quảng bá như chất tẩy rửa dùng thủ công. Việc ngâm, lau hoặc giặt trong chậu hở làm tăng đáng kể nguy cơ tiếp xúc và phát tán hơi dung môi.

Xưởng giặt cần kiểm tra độ ẩm, độ acid, màu và lượng cặn của dung môi trong quá trình sử dụng. PCE suy giảm chất lượng có thể ảnh hưởng đến mùi, màu và trạng thái của sản phẩm sau giặt.

Khu vực máy phải có thông gió, kiểm soát rò rỉ, thu hồi hơi và quy trình bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

3.2. Tẩy dầu kim loại

Perchloroethylene được sử dụng trong một số dây chuyền tẩy dầu cho chi tiết kim loại trước công đoạn mạ, sơn, hàn hoặc lắp ráp.

Dung môi hòa tan dầu gia công, mỡ bảo quản và một số chất bẩn hữu cơ trên bề mặt. Khả năng bay hơi giúp giảm lượng dung môi còn lại sau khi chi tiết được xử lý trong hệ thống phù hợp.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại dầu, độ bám, hình dạng chi tiết, vật liệu kim loại và phương pháp vận hành. PCE không xử lý hiệu quả cặn khoáng, rỉ sắt hoặc oxide kim loại.

Dây chuyền nên sử dụng thiết bị kín hoặc bán kín có hút và thu hồi hơi. Không thực hiện tẩy dầu bằng bồn hở tại khu vực thông gió kém.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra ảnh hưởng đến lớp mạ, sơn cũ, nhựa, cao su, dây điện và gioăng có trên chi tiết.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục dung môi tẩy rửa linh kiện, máy móc để lựa chọn sản phẩm theo loại dầu và vật liệu.

3.3. Vệ sinh linh kiện và chi tiết máy

PCE có thể được sử dụng để vệ sinh một số linh kiện, chi tiết cơ khí và bộ phận máy có dầu hoặc chất bẩn hữu cơ.

Khối lượng riêng cao và độ nhớt thấp giúp dung môi thấm vào khe, rãnh và khu vực có hình dạng phức tạp. Tuy nhiên, quá trình xử lý cần có thiết bị thu gom và hạn chế phát tán hơi.

PCE không phù hợp với mọi loại linh kiện. Sản phẩm có thể ảnh hưởng đến nhựa, cao su, lớp phủ, keo và vật liệu composite.

Không sử dụng dung môi trên thiết bị đang nóng, còn mang điện hoặc tại khu vực có hoạt động hàn cắt.

Dung môi sau vệ sinh có thể chứa dầu, kim loại, sơn và tạp chất. Phần chất thải này cần được thu gom riêng và xử lý theo quy định của cơ sở.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp để lựa chọn thêm sản phẩm cho từng loại chất bẩn.

3.4. Làm dung môi trong hệ thống công nghiệp kín

PCE được sử dụng làm dung môi trong một số quy trình sản xuất, chiết tách hoặc làm sạch có thiết bị kín.

Khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ và chỉ tan ít trong nước giúp sản phẩm phù hợp với một số hệ cần phân tách pha hoặc thu hồi dung môi.

Ứng dụng phải được đánh giá theo độ tinh khiết, hàm lượng nước, chất ổn định và giới hạn dung môi tồn dư của sản phẩm cuối.

PCE cấp công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với thực phẩm, dược phẩm hoặc quy trình có yêu cầu tinh khiết đặc biệt.

Thiết bị cần có khả năng thu hồi hơi, giám sát rò rỉ và quản lý dung môi sau sử dụng. Không vận hành bằng hệ thống hở hoặc thiết bị tự chế.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm dung môi theo dây chuyền.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Perchloroethylene

4.1. Lưu ý khi sử dụng Perchloroethylene

PCE có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng khi hít phải hơi ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lặp lại. Người thao tác phải đọc MSDS, được đào tạo và tuân thủ giới hạn phơi nhiễm tại nơi làm việc.

Ưu tiên hệ thống bơm chuyển kín, máy giặt khô kín và thiết bị tẩy dầu có thu hồi hơi. Thông gió chung có thể không đủ tại bồn, cửa máy hoặc khu vực thấp.

Trang bị bảo hộ gồm kính, quần áo và găng chống hóa chất phù hợp. Vật liệu găng cần được lựa chọn theo bảng tương thích và thời gian xuyên thấm trong MSDS.

Không sử dụng PCE để lau tay, làm sạch quần áo đang mặc hoặc vệ sinh thủ công trong phòng kín.

Không vào bồn, hố hoặc không gian hạn chế có nguy cơ tồn dư hơi dung môi khi chưa thực hiện quy trình đo khí, thông gió và cấp phép làm việc.

Tách biệt PCE với chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh, kim loại hoạt động, nguồn nhiệt và hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Perchloroethylene

Bảo quản phuy PCE trong kho khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có khu vực thu gom khi rò rỉ và biện pháp chống va đập.

Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế bay hơi, hấp thụ nước và nhiễm tạp chất.

Do hơi dung môi nặng hơn không khí, kho cần thông gió tại khu vực thấp, rãnh và vị trí có nguy cơ tích tụ.

Tách biệt sản phẩm với nguồn nhiệt, chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS trước khi sử dụng.

5. Mua Perchloroethylene tại miền Bắc

An Phát cung cấp Perchloroethylene C₂Cl₄ ≥99% nguồn Trung Quốc hoặc Nhật Bản cho xưởng giặt khô công nghiệp, nhà máy cơ khí, doanh nghiệp gia công kim loại và đơn vị vệ sinh thiết bị.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, nặng hơn nước, không dễ cháy trong điều kiện thông thường và đóng phuy 300 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Perchloroethylene hoặc Tetrachloroethylene, ký hiệu PCE, công thức C₂Cl₄, CAS 127-18-4, hàm lượng ≥99%, lượng nước, độ acid, chất ổn định và COA.

Cần phân biệt PCE với Methylene Chloride:

  • PCE có công thức C₂Cl₄ và thường được tập trung cho giặt khô, tẩy dầu trong hệ thống kín.

  • Methylene Chloride có công thức CH₂Cl₂ và bay hơi nhanh hơn.

  • Hai dung môi khác khả năng hòa tan, điều kiện vận hành và yêu cầu kiểm soát hơi.

  • Không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa thử nghiệm.

Nguồn Nhật Bản và Trung Quốc có thể cùng đạt mức ≥99% nhưng khác nhà sản xuất, chất ổn định, lượng nước và giới hạn tạp chất. COA của đúng lô là căn cứ để lựa chọn.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Quảng Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Perchloroethylene PCE ≥99% được dùng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng trong giặt khô công nghiệp, tẩy dầu kim loại, vệ sinh chi tiết và một số hệ thống dung môi khép kín.

PCE có dùng để tẩy rửa thủ công được không?

Không nên. PCE cần được sử dụng trong thiết bị kín hoặc hệ thống có hút và thu hồi hơi, không dùng như chất tẩy rửa thủ công trong phòng kín.

PCE có dễ cháy không?

PCE không dễ cháy trong điều kiện thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn phải tránh nguồn nhiệt vì nhiệt độ cao có thể làm tăng bay hơi và tạo sản phẩm phân hủy độc.

PCE và Methylene Chloride có giống nhau không?

Không. PCE là C₂Cl₄, còn Methylene Chloride là CH₂Cl₂. Hai sản phẩm khác tốc độ bay hơi, ứng dụng và điều kiện vận hành.

Khi mua PCE cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₂Cl₄, CAS 127-18-4, hàm lượng ≥99%, nguồn Trung Quốc hoặc Nhật Bản, quy cách 300 kg/phuy, lượng nước, chất ổn định, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Perchloroethylene PCE C₂Cl₄ ≥99% Trung Quốc hoặc Nhật Bản, phuy 300 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn