Dung môi Solvent 150 – Singapore, 180 kg/phuy

Lượt xem: 18

Dung môi Solvent 150 là hỗn hợp hydrocacbon thơm có dải sôi cao, được sử dụng trong sơn, coating, nhựa và mực in cần thời gian mở dài hơn.

Hàm lượng: Không áp dụng hàm lượng đơn chất cố định; thành phần và chỉ tiêu kỹ thuật kiểm tra theo COA từng lô.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 180 kg, nguồn Singapore hoặc Thái Lan.

Ứng dụng: Pha sơn, coating, nhựa, mực in và vệ sinh thiết bị có chất bẩn hữu cơ phù hợp.

Lợi thế cung ứng: Bay hơi chậm hơn Solvent 100, hỗ trợ độ chảy và hạn chế màng phủ khô quá nhanh.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Solvent 150, Dung môi Solvent 150, Aromatic Solvent 150
Công thức hóa học Hỗn hợp hydrocacbon thơm
Số CAS 64742-94-5, hỗn hợp aromatic C10
Hàm lượng
Xuất xứ Singapore / Thái Lan
Quy cách 180 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có mùi hydrocacbon thơm

1. Dung môi Solvent 150 là gì?

Dung môi Solvent 150 là hỗn hợp hydrocacbon thơm có nguồn gốc từ phân đoạn dầu mỏ đã qua tinh chế, thường được mô tả theo nhóm aromatic C10. Sản phẩm có số CAS 64742-94-5 nhưng không có công thức phân tử hoặc hàm lượng đơn chất cố định. Solvent 150 thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, mang mùi hydrocacbon thơm và có dải sôi cao. Nhờ tốc độ bay hơi chậm, sản phẩm được sử dụng trong sơn, coating, nhựa, mực in và các công thức cần duy trì thời gian mở. Hàng nguồn Singapore hoặc Thái Lan được đóng phuy 180 kg. Các chỉ tiêu như dải chưng cất, tỷ trọng và điểm chớp cháy cần được kiểm tra trên COA.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Dung môi Solvent 150

2.1. Tính chất vật lý của Dung môi Solvent 150

Solvent 150 có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Màu sắc thực tế có thể khác nhẹ giữa các nhà sản xuất và từng lô nguyên liệu.

Sản phẩm có độ nhớt thấp, dễ bơm, rót và định lượng trong bồn phối trộn. Dung môi phân tán nhanh trong nhiều loại dầu, nhựa và hợp chất hữu cơ ít phân cực.

Solvent 150 gần như không hòa tan đáng kể trong nước. Khi đưa vào công thức có nước, sản phẩm có thể tạo pha riêng nếu hệ không có chất hoạt động bề mặt hoặc dung môi đồng tan phù hợp.

Dung môi hòa tan tốt nhiều loại nhựa alkyd, hydrocarbon resin, dầu, sáp và thành phần aromatic. Khả năng tương thích với acrylic, polyurethane, epoxy hoặc nhựa chuyên dụng cần được thử nghiệm trên đúng công thức.

Đặc điểm nổi bật của Solvent 150 là dải sôi cao và tốc độ bay hơi chậm. Sản phẩm lưu lại trong màng lỏng lâu hơn Solvent 100, tạo thêm thời gian cho sơn hoặc coating dàn đều.

Solvent 150 là hỗn hợp nên không có một nhiệt độ sôi duy nhất. Đơn vị thu mua cần kiểm tra dải chưng cất, tỷ trọng, điểm chớp cháy, màu và cặn không bay hơi trên COA từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của Dung môi Solvent 150

Solvent 150 là hỗn hợp hydrocacbon thơm, thường gồm các cấu tử thuộc phân đoạn aromatic C10. Thành phần và tỷ lệ của từng cấu tử phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu cùng công nghệ tinh chế, vì vậy sản phẩm không có một phản ứng đặc trưng duy nhất.

Trong sơn, coating, nhựa và mực in, dung môi chủ yếu hoạt động theo cơ chế hòa tan vật lý. Các phân tử hydrocacbon thơm tương tác với nhựa, dầu và hợp chất hữu cơ ít phân cực, giúp giảm độ nhớt và tạo hệ dung dịch đồng nhất.

Solvent 150 tương đối ổn định khi được bảo quản trong phuy kín, tránh nhiệt độ cao và hóa chất không tương thích. Khi tiếp xúc lâu với không khí, nhiệt hoặc ánh sáng, một số cấu tử có thể bị oxy hóa chậm, làm thay đổi màu, mùi hoặc lượng cặn.

Sản phẩm là chất lỏng dễ cháy. Phản ứng cháy hoàn toàn của hydrocacbon được biểu diễn tổng quát:

CₓHᵧ + (x + y/4)O₂ → xCO₂ + y/2H₂O

Khi thiếu oxy, quá trình cháy có thể tạo carbon monoxide, muội than và khói. Vì vậy, khu vực sử dụng phải thông gió tốt và loại trừ ngọn lửa, tia lửa điện cùng bề mặt nóng.

Solvent 150 không tương thích với chất oxy hóa mạnh như peroxide đậm đặc, hypochlorite và acid oxy hóa. Không phối trộn với hóa chất chưa xác định khả năng tương thích hoặc gia nhiệt trong thiết bị kín.

3. Ứng dụng chính của Dung môi Solvent 150

3.1. Dung môi cho sơn và coating cần thời gian mở dài

Ứng dụng trọng tâm của Solvent 150 là làm dung môi cho sơn và coating cần tốc độ bay hơi chậm.

Sản phẩm hỗ trợ hòa tan nhựa, giảm độ nhớt và giúp hỗn hợp phù hợp với phương pháp phun, lăn, quét hoặc phủ trục.

Do lưu lại lâu hơn trong màng lỏng, Solvent 150 tạo thêm thời gian để lớp sơn dàn đều trước khi khô. Đặc điểm này có thể hỗ trợ cải thiện độ chảy, độ bóng và hạn chế bề mặt khô quá nhanh.

Sản phẩm thường được xem xét trong một số hệ alkyd, coating công nghiệp, sơn kim loại và chất phủ bảo vệ. Khả năng sử dụng phải được xác nhận với nhựa và chất đóng rắn thực tế.

Lượng dung môi quá cao có thể làm thời gian khô kéo dài, giảm hàm lượng chất rắn hoặc khiến dung môi lưu lại trong màng lâu hơn dự kiến.

Nhà máy cần kiểm tra độ nhớt, độ chảy, thời gian khô, độ bám, độ bóng và lượng dung môi tồn dư trên mẫu sản xuất.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha sơn để lựa chọn thêm sản phẩm theo hệ nhựa.

3.2. Sản xuất nhựa và hydrocarbon resin

Solvent 150 được sử dụng làm dung môi hoặc môi trường hòa tan trong một số quy trình sản xuất nhựa và hydrocarbon resin.

Khả năng hòa tan thành phần aromatic giúp sản phẩm duy trì độ đồng nhất của dung dịch nhựa, hỗ trợ bơm chuyển và điều chỉnh độ nhớt trong quá trình gia công.

Tốc độ bay hơi chậm phù hợp với những hệ cần duy trì trạng thái lỏng trong thời gian dài hoặc cần hạn chế đóng màng tại bồn và đường ống.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại nhựa, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, dung môi phối hợp và yêu cầu của thành phẩm.

Solvent 150 không hòa tan mọi loại polymer. Nhà máy cần kiểm tra độ tan, độ trong, độ nhớt và hiện tượng tách pha trước khi thay đổi nguồn hàng.

Trong quy trình có gia nhiệt, thiết bị phải có thông gió, kiểm soát nhiệt độ và phương án phòng cháy phù hợp với dung môi aromatic.

3.3. Dung môi trong mực in

Solvent 150 được sử dụng trong một số loại mực in cần dung môi aromatic có tốc độ bay hơi chậm.

Sản phẩm giúp hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt và hạn chế mực khô sớm tại bồn, trục hoặc bộ phận cấp mực.

Thời gian mở dài là lợi thế với một số công nghệ in, nhưng có thể gây bất lợi nếu dây chuyền yêu cầu màng mực khô nhanh trước khi cuộn hoặc đóng gói.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào nhựa, pigment, vật liệu in, tốc độ máy và công suất của hệ thống sấy.

Nhà in cần kiểm tra độ bám, độ bóng, tốc độ khô, khả năng tái hòa tan và lượng mùi còn lại trên sản phẩm.

Solvent 150 thường được phối hợp với dung môi bay hơi nhanh hơn để điều chỉnh đường cong bay hơi. Không thay đổi tỷ lệ khi chưa thử nghiệm.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi pha mực in.

3.4. Sản xuất keo và chất kết dính

Solvent 150 được sử dụng trong một số công thức keo và chất kết dính chứa nhựa ít phân cực hoặc thành phần aromatic.

Dung môi giúp điều chỉnh độ nhớt, khả năng trải màng và thời gian mở của lớp keo trước khi ghép vật liệu.

Tốc độ bay hơi chậm phù hợp với quy trình cần thời gian thao tác dài, nhưng có thể làm tăng thời gian chờ trước công đoạn ép hoặc đóng gói.

Khả năng tương thích phải được kiểm tra với nhựa nền, cao su, chất đóng rắn và vật liệu cần kết dính.

Lượng dung môi tồn dư có thể ảnh hưởng đến mùi, độ bền liên kết và trạng thái bề mặt. Nhà máy cần kiểm soát chiều dày lớp keo, thông gió và nhiệt độ sấy.

Không sử dụng Solvent 150 cho ứng dụng tiếp xúc thực phẩm hoặc sản phẩm có tiêu chuẩn dung môi tồn dư đặc biệt khi chưa có đánh giá phù hợp.

3.5. Vệ sinh thiết bị sơn, nhựa và mực

Solvent 150 có thể được sử dụng để vệ sinh bồn pha, đường ống và dụng cụ dính dầu, nhựa hoặc sơn chưa đóng rắn hoàn toàn.

Tốc độ bay hơi chậm làm tăng thời gian tiếp xúc giữa dung môi và lớp chất bẩn, hỗ trợ làm mềm một số loại nhựa hoặc dầu bám.

Sản phẩm không xử lý hiệu quả rỉ kim loại, silica, cặn carbonate hoặc polymer đã đóng rắn hoàn toàn.

Trước khi dùng trên cao su, nhựa, gioăng, lớp sơn bảo vệ hoặc dây điện, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng tương thích.

Không sử dụng trên thiết bị đang nóng, còn mang điện hoặc trong không gian kín thiếu thông gió.

Dung môi sau vệ sinh phải được thu gom riêng vì có thể chứa dầu, nhựa, pigment và nhiều tạp chất công nghiệp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Dung môi Solvent 150

4.1. Lưu ý khi sử dụng Dung môi Solvent 150

Solvent 150 là chất lỏng dễ cháy và có thể gây ảnh hưởng khi hít hơi hoặc tiếp xúc kéo dài. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Vật liệu găng cần được lựa chọn theo khuyến cáo trên MSDS.

Khu vực bơm, rót, pha sơn và vệ sinh phải thông gió tốt. Không hút thuốc, hàn cắt hoặc sử dụng thiết bị tạo tia lửa gần khu vực có dung môi.

Bồn, phuy, đường ống và thiết bị bơm chuyển cần được kiểm soát tĩnh điện theo quy trình của cơ sở.

Không dùng Solvent 150 để rửa tay, làm sạch da hoặc vệ sinh quần áo đang mặc.

Không phối trộn sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, peroxide đậm đặc, hypochlorite hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Dung môi Solvent 150

Bảo quản phuy Solvent 150 trong kho dung môi dễ cháy, khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.

Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế bay hơi, nhiễm nước và lẫn tạp chất.

Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, nguồn nhiệt, khu vực hàn cắt, thực phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

Dụng cụ bơm, ống dẫn và can trung chuyển phải tương thích với dung môi, sạch, khô và có nhãn rõ ràng.

Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi đổi màu, xuất hiện cặn bất thường cần được cách ly và kiểm tra trước khi sử dụng.

5. Mua Dung môi Solvent 150 tại miền Bắc

An Phát cung cấp Dung môi Solvent 150 nguồn Singapore hoặc Thái Lan cho nhà máy sơn, doanh nghiệp coating, nhà in, cơ sở nhựa và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, mang mùi hydrocacbon thơm và đóng phuy 180 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Aromatic Solvent 150, CAS 64742-94-5, nguồn hàng, dải chưng cất, tỷ trọng, điểm chớp cháy, màu và COA.

Solvent 150 cần được phân biệt với Solvent 100. Bảng dưới đây chỉ thể hiện định hướng kỹ thuật; giá trị cụ thể phải lấy từ COA của từng lô:

Tiêu chí Solvent 150 Solvent 100
Phân đoạn thường gặp Aromatic C10 Aromatic C9
Dải sôi Cao hơn, kiểm tra COA Thấp hơn, kiểm tra COA
Tốc độ bay hơi Chậm hơn Nhanh hơn
Thời gian mở Dài hơn Trung bình
Định hướng ứng dụng Coating, sơn và nhựa cần bay hơi chậm Sơn, mực và keo cần tốc độ bay hơi trung bình

Solvent 150 cũng khác Dung môi PMA. PMA là một hợp chất glycol ether acetate có công thức và CAS xác định, trong khi Solvent 150 là hỗn hợp hydrocacbon thơm.

Nguồn Singapore và Thái Lan có thể khác dải chưng cất, tỷ trọng, màu và thành phần dù cùng tên Solvent 150. COA của đúng lô là căn cứ lựa chọn.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Dung môi Solvent 150 được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm dung môi cho sơn, coating, nhựa, mực in và các công thức cần tốc độ bay hơi chậm.

Solvent 150 có hàm lượng cố định không?

Không. Đây là hỗn hợp hydrocacbon thơm. Thành phần, dải chưng cất, tỷ trọng và điểm chớp cháy cần kiểm tra theo COA từng lô.

Solvent 150 và Solvent 100 khác nhau như thế nào?

Solvent 150 thường có dải sôi cao và bay hơi chậm hơn Solvent 100, phù hợp hơn với coating hoặc sơn cần thời gian mở dài.

Solvent 150 có thể thay PMA trong sơn không?

Không nên thay trực tiếp. Hai dung môi khác cấu trúc, độ phân cực, khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi. Cần thử nghiệm trên đúng hệ nhựa.

Khi mua Solvent 150 cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra CAS 64742-94-5, nguồn Singapore hoặc Thái Lan, quy cách 180 kg/phuy, dải chưng cất, tỷ trọng, điểm chớp cháy, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Dung môi Solvent 150 Singapore hoặc Thái Lan, phuy 180 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn