Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Dung môi Solvent 100 là hỗn hợp hydrocacbon thơm, thường được định hướng theo phân đoạn aromatic C9, có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, dầu và chất hữu cơ trong sản xuất công nghiệp.
Hàm lượng: Không áp dụng hàm lượng đơn chất cố định; thành phần, dải sôi và tỷ lệ aromatic kiểm tra theo COA.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 180 kg, nguồn Singapore hoặc Thái Lan.
Ứng dụng: Pha sơn, mực in, nhựa, keo và vệ sinh thiết bị phù hợp.
Lợi thế cung ứng: Tốc độ bay hơi trung bình, phù hợp với công thức cần cân bằng giữa khả năng hòa tan và thời gian khô.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Solvent 100, Dung môi Solvent 100, Aromatic Solvent 100 |
| Công thức hóa học | Hỗn hợp hydrocacbon thơm |
| Số CAS | 64742-95-6 |
| Hàm lượng | — |
| Xuất xứ | Singapore / Thái Lan |
| Quy cách | 180 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có mùi hydrocacbon thơm |
Dung môi Solvent 100 là hỗn hợp hydrocacbon thơm có nguồn gốc từ quá trình tinh chế phân đoạn dầu mỏ, thường được mô tả theo nhóm aromatic C9. Sản phẩm có số CAS 64742-95-6 nhưng không có một công thức phân tử hoặc hàm lượng đơn chất cố định. Solvent 100 thường ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có mùi hydrocacbon thơm và tốc độ bay hơi trung bình. Nhờ khả năng hòa tan nhiều loại nhựa, dầu, keo và chất hữu cơ, sản phẩm được sử dụng trong sơn, mực in, coating, nhựa và vệ sinh thiết bị. Hàng nguồn Singapore hoặc Thái Lan được đóng phuy 180 kg.
Solvent 100 có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ theo nguồn nguyên liệu, công nghệ tinh chế và từng lô sản xuất.
Sản phẩm có độ nhớt thấp, thuận tiện cho bơm, rót, định lượng và phối trộn trong bồn. Dung môi phân tán nhanh trong nhiều hệ nhựa và dầu hữu cơ.
Solvent 100 gần như không hòa tan đáng kể trong nước. Khi đưa vào hệ có nước, sản phẩm thường tạo pha riêng nếu không có chất hoạt động bề mặt hoặc dung môi đồng tan phù hợp.
Dung môi hòa tan tốt nhiều loại nhựa alkyd, hydrocarbon resin, dầu, mỡ và hợp chất hữu cơ ít phân cực. Khả năng hòa tan với acrylic, epoxy, polyurethane hoặc nhựa chuyên dụng phải được thử nghiệm riêng.
Tốc độ bay hơi của Solvent 100 thường ở mức trung bình. Sản phẩm bay hơi chậm hơn Xylene trong nhiều điều kiện nhưng nhanh hơn các dung môi aromatic có dải sôi cao như Solvent 150.
Do là hỗn hợp, Solvent 100 không có một nhiệt độ sôi duy nhất. Dải sôi, tỷ trọng, điểm chớp cháy, hàm lượng aromatic và cặn không bay hơi cần kiểm tra trên COA.
Solvent 100 là hỗn hợp hydrocacbon thơm, thường gồm các cấu tử thuộc phân đoạn aromatic C9. Thành phần cụ thể và tỷ lệ từng cấu tử thay đổi theo nhà sản xuất, vì vậy sản phẩm không có một phương trình phản ứng đặc trưng duy nhất.
Trong sơn, mực in, keo và nhựa, Solvent 100 chủ yếu phát huy tác dụng theo cơ chế hòa tan vật lý. Các phân tử hydrocacbon thơm tương tác với nhựa, dầu và chất hữu cơ ít phân cực, giúp giảm độ nhớt và tạo hệ dung dịch đồng nhất.
Sản phẩm tương đối ổn định khi được bảo quản kín, tránh nhiệt độ cao và chất không tương thích. Khi tiếp xúc lâu với không khí, nhiệt hoặc ánh sáng, một số cấu tử có thể bị oxy hóa chậm, làm thay đổi màu, mùi hoặc lượng cặn.
Solvent 100 là chất lỏng dễ cháy. Phản ứng cháy hoàn toàn của hydrocacbon được biểu diễn tổng quát:
CₓHᵧ + (x + y/4)O₂ → xCO₂ + y/2H₂O
Nếu thiếu oxy, quá trình cháy có thể tạo carbon monoxide, muội than và khói. Sản phẩm không tương thích với chất oxy hóa mạnh như peroxide đậm đặc, hypochlorite và acid oxy hóa.
Ứng dụng trọng tâm của Solvent 100 là làm dung môi trong sơn công nghiệp, đặc biệt các hệ nhựa có tính aromatic hoặc ít phân cực.
Sản phẩm giúp hòa tan nhựa, giảm độ nhớt và hỗ trợ sơn phù hợp với phương pháp phun, quét, lăn hoặc phủ trục.
Tốc độ bay hơi trung bình tạo thời gian để màng sơn dàn đều trước khi khô. Đặc tính này có thể hỗ trợ độ chảy, độ bóng và hạn chế một số khuyết tật do dung môi thoát quá nhanh.
Solvent 100 có thể được sử dụng trong một số hệ alkyd, coating công nghiệp, sơn kim loại và chất phủ bảo vệ. Khả năng tương thích phải được kiểm tra với từng loại nhựa và chất đóng rắn.
Lượng dung môi quá cao có thể làm giảm hàm lượng chất rắn, kéo dài thời gian khô hoặc ảnh hưởng đến độ dày màng. Nhà máy cần thử nghiệm độ nhớt, độ bám, thời gian khô và ngoại quan bề mặt.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha sơn để lựa chọn thêm sản phẩm theo hệ nhựa.
Solvent 100 được sử dụng trong một số công thức mực in có nhựa và thành phần hữu cơ tương thích với dung môi aromatic.
Sản phẩm hỗ trợ hòa tan nhựa, phân tán pigment và điều chỉnh độ nhớt trong quá trình vận hành.
Tốc độ bay hơi trung bình giúp mực không khô quá nhanh tại trục, lưới hoặc bộ phận cấp mực, đồng thời vẫn có thể thoát khỏi màng sau công đoạn sấy phù hợp.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, pigment, vật liệu in, tốc độ máy và nhiệt độ sấy. Solvent 100 không phù hợp với mọi loại mực in.
Nếu tỷ lệ dung môi quá cao, màng mực có thể lâu khô hoặc giữ mùi. Nếu quá thấp, độ nhớt tăng nhanh và mực có thể khô trên thiết bị.
Nhà in nên kiểm tra độ bám, độ bóng, tốc độ khô, khả năng tái hòa tan và lượng dung môi tồn dư trên mẫu sản xuất.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi pha mực in.
Solvent 100 được sử dụng làm dung môi hoặc chất pha loãng trong một số loại nhựa, keo và chất kết dính công nghiệp.
Khả năng hòa tan hydrocacbon resin, dầu và nhiều polymer ít phân cực giúp sản phẩm duy trì độ đồng nhất của công thức.
Trong keo, dung môi có thể điều chỉnh độ nhớt, khả năng trải màng và thời gian mở trước khi ghép vật liệu.
Tốc độ bay hơi trung bình phù hợp với một số dây chuyền cần thời gian thao tác dài hơn so với các dung môi bay hơi nhanh.
Solvent 100 không hòa tan mọi loại polymer. Trước khi sử dụng với cao su, acrylic, polyurethane hoặc nhựa chuyên dụng, nhà máy cần kiểm tra độ tan và độ ổn định.
Lượng dung môi tồn dư có thể ảnh hưởng đến độ bám, mùi và thời gian đóng gói. Cần kiểm soát điều kiện sấy, thông gió và chiều dày lớp keo.
Solvent 100 có thể được sử dụng để vệ sinh bồn pha, dụng cụ sơn, thiết bị in và chi tiết máy dính dầu hoặc nhựa chưa đóng rắn hoàn toàn.
Dung môi thấm vào lớp dầu, mực hoặc sơn, làm mềm và đưa chất bẩn vào pha lỏng để dễ thu gom hơn.
Sản phẩm không xử lý hiệu quả rỉ kim loại, cặn khoáng, silica hoặc polymer đã đóng rắn hoàn toàn.
Trước khi sử dụng trên cao su, nhựa, lớp phủ, dây điện hoặc gioăng, doanh nghiệp phải kiểm tra khả năng tương thích. Dung môi aromatic có thể làm trương nở hoặc ảnh hưởng đến một số vật liệu.
Không sử dụng trên thiết bị đang nóng, đang mang điện hoặc trong không gian kín không có thông gió.
Dung môi sau vệ sinh chứa dầu, sơn và pigment phải được thu gom riêng, không xả trực tiếp xuống cống hoặc nền đất.
Solvent 100 được sử dụng trong một số công thức sơn, vecni, keo và chất phủ cho ngành chế biến gỗ.
Khả năng hòa tan nhựa và tốc độ bay hơi trung bình giúp hỗ trợ độ chảy, độ dàn đều và thời gian thao tác của lớp phủ.
Sản phẩm có thể được phối hợp trong một số hệ sơn gỗ hoặc dung môi hỗn hợp. Tuy nhiên, cần kiểm tra ảnh hưởng đến màu gỗ, veneer, keo và lớp phủ cũ.
Không áp dụng trực tiếp cho toàn bộ lô thành phẩm trước khi thử nghiệm trên mẫu cùng loại vật liệu.
Nhà máy cần theo dõi độ nhớt, độ bám, thời gian khô, độ bóng và mùi còn lại sau sấy.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo từng dây chuyền.
Solvent 100 là chất lỏng dễ cháy và có thể gây ảnh hưởng khi hít hơi hoặc tiếp xúc kéo dài. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Vật liệu găng cần được lựa chọn theo khuyến cáo trên MSDS.
Khu vực bơm, rót, pha sơn và vệ sinh phải thông gió tốt. Không hút thuốc, hàn cắt hoặc sử dụng thiết bị tạo tia lửa gần khu vực có dung môi.
Bồn, phuy, đường ống và thiết bị chuyển hóa chất cần được nối đất, kiểm soát tĩnh điện theo quy trình của cơ sở.
Không dùng Solvent 100 để rửa tay, làm sạch da hoặc vệ sinh quần áo đang mặc.
Không phối trộn với chất oxy hóa mạnh, hypochlorite, peroxide đậm đặc hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Bảo quản phuy Solvent 100 trong kho dung môi dễ cháy, khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.
Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế bay hơi, nhiễm nước và lẫn tạp chất.
Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, nguồn nhiệt, khu vực hàn cắt, thực phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.
Dụng cụ bơm, ống dẫn và can trung chuyển phải tương thích với dung môi, sạch, khô và có nhãn rõ ràng.
Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi đổi màu, xuất hiện cặn bất thường cần được cách ly và kiểm tra trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp Dung môi Solvent 100 nguồn Singapore hoặc Thái Lan cho nhà máy sơn, nhà in, doanh nghiệp nhựa, cơ sở keo và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, mang mùi hydrocacbon thơm và đóng phuy 180 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Aromatic Solvent 100, CAS 64742-95-6, nguồn hàng, dải sôi, tỷ trọng, điểm chớp cháy, hàm lượng aromatic và COA.
Solvent 100 cần được phân biệt với Solvent 150:
Solvent 100 thường được mô tả theo phân đoạn aromatic C9.
Solvent 150 có dải sôi cao hơn và thường bay hơi chậm hơn.
Solvent 100 phù hợp với nhiều công thức sơn, mực cần tốc độ bay hơi trung bình.
Solvent 150 phù hợp hơn với hệ cần thời gian mở dài.
Hai sản phẩm không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa thử nghiệm.
Solvent 100 cũng khác Xylene. Xylene là hóa chất có thành phần xác định rõ hơn, thường bay hơi nhanh hơn và có sức hòa tan khác trong từng hệ nhựa.
Nguồn Singapore và Thái Lan có thể khác dải sôi, màu, tỷ trọng và thành phần aromatic dù cùng tên Solvent 100. COA của đúng lô là căn cứ để lựa chọn.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng làm dung môi cho sơn, mực in, nhựa, keo, coating và vệ sinh thiết bị dính dầu hoặc nhựa chưa đóng rắn.
Không. Đây là hỗn hợp hydrocacbon thơm. Thành phần, dải sôi, tỷ trọng và hàm lượng aromatic cần kiểm tra theo COA từng lô.
Solvent 100 thường có dải sôi thấp hơn và bay hơi nhanh hơn Solvent 150. Solvent 150 phù hợp hơn với công thức cần thời gian mở dài.
Không nên thay trực tiếp. Hai dung môi khác thành phần, tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan. Nhà máy cần thử nghiệm trên đúng hệ nhựa.
Cần kiểm tra CAS 64742-95-6, nguồn Singapore hoặc Thái Lan, quy cách 180 kg/phuy, dải sôi, tỷ trọng, điểm chớp cháy, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Dung môi Solvent 100 Singapore hoặc Thái Lan, phuy 180 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.