Dimethylformamide (DMF) C₃H₇NO 99% – Trung Quốc, 190 kg/phuy

Lượt xem: 18

Dimethylformamide (DMF) 99% là dung môi phân cực mạnh, được sử dụng để hòa tan nhựa polyurethane, polymer và nhiều thành phần hữu cơ trong quy trình công nghiệp.

Hàm lượng: DMF 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 190 kg, nguồn Trung Quốc hoặc Hàn Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất da PU, da giầy, sợi tổng hợp, coating, mực in và tổng hợp hóa chất.

Lợi thế cung ứng: Khả năng hòa tan nhựa tốt, độ bay hơi thấp hơn nhiều dung môi ketone và phù hợp với dây chuyền sử dụng định kỳ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Dimethylformamide, Dimethylformamide (DMF), Dimethyl formamide
Công thức hóa học C₃H₇NO
Số CAS 68-12-2
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc / Hàn Quốc
Quy cách 190 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, hút ẩm, có mùi nhẹ đặc trưng

1. Dimethylformamide (DMF) là gì?

Dimethylformamide, thường viết tắt là DMF, là dung môi hữu cơ thuộc nhóm amide có công thức C₃H₇NO và số CAS 68-12-2. Tên hóa học đầy đủ của sản phẩm là N,N-Dimethylformamide. DMF có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, hút ẩm và hòa tan tốt trong nước cùng nhiều dung môi hữu cơ. Nhờ độ phân cực cao, sản phẩm có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa polyurethane, polymer, chất màu và hợp chất hữu cơ khó hòa tan bằng dung môi thông thường. DMF được sử dụng trong sản xuất da PU, da giầy, sợi tổng hợp, coating, mực in và tổng hợp hóa chất. Sản phẩm 99% nguồn Trung Quốc hoặc Hàn Quốc được đóng phuy 190 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Dimethylformamide

2.1. Tính chất vật lý của Dimethylformamide

DMF 99% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và độ nhớt tương đối thấp. Ngoại quan thực tế có thể thay đổi nếu sản phẩm hấp thụ nước, nhiễm tạp chất hoặc lưu kho không đúng điều kiện.

Sản phẩm hòa tan hoàn toàn với nước và tương thích với nhiều dung môi hữu cơ. Đặc tính này giúp DMF được sử dụng làm dung môi đồng tan trong những công thức chứa polymer, nhựa, pigment và phụ gia có độ phân cực khác nhau.

DMF có nhiệt độ sôi cao hơn nhiều dung môi ketone và ester thông dụng. Tốc độ bay hơi tương đối chậm giúp duy trì thời gian mở của dung dịch nhựa, coating hoặc mực in, nhưng cũng đòi hỏi hệ thống sấy và thu hồi dung môi phù hợp.

Sản phẩm có tính hút ẩm. Phuy để hở có thể hấp thụ hơi nước từ môi trường, làm thay đổi độ tinh khiết, khả năng hòa tan nhựa và độ ổn định của công thức.

DMF vẫn có thể phát sinh hơi hoặc sương trong quá trình bơm, khuấy, gia nhiệt và phủ vật liệu. Người vận hành không được đánh giá mức độ an toàn chỉ dựa vào mùi.

Ngoài hàm lượng 99%, doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng nước, độ acid, màu, độ dẫn điện và cặn không bay hơi trên COA của từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của Dimethylformamide

Dimethylformamide có cấu tạo đại diện:

HCON(CH₃)₂

Phân tử chứa nhóm amide, tạo độ phân cực cao nhưng không có nhóm hydroxyl tự do. DMF được xếp vào nhóm dung môi phân cực không proton, có khả năng hòa tan nhiều polymer và hỗ trợ một số phản ứng tổng hợp hữu cơ.

Trong các ứng dụng da PU, coating và mực in, DMF chủ yếu đóng vai trò dung môi vật lý. Sản phẩm giúp polymer phân tán hoặc hòa tan thành hệ đồng nhất, sau đó được loại bỏ qua công đoạn sấy, đông tụ hoặc thu hồi phù hợp.

DMF tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Khi tiếp xúc lâu với môi trường acid mạnh, kiềm mạnh, nước và nhiệt độ cao, sản phẩm có thể bị phân hủy hoặc thủy phân.

Nhiệt độ quá cao có thể làm DMF sinh ra các sản phẩm phân hủy nguy hiểm. Vì vậy, không gia nhiệt dung môi bằng thiết bị tự chế, nguồn nhiệt trực tiếp hoặc bồn kín không có kiểm soát.

DMF không tương thích với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, kiềm mạnh và một số hóa chất phản ứng. Khả năng tương thích với chất đóng rắn, isocyanate, pigment và phụ gia cần được kiểm tra trong đúng công thức sản xuất.

3. Ứng dụng chính của Dimethylformamide

3.1. Sản xuất da PU và vật liệu da tổng hợp

Ứng dụng trọng tâm của DMF 99% là làm dung môi hòa tan nhựa polyurethane trong sản xuất da PU và vật liệu da tổng hợp.

Khả năng hòa tan PU giúp tạo dung dịch nhựa có độ đồng nhất phù hợp cho công đoạn phủ, tẩm hoặc tạo lớp trên nền vải. Độ nhớt của dung dịch có thể được điều chỉnh theo loại nhựa, hàm lượng chất rắn và yêu cầu thiết bị.

Trong quy trình da tổng hợp, DMF có thể tham gia cả hệ phủ khô và một số công đoạn đông tụ ướt theo thiết kế của từng nhà máy. Dung môi cần được kiểm soát tại bồn pha, máy phủ, buồng sấy và hệ thống thu hồi.

Hàm lượng nước trong DMF có thể ảnh hưởng đến độ tan của nhựa, cấu trúc lỗ, độ bám và ngoại quan bề mặt. Vì vậy, phuy sau khi mở phải được đóng kín và sử dụng dụng cụ khô.

Khi đổi nguồn Trung Quốc sang Hàn Quốc hoặc ngược lại, nhà máy nên kiểm tra độ tinh khiết, lượng nước, màu và ảnh hưởng đến độ nhớt của dung dịch PU.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành da giầy để lựa chọn thêm dung môi và nguyên liệu theo từng công đoạn.

3.2. Sản xuất coating và lớp phủ polyurethane

DMF được sử dụng làm dung môi trong một số hệ coating polyurethane và lớp phủ kỹ thuật.

Sản phẩm giúp hòa tan nhựa PU, điều chỉnh độ nhớt và duy trì trạng thái đồng nhất của dung dịch trong quá trình pha chế, lưu chuyển và phủ lên vật liệu.

Do tốc độ bay hơi chậm hơn nhiều dung môi thông dụng, DMF tạo thời gian để lớp phủ dàn đều trước khi khô. Tuy nhiên, lượng dung môi còn lại phải được kiểm soát bằng nhiệt độ, tốc độ máy, chiều dày lớp phủ và hệ thống sấy phù hợp.

DMF có thể được phối hợp với dung môi khác để điều chỉnh khả năng hòa tan và đường cong bay hơi. Việc phối hợp phải dựa trên thử nghiệm, không thay đổi tỷ lệ tùy tiện.

Nhà máy nên đánh giá độ nhớt, độ chảy, độ bám, độ cứng, cấu trúc bề mặt và lượng dung môi tồn dư trước khi sản xuất hàng loạt.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn thêm dung môi theo loại nhựa và yêu cầu của màng phủ.

3.3. Sản xuất sợi tổng hợp và màng polymer

DMF được sử dụng trong một số quy trình sản xuất sợi, màng và vật liệu polymer cần dung môi phân cực mạnh.

Sản phẩm có thể hòa tan một số polymer để tạo dung dịch kéo sợi, dung dịch đúc màng hoặc lớp phủ trên vật liệu nền. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào cấu trúc polymer và yêu cầu thành phẩm.

Trong quá trình kéo sợi hoặc tạo màng, độ tinh khiết và hàm lượng nước của DMF ảnh hưởng đến độ nhớt, khả năng đông tụ, cấu trúc lỗ và độ bền cơ học.

Dung môi sau công đoạn sản xuất thường cần được thu hồi, tinh chế hoặc xử lý trong hệ thống riêng. Không xả dung dịch chứa DMF trực tiếp xuống cống hoặc nguồn nước.

Nhà máy cần theo dõi nồng độ dung môi trong không khí, hiệu suất thu hồi, lượng tiêu hao và chất lượng DMF tuần hoàn.

DMF tái sử dụng có thể tích lũy nước, polymer, chất màu và sản phẩm phân hủy. Việc đưa lại vào dây chuyền phải dựa trên kết quả kiểm tra kỹ thuật.

3.4. Dung môi trong mực in và chất màu

Dimethylformamide được sử dụng trong một số hệ mực in cần hòa tan nhựa phân cực, chất màu hoặc polymer khó tan trong dung môi thông thường.

DMF giúp tạo dung dịch nhựa đồng nhất, hỗ trợ phân bố pigment và điều chỉnh độ nhớt theo thiết bị in.

Tốc độ bay hơi tương đối chậm giúp hạn chế mực khô quá nhanh tại một số bộ phận của máy. Ngược lại, lượng DMF quá cao có thể khiến màng mực lâu khô và tăng yêu cầu đối với hệ thống sấy.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào nhựa, pigment, vật liệu in, tốc độ máy và tiêu chuẩn dung môi tồn dư của sản phẩm cuối.

Nhà in cần kiểm tra độ bám, độ bóng, độ khô, khả năng tái hòa tan và độ ổn định của mực trong thời gian vận hành.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha mực in để lựa chọn thêm sản phẩm phù hợp với hệ nhựa.

3.5. Dung môi và môi trường phản ứng trong tổng hợp hóa chất

DMF được sử dụng làm dung môi phản ứng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa chất, polymer và vật liệu kỹ thuật.

Độ phân cực cao giúp sản phẩm hòa tan nhiều muối, chất hữu cơ và chất trung gian, tạo môi trường đồng nhất cho phản ứng trong điều kiện phù hợp.

DMF không phải nguyên liệu phản ứng cho mọi quy trình. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào chất tham gia, xúc tác, nhiệt độ, sản phẩm mục tiêu và phương pháp tách dung môi.

Hàm lượng nước, độ acid và tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng hoặc độ tinh khiết của thành phẩm. Các dây chuyền nhạy nước cần kiểm soát chất lượng DMF ngay từ khi nhận hàng.

Phản ứng sử dụng DMF phải được thực hiện trong thiết bị kín, có kiểm soát nhiệt, hơi dung môi và áp suất. Không áp dụng điều kiện phản ứng từ một quy trình khác khi chưa đánh giá đầy đủ.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Dimethylformamide

4.1. Lưu ý khi sử dụng Dimethylformamide

DMF có thể hấp thu qua da và gây ảnh hưởng khi hít phải hoặc tiếp xúc lặp lại. Người thao tác phải đọc MSDS, được đào tạo và tuân thủ quy trình kiểm soát phơi nhiễm nghề nghiệp.

Ưu tiên hệ thống bơm chuyển kín, hút hơi cục bộ và thiết bị thu hồi dung môi tại bồn pha, máy phủ cùng buồng sấy.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính, quần áo và găng chống hóa chất. Vật liệu găng phải được lựa chọn theo bảng tương thích và thời gian xuyên thấm trong MSDS; không mặc định mọi loại găng đều phù hợp.

Không sử dụng DMF để vệ sinh tay, quần áo đang mặc hoặc làm dung môi tẩy rửa thông thường trong khu vực hở.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng DMF và hàm lượng nước.

  • Độ trong, màu và mùi bất thường.

  • Khả năng hòa tan của nhựa PU hoặc polymer.

  • Ảnh hưởng đến độ nhớt và tốc độ khô.

  • Tương thích với gioăng, ống dẫn và vật liệu thiết bị.

  • Chỉ tiêu kỹ thuật trên COA từng lô.

Không phối trộn DMF với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Dimethylformamide

Bảo quản phuy DMF trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.

Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng. DMF hút ẩm nên việc để hở có thể làm tăng lượng nước và ảnh hưởng đến khả năng hòa tan nhựa.

Khu vực lưu kho cần tách biệt với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, kiềm mạnh, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

Dụng cụ bơm, ống dẫn và can trung chuyển phải sạch, khô, tương thích với dung môi và có nhãn nhận diện rõ ràng.

Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS trước khi sử dụng.

5. Mua Dimethylformamide tại miền Bắc

An Phát cung cấp Dimethylformamide C₃H₇NO 99% nguồn Trung Quốc hoặc Hàn Quốc cho nhà máy da giầy, doanh nghiệp da PU, nhà máy sợi, nhà in và cơ sở coating tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, hút ẩm, có mùi nhẹ đặc trưng và đóng phuy 190 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên N,N-Dimethylformamide, ký hiệu DMF, công thức C₃H₇NO, CAS 68-12-2, hàm lượng 99%, lượng nước, màu, độ acid và COA.

Nguồn Trung Quốc và Hàn Quốc có thể cùng đạt hàm lượng 99% nhưng khác nhà sản xuất, lượng nước, độ acid và mức ổn định giữa các lô. Nhà máy nên thử nghiệm trên đúng nhựa PU hoặc công thức coating đang sử dụng.

DMF cần được phân biệt với MEK:

  • DMF là dung môi amide phân cực mạnh và hòa tan tốt nhiều loại nhựa PU.

  • MEK là dung môi ketone, thường bay hơi nhanh hơn.

  • DMF phù hợp với công thức cần khả năng hòa tan mạnh và thời gian mở dài hơn.

  • MEK thường được xem xét khi cần tốc độ khô nhanh hơn.

  • Hai dung môi không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

DMF không nên được lựa chọn chỉ để vệ sinh máy móc thông thường. Sản phẩm phù hợp hơn với quy trình kỹ thuật cần khả năng hòa tan polymer, hệ thống thông gió và biện pháp thu hồi dung môi.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm sản phẩm theo loại nhựa và dây chuyền.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Nam Định, Bắc Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Dimethylformamide DMF 99% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm dung môi cho nhựa PU, da tổng hợp, sợi, coating, mực in và một số quy trình tổng hợp hóa chất.

DMF có hòa tan trong nước không?

Có. DMF hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Do tính hút ẩm, phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng.

DMF và MEK khác nhau như thế nào?

DMF có độ phân cực cao và khả năng hòa tan nhiều nhựa PU, trong khi MEK bay hơi nhanh hơn và phù hợp với một số công thức cần thời gian khô ngắn.

DMF có dùng làm dung môi tẩy rửa phổ thông không?

Không nên. DMF cần được ưu tiên cho quy trình kỹ thuật có hệ thống kín, thông gió và kiểm soát phơi nhiễm, không dùng để vệ sinh thủ công.

Khi mua DMF cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₃H₇NO, CAS 68-12-2, hàm lượng 99%, nguồn Trung Quốc hoặc Hàn Quốc, quy cách 190 kg/phuy, lượng nước, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Dimethylformamide DMF C₃H₇NO 99% Trung Quốc hoặc Hàn Quốc, phuy 190 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn