Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Methylene chloride (MC) Nhật Bản 99,5%, còn gọi là Dichloromethane hoặc DCM, là dung môi clo hóa có khả năng hòa tan nhiều loại dầu, nhựa, keo và lớp phủ hữu cơ.
Hàm lượng: MC 99,5%.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 270 kg, nguồn Nhật Bản.
Ứng dụng: Gia công nhựa, sản xuất keo, tẩy dầu linh kiện, loại bỏ lớp phủ và làm dung môi trong quy trình công nghiệp khép kín.
Lợi thế cung ứng: Phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên kiểm soát COA, mã lô và tính ổn định của nguyên liệu.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Methylene chloride, Methylene chloride (MC), Dichloromethane, DCM |
| Công thức hóa học | CH₂Cl₂ |
| Số CAS | 75-09-2 |
| Hàm lượng | 99,5% |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Quy cách | 270 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, bay hơi nhanh, có khối lượng riêng lớn hơn nước |
Methylene chloride, viết tắt là MC, là dung môi hữu cơ clo hóa có tên hóa học Dichloromethane, công thức CH₂Cl₂ và số CAS 75-09-2. Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, độ nhớt thấp, bay hơi nhanh và có khối lượng riêng lớn hơn nước. Nhờ khả năng hòa tan nhiều loại dầu, mỡ, nhựa, keo và lớp phủ hữu cơ, MC được sử dụng trong gia công nhựa, sản xuất chất kết dính, tẩy dầu linh kiện và một số quy trình chiết công nghiệp. Methylene chloride Nhật Bản 99,5% được đóng phuy 270 kg, phù hợp với nhà máy cần kiểm soát độ tinh khiết, lượng nước, độ acid và tính ổn định giữa các lô nguyên liệu.
Methylene chloride 99,5% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và độ nhớt thấp. Đặc điểm này giúp sản phẩm dễ bơm chuyển, thấm vào khe hẹp và tiếp xúc nhanh với dầu, keo hoặc lớp phủ cần xử lý.
MC có tốc độ bay hơi cao ở nhiệt độ môi trường. Bề mặt sau xử lý có thể khô nhanh, nhưng hơi dung môi cũng dễ phát tán và tích tụ nếu khu vực làm việc không có hệ thống hút phù hợp.
Khối lượng riêng của Methylene chloride lớn hơn nước. Khi tràn vào khu vực có nước, dung môi có xu hướng tạo pha nằm phía dưới thay vì nổi trên mặt nước.
MC chỉ hòa tan một phần trong nước nhưng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ, dầu, nhựa và chất kết dính. Khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc loại polymer, mức độ đóng rắn, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Hơi MC nặng hơn không khí, có thể tập trung tại rãnh, hố kỹ thuật, bồn hoặc khu vực thấp. Nhà máy không nên chỉ dựa vào thông gió trên cao khi thiết kế hệ thống kiểm soát hơi.
Đối với hàng Nhật Bản, đơn vị thu mua nên đối chiếu thêm lượng nước, độ acid, màu, cặn không bay hơi và thành phần ổn định trên COA của từng lô.
Methylene chloride có công thức cấu tạo:
Cl–CH₂–Cl
Đây là dung môi clo hóa tương đối ổn định ở nhiệt độ môi trường. Trong các ứng dụng tẩy dầu, gia công nhựa hoặc sản xuất keo, MC chủ yếu hoạt động theo cơ chế hòa tan vật lý, không phản ứng trực tiếp với thành phần của công thức.
Một số phản ứng hóa học tiêu biểu của Methylene chloride gồm:
Phản ứng clo hóa tiếp tục
Khi có chlorine và ánh sáng thích hợp, Methylene chloride có thể tiếp tục bị thế nguyên tử hydrogen, tạo Chloroform:
CH₂Cl₂ + Cl₂ → CHCl₃ + HCl
Chloroform tiếp tục phản ứng với chlorine có thể tạo Carbon tetrachloride:
CHCl₃ + Cl₂ → CCl₄ + HCl
Đây là các phản ứng thuộc quá trình clo hóa hydrocarbon trong hệ thống công nghiệp chuyên dụng, không xảy ra đáng kể trong điều kiện bảo quản thông thường.
Phản ứng thủy phân trong môi trường kiềm mạnh
Trong môi trường kiềm mạnh và điều kiện phản ứng phù hợp, Methylene chloride có thể bị thủy phân, tạo Formaldehyde:
CH₂Cl₂ + 2NaOH → HCHO + 2NaCl + H₂O
Phản ứng này không phải cơ chế làm sạch thông thường của MC. Sản phẩm cần được bảo quản tách biệt với dung dịch kiềm mạnh để hạn chế phân hủy và phát sinh tạp chất.
Phản ứng oxy hóa khi có oxygen và năng lượng cao
Khi tiếp xúc với oxygen dưới tác động của nhiệt độ cao, tia hồ quang hoặc bức xạ mạnh, MC có thể bị oxy hóa và tạo Phosgene. Phản ứng tổng quát có thể biểu diễn giản lược:
CH₂Cl₂ + O₂ → COCl₂ + H₂O
Phosgene là khí độc nguy hiểm. Vì vậy, không sử dụng Methylene chloride gần hoạt động hàn cắt, ngọn lửa, điện trở nóng hoặc bề mặt có nhiệt độ cao.
Methylene chloride có thể làm trương nở, làm mềm hoặc hòa tan một số polymer. Mức độ tác động phụ thuộc vào cấu trúc nhựa, chất đóng rắn, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Cần thử nghiệm trước với cao su, nhựa kỹ thuật, gioăng, lớp phủ và vật liệu composite.
MC không tương thích với chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh và một số kim loại hoạt động trong điều kiện nhất định. Không phối trộn với peroxide đậm đặc, hypochlorite, acid oxy hóa hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích.
Methylene chloride Nhật Bản được sử dụng trong một số dây chuyền gia công nhựa và polymer cần dung môi có khả năng hòa tan mạnh.
MC có thể hòa tan hoặc làm trương nở một số loại nhựa nhiệt dẻo, giúp tạo dung dịch polymer, điều chỉnh độ nhớt hoặc xử lý bề mặt trong quy trình kỹ thuật.
Khả năng tác động không giống nhau với mọi loại nhựa. MC có thể phù hợp với một số polymer nhưng làm nứt, biến dạng hoặc giảm cơ tính của vật liệu khác.
Nhà máy cần thử nghiệm với đúng loại nhựa, phụ gia và điều kiện vận hành. Các chỉ tiêu nên theo dõi gồm độ tan, độ trong, độ nhớt, màu, thời gian bay hơi và tình trạng bề mặt sau xử lý.
Với quy trình nhạy độ ẩm hoặc tạp chất, doanh nghiệp nên kiểm tra COA của từng phuy hoặc từng mã lô trước khi đưa vào bồn sản xuất.
Không dùng dữ liệu của một loại polymer để suy rộng cho toàn bộ vật liệu nhựa trong nhà máy.
Methylene chloride được sử dụng làm dung môi trong một số loại keo và chất kết dính công nghiệp.
Khả năng hòa tan nhựa giúp tạo hệ keo có độ đồng nhất và độ nhớt phù hợp với công đoạn phun, quét hoặc phủ lên vật liệu.
Tốc độ bay hơi nhanh có thể hỗ trợ rút ngắn thời gian chờ. Tuy nhiên, dung môi thoát quá nhanh cũng có thể làm lớp keo đóng màng trước khi hai bề mặt được ghép đúng thời điểm.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại nhựa nền, chất đóng rắn, hàm lượng chất rắn, chiều dày lớp keo và vật liệu cần liên kết.
Nhà máy da giầy, vật liệu composite hoặc sản xuất chi tiết nhựa cần kiểm tra ảnh hưởng của MC đến lớp nền, màu, độ bám và lượng dung môi còn lại.
Việc chuyển sang nguồn Nhật Bản nên được đánh giá bằng lô thử, kể cả khi hàm lượng công bố giống nguồn đang sử dụng. Sự khác biệt về nước, độ acid và tạp chất có thể làm thay đổi độ nhớt hoặc độ ổn định của keo.
MC có khả năng hòa tan dầu gia công, mỡ, sáp và nhiều chất bẩn hữu cơ trên chi tiết kim loại.
Độ nhớt thấp giúp dung môi tiếp cận các khe, rãnh và bề mặt phức tạp. Tốc độ bay hơi cao hỗ trợ giảm lượng chất lỏng còn lại sau công đoạn vệ sinh.
Sản phẩm không xử lý hiệu quả rỉ sắt, cặn khoáng, silica hoặc oxide kim loại. Các chất bẩn này cần hóa chất hoặc phương pháp riêng.
Trước khi dùng, đơn vị kỹ thuật phải kiểm tra ảnh hưởng của MC đến gioăng, dây điện, nhựa, cao su và lớp phủ bảo vệ có trên chi tiết.
Quá trình vệ sinh nên thực hiện trong thiết bị kín hoặc khu vực có hút hơi cục bộ. Không sử dụng MC để lau rửa thủ công trong phòng kín.
Dung môi sau sử dụng có thể chứa dầu, kim loại và tạp chất. Dòng thải phải được thu gom riêng, không xả xuống cống hoặc nền đất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi tẩy rửa linh kiện, máy móc để lựa chọn sản phẩm theo vật liệu và loại chất bẩn.
Methylene chloride có thể thấm vào màng sơn, làm lớp phủ trương nở, mềm hoặc giảm độ bám trên bề mặt.
Đặc tính này được ứng dụng trong dây chuyền loại bỏ sơn cũ trên một số chi tiết kim loại, dụng cụ và thiết bị công nghiệp.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại sơn, độ dày màng, thời gian đóng rắn, nhiệt độ và vật liệu nền. Sơn epoxy, polyurethane hoặc lớp phủ đã đóng rắn hoàn toàn có thể phản ứng khác nhau.
MC có thể làm hỏng nhựa, composite, cao su và một số lớp mạ. Cần thử trên diện tích nhỏ trước khi triển khai cho cả lô chi tiết.
Ứng dụng tẩy lớp phủ phải được thực hiện trong hệ thống có thông gió, thu gom hơi và kiểm soát phơi nhiễm. Sản phẩm không phù hợp để hướng dẫn tẩy sơn tại nhà.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn thêm dung môi cho quá trình sản xuất và vệ sinh thiết bị sơn.
Methylene chloride được sử dụng làm dung môi chiết trong một số dây chuyền hóa chất nhờ khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và chỉ hòa tan hạn chế trong nước.
Sự khác biệt về độ hòa tan có thể giúp tạo hai pha, hỗ trợ chuyển hợp chất mục tiêu giữa pha nước và pha dung môi trong thiết bị phù hợp.
Hiệu quả phụ thuộc vào thành phần hỗn hợp, nhiệt độ, hệ số phân bố, hàm lượng nước và độ tinh khiết của MC.
Sản phẩm 99,5% công nghiệp không được mặc định đáp ứng yêu cầu của dược phẩm, thực phẩm hoặc quy trình có giới hạn dung môi tồn dư đặc biệt.
Hệ thống chiết phải được thiết kế kín, có thu hồi hơi, kiểm soát rò rỉ và quản lý dung môi sau sử dụng. Không thực hiện bằng dụng cụ hở hoặc thiết bị không chuyên dụng.
Khách hàng có thể xem thêm danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.
Methylene chloride có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng khi hít phải hoặc tiếp xúc không kiểm soát. Người vận hành phải đọc MSDS của đúng lô hàng và được đào tạo trước khi thao tác.
Ưu tiên bơm chuyển kín, hút hơi cục bộ và thiết bị có khả năng thu hồi dung môi. Thông gió chung có thể không đủ tại cửa bồn, điểm rót và khu vực thấp.
Người thao tác cần sử dụng kính bảo hộ, quần áo bảo hộ và loại găng có vật liệu phù hợp với MC. Không phải mọi loại găng chống hóa chất đều có thời gian bảo vệ giống nhau.
Không sử dụng MC trong bồn, hố hoặc không gian hạn chế khi chưa có quy trình đo khí, thông gió cưỡng bức, cấp phép làm việc và phương án cứu hộ.
Không dùng dung môi để vệ sinh tay, quần áo đang mặc hoặc vật dụng cá nhân.
Tách MC khỏi chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh, bề mặt nóng và hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Sự cố rò rỉ hoặc tiếp xúc phải được xử lý theo MSDS và quy trình ứng phó của nhà máy.
Bảo quản phuy Methylene chloride trong kho khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có khay hoặc khu vực thu gom khi xảy ra rò rỉ.
Nắp phuy cần được đóng kín sau mỗi lần lấy hàng để hạn chế bay hơi, hấp thụ nước và nhiễm tạp chất.
Kho cần có thông gió tại khu vực thấp vì hơi dung môi nặng hơn không khí và có thể tích tụ trong rãnh hoặc hố kỹ thuật.
Tách biệt MC với chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh, nguồn nhiệt, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.
Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi xuất hiện màu, cặn và mùi bất thường cần được cách ly trước khi đánh giá theo MSDS.
An Phát cung cấp Methylene chloride CH₂Cl₂ 99,5% nguồn Nhật Bản cho nhà máy nhựa, doanh nghiệp keo, cơ sở gia công kim loại và đơn vị hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm được đóng phuy 270 kg, có ngoại quan trong suốt, không màu, bay hơi nhanh và khối lượng riêng lớn hơn nước.
Khi lựa chọn hàng Nhật Bản, doanh nghiệp nên yêu cầu kiểm tra đầy đủ:
Tên Methylene chloride hoặc Dichloromethane.
Công thức CH₂Cl₂ và CAS 75-09-2.
Hàm lượng 99,5% theo COA.
Lượng nước, độ acid và cặn không bay hơi.
Nhà sản xuất, mã lô và ngày sản xuất.
Tình trạng niêm phong và nhãn trên phuy.
Bài này được định hướng riêng cho nguồn Nhật Bản, phù hợp với đơn vị ưu tiên quản lý lô hàng, hồ sơ kỹ thuật và sự ổn định trong quy trình. Điều này không đồng nghĩa mọi lô Nhật Bản đều tự động phù hợp hơn; COA và kết quả chạy thử vẫn là căn cứ lựa chọn.
Methylene chloride cần được phân biệt với Perchloroethylene – PCE. PCE có công thức C₂Cl₄, tốc độ bay hơi và ứng dụng trọng tâm khác MC. Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp khi chưa đánh giá quy trình.
Cũng không được nhầm DCM với DMC. DCM là Dichloromethane CH₂Cl₂, còn DMC là Dimethyl carbonate C₃H₆O₃.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Nguyên và các tỉnh phía Bắc.
Sản phẩm phù hợp với nhà máy nhựa, doanh nghiệp keo, đơn vị gia công kim loại và quy trình hóa chất cần dung môi clo hóa có chất lượng được kiểm soát theo lô.
Không nên thay ngay trên toàn bộ dây chuyền. Cần so sánh COA và chạy thử để đánh giá độ tan, độ nhớt, thời gian bay hơi cùng ảnh hưởng đến thành phẩm.
MC và DCM đều có thể dùng để chỉ Methylene chloride hoặc Dichloromethane, CH₂Cl₂. DMC là Dimethyl carbonate, một hóa chất khác hoàn toàn.
Không. Sản phẩm chỉ nên sử dụng trong hệ thống công nghiệp có thông gió, thu gom hơi và kiểm soát phơi nhiễm phù hợp.
Cần kiểm tra CH₂Cl₂, CAS 75-09-2, hàm lượng 99,5%, lượng nước, độ acid, cặn không bay hơi, nhà sản xuất, mã lô, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Methylene chloride MC CH₂Cl₂ 99,5% Nhật Bản, phuy 270 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186