Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Axit boric H₃BO₃ 99,5% là hợp chất boron vô cơ được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, gốm men, xử lý gỗ, xi mạ và tổng hợp hóa chất.
Hàm lượng: H₃BO₃ 99,5%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Trung Quốc.
Ứng dụng: Sản xuất thủy tinh chịu nhiệt, men gốm, vật liệu chống cháy, hóa chất xử lý gỗ và dung dịch xi mạ.
Lợi thế cung ứng: Có nhiều nguồn hàng để doanh nghiệp lựa chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật và kế hoạch giao nhận.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng lô.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Boric acid, Axit Boric, Axit boric |
| Công thức hóa học | H₃BO₃ |
| Số CAS | 10043-35-3 |
| Hàm lượng | 99,5% |
| Xuất xứ | Mỹ / Thổ Nhĩ Kỳ / Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan chậm trong nước lạnh |
Axit boric, tên tiếng Anh Boric acid, là hợp chất boron vô cơ có công thức H₃BO₃ và số CAS 10043-35-3. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan chậm trong nước lạnh và hòa tan tốt hơn khi điều kiện pha phù hợp. Khi được gia nhiệt trong quy trình công nghiệp, Axit boric mất nước và tạo boron oxide, thành phần quan trọng trong thủy tinh borosilicate và nhiều loại men gốm. Sản phẩm còn được sử dụng trong xử lý gỗ, vật liệu chống cháy, xi mạ và tổng hợp borate. Axit boric 99,5% được đóng bao 25 kg, có nguồn Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Trung Quốc và cần lựa chọn theo COA từng lô.
Axit boric có dạng bột mịn hoặc tinh thể màu trắng. Kích thước hạt, độ mịn và khả năng chảy có thể khác nhau theo nhà sản xuất, công nghệ kết tinh và từng lô hàng.
Sản phẩm không có mùi rõ rệt. Bột mịn có thể phát tán trong quá trình mở bao, cân hoặc cấp liệu, vì vậy khu vực thao tác cần có thông gió và biện pháp kiểm soát bụi.
H₃BO₃ tan chậm trong nước lạnh. Khả năng hòa tan tăng khi điều kiện pha thay đổi, nhưng quá trình chuẩn bị dung dịch vẫn phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà máy, tránh gia nhiệt hoặc khuấy trộn tùy tiện.
Axit boric tương đối ổn định ở điều kiện kho thông thường. Sản phẩm có thể hút ẩm nhẹ, kết khối hoặc giảm độ chảy nếu bao bị hở và lưu tại khu vực có độ ẩm cao.
Hàm lượng 99,5% là chỉ tiêu chính theo dữ liệu sản phẩm. Doanh nghiệp có yêu cầu cao về màu thủy tinh hoặc men nên kiểm tra thêm sắt, chloride, sulfate, độ ẩm và chất không tan trên COA.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra xuất xứ, nhãn, số lô, tình trạng lớp lót, ngoại quan và mức độ vón của sản phẩm.
Axit boric là acid yếu và thể hiện tính acid Lewis trong nước. Thay vì trực tiếp phân ly proton như nhiều acid thông thường, phân tử nhận nhóm hydroxide từ nước:
B(OH)₃ + H₂O ⇌ B(OH)₄⁻ + H⁺
Vì là acid yếu, dung dịch Axit boric có mức acid phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ và thành phần của toàn bộ hệ.
Khi được gia nhiệt trong điều kiện công nghiệp, Axit boric mất nước và tạo metaboric acid:
2H₃BO₃ → 2HBO₂ + 2H₂O
Khi tiếp tục gia nhiệt, metaboric acid có thể chuyển thành boron oxide:
2HBO₂ → B₂O₃ + H₂O
B₂O₃ là oxide tạo mạng quan trọng trong nhiều loại thủy tinh và men gốm. Thành phần này ảnh hưởng đến nhiệt độ nóng chảy, độ giãn nở nhiệt, độ bền hóa học và trạng thái của pha thủy tinh.
Axit boric phản ứng với kiềm để tạo các dạng borate. Thành phần borate thực tế phụ thuộc vào pH, tỷ lệ nguyên liệu và điều kiện công nghệ.
Không phối trộn H₃BO₃ với kiềm đậm đặc hoặc hóa chất khác trong thiết bị không có khả năng kiểm soát nhiệt, pH và độ tương thích.
Ứng dụng trọng tâm của Axit boric 99,5% là làm nguồn boron cho sản xuất thủy tinh borosilicate và một số loại thủy tinh kỹ thuật.
Khi được đưa vào phối liệu và gia nhiệt trong lò công nghiệp, Axit boric tạo B₂O₃. Boron oxide tham gia mạng thủy tinh, góp phần điều chỉnh độ giãn nở nhiệt, độ bền hóa học và khả năng chịu thay đổi nhiệt độ của sản phẩm.
Nguyên liệu được sử dụng trong một số loại kính kỹ thuật, sợi thủy tinh, vật liệu cách điện và thủy tinh chuyên dụng. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào công thức phối liệu và mục tiêu chất lượng của nhà máy.
Các tạp chất sắt và kim loại có thể ảnh hưởng đến màu hoặc độ trong của thủy tinh. Vì vậy, doanh nghiệp sản xuất kính sáng màu cần đối chiếu COA thay vì chỉ kiểm tra hàm lượng H₃BO₃.
Nguồn Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Quốc có thể cùng đạt hàm lượng 99,5% nhưng khác kích thước hạt, độ ẩm và giới hạn tạp chất. Nhà máy nên thử nghiệm lô mới trên phối liệu đại diện.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu vô cơ cho dây chuyền sản xuất.
Axit boric được sử dụng trong sản xuất men gốm, frit, vật liệu phủ và một số sản phẩm chịu nhiệt.
Boron oxide hình thành trong quá trình nung có thể tham gia pha thủy tinh của men, hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ chảy, độ bóng, độ bám và khả năng trải đều trên bề mặt sản phẩm.
Hiệu quả phụ thuộc vào silica, alumina, feldspar, oxide kim loại và toàn bộ công thức men. H₃BO₃ không được sử dụng theo cùng một tỷ lệ cho mọi loại gốm hoặc nhiệt độ nung.
Sắt và các tạp chất tạo màu cần được kiểm soát khi sản xuất men trắng, men trong hoặc sản phẩm có yêu cầu màu sắc ổn định.
Kích thước hạt và độ ẩm ảnh hưởng đến khả năng phối trộn đồng đều. Nguyên liệu kết khối hoặc có hạt quá lớn có thể gây sai lệch trong cân cấp và phân bố boron trong phối liệu.
Nhà máy nên kiểm tra độ chảy của men, bề mặt sau nung, mức co ngót, màu sắc và hiện tượng rạn trước khi thay đổi xuất xứ Axit boric.
Axit boric và các hợp chất borate được sử dụng trong một số quy trình xử lý gỗ, vật liệu cellulose và sản phẩm cần hỗ trợ hạn chế cháy lan.
Trong hệ công nghệ phù hợp, hợp chất boron có thể góp phần làm thay đổi quá trình phân hủy nhiệt của vật liệu và hỗ trợ hình thành lớp than bảo vệ.
Axit boric cũng được sử dụng cùng các borate khác trong một số công thức xử lý gỗ công nghiệp. Hiệu quả phụ thuộc vào loài gỗ, độ ẩm, độ thấm, phương pháp xử lý và tiêu chuẩn thành phẩm.
Sản phẩm không phải lớp phủ chống cháy hoàn chỉnh và không được tự pha để sử dụng trong gia đình. Công thức cần được đánh giá về hiệu quả, độ bền rửa trôi, ảnh hưởng đến keo, sơn và bề mặt gỗ.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành gỗ và sản xuất đồ gỗ để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn.
Trong một số quy trình bảo quản hoặc chống cháy, Kẽm clorua ZnCl₂ 98% cũng được xem xét theo công nghệ riêng. Kẽm clorua và Axit boric khác tính chất, độ ăn mòn và ảnh hưởng môi trường; không thay thế theo cùng khối lượng.
Axit boric được sử dụng trong một số dung dịch xi mạ, đặc biệt các hệ cần môi trường đệm gần bề mặt điện cực.
Trong một số bể mạ nickel, H₃BO₃ có thể hỗ trợ ổn định pH cục bộ, góp phần hạn chế khuyết tật và duy trì trạng thái lớp mạ trong điều kiện phù hợp.
Hiệu quả phụ thuộc vào muối kim loại, chất bóng, nhiệt độ, mật độ dòng điện, pH và mức độ tuần hoàn của dung dịch.
Axit boric không phải nguồn kim loại mạ và không thay thế các muối nickel, zinc hoặc copper. Sản phẩm chỉ là một thành phần trong công thức kỹ thuật của bể.
Khi thay đổi lô hàng, xưởng xi mạ cần kiểm tra độ hòa tan, tạp chất kim loại, chất không tan và ảnh hưởng đến độ bóng, độ bám cùng màu lớp mạ.
Dung dịch thải chứa boron và kim loại cần được thu gom, phân tích và xử lý theo hệ thống môi trường của cơ sở.
Axit boric được dùng làm nguyên liệu sản xuất muối borate, hợp chất boron và một số hóa chất chuyên dụng.
Sản phẩm có thể tham gia các quy trình sản xuất chất trợ hàn, vật liệu kỹ thuật, phụ gia giấy, hóa chất dệt và chất trung gian theo công nghệ riêng.
Trong dệt nhuộm, hợp chất boron có thể được sử dụng trong một số công thức xử lý vật liệu hoặc hỗ trợ ổn định hệ. Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào sợi, pH và các hóa chất đi kèm.
Doanh nghiệp dệt có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm nguyên liệu theo từng công đoạn.
Sản phẩm cấp công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với y tế, mỹ phẩm, thực phẩm hoặc sử dụng gia đình. Những lĩnh vực này có yêu cầu cấp chất lượng và hồ sơ riêng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn nguyên liệu vô cơ cho sản xuất.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm, được đào tạo và tuân thủ quy trình quản lý hóa chất của nhà máy.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Khu vực cân cấp nên có thông gió hoặc hút bụi cục bộ. Không dùng khí nén để thổi bột khỏi quần áo, thiết bị hoặc nền kho.
Không ăn uống, hút thuốc hoặc để thực phẩm tại khu vực sử dụng Axit boric. Cần tránh nuốt, hít bụi và tiếp xúc lặp lại không kiểm soát.
Không phối trộn sản phẩm với:
Kiềm đậm đặc trong thiết bị không kiểm soát.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm, dược phẩm hoặc nguyên liệu mỹ phẩm.
Sản phẩm gia dụng hoặc hỗn hợp sử dụng trực tiếp trong gia đình.
Sự cố tràn đổ hoặc tiếp xúc phải được xử lý theo MSDS và phương án ứng cứu của cơ sở.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, kết khối, nhiễm tạp chất và phát tán bụi.
Tách biệt Axit boric với kiềm mạnh, hóa chất rò rỉ, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.
Không xếp bao tại vị trí có nguy cơ bị xe nâng va chạm, rách lớp lót hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước.
Bao bị ẩm, mất nhãn, đổi màu hoặc có ngoại quan bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp Axit boric H₃BO₃ 99,5% nguồn Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Trung Quốc cho nhà máy thủy tinh, doanh nghiệp gốm sứ, cơ sở xử lý gỗ, xưởng xi mạ và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan chậm trong nước lạnh và đóng bao 25 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Boric acid, công thức H₃BO₃, CAS 10043-35-3, hàm lượng 99,5%, xuất xứ, độ ẩm, sắt, chloride, sulfate và COA.
Khi lựa chọn nguồn hàng, doanh nghiệp cần dựa trên yêu cầu thực tế:
Nhà máy thủy tinh và men sáng màu cần chú ý hàm lượng sắt cùng tạp chất tạo màu.
Dây chuyền phối liệu tự động cần kiểm tra kích thước hạt và độ chảy.
Cơ sở xử lý gỗ cần đánh giá cấp sản phẩm, độ hòa tan và tiêu chuẩn thành phẩm.
Xưởng xi mạ cần kiểm tra chất không tan và ảnh hưởng đến bể.
Không thay đổi xuất xứ chỉ dựa trên giá mỗi bao khi chưa thử nghiệm.
Nguồn Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Quốc có thể khác nhà sản xuất, tiêu chuẩn nội bộ và giới hạn tạp chất. COA của đúng lô là căn cứ để so sánh.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Dương, Phú Thọ, Hải Phòng, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng trong sản xuất thủy tinh, gốm men, vật liệu chống cháy, xử lý gỗ, xi mạ và tổng hợp hóa chất borate.
Sản phẩm tan chậm trong nước lạnh. Khả năng hòa tan phụ thuộc vào nhiệt độ, kích thước hạt, nồng độ và chế độ khuấy của hệ thống.
Các nguồn có thể cùng đạt hàm lượng 99,5% nhưng khác độ ẩm, kích thước hạt, hàm lượng sắt và tạp chất. Cần so sánh COA và thử nghiệm trên dây chuyền thực tế.
Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Y tế, mỹ phẩm và các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp yêu cầu cấp chất lượng cùng hồ sơ riêng.
Cần kiểm tra H₃BO₃, CAS 10043-35-3, hàm lượng 99,5%, xuất xứ, quy cách 25 kg/bao, độ ẩm, tạp chất, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Axit boric H₃BO₃ 99,5% Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.