Kali Clorua KCl 99% – Đức, Bao 25kg

Lượt xem: 25

Kali clorua Đức là muối vô cơ có công thức KCl, phù hợp làm nguyên liệu cung cấp kali và clorua trong pha chế hóa chất, xử lý nước và một số quy trình sản xuất công nghiệp.

Hàm lượng: KCl 99%, dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, hàng nhập khẩu từ Đức.

Ứng dụng: Pha chế hóa chất, điều chỉnh thành phần ion trong nước, bổ sung khoáng cho nuôi trồng thủy sản và sản xuất nguyên liệu chứa kali.

Ưu điểm cung ứng: Quy cách công nghiệp, phù hợp cho nhà máy, đơn vị xử lý nước, trang trại và đại lý hóa chất tại miền Bắc.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận theo từng đơn hàng.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Potassium chloride, Kali clorua
Công thức hóa học KCl
Số CAS 7447-40-7
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Đức
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước

1. Kali clorua KCl là gì?

Kali clorua là một hợp chất vô cơ được tạo thành từ ion kali K⁺ và ion clorua Cl⁻, có công thức hóa học KCl. Sản phẩm còn được gọi là potassium chloride hoặc kali chloride trong một số tài liệu kỹ thuật và hồ sơ nhập khẩu.

KCl thuộc nhóm muối clorua tan trong nước. Khi hòa tan, chất phân ly thành các ion, nhờ đó có thể được dùng để bổ sung kali hoặc điều chỉnh thành phần ion trong nhiều hệ dung dịch. Với hàm lượng 99%, kali clorua Đức phù hợp cho các quy trình cần kiểm soát tương đối chặt độ tinh khiết của nguyên liệu đầu vào.

Các ứng dụng phổ biến gồm pha chế hóa chất, xử lý nước theo thiết kế kỹ thuật, sản xuất nguyên liệu chứa kali và bổ sung khoáng trong một số mô hình thủy sản. Cấp sử dụng cụ thể cần được đối chiếu với COA của lô hàng; không mặc định sản phẩm công nghiệp phù hợp cho thực phẩm, dược phẩm hoặc y tế.

2. Tính chất vật lý và hóa học của kali clorua KCl

2.1. Tính chất vật lý của kali clorua KCl

Kali clorua Đức 99% thường tồn tại ở dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng. Kích thước hạt có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và lô nhập khẩu nhưng không làm thay đổi bản chất hóa học chính của sản phẩm.

KCl tan tốt trong nước, tạo dung dịch trong khi nguyên liệu đạt chất lượng và không chứa lượng lớn tạp chất không tan. Đây là đặc tính quan trọng trong các quy trình pha dung dịch, bổ sung khoáng hoặc chuẩn bị nguyên liệu cho sản xuất.

Sản phẩm không phải dung môi, không bay hơi và không cháy trong điều kiện bảo quản thông thường. Tuy vậy, bụi mịn phát sinh khi đổ hoặc sang bao có thể gây khó chịu cho mắt và đường hô hấp. Bao hàng sau khi mở cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm bẩn chéo.

Màu sắc, độ đồng đều hạt, độ ẩm và hàm lượng KCl cần được kiểm tra theo COA của từng lô. Đối với doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật riêng, bộ phận thu mua nên đối chiếu thêm chỉ tiêu tạp chất, chất không tan và phương pháp thử trước khi nhập số lượng lớn.

2.2. Tính chất hóa học của kali clorua KCl

KCl là một muối ion tương đối ổn định trong điều kiện sử dụng và lưu kho thông thường. Khi hòa tan trong nước, kali clorua phân ly thành ion kali và ion clorua:

KCl(s) → K⁺(aq) + Cl⁻(aq)

Quá trình phân ly này là cơ sở cho khả năng bổ sung ion, tăng hàm lượng kali hoặc điều chỉnh thành phần điện giải của dung dịch. KCl không phải chất điều chỉnh pH mạnh và không nên được dùng thay cho axit, kiềm hoặc hóa chất trung hòa.

Ion clorua trong dung dịch có thể tạo kết tủa trắng với ion bạc. Phản ứng thường được dùng trong phân tích nhận biết clorua:

KCl + AgNO₃ → AgCl↓ + KNO₃

Trong công nghiệp hóa chất, dung dịch kali clorua có thể tham gia quá trình điện phân trong hệ thống chuyên dụng để tạo các sản phẩm chứa kali và khí công nghiệp:

2KCl + 2H₂O → 2KOH + H₂↑ + Cl₂↑

Phản ứng điện phân chỉ được thực hiện trong dây chuyền có thiết bị, kiểm soát khí, thông gió và quy trình an toàn phù hợp. Đây không phải thao tác pha chế thông thường tại kho hoặc khu vực sản xuất không được thiết kế chuyên biệt.

Kali clorua cần được tách khỏi các hóa chất có thể gây phản ứng ngoài ý muốn theo thông tin trên SDS/MSDS. Khi sử dụng trong một công thức nhiều thành phần, doanh nghiệp nên thử nghiệm tương thích ở quy mô kỹ thuật trước khi triển khai cho toàn bộ hệ thống.

3. Ứng dụng chính của kali clorua KCl

3.1. Nguyên liệu pha chế và sản xuất hóa chất

Kali clorua 99% được dùng làm nguồn cung cấp kali và clorua trong một số công thức hóa chất. Độ tinh khiết cao giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn lượng tạp chất đưa vào quy trình, đặc biệt khi chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng đến độ ổn định của thành phẩm.

Nhà máy hoặc phòng pha chế cần căn cứ công thức sản xuất, tiêu chuẩn đầu vào và COA của lô hàng để xác định KCl Đức có phù hợp hay không. Không nên chỉ lựa chọn theo tên hóa chất hoặc hàm lượng ghi trên bao.

Doanh nghiệp đang tìm nguồn nguyên liệu cho nhiều công đoạn có thể tham khảo thêm danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để đồng bộ nguồn hàng.

3.2. Điều chỉnh thành phần ion trong xử lý nước

Trong một số hệ thống xử lý hoặc chuẩn bị nước công nghệ, KCl được sử dụng để bổ sung ion kali và clorua theo yêu cầu của quy trình. Vai trò chính của sản phẩm là điều chỉnh thành phần ion, không phải khử trùng, keo tụ hoặc trung hòa pH.

Việc sử dụng cần dựa trên kết quả phân tích nước đầu vào, mục tiêu chất lượng nước sau xử lý và thiết kế vận hành. Các thông số như tổng chất rắn hòa tan, độ dẫn điện, hàm lượng ion và khả năng tương thích với vật liệu thiết bị cần được đánh giá trước.

Đơn vị vận hành có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước cấp để lựa chọn đồng bộ hóa chất theo từng công đoạn, tránh dùng KCl thay thế cho sản phẩm có chức năng khác.

3.3. Bổ sung khoáng trong nuôi trồng thủy sản

Kali clorua được dùng trong một số quy trình bổ sung kali cho nước ao nuôi, đặc biệt khi kết quả kiểm tra cho thấy thành phần khoáng chưa phù hợp với đối tượng nuôi hoặc mô hình vận hành.

KCl không nên được sử dụng theo một mức liều cố định cho mọi ao. Nhu cầu thực tế phụ thuộc độ mặn, nguồn nước, hàm lượng kali hiện có, mật độ nuôi, giai đoạn phát triển và các khoáng chất khác trong hệ thống.

Trước khi dùng, đơn vị kỹ thuật nên kiểm tra chất lượng nước, xác định mục tiêu bổ sung và theo dõi biến động sau xử lý. KCl cũng cần được xem xét cùng canxi, magie và tỷ lệ ion tổng thể thay vì đánh giá riêng lẻ.

Các trang trại và đơn vị cung ứng vật tư có thể xem thêm nhóm hóa chất nuôi trồng thủy sản hoặc sản phẩm magie clorua để xây dựng phương án khoáng phù hợp hơn.

3.4. Nguyên liệu trong sản xuất phân bón

Kali clorua là nguồn kali được sử dụng trong ngành phân bón và các công thức bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng. Tuy nhiên, sản phẩm KCl công nghiệp không mặc định đáp ứng mọi tiêu chuẩn áp dụng cho phân bón thương mại.

Nhà sản xuất cần xác nhận cấp hàng, hàm lượng, chỉ tiêu tạp chất và yêu cầu pháp lý của sản phẩm đầu ra. Việc sử dụng phải phù hợp với công thức, tiêu chuẩn cơ sở và hồ sơ quản lý chất lượng của từng doanh nghiệp.

3.5. Một số quy trình điện hóa và công nghiệp chuyên biệt

Nhờ khả năng phân ly thành ion trong nước, KCl có thể được dùng trong một số dung dịch điện giải hoặc quy trình điện hóa cần kiểm soát thành phần kali và clorua. Yêu cầu kỹ thuật của mỗi hệ khác nhau, vì vậy cần đánh giá độ tinh khiết, tạp chất kim loại, khả năng ăn mòn và vật liệu thiết bị.

Ứng dụng này phải được thực hiện theo quy trình công nghệ của nhà máy. Không nên bổ sung KCl trực tiếp vào hệ thống khi chưa có thử nghiệm tương thích hoặc phê duyệt của bộ phận kỹ thuật.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản kali clorua KCl

4.1. Lưu ý khi sử dụng kali clorua KCl

Người thao tác nên sử dụng kính bảo hộ, găng tay, quần áo lao động và khẩu trang chống bụi phù hợp. Khi mở bao hoặc cấp liệu, cần thao tác nhẹ để hạn chế bụi phát tán.

Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt, da trong thời gian dài hoặc hít phải lượng lớn bụi. Không ăn uống và không để thực phẩm trong khu vực chứa hóa chất.

Khi KCl rơi vãi, cần thu gom theo quy trình nội bộ, tránh quét khô mạnh làm bụi phát tán. Không xả lượng lớn hóa chất trực tiếp vào cống, nguồn nước hoặc môi trường khi chưa đánh giá ảnh hưởng.

Không pha trộn tùy tiện với axit mạnh, chất oxy hóa hoặc các hóa chất khác khi chưa có tài liệu tương thích. Trường hợp xảy ra tiếp xúc, đổ tràn hoặc sự cố vận hành, cần xử lý theo SDS/MSDS của đúng lô sản phẩm và quy trình an toàn tại cơ sở.

KCl Đức 99% trong bài này được định hướng cho mục đích công nghiệp, xử lý nước và thủy sản theo cấp phù hợp. Không sử dụng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc y tế nếu hồ sơ kỹ thuật không xác nhận đúng tiêu chuẩn tương ứng.

4.2. Lưu ý khi bảo quản kali clorua KCl

Bảo quản sản phẩm trong kho khô ráo, sạch, có mái che và thông gió phù hợp. Bao hàng cần đặt trên pallet, cách nền và cách tường để hạn chế hấp thụ ẩm.

Không để bao tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, nền ướt hoặc khu vực có độ ẩm cao. Bao đã mở phải được buộc hoặc hàn kín sau mỗi lần sử dụng.

Khu vực lưu kho cần tách biệt với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và các hóa chất không tương thích. Tránh đặt gần nguồn nhiệt, khu vực phát sinh bụi bẩn hoặc nơi có nguy cơ va đập làm rách bao.

Thực hiện nguyên tắc nhập trước – xuất trước, kiểm tra định kỳ tình trạng bao bì và nhãn hàng. Khi sản phẩm bị ẩm, vón cục, đổi màu hoặc lẫn tạp chất, cần cách ly và đánh giá lại trước khi đưa vào sản xuất.

5. Mua kali clorua KCl Đức 99% tại miền Bắc

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hóa chất An Phát cung cấp kali clorua KCl phục vụ nhà máy hóa chất, đơn vị xử lý nước, trang trại thủy sản, doanh nghiệp phân bón và phòng pha chế công nghiệp tại miền Bắc.

Hàng hóa được kiểm tra theo thông tin sản phẩm và lô nhập. Doanh nghiệp có thể yêu cầu đối chiếu xuất xứ Đức, hàm lượng KCl 99%, quy cách 25 kg/bao cùng các chỉ tiêu kỹ thuật thể hiện trên COA trước khi đặt hàng.

An Phát hỗ trợ chứng từ theo sản phẩm và lô hàng, gồm COA, MSDS và hóa đơn VAT khi áp dụng. Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất.

Nguồn hàng được tổ chức giao đến Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An và các tỉnh phía Bắc. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp số lượng, địa điểm nhận, mục đích sử dụng và chỉ tiêu kỹ thuật cần kiểm soát để được tư vấn đúng cấp sản phẩm.

6. Câu hỏi thường gặp

 Kali clorua Đức 99% có khác KCl 95% không?

Khác biệt chính nằm ở hàm lượng KCl và tỷ lệ tạp chất còn lại. Với quy trình cần kiểm soát chất lượng nguyên liệu chặt hơn, sản phẩm 99% thường được ưu tiên. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng cần dựa trên COA và tiêu chuẩn đầu vào của nhà máy.

Có thể dùng KCl Đức 99% cho thực phẩm hoặc dược phẩm không?

Không mặc định. Sản phẩm chỉ được dùng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc y tế khi cấp hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và hồ sơ chất lượng xác nhận rõ mục đích đó. KCl công nghiệp không được tự động xem là sản phẩm food grade hoặc pharmaceutical grade.

KCl có dùng để tăng pH hoặc khử trùng nước không?

Không. Kali clorua chủ yếu bổ sung ion kali và clorua. Sản phẩm không phải chất nâng pH, hạ pH, chất keo tụ hoặc hóa chất khử trùng.

Dùng kali clorua cho ao nuôi với liều lượng bao nhiêu?

Không có một liều cố định áp dụng cho mọi ao. Cần kiểm tra hàm lượng kali, độ mặn, tổng khoáng và điều kiện nuôi trước khi xác định nhu cầu. Đơn vị vận hành nên xây dựng mức sử dụng theo kết quả phân tích nước và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

Khi đặt mua cần kiểm tra những chứng từ nào?

Nên kiểm tra COA để xác nhận hàm lượng và chỉ tiêu lô hàng, MSDS để nắm yêu cầu an toàn, thông tin xuất xứ, nhãn bao, quy cách đóng gói và hóa đơn VAT. Với sản phẩm yêu cầu nguồn Đức 99%, cần đối chiếu trực tiếp hồ sơ của lô giao thực tế.

7. Liên hệ báo giá

Hotline tư vấn 24/7: 093.456.2868

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định và Hà Nam: 093.456.6186

 

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn