Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Axit stearic 99% là acid béo no mạch dài, được sử dụng làm chất bôi trơn, chất hỗ trợ phân tán và nguyên liệu sản xuất muối stearate trong nhiều ngành công nghiệp.
Hàm lượng: Axit stearic 99%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn Indonesia hoặc Malaysia.
Ứng dụng: Sản xuất cao su, nhựa, chất bôi trơn, nến, chất tẩy rửa và hóa chất xử lý bề mặt.
Lợi thế cung ứng: Dạng vảy, hạt hoặc bột thuận tiện cân cấp và phối trộn theo mẻ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Stearic acid, Axit Stearic, Axit stearic |
| Công thức hóa học | C₁₇H₃₅COOH |
| Số CAS | 57-11-4 |
| Hàm lượng | 99% |
| Xuất xứ | Indonesia / Malaysia |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Dạng vảy, hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, có cảm giác sáp |
Axit stearic, tên tiếng Anh Stearic acid, là acid béo no mạch dài có công thức C₁₇H₃₅COOH và số CAS 57-11-4. Sản phẩm thường có dạng vảy, hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, bề mặt có cảm giác giống sáp và hầu như không tan trong nước. Trong công nghiệp, Axit stearic được sử dụng làm chất bôi trơn, chất hỗ trợ gia công, nguyên liệu sản xuất muối stearate và thành phần điều chỉnh tính chất của cao su, nhựa, nến cùng chất tẩy rửa. Sản phẩm trong bài có hàm lượng 99%, nguồn Indonesia hoặc Malaysia, đóng bao 25 kg. Dạng hạt, vảy và chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể cần được kiểm tra theo COA từng lô.
Axit stearic có dạng rắn ở điều kiện kho thông thường. Ngoại quan phổ biến là vảy, hạt nhỏ hoặc bột màu trắng đến trắng ngà.
Dạng vảy thường dễ nhận diện và ít phát tán bụi hơn dạng bột. Dạng hạt có khả năng chảy tương đối tốt, phù hợp với phễu và thiết bị cấp liệu. Ngoại quan thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất và từng lô hàng.
Sản phẩm có cảm giác sáp, ít tan trong nước nhưng có thể hòa tan trong một số dung môi hữu cơ và hệ dầu ở điều kiện phù hợp. Do không tan đáng kể trong nước, Axit stearic cần được đánh giá kỹ khi đưa vào công thức dạng lỏng.
Khi được gia nhiệt trong thiết bị công nghiệp phù hợp, sản phẩm chuyển sang trạng thái lỏng. Khi nhiệt độ giảm, Axit stearic đông rắn trở lại.
Sản phẩm không dễ bay hơi ở nhiệt độ kho. Tuy nhiên, đây vẫn là chất hữu cơ có khả năng cháy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và nguồn gây cháy phù hợp.
Doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng acid béo, chỉ số acid, chỉ số iodine, màu, độ ẩm và thành phần acid palmitic trên COA nếu dây chuyền có yêu cầu riêng.
Axit stearic chứa một nhóm carboxyl ở cuối mạch hydrocarbon dài. Trong môi trường phù hợp, sản phẩm phân ly yếu:
C₁₇H₃₅COOH ⇌ C₁₇H₃₅COO⁻ + H⁺
Do có mạch hydrocarbon dài và chỉ một nhóm carboxyl, Axit stearic vừa có đặc tính của acid béo vừa thể hiện tính kỵ nước rõ.
Khi phản ứng với sodium hydroxide, sản phẩm tạo Sodium stearate:
C₁₇H₃₅COOH + NaOH → C₁₇H₃₅COONa + H₂O
Sodium stearate là một muối acid béo được sử dụng trong một số hệ xà phòng, chất hoạt động bề mặt và hóa chất công nghiệp.
Axit stearic phản ứng với calcium hydroxide tạo Calcium stearate:
2C₁₇H₃₅COOH + Ca(OH)₂ → (C₁₇H₃₅COO)₂Ca + 2H₂O
Calcium stearate và các stearate kim loại khác được sử dụng làm chất bôi trơn, chống dính hoặc chất ổn định trong nhiều vật liệu polymer.
Axit stearic cũng có thể tham gia phản ứng ester hóa với glycerol:
3C₁₇H₃₅COOH + C₃H₅(OH)₃ ⇌ C₃H₅(OOC–C₁₇H₃₅)₃ + 3H₂O
Phản ứng tạo ester chỉ được thực hiện trong dây chuyền có thiết bị, xúc tác và điều kiện kỹ thuật được kiểm soát. Không phối trộn nguyên liệu tùy tiện ngoài quy trình sản xuất.
Ứng dụng trọng tâm của Axit stearic 99% là làm chất hỗ trợ gia công trong sản xuất cao su và sản phẩm cao su kỹ thuật.
Sản phẩm có thể hỗ trợ phân tán chất độn, pigment và một số phụ gia trong hỗn hợp cao su. Đặc tính bôi trơn giúp giảm ma sát nội tại, hỗ trợ quá trình cán, trộn và tạo hình.
Trong một số hệ lưu hóa, Axit stearic được sử dụng cùng zinc oxide theo công thức của nhà máy để hỗ trợ hình thành hệ hoạt hóa phù hợp.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại cao su, carbon black, chất độn, hệ lưu hóa, nhiệt độ trộn và yêu cầu cơ lý của thành phẩm.
Lượng Axit stearic quá cao có thể ảnh hưởng đến độ bám dính, bề mặt hoặc tính chất lưu hóa. Lượng quá thấp có thể khiến khả năng phân tán và gia công không đạt mục tiêu.
Nhà máy cần đánh giá độ nhớt hỗn hợp, thời gian lưu hóa, độ cứng, độ bền kéo và ngoại quan sản phẩm trước khi thay đổi nguồn Indonesia hoặc Malaysia.
Axit stearic được sử dụng trong một số công thức nhựa với vai trò chất bôi trơn nội, bôi trơn ngoài hoặc nguyên liệu sản xuất stearate kim loại.
Sản phẩm có thể giúp giảm ma sát giữa vật liệu polymer với bề mặt thiết bị, hỗ trợ quá trình đùn, ép và tháo khuôn trong điều kiện phù hợp.
Trong PVC và một số loại nhựa khác, Axit stearic hoặc muối stearate có thể ảnh hưởng đến độ chảy, bề mặt thành phẩm, độ trong và khả năng ổn định nhiệt.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại polymer, chất hóa dẻo, chất độn, chất ổn định và nhiệt độ gia công. Không sử dụng cùng một tỷ lệ cho PVC, polyethylene, polypropylene hoặc nhựa kỹ thuật khác nhau.
Dùng quá mức có thể gây hiện tượng bề mặt trơn, giảm khả năng in, sơn hoặc kết dính. Nhà máy cần thử nghiệm trên đúng công thức và thiết bị sản xuất.
Khi lựa chọn lô mới, nên kiểm tra màu, chỉ số acid, thành phần acid béo và ảnh hưởng đến độ chảy cùng ngoại quan sản phẩm nhựa.
Axit stearic là nguyên liệu để sản xuất Sodium stearate, Calcium stearate, Zinc stearate và nhiều muối stearate khác.
Các stearate kim loại được sử dụng làm chất bôi trơn, chất chống dính, chất ổn định hoặc chất kỵ nước trong cao su, nhựa, giấy, sơn và vật liệu xây dựng.
Mỗi loại stearate có đặc tính riêng. Sodium stearate có khả năng phân tán trong hệ nước tốt hơn một số stearate kim loại, trong khi Calcium stearate và Zinc stearate thường được sử dụng trong hệ polymer hoặc vật liệu rắn.
Chất lượng Axit stearic ảnh hưởng đến màu, chỉ số acid, lượng tạp chất và độ ổn định của stearate thành phẩm.
Trong một số quy trình ester hóa, Glycerin 99,5% có thể được sử dụng cùng acid béo để sản xuất ester kỹ thuật. Glycerin và Axit stearic không thay thế chức năng của nhau.
Mọi quá trình sản xuất muối hoặc ester phải được thực hiện theo công nghệ có kiểm soát nhiệt, tỷ lệ phản ứng và phương án an toàn riêng.
Axit stearic được sử dụng trong một số công thức sản xuất nến và vật liệu dạng sáp.
Sản phẩm có thể giúp điều chỉnh độ cứng, khả năng giữ hình dạng, độ đục và trạng thái bề mặt của nến. Hiệu quả phụ thuộc vào loại sáp nền, phụ gia màu, hương và công nghệ tạo hình.
Khi phối hợp với paraffin trong công thức phù hợp, Axit stearic có thể làm sản phẩm cứng hơn và hỗ trợ quá trình tháo khuôn.
Lượng sử dụng không phù hợp có thể làm nến giòn, bề mặt không đồng đều hoặc thay đổi đặc tính cháy. Nhà sản xuất cần thử nghiệm trên mẻ đại diện trước khi áp dụng liên tục.
Sản phẩm cấp công nghiệp trong bài chỉ được xác nhận theo COA. Không mặc định phù hợp với nến dùng trong lĩnh vực có yêu cầu tiếp xúc đặc biệt hoặc tiêu chuẩn khí thải riêng.
Axit stearic được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng stearate, chất phân tán và một số phụ gia cho ngành tẩy rửa.
Sau khi tạo muối phù hợp, phần mạch hydrocarbon dài có thể tương tác với dầu mỡ, trong khi đầu carboxylate hỗ trợ phân tán trong môi trường nước.
Trong ngành giấy, Axit stearic và muối stearate có thể được sử dụng để hỗ trợ chống thấm, bôi trơn hoặc xử lý bề mặt theo công nghệ của từng nhà máy.
Trong dệt nhuộm, sản phẩm có thể tham gia một số công thức bôi trơn sợi, hoàn tất hoặc xử lý vật liệu. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại sợi và các phụ gia khác trong hệ.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm nguyên liệu theo từng công đoạn.
Axit stearic không tan đáng kể trong nước nên không được đưa trực tiếp vào công thức lỏng khi chưa có hệ phân tán, nhũ hóa hoặc quy trình kỹ thuật phù hợp.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về nguyên liệu dạng vảy, hạt hoặc bột.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Với dạng bột có khả năng phát tán, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Khu vực gia nhiệt hoặc phối trộn cần có thông gió và thiết bị kiểm soát nhiệt độ. Không dùng ngọn lửa trực tiếp để làm nóng sản phẩm.
Axit stearic nóng chảy có thể gây bỏng nhiệt. Bồn, đường ống và thiết bị cấp liệu phải có biện pháp ngăn rò rỉ và tiếp xúc trực tiếp.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Hàm lượng và chỉ số acid.
Dạng vảy, hạt hoặc bột.
Màu sắc và mức độ vón.
Thành phần acid béo.
Khả năng tương thích với polymer hoặc phụ gia.
Ảnh hưởng đến bề mặt và tính chất thành phẩm.
Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh và hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Bảo quản Axit stearic trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không lưu tại khu vực ẩm hoặc gần nguồn nhiệt.
Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế nhiễm bụi, hút ẩm, vón cục và lẫn tạp chất.
Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, hóa chất có mùi, thực phẩm và nguyên liệu có yêu cầu cấp chất lượng khác.
Không đặt bao gần thiết bị phát nhiệt, khu vực hàn cắt hoặc nơi có nguy cơ phát sinh tia lửa.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý riêng theo nguồn Indonesia hoặc Malaysia, dạng sản phẩm, số lô, ngày nhập và COA.
An Phát cung cấp Axit stearic C₁₇H₃₅COOH 99% nguồn Indonesia hoặc Malaysia cho nhà máy cao su, doanh nghiệp nhựa, nhà sản xuất nến, cơ sở chất tẩy rửa và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng vảy, hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, cảm giác sáp và đóng bao 25 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Stearic acid, công thức C₁₇H₃₅COOH, CAS 57-11-4, hàm lượng 99%, chỉ số acid, chỉ số iodine, màu, xuất xứ và COA.
Nguồn Indonesia và Malaysia có thể cùng công bố hàm lượng 99% nhưng khác nhẹ về thành phần acid béo, dạng hạt, màu và độ ổn định giữa các lô.
Với nhà máy cao su, cần đánh giá ảnh hưởng đến độ phân tán, lưu hóa và cơ tính. Với nhà máy nhựa, cần kiểm tra khả năng bôi trơn, tháo khuôn, độ trong và khả năng in hoặc sơn bề mặt.
Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Không nên mặc định Axit stearic 99% này phù hợp với mỹ phẩm chỉ dựa trên tên hóa chất và hàm lượng.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm acid béo, muối và nguyên liệu sản xuất.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Phú Thọ và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng làm chất hỗ trợ gia công cao su, chất bôi trơn cho nhựa, nguyên liệu sản xuất stearate, nến, chất tẩy rửa và phụ gia bề mặt.
Hai dạng có thể cùng hàm lượng nhưng khác kích thước, khả năng chảy, mức phát tán bụi và tốc độ nóng chảy. Dạng sản phẩm cần được xác nhận theo từng lô.
Có thể xem xét khi COA và kết quả thử nghiệm đáp ứng yêu cầu. Nhà máy nên kiểm tra chỉ số acid, màu, thành phần acid béo và ảnh hưởng đến thành phẩm.
Không. Hàm lượng 99% chưa đủ để xác định cấp mỹ phẩm. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp và cần hồ sơ riêng cho ứng dụng khác.
Cần kiểm tra C₁₇H₃₅COOH, CAS 57-11-4, hàm lượng 99%, nguồn Indonesia hoặc Malaysia, dạng vảy hoặc hạt, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Axit stearic C₁₇H₃₅COOH 99% Indonesia hoặc Malaysia, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.