Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Axit lactic 88% là acid hữu cơ dạng lỏng được sử dụng để điều chỉnh pH, hỗ trợ tẩy rửa, xử lý dệt, thuộc da và sản xuất hóa chất công nghiệp.
Hàm lượng: C₃H₆O₃ 88%.
Quy cách – xuất xứ: Can 30 kg, nguồn Trung Quốc hoặc Thái Lan.
Ứng dụng: Điều chỉnh pH, làm sạch cặn phù hợp, xử lý sợi, thuộc da và tổng hợp ester lactate.
Lợi thế cung ứng: Dạng dung dịch cô đặc, dễ định lượng và phù hợp với nhà máy sử dụng theo mẻ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lactic acid, Axit Lactic, Axit lactic |
| Công thức hóa học | C₃H₆O₃ |
| Số CAS | 50-21-5 |
| Hàm lượng | 88% |
| Xuất xứ | Trung Quốc / Thái Lan |
| Quy cách | 30 kg/can |
| Ngoại quan | Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, sánh và có mùi nhẹ |
Axit lactic, tên tiếng Anh Lactic acid, là acid hữu cơ thuộc nhóm alpha-hydroxy acid, có công thức C₃H₆O₃ và số CAS 50-21-5. Phân tử chứa một nhóm carboxyl và một nhóm hydroxyl, nhờ đó vừa có tính acid vừa có khả năng tham gia phản ứng tạo ester. Sản phẩm 88% thường là dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có độ sánh và mùi nhẹ. Trong công nghiệp, Axit lactic được sử dụng để điều chỉnh pH, hỗ trợ tẩy rửa, xử lý dệt, thuộc da và tổng hợp hóa chất. Sản phẩm trong bài có nguồn Trung Quốc hoặc Thái Lan, đóng can 30 kg và được cung cấp theo cấp chất lượng thể hiện trên COA từng lô.
Axit lactic 88% có dạng dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất, thời gian lưu kho và từng lô hàng.
Sản phẩm có độ nhớt cao hơn nước. Độ sánh thay đổi theo nhiệt độ và hàm lượng nước; khi nhiệt độ giảm, dung dịch có thể đặc hơn và khó bơm chuyển.
Axit lactic hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi phân cực. Khả năng hòa tan thuận tiện cho các bồn pha, hệ thống định lượng và công thức hóa chất dạng lỏng.
Dung dịch có tính acid. pH thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, độ kiềm của nguồn nước và các nguyên liệu khác trong công thức.
Sản phẩm có khả năng hút ẩm. Can để hở có thể hấp thụ nước, làm thay đổi hàm lượng hoạt chất và độ nhớt.
Ngoài hàm lượng 88%, doanh nghiệp nên kiểm tra màu, hàm lượng nước, tạp chất kim loại, acid tự do và các chỉ tiêu chuyên biệt trên COA nếu quy trình có yêu cầu riêng.
Axit lactic là acid một nấc. Trong nước, sản phẩm phân ly tạo ion lactate:
C₃H₆O₃ ⇌ H⁺ + C₃H₅O₃⁻
Khả năng giải phóng H⁺ giúp Axit lactic được sử dụng để giảm và điều chỉnh pH trong nhiều hệ dung dịch.
Khi trung hòa bằng sodium hydroxide, sản phẩm tạo Sodium lactate:
C₃H₆O₃ + NaOH → C₃H₅O₃Na + H₂O
Axit lactic có thể phản ứng với cặn calcium carbonate:
2C₃H₆O₃ + CaCO₃ → Ca(C₃H₅O₃)₂ + CO₂↑ + H₂O
Phản ứng này liên quan đến khả năng hỗ trợ xử lý một số loại cặn carbonate. Hiệu quả phụ thuộc vào cấu trúc cặn, vật liệu thiết bị và điều kiện vận hành.
Nhờ có nhóm carboxyl, Axit lactic có thể tham gia phản ứng ester hóa với alcohol. Phản ứng đại diện với ethanol:
C₃H₆O₃ + C₂H₅OH ⇌ C₅H₁₀O₃ + H₂O
Sản phẩm tạo thành là Ethyl lactate, một ester được sử dụng trong một số công thức dung môi và hóa chất. Phản ứng ester hóa chỉ được thực hiện trong dây chuyền công nghiệp có kiểm soát.
Ứng dụng trọng tâm của Axit lactic 88% là điều chỉnh pH trong các quy trình công nghiệp cần acid hữu cơ dạng lỏng.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong bồn pha, công đoạn xử lý bề mặt, nước công nghệ hoặc một số hệ thống nước thải cần giảm pH trước bước tiếp theo.
So với nhiều acid vô cơ mạnh, Axit lactic có đặc tính acid hữu cơ và khả năng điều chỉnh pH theo cơ chế khác. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa sản phẩm an toàn tuyệt đối hoặc không gây ăn mòn.
Mức sử dụng phụ thuộc vào pH ban đầu, độ kiềm, lưu lượng và khả năng đệm của hệ. Không áp dụng một lượng cố định cho mọi nguồn nước.
Đơn vị vận hành cần đo pH trực tiếp, theo dõi độ dẫn điện, COD và ảnh hưởng của lactate đến công đoạn sinh học phía sau.
Axit lactic là hợp chất hữu cơ nên có thể làm tăng tải hữu cơ của nước thải. Đây là điểm cần tính đến khi sử dụng thường xuyên trong hệ thống có giới hạn COD.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm hóa chất điều chỉnh pH và nguyên liệu xử lý nước.
Axit lactic được sử dụng trong một số công thức tẩy rửa có tính acid, đặc biệt với sản phẩm cần hỗ trợ xử lý cặn carbonate, vết nước cứng hoặc cặn khoáng nhẹ.
Sản phẩm giúp giảm pH và phản ứng với một phần cặn carbonate. Muối lactate tạo thành có thể hòa tan hoặc phân tán trong nước tùy thành phần của hệ.
Axit lactic không phải chất hoạt động bề mặt. Trong công thức tẩy rửa, sản phẩm thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức và phụ gia ổn định phù hợp.
Đặc tính acid hữu cơ có thể giúp công thức vận hành dịu hơn một số acid vô cơ trong điều kiện nhất định, nhưng vẫn cần đánh giá khả năng ăn mòn đối với kim loại, đá, lớp phủ, gioăng và vật liệu polymer.
Nhà máy nên kiểm tra pH, khả năng làm sạch, màu, độ ổn định và tương thích bao bì trên mẫu thành phẩm.
Không phối trộn Axit lactic với hypochlorite hoặc hóa chất khử trùng chưa được đánh giá khả năng tương thích.
Axit lactic được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm cần điều chỉnh pH, trung hòa lượng kiềm còn lại hoặc chuẩn bị môi trường cho quá trình xử lý tiếp theo.
Sau các công đoạn giặt, tẩy hoặc nhuộm trong môi trường kiềm, sản phẩm có thể được xem xét để đưa pH về khoảng phù hợp với loại sợi và thuốc nhuộm.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào cotton, polyester, nylon, vật liệu pha, nhiệt độ và toàn bộ hệ hóa chất trong bể.
Axit lactic không được mặc định thay thế Axit acetic, Axit formic hoặc những acid đang sử dụng trong công nghệ hiện tại. Mỗi loại khác độ acid, khối lượng phân tử, mùi và ảnh hưởng đến thành phẩm.
Khi thay đổi acid, nhà máy cần thử nghiệm độ đều màu, độ bền màu, cảm giác bề mặt và lượng acid tồn dư.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm acid, muối và chất trợ phù hợp với từng công đoạn.
Axit lactic được sử dụng trong một số quy trình thuộc da cần điều chỉnh môi trường acid hoặc kiểm soát pH theo từng giai đoạn.
Sản phẩm có thể hỗ trợ đưa pH của vật liệu về khoảng phù hợp trước một số công đoạn thuộc, nhuộm hoặc hoàn tất.
Axit lactic là acid hữu cơ có nhóm hydroxyl, vì vậy ảnh hưởng đến da, muối khoáng và hóa chất thuộc có thể khác với Axit formic hoặc acid vô cơ.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại da, độ dày, độ ẩm, hóa chất đã sử dụng và mục tiêu của thành phẩm. Không áp dụng một công thức chung cho mọi mẻ.
Cơ sở thuộc da cần theo dõi pH xuyên tâm, màu, độ mềm và độ bền của da sau xử lý. Việc thay đổi nguồn acid phải được thử nghiệm trên mẻ đại diện.
Khách hàng có thể tham khảo Axit formic 85% để đối chiếu một acid hữu cơ khác thường dùng trong dệt và thuộc da. Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
Axit lactic được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất ester lactate và một số hóa chất trung gian.
Các ester như Ethyl lactate có thể được sử dụng trong dung môi, chất phủ, mực, chất tẩy rửa hoặc công thức hóa chất chuyên dụng tùy cấp chất lượng.
Phản ứng ester hóa phụ thuộc vào loại alcohol, tỷ lệ nguyên liệu, xúc tác, nhiệt độ và phương án tách nước. Đây là quy trình hóa học cần thiết bị kín và kiểm soát kỹ thuật.
Hàm lượng nước trong Axit lactic 88% có thể ảnh hưởng đến cân bằng phản ứng và hiệu suất tạo ester. Nhà máy cần tính theo hoạt chất thực tế, không chỉ theo tổng khối lượng dung dịch.
Màu, kim loại tạp và sản phẩm phụ cũng có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết của ester sau sản xuất. Doanh nghiệp nên kiểm tra COA và thử nghiệm lô mới trước khi sử dụng liên tục.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm acid, alcohol và nguyên liệu pha chế phù hợp.
Axit lactic 88% là dung dịch acid đậm đặc, có thể gây kích ứng mạnh hoặc tổn thương mắt và da. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính kín, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực lấy hóa chất cần có thông gió, khay chống tràn và phương án ứng cứu.
Dụng cụ bơm, ống dẫn, van và gioăng phải tương thích với acid. Không dùng thiết bị đã bị ăn mòn, rò rỉ hoặc không rõ vật liệu.
Không phối trộn Axit lactic với:
Kiềm đậm đặc trong thiết bị không kiểm soát nhiệt.
Hypochlorite và hóa chất chứa chlorine hoạt tính.
Chất oxy hóa mạnh.
Kim loại hoặc vật liệu chưa kiểm tra khả năng chịu acid.
Hóa chất chưa xác định rõ thành phần.
Sản phẩm đổ ra sàn có thể gây trơn và tạo khu vực có tính acid. Sự cố phải được xử lý theo MSDS và phương án của cơ sở.
Bảo quản can Axit lactic trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Can cần được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền chịu hóa chất, có khay chống tràn và biện pháp hạn chế va đập.
Nắp can phải được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế hút ẩm, nhiễm tạp chất và thay đổi hàm lượng.
Tách biệt sản phẩm với kiềm mạnh, hypochlorite, chất oxy hóa, kim loại phản ứng và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.
Không lưu can trực tiếp trên nền ẩm hoặc gần khu vực thường xuyên có xe nâng va chạm.
Can bị phồng, móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung dịch đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp Axit lactic C₃H₆O₃ 88% nguồn Trung Quốc hoặc Thái Lan cho nhà máy chất tẩy rửa, doanh nghiệp dệt, cơ sở thuộc da, nhà máy hóa chất và đơn vị xử lý nước tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, sánh nhẹ và đóng can 30 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Lactic acid, công thức C₃H₆O₃, CAS 50-21-5, hàm lượng 88%, màu, độ trong, xuất xứ, số lô và COA.
Nguồn Trung Quốc và Thái Lan có thể cùng công bố hàm lượng 88% nhưng vẫn khác nhẹ về màu, mùi nền, tạp chất và tiêu chuẩn nhà sản xuất. Nhà máy nên thử nghiệm trên đúng công thức trước khi thay đổi nguồn hàng.
Sản phẩm trong bài được định hướng cho cấp công nghiệp. Không nên mặc định Axit lactic 88% phù hợp với thực phẩm chỉ dựa trên công thức và hàm lượng.
Khi so sánh với Axit citric 99,5%, cần lưu ý:
Axit lactic là dung dịch acid hữu cơ một nấc, thuận tiện cho định lượng dạng lỏng.
Axit citric là acid hữu cơ ba nấc, thường ở dạng bột hoặc tinh thể.
Hai sản phẩm khác khả năng tạo phức, độ acid và ảnh hưởng đến COD.
Không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa tính lại hoạt chất và pH mục tiêu.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hưng Yên, Hải Dương, Nam Định, Thái Bình, Hải Phòng và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng để điều chỉnh pH, sản xuất chất tẩy rửa, hỗ trợ dệt nhuộm, thuộc da và tổng hợp ester lactate.
Trong một số công thức, Axit lactic có thể tạo cảm giác vận hành dịu hơn acid vô cơ mạnh. Tuy nhiên, dung dịch 88% vẫn có tính acid đậm đặc và cần PPE, thiết bị cùng quy trình phù hợp.
Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp theo COA. Cấp thực phẩm yêu cầu tiêu chuẩn, giới hạn tạp chất và hồ sơ riêng.
Không thay trực tiếp. Các acid khác số nhóm carboxyl, trạng thái vật lý, độ acid và ứng dụng. Nhà máy cần tính lại hoạt chất và thử nghiệm trên quy trình thực tế.
Cần kiểm tra C₃H₆O₃, CAS 50-21-5, hàm lượng 88%, nguồn Trung Quốc hoặc Thái Lan, quy cách 30 kg/can, màu, độ trong, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Axit lactic C₃H₆O₃ 88% Trung Quốc hoặc Thái Lan, can 30 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.