Lưu huỳnh S 99% – Hàn Quốc, bao 25 kg

Lượt xem: 33

Lưu huỳnh Hàn Quốc 99% là nguyên tố phi kim có màu vàng đặc trưng, được sử dụng trong lưu hóa cao su, sản xuất hợp chất chứa lưu huỳnh và nhiều vật liệu công nghiệp.

Hàm lượng: Lưu huỳnh 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn Hàn Quốc.

Ứng dụng: Lưu hóa cao su, sản xuất hóa chất, vật liệu công nghiệp và một số quy trình khai khoáng, luyện kim phù hợp.

Lợi thế cung ứng: Bao 25 kg thuận tiện cho việc vận chuyển, cấp liệu và quản lý tồn kho theo từng mẻ sản xuất.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Lưu huỳnh, Sulfur, Lưu huỳnh bột
Công thức hóa học S
Số CAS 7704-34-9
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Hàn Quốc
Quy cách Bao 25 kg
Ngoại quan Bột hoặc hạt màu vàng đặc trưng, không tan trong nước

1. Lưu huỳnh là gì?

Lưu huỳnh, tên tiếng Anh là Sulfur, là nguyên tố phi kim có ký hiệu hóa học S và số CAS 7704-34-9. Sản phẩm công nghiệp thường có dạng bột hoặc hạt màu vàng đặc trưng, không tan trong nước. Lưu huỳnh có thể tồn tại ở nhiều dạng thù hình và tham gia phản ứng với oxygen, kim loại cùng nhiều nguyên tố khác trong điều kiện phù hợp. Trong công nghiệp, sản phẩm được sử dụng nhiều để lưu hóa cao su, sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh, chế tạo vật liệu và phục vụ một số quy trình khai khoáng, luyện kim. Lưu huỳnh Hàn Quốc 99% được đóng bao 25 kg, phù hợp với nhà máy cần cấp liệu theo mẻ và kiểm soát tồn kho thuận tiện.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Lưu huỳnh

2.1. Tính chất vật lý của Lưu huỳnh

Lưu huỳnh 99% có dạng bột hoặc hạt màu vàng. Kích thước hạt thực tế phụ thuộc vào cấp sản phẩm và tiêu chuẩn của nhà sản xuất, vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra COA khi dây chuyền yêu cầu độ mịn cụ thể.

Sản phẩm không tan trong nước. Khi đưa vào hệ nước, các hạt lưu huỳnh có thể nổi, lắng hoặc phân tán tùy kích thước hạt, chất hoạt động bề mặt và điều kiện khuấy.

Lưu huỳnh dẫn điện và dẫn nhiệt kém. Ở nhiệt độ môi trường, sản phẩm thường tồn tại ở trạng thái rắn, tương đối ổn định khi được giữ khô và tránh nguồn nhiệt.

Nguyên tố này có nhiều dạng thù hình, trong đó lưu huỳnh tà phương và lưu huỳnh đơn tà là những dạng thường được nhắc đến. Cấu trúc tinh thể có thể thay đổi theo nhiệt độ nhưng thành phần nguyên tố vẫn là sulfur.

Bột lưu huỳnh mịn có thể phát tán thành bụi. Bụi trong không khí làm tăng nguy cơ hít phải, bám thiết bị và cháy bụi khi gặp nguồn mồi phù hợp.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng sulfur, độ ẩm, tro, độ acid và kích thước hạt trên COA của từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của Lưu huỳnh

Lưu huỳnh là phi kim có khả năng phản ứng với oxygen, kim loại và một số nguyên tố khác khi có điều kiện phù hợp. Trong trạng thái khô và ở nhiệt độ môi trường, sản phẩm tương đối ổn định.

Khi cháy trong oxygen, lưu huỳnh tạo sulfur dioxide:

S + O₂ → SO₂

Phản ứng tỏa nhiệt và thường xuất hiện ngọn lửa màu xanh. Sulfur dioxide là khí gây kích ứng, vì vậy không được đốt lưu huỳnh trong khu vực sản xuất hoặc kho bảo quản.

Khi được gia nhiệt với sắt trong quy trình có kiểm soát, lưu huỳnh tạo sắt sulfide:

Fe + S → FeS

Phản ứng này thể hiện khả năng tạo sulfide của sulfur với kim loại. Nhiều sulfide kim loại có tính chất và ứng dụng riêng trong hóa chất, vật liệu hoặc luyện kim.

Trong lưu hóa cao su, sulfur tạo các cầu nối chứa lưu huỳnh giữa những mạch polymer. Quá trình này không được biểu diễn bằng một phương trình phân tử đơn giản vì cấu trúc sản phẩm phụ thuộc loại cao su, hệ xúc tiến, nhiệt độ và thời gian lưu hóa.

Lưu huỳnh không tương thích với chất oxy hóa mạnh. Bột sulfur phải được tách khỏi nguồn lửa, tia lửa, bề mặt nóng và các hóa chất có thể gây phản ứng mạnh.

3. Ứng dụng chính của Lưu huỳnh

3.1. Lưu hóa cao su

Ứng dụng trọng tâm của Lưu huỳnh Hàn Quốc 99% là làm tác nhân lưu hóa trong sản xuất cao su.

Trong quá trình lưu hóa, sulfur hình thành các cầu nối giữa những mạch polymer. Mạng liên kết này giúp vật liệu cao su cải thiện độ đàn hồi, khả năng chịu mài mòn, độ bền cơ học và độ ổn định khi thay đổi nhiệt độ.

Sản phẩm được sử dụng trong nhiều loại hàng cao su như gioăng, đệm, ống, dây đai, chi tiết kỹ thuật và sản phẩm cao su công nghiệp.

Hiệu quả lưu hóa phụ thuộc vào loại cao su, hàm lượng sulfur, chất xúc tiến, chất hoạt hóa, nhiệt độ và thời gian. Không áp dụng một tỷ lệ lưu huỳnh chung cho mọi công thức.

Bột có kích thước phù hợp giúp sulfur phân tán đều trong hỗn hợp cao su. Phân tán không tốt có thể gây điểm tập trung, ảnh hưởng đến độ đồng đều của sản phẩm.

Nhà máy nên kiểm tra độ mịn, độ ẩm, tro và kết quả lưu hóa trên mẫu trước khi thay đổi nguồn hàng.

Bao 25 kg phù hợp với cơ sở cần cân theo từng mẻ, hạn chế mở bao lớn trong thời gian dài và thuận tiện hơn khi bố trí kho nguyên liệu.

3.2. Sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh

Lưu huỳnh là nguyên liệu đầu vào của nhiều hợp chất sulfur sử dụng trong công nghiệp hóa chất.

Sản phẩm có thể được dùng trong dây chuyền sản xuất sulfur dioxide, sulfuric acid, sulfide, thiosulfate và những hợp chất chứa lưu huỳnh khác. Mỗi quy trình có điều kiện công nghệ, thiết bị và yêu cầu an toàn riêng.

Độ tinh khiết của sulfur ảnh hưởng đến lượng tro, tạp chất và chất lượng sản phẩm sau phản ứng. Doanh nghiệp cần đối chiếu COA, đặc biệt khi hệ thống nhạy với kim loại hoặc cặn không cháy.

Lưu huỳnh bột không được tự ý pha với acid, kiềm, chất oxy hóa hoặc kim loại ngoài quy trình kỹ thuật đã được đánh giá.

Các dây chuyền chuyển hóa sulfur cần có thiết bị kín, kiểm soát nhiệt độ, khí thải và xử lý sự cố phù hợp.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho quá trình sản xuất.

3.3. Sản xuất cao su kỹ thuật và vật liệu công nghiệp

Ngoài vai trò lưu hóa, sulfur còn được sử dụng trong một số vật liệu công nghiệp cần tính liên kết, khả năng chịu hóa chất hoặc đặc tính bề mặt phù hợp.

Sản phẩm có thể tham gia sản xuất vật liệu ma sát, một số hợp chất cao su kỹ thuật, vật liệu chứa sulfur và nguyên liệu trung gian cho ngành hóa chất.

Trong từng công thức, kích thước hạt và khả năng phân tán ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều của hỗn hợp. Bột sulfur vón cục hoặc nhiễm ẩm có thể gây khó khăn khi cấp liệu.

Doanh nghiệp cần bảo đảm thiết bị trộn, hệ thống hút bụi và phương pháp cân định lượng phù hợp với vật liệu dạng bột.

Lưu huỳnh không được sử dụng thay thế tự động cho sulfur đã xử lý bề mặt, sulfur không tan hoặc cấp chuyên dụng khác. Mỗi loại có đặc điểm phân tán và phản ứng lưu hóa riêng.

Nhà máy nên thử nghiệm lô hàng trên quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất liên tục.

3.4. Ứng dụng trong khai khoáng và luyện kim

Lưu huỳnh được sử dụng trong một số quy trình khai khoáng, luyện kim hoặc sản xuất hóa chất phục vụ ngành khoáng sản.

Sản phẩm có thể làm nguyên liệu tạo hợp chất sulfide, hóa chất tuyển khoáng hoặc vật liệu trung gian theo công nghệ của từng nhà máy.

Không nên hiểu rằng lưu huỳnh nguyên tố được bổ sung trực tiếp cho mọi quá trình tuyển hoặc luyện kim. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc loại quặng, kim loại mục tiêu, thiết bị và quy trình đã được thiết kế.

Hàm lượng sulfur, tro, độ ẩm và tạp chất có thể ảnh hưởng đến sản phẩm phản ứng, khí thải và lượng cặn phát sinh.

Doanh nghiệp trong lĩnh vực này có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn nguyên liệu phù hợp với quy trình.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Lưu huỳnh

4.1. Lưu ý khi sử dụng Lưu huỳnh

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về nguy cơ bụi cùng khả năng cháy của lưu huỳnh.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng, quần áo lao động và phương tiện bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi.

Khu vực cân, đổ bao và cấp liệu cần có hệ thống hút bụi cục bộ. Hạn chế đổ từ độ cao lớn hoặc thao tác mạnh làm bụi phát tán.

Không hút thuốc, hàn cắt hoặc sử dụng ngọn lửa, thiết bị phát tia lửa gần khu vực có bột sulfur.

Thiết bị, đường ống và hệ thống thu bụi cần được vệ sinh định kỳ để hạn chế lớp bụi tích tụ. Việc vệ sinh phải thực hiện theo quy trình an toàn của cơ sở.

Không phối trộn lưu huỳnh với chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Khi xảy ra tràn đổ, cần hạn chế phát tán bụi, thu gom bằng dụng cụ phù hợp và xử lý theo MSDS; không dùng biện pháp tạo tia lửa hoặc phát tán bụi vào không khí.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Lưu huỳnh

Bảo quản bao lưu huỳnh trong kho khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao cần được xếp trên pallet, cách nền và tường để hạn chế hút ẩm. Không xếp quá cao làm biến dạng hoặc rách bao.

Khu vực lưu kho phải sạch, không có nguồn lửa, tia lửa điện, bề mặt nóng hoặc hoạt động hàn cắt.

Tách biệt lưu huỳnh với chất oxy hóa mạnh, peroxide, chlorate, nitrate và hóa chất có khả năng gây phản ứng.

Bao đã mở cần được buộc hoặc đóng kín, có nhãn nhận diện và ưu tiên sử dụng trước để hạn chế nhiễm ẩm, vón cục.

Bao rách, mất nhãn, bị ướt hoặc có dấu hiệu nhiễm tạp chất cần được cách ly và đánh giá trước khi đưa vào sản xuất.

5. Mua Lưu huỳnh tại miền Bắc

An Phát cung cấp Lưu huỳnh S 99% nguồn Hàn Quốc cho nhà máy cao su, doanh nghiệp hóa chất, cơ sở vật liệu, đơn vị khai khoáng và đại lý nguyên liệu tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột hoặc hạt màu vàng đặc trưng, không tan trong nước và được đóng bao 25 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sulfur, ký hiệu S, CAS 7704-34-9, hàm lượng 99%, độ ẩm, tro, độ acid, kích thước hạt và COA.

Nguồn Hàn Quốc cùng bao 25 kg phù hợp với doanh nghiệp cần:

  • Cấp liệu theo từng mẻ sản xuất.

  • Di chuyển bao thuận tiện trong kho.

  • Hạn chế mở bao lớn trong thời gian dài.

  • Kiểm soát tồn kho theo lô nhỏ.

  • Thử nghiệm nguyên liệu trước khi tăng sản lượng.

Sản phẩm cần được phân biệt với Lưu huỳnh Ấn Độ 99%. Hàng Ấn Độ được định hướng theo quy cách 50 kg, phù hợp với đơn vị sử dụng khối lượng lớn hơn; hàng Hàn Quốc bao 25 kg thuận tiện cho nhà máy cần lô gọn và cấp liệu linh hoạt.

Hai nguồn có thể cùng đạt hàm lượng 99% nhưng khác nhà sản xuất, quy cách, độ ẩm, tro và kích thước hạt. COA của đúng lô cùng kết quả thử nghiệm thực tế là căn cứ lựa chọn.

Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn nguyên liệu theo dây chuyền sản xuất.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Dương, Bắc Ninh, Phú Thọ, Hải Phòng, Quảng Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Lưu huỳnh Hàn Quốc 99% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng chủ yếu để lưu hóa cao su, sản xuất hóa chất chứa sulfur, chế tạo vật liệu và phục vụ một số quy trình khai khoáng, luyện kim.

Bao 25 kg phù hợp với doanh nghiệp nào?

Quy cách này phù hợp với nhà máy cần cấp liệu theo mẻ, thử nghiệm lô hàng, di chuyển bao thuận tiện hoặc hạn chế lưu kho bao đã mở.

Lưu huỳnh có tan trong nước không?

Không. Lưu huỳnh nguyên tố gần như không tan trong nước. Khi đưa vào hệ nước, cần có công thức và phương pháp phân tán phù hợp.

Lưu huỳnh Hàn Quốc và Lưu huỳnh Ấn Độ khác nhau như thế nào?

Trang Hàn Quốc tập trung nguồn Hàn Quốc và bao 25 kg; sản phẩm Ấn Độ được định hướng quy cách 50 kg. Cần so sánh thêm độ ẩm, tro và kích thước hạt trên COA.

Khi mua Lưu huỳnh cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra ký hiệu S, CAS 7704-34-9, hàm lượng 99%, xuất xứ Hàn Quốc, quy cách bao 25 kg, độ ẩm, tro, kích thước hạt, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Lưu huỳnh S 99% Hàn Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn