Axit sulfamic H₃NSO₃ 99,5% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 23

Axit sulfamic 99,5% Trung Quốc là acid vô cơ dạng rắn, được sử dụng để tẩy cáu cặn carbonate, vệ sinh thiết bị và điều chỉnh pH trong một số quy trình công nghiệp.

Hàm lượng: H₃NSO₃ 99,5%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Vệ sinh lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống; xử lý nước, sản xuất giấy, dệt nhuộm và chất tẩy rửa.

Lợi thế cung ứng: Dạng rắn, ít bay hơi, thuận tiện lưu kho, cân cấp và vận chuyển.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Axit Sulfamic, Axit sulfamic, Sulfamic acid
Công thức hóa học H₃NSO₃
Số CAS 5329-14-6
Hàm lượng 99,5%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột màu trắng, không bay hơi mạnh, tan trong nước

1. Axit sulfamic là gì?

Axit sulfamic, tên tiếng Anh Sulfamic acid, là acid vô cơ dạng rắn có công thức H₃NSO₃ và số CAS 5329-14-6. Sản phẩm thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước và không bay hơi mạnh như nhiều acid dạng lỏng. Axit sulfamic có khả năng phản ứng với cặn carbonate, vì vậy được sử dụng để vệ sinh thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống, một số hệ thống lò hơi và bề mặt công nghiệp phù hợp. Sản phẩm còn được ứng dụng trong xử lý nước, giấy, dệt nhuộm và sản xuất chất tẩy rửa. Axit sulfamic 99,5% Trung Quốc được đóng bao 25 kg, thuận tiện cho doanh nghiệp cân cấp và lưu kho.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Axit sulfamic

2.1. Tính chất vật lý của Axit sulfamic

Axit sulfamic có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Kích thước hạt, độ mịn và mức độ vón có thể thay đổi theo công nghệ sản xuất, điều kiện vận chuyển và từng lô hàng.

Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch không màu khi nguyên liệu và nguồn nước không chứa nhiều tạp chất. Dung dịch có tính acid và cần được sử dụng trong thiết bị tương thích.

Axit sulfamic ở dạng rắn và không bay hơi mạnh trong điều kiện thông thường. Đặc điểm này giúp giảm hiện tượng phát tán hơi acid so với một số acid lỏng dễ bốc hơi, nhưng không có nghĩa sản phẩm hoàn toàn không gây nguy hiểm.

Bột mịn vẫn có thể phát tán khi mở bao, cân hoặc cấp liệu. Người thao tác cần tránh hít bụi và kiểm soát khu vực cân hóa chất.

Sản phẩm có thể hút ẩm, đóng bánh hoặc giảm độ chảy nếu bao bị hở và lưu tại kho có độ ẩm cao. Bao sau khi mở cần được đóng kín.

Ngoài hàm lượng 99,5%, doanh nghiệp nên kiểm tra độ ẩm, sulfate, sắt, chất không tan và ngoại quan trên COA khi quy trình có yêu cầu riêng.

2.2. Tính chất hóa học của Axit sulfamic

Axit sulfamic có thể biểu diễn theo cấu tạo NH₂SO₃H. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm phân ly tạo ion hydrogen và sulfamate:

H₃NSO₃ ⇌ H⁺ + H₂NSO₃⁻

Khả năng cung cấp H⁺ giúp sản phẩm phản ứng với các loại cặn carbonate. Phản ứng đại diện với calcium carbonate:

2H₃NSO₃ + CaCO₃ → Ca(H₂NSO₃)₂ + CO₂↑ + H₂O

Với magnesium carbonate, phản ứng có thể biểu diễn:

2H₃NSO₃ + MgCO₃ → Mg(H₂NSO₃)₂ + CO₂↑ + H₂O

Các phản ứng trên liên quan trực tiếp đến ứng dụng tẩy cáu cặn chứa calcium hoặc magnesium carbonate. Khả năng làm sạch thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, độ xốp, thành phần cặn và vật liệu thiết bị.

Khi được trung hòa bằng sodium hydroxide, Axit sulfamic tạo Sodium sulfamate:

H₃NSO₃ + NaOH → NaH₂NSO₃ + H₂O

Phản ứng giữa acid và kiềm có thể phát nhiệt. Không phối trộn Axit sulfamic với kiềm đậm đặc, hypochlorite hoặc hóa chất khác ngoài quy trình đã được đánh giá.

3. Ứng dụng chính của Axit sulfamic

3.1. Tẩy cáu cặn trong thiết bị trao đổi nhiệt và đường ống

Ứng dụng trọng tâm của Axit sulfamic 99,5% là hỗ trợ loại bỏ cáu cặn carbonate trong thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống và hệ thống tuần hoàn công nghiệp.

Cặn calcium carbonate và magnesium carbonate hình thành khi nước có độ cứng cao, nhiệt độ tăng hoặc hệ thống vận hành ở mức cô đặc không phù hợp. Lớp cặn làm giảm khả năng truyền nhiệt, thu hẹp tiết diện đường ống và tăng năng lượng vận hành.

Axit sulfamic phản ứng với cặn carbonate, giúp chuyển chúng sang dạng dễ hòa tan hoặc tách khỏi bề mặt hơn. Dạng rắn thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho tại nhà máy.

Sản phẩm không phù hợp với mọi loại cặn. Silica, sulfate, dầu, sản phẩm ăn mòn và cặn hữu cơ có thể cần hóa chất hoặc phương pháp xử lý khác.

Trước khi vệ sinh, doanh nghiệp phải xác định thành phần cặn và kiểm tra vật liệu của thiết bị, đường ống, mối hàn, gioăng cùng lớp phủ.

Không áp dụng một nồng độ, thời gian tiếp xúc hoặc quy trình tuần hoàn chung cho mọi hệ thống. Cần thử nghiệm khả năng tương thích và thực hiện theo phương án kỹ thuật đã được phê duyệt.

3.2. Vệ sinh một số hệ thống lò hơi

Axit sulfamic được sử dụng trong một số quy trình vệ sinh lò hơi có lớp cáu cặn carbonate phù hợp.

Cặn bám trên bề mặt truyền nhiệt có thể làm nhiệt độ kim loại tăng, giảm hiệu suất sử dụng nhiên liệu và ảnh hưởng đến độ ổn định của thiết bị. Việc loại bỏ cặn giúp khôi phục một phần khả năng trao đổi nhiệt.

Trước khi lựa chọn hóa chất, đơn vị vận hành cần lấy mẫu cặn và đánh giá thành phần. Axit sulfamic không xử lý hiệu quả như nhau đối với cặn silica, oxide kim loại dày hoặc hỗn hợp có nhiều dầu.

Vật liệu lò, mối hàn, hợp kim, gioăng và các chi tiết tiếp xúc phải được kiểm tra khả năng chịu acid. Một số hệ thống có thể cần chất ức chế ăn mòn phù hợp theo thiết kế chuyên môn.

Sau quá trình vệ sinh, dung dịch thải có thể chứa muối sulfamate, kim loại và cặn hòa tan. Dòng thải phải được thu gom, phân tích và xử lý theo phương án của nhà máy.

Sản phẩm không thay thế chương trình kiểm soát nước lò, làm mềm nước hoặc quản lý chu kỳ cô đặc trong vận hành thường xuyên.

3.3. Nguyên liệu sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp

Axit sulfamic được sử dụng làm thành phần trong một số chất tẩy cặn, hóa chất vệ sinh bề mặt và sản phẩm làm sạch công nghiệp dạng bột hoặc dạng lỏng.

Dạng rắn giúp nhà sản xuất thuận tiện cân cấp vào hỗn hợp bột. Khi được đưa vào nước, sản phẩm tạo môi trường acid để hỗ trợ xử lý vết cặn carbonate và khoáng trên bề mặt tương thích.

Axit sulfamic không phải chất hoạt động bề mặt. Trong công thức tẩy rửa, sản phẩm có thể được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức và phụ gia khác theo công nghệ đã được kiểm tra.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào bề mặt cần vệ sinh. Acid có thể ảnh hưởng đến kim loại, đá tự nhiên, xi măng, lớp mạ, sơn, gioăng và nhiều vật liệu khác nếu công thức không phù hợp.

Nhà máy cần đánh giá pH, độ ổn định, khả năng làm sạch, mức ăn mòn và tương thích bao bì trước khi sản xuất hàng loạt.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng dòng sản phẩm.

3.4. Ứng dụng trong xử lý nước và sản xuất giấy

Axit sulfamic có thể được sử dụng trong một số quy trình nước công nghiệp để điều chỉnh pH hoặc vệ sinh cặn khoáng trong thiết bị.

Mức sử dụng phải dựa trên pH, độ kiềm, calcium, magnesium và mục tiêu của công đoạn. Không bổ sung theo một tỷ lệ cố định chỉ dựa trên lưu lượng nước.

Trong nhà máy giấy, sản phẩm có thể được xem xét để vệ sinh cặn tại đường ống, bồn, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc một số khu vực phù hợp của hệ thống nước tuần hoàn.

Cặn trong ngành giấy thường là hỗn hợp calcium carbonate, chất độn, xơ sợi, chất hữu cơ và hóa chất phụ gia. Vì vậy, cần phân tích cặn trước khi lựa chọn Axit sulfamic.

Acid có thể phản ứng với calcium carbonate sử dụng làm chất độn giấy. Khu vực vệ sinh phải được cách ly khỏi nguyên liệu và thành phẩm để tránh ảnh hưởng đến dây chuyền.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu xử lý nước và sản xuất.

3.5. Ứng dụng trong dệt nhuộm và may mặc

Axit sulfamic được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm cần môi trường acid hoặc vệ sinh cặn vô cơ trong thiết bị.

Sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh pH, trung hòa lượng kiềm còn lại hoặc làm sạch cặn carbonate tại bồn, đường ống và thiết bị phù hợp.

Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, hóa chất trợ, vật liệu thiết bị và điều kiện vận hành. Không sử dụng một quy trình chung cho cotton, polyester hoặc vật liệu pha.

Axit sulfamic không được đưa trực tiếp vào bể nhuộm khi chưa xác định ảnh hưởng đến màu, độ bền sợi và thành phần hóa chất trong hệ.

Nhà máy nên thử nghiệm trên mẫu đại diện, theo dõi pH, độ đều màu, độ bền màu và chất lượng nước thải sau công đoạn.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm acid, muối và chất trợ phù hợp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Axit sulfamic

4.1. Lưu ý khi sử dụng Axit sulfamic

Axit sulfamic 99,5% có tính acid và có thể gây tổn thương mắt, kích ứng da hoặc đường hô hấp. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính kín, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Trước khi dùng để vệ sinh thiết bị, cần xác nhận:

  • Thành phần và độ dày của lớp cặn.

  • Vật liệu kim loại, lớp phủ, mối hàn và gioăng.

  • Mức độ ăn mòn có thể chấp nhận.

  • Phương án thu gom dung dịch sau vệ sinh.

  • Yêu cầu trung hòa và xử lý nước thải theo MSDS.

Không phối trộn Axit sulfamic với hypochlorite, chất oxy hóa mạnh, kiềm đậm đặc hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Không cung cấp hoặc áp dụng công thức tẩy cặn đại trà cho nhiều loại thiết bị khác nhau.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Axit sulfamic

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không lưu tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, đóng bánh, nhiễm tạp chất và phát tán bụi.

Tách biệt Axit sulfamic với kiềm mạnh, hypochlorite, chất oxy hóa, kim loại phản ứng và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

Không để hóa chất gần thực phẩm, dược phẩm hoặc nguyên liệu sử dụng trực tiếp trong gia đình.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

5. Mua Axit sulfamic tại miền Bắc

An Phát cung cấp Axit sulfamic H₃NSO₃ 99,5% Trung Quốc cho công ty vệ sinh công nghiệp, nhà máy có lò hơi và thiết bị trao đổi nhiệt, đơn vị xử lý nước, nhà máy giấy và doanh nghiệp sản xuất chất tẩy rửa.

Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước, không bay hơi mạnh và đóng bao 25 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sulfamic acid, công thức H₃NSO₃, CAS 5329-14-6, hàm lượng 99,5%, độ ẩm, sulfate, chất không tan, xuất xứ và COA.

Khi so sánh với Axit citric 99,5%, doanh nghiệp cần căn cứ vào thành phần cặn và vật liệu thiết bị:

  • Axit sulfamic là acid dạng rắn, phù hợp với nhiều công thức tẩy cặn carbonate công nghiệp.

  • Axit citric là acid hữu cơ, có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.

  • Hai sản phẩm khác độ acid, cơ chế phản ứng và ảnh hưởng đến nước thải.

  • Không thay thế theo cùng khối lượng hoặc thời gian tiếp xúc.

  • Cần thử nghiệm khả năng làm sạch và ăn mòn trên hệ thống thực tế.

Ưu điểm thực tế của Axit sulfamic là dạng rắn, dễ vận chuyển và không phát tán hơi mạnh như một số acid lỏng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm soát bụi, PPE và tương thích vật liệu.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Axit sulfamic 99,5% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng để tẩy cáu cặn carbonate, vệ sinh thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống, một số hệ thống lò hơi và sản xuất chất tẩy rửa.

Axit sulfamic có xử lý được mọi loại cáu cặn không?

Không. Sản phẩm phù hợp hơn với cặn carbonate. Cặn silica, sulfate, dầu hoặc oxide kim loại dày có thể cần phương pháp khác.

Vì sao không thể dùng một công thức tẩy cặn chung?

Thành phần cặn, vật liệu thiết bị, độ dày lớp bám và điều kiện vận hành khác nhau. Công thức không phù hợp có thể làm sạch kém hoặc gây ăn mòn thiết bị.

Axit sulfamic khác Axit citric như thế nào?

Axit sulfamic là acid vô cơ dạng rắn, còn Axit citric là acid hữu cơ có khả năng tạo phức. Hai sản phẩm cần được lựa chọn theo cặn và vật liệu thực tế.

Khi mua Axit sulfamic cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra H₃NSO₃, CAS 5329-14-6, hàm lượng 99,5%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, độ ẩm, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Axit sulfamic H₃NSO₃ 99,5% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn