Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Natri hexametaphosphat SHMP 68% là muối polyphosphate vô cơ có khả năng phân tán, tạo phức và hỗ trợ kiểm soát cáu cặn trong nhiều hệ thống nước công nghiệp.
Hàm lượng: 68%; cần xác nhận cách công bố theo SHMP hoặc P₂O₅ trên COA từng lô.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Xử lý nước, chống cáu cặn, làm mềm nước, sản xuất chất tẩy rửa, gốm sứ, giấy và dệt nhuộm.
Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc hạt dễ hòa tan, thuận tiện cân cấp và pha dung dịch.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium hexametaphosphate, Natri hexametaphosphat, SHMP |
| Công thức hóa học | (NaPO₃)₆ |
| Số CAS | 10124-56-8 |
| Hàm lượng | 68% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt thủy tinh màu trắng, tan trong nước |
Natri hexametaphosphat, tên tiếng Anh Sodium hexametaphosphate và viết tắt là SHMP, là muối polyphosphate vô cơ có công thức danh nghĩa (NaPO₃)₆, số CAS 10124-56-8. Sản phẩm thương mại thường là hỗn hợp sodium polyphosphate dạng thủy tinh, có dạng bột hoặc hạt màu trắng và tan trong nước. SHMP có khả năng liên kết với ion calcium, magnesium, sắt và hỗ trợ phân tán các hạt rắn nhỏ. Nhờ đó, sản phẩm được sử dụng để kiểm soát cáu cặn, làm mềm nước, ổn định huyền phù và pha chế chất tẩy rửa. SHMP 68% Trung Quốc được đóng bao 25 kg, phù hợp với công ty xử lý nước, nhà máy gốm, giấy và đơn vị vận hành hệ thống công nghiệp.
SHMP có dạng bột hoặc hạt thủy tinh màu trắng. Độ mịn, kích thước hạt, khối lượng riêng và khả năng chảy có thể thay đổi theo công nghệ sản xuất và từng lô hàng.
Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi đục tùy hàm lượng chất không tan và chất lượng nước pha. Dung dịch thường có tính kiềm nhẹ.
SHMP có khả năng hút ẩm. Bao để hở hoặc bảo quản trong kho ẩm có thể khiến sản phẩm vón cục, giảm độ chảy và khó cấp liệu đồng đều.
Chỉ tiêu 68% trong thương mại có thể được công bố theo hàm lượng P₂O₅ hoặc tiêu chuẩn riêng của nhà sản xuất. Doanh nghiệp cần đọc COA để tránh hiểu 68% là độ tinh khiết tuyệt đối của (NaPO₃)₆.
Ngoài hàm lượng, những chỉ tiêu cần quan tâm gồm pH dung dịch, độ ẩm, phosphate không hoạt tính, chất không tan và kim loại tạp.
Công thức (NaPO₃)₆ là cách biểu diễn danh nghĩa của SHMP. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm phân ly tạo ion sodium và anion polyphosphate:
(NaPO₃)₆ → 6Na⁺ + (PO₃)₆⁶⁻
Anion polyphosphate có khả năng liên kết với calcium, magnesium và một số ion kim loại. Quá trình tạo phức giúp giảm hoạt tính của ion gây độ cứng, hạn chế chúng tạo kết tủa hoặc bám cặn trong điều kiện phù hợp.
SHMP cũng hấp phụ trên bề mặt các hạt rắn nhỏ, tạo lực đẩy giữa các hạt và giúp duy trì trạng thái phân tán.
Khi lưu lâu trong dung dịch, đặc biệt dưới tác động của nhiệt độ, pH và hoạt động sinh học, liên kết polyphosphate có thể thủy phân dần thành phosphate mạch ngắn hoặc orthophosphate. Phản ứng lý tưởng hóa có thể biểu diễn:
(PO₃)₆⁶⁻ + 6H₂O → 6H₂PO₄⁻
Khi polyphosphate bị thủy phân, khả năng tạo phức và chống cáu cặn có thể thay đổi. Vì vậy, dung dịch đã pha cần được quản lý theo thời gian lưu và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Ứng dụng trọng tâm của SHMP 68% là hỗ trợ kiểm soát cáu cặn trong đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt và một số hệ thống nước tuần hoàn.
Calcium, magnesium, carbonate và các thành phần khoáng có thể tạo cặn khi nhiệt độ, pH hoặc mức cô đặc tăng. SHMP liên kết với một phần ion gây độ cứng và hỗ trợ giữ các hạt cặn ở trạng thái phân tán.
Sản phẩm có thể được xem xét cho nước cấp công nghiệp, hệ tuần hoàn và một số hệ thống lò hơi theo thiết kế kỹ thuật. SHMP không thay thế việc kiểm soát pH, độ cứng, silica, tổng chất rắn hòa tan và chu kỳ cô đặc.
Không áp dụng một lượng SHMP chung cho mọi nguồn nước. Nhu cầu phụ thuộc vào phân tích độ cứng, độ kiềm, nhiệt độ, thời gian lưu, vật liệu thiết bị và loại cặn cần kiểm soát.
Dùng thiếu có thể không hạn chế được cáu cặn. Dùng quá mức làm tăng phosphate, sodium và tải xử lý nước thải.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm hóa chất cho hệ thống tuần hoàn, nước cấp và nước thải.
SHMP có khả năng tạo phức với calcium và magnesium, giúp giảm hoạt tính của các ion gây độ cứng trong dung dịch.
Cơ chế này khác với thiết bị trao đổi ion. SHMP không loại bỏ hoàn toàn calcium hoặc magnesium khỏi nước mà giữ một phần ion ở trạng thái phức, hạn chế phản ứng tạo cặn.
Sản phẩm còn giúp phân tán oxide sắt, cặn khoáng và hạt rắn nhỏ, hạn chế chúng kết tụ hoặc bám trở lại bề mặt.
Hiệu quả phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, nồng độ ion và thời gian tiếp xúc. Với nguồn nước có độ cứng cao hoặc yêu cầu nước mềm nghiêm ngặt, hệ thống trao đổi ion vẫn có thể cần thiết.
Khi dùng trong nước tuần hoàn, cần theo dõi phosphate tổng, orthophosphate, độ dẫn điện và nguy cơ hình thành cặn phosphate trong điều kiện không phù hợp.
SHMP được sử dụng trong một số quy trình sản xuất gốm, men và vật liệu khoáng để hỗ trợ phân tán các hạt đất sét.
Hạt khoáng mịn có xu hướng kết tụ, làm độ nhớt của hồ tăng và gây khó khăn cho quá trình bơm, khuấy hoặc tạo hình. SHMP hấp phụ trên bề mặt hạt và giúp duy trì huyền phù ổn định hơn.
Khi lựa chọn phù hợp, sản phẩm có thể hỗ trợ giảm độ nhớt của hồ tại cùng hàm lượng chất rắn, cải thiện khả năng chảy và độ đồng đều của phối liệu.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại đất sét, thành phần khoáng, độ cứng nước, pH và các phụ gia khác. Sử dụng quá mức có thể làm hồ thay đổi độ nhớt ngoài dự kiến hoặc ảnh hưởng đến quá trình lắng.
Nhà máy cần thử nghiệm trên mẻ đại diện và theo dõi độ nhớt, tỷ trọng, mức phân lớp cùng chất lượng sản phẩm sau nung.
SHMP được sử dụng làm chất tạo phức và chất phân tán trong một số công thức tẩy rửa.
Calcium và magnesium trong nước cứng có thể làm giảm hiệu quả của chất hoạt động bề mặt hoặc tạo cặn trên thiết bị. SHMP giúp kiểm soát một phần các ion này và giữ chất bẩn dạng hạt ở trạng thái phân tán.
Sản phẩm không phải chất hoạt động bề mặt, nên không thay thế hoạt chất làm sạch chính. Vai trò của SHMP là hỗ trợ làm mềm nước, kiểm soát cặn và ổn định công thức.
Nhà máy cần đánh giá độ cứng nước, pH, khả năng tạo bọt, độ trong, lượng cặn và hiệu quả làm sạch trước khi xác định mức sử dụng.
Khi so sánh với STPP Na₅P₃O₁₀ ≥94%, cần lưu ý STPP thường được sử dụng làm chất xây dựng trong bột giặt, còn SHMP được định hướng nhiều hơn cho phân tán và kiểm soát cáu cặn.
Hai sản phẩm không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa thử nghiệm.
Trong ngành giấy, SHMP có thể hỗ trợ phân tán chất độn, khoáng và cặn trong nước tuần hoàn. Việc duy trì hạt ở trạng thái phân tán giúp hạn chế tích tụ cục bộ và hỗ trợ độ đồng đều của hệ.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại bột giấy, chất độn, pH, độ cứng và các phụ gia đang có trong dây chuyền.
Trong dệt nhuộm, SHMP được sử dụng trong một số công đoạn cần kiểm soát calcium, magnesium hoặc sắt trong nước. Các ion này có thể tạo cặn, ảnh hưởng đến màu hoặc làm giảm độ ổn định của thuốc nhuộm.
Nhà máy cần đánh giá phosphate đi vào nước thải, đặc biệt khi hệ thống có yêu cầu kiểm soát phosphorus đầu ra.
Doanh nghiệp dệt có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm muối, chất tạo phức và hóa chất phụ trợ.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất dạng bột hoặc hạt.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.
Trước khi đưa SHMP vào hệ thống, cần kiểm tra:
Hàm lượng và cách quy đổi chỉ tiêu 68%.
pH, độ cứng và độ kiềm của nguồn nước.
Calcium, magnesium, sắt và loại cặn.
Nhiệt độ, thời gian lưu và mức cô đặc.
Phosphate trong nước thải đầu ra.
Không phối trộn SHMP đậm đặc với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không lưu tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.
Tách biệt SHMP với axit mạnh, chất oxy hóa, thực phẩm, dược phẩm và hóa chất có nguy cơ gây nhầm lẫn.
Dung dịch đã pha không nên lưu quá lâu khi chưa có dữ liệu ổn định, vì polyphosphate có thể thủy phân và làm thay đổi hiệu quả sử dụng.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc vón cứng bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp Natri hexametaphosphat SHMP (NaPO₃)₆ 68% Trung Quốc cho công ty xử lý nước, nhà máy gốm, nhà máy giấy, doanh nghiệp chất tẩy rửa và đơn vị vận hành hệ thống công nghiệp tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột hoặc hạt thủy tinh màu trắng, tan trong nước và đóng bao 25 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Sodium hexametaphosphate, công thức danh nghĩa (NaPO₃)₆, CAS 10124-56-8, chỉ tiêu 68%, pH, độ ẩm, chất không tan và COA.
Khi lựa chọn SHMP, STPP hoặc EDTA 2Na, cần dựa trên mục tiêu vận hành:
SHMP phù hợp với phân tán, kiểm soát cáu cặn và tạo phức trong nhiều hệ nước.
STPP phổ biến trong chất tẩy rửa và làm chất xây dựng cho công thức.
EDTA 2Na tạo phức bền với nhiều ion kim loại trong khoảng điều kiện phù hợp.
Ba sản phẩm có cấu trúc, khả năng tạo phức và ảnh hưởng đến nước thải khác nhau.
Không thay thế trực tiếp theo cùng một khối lượng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn polyphosphate, chất tạo phức và nguyên liệu công nghiệp phù hợp.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hải Dương, Phú Thọ và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
SHMP được dùng để chống cáu cặn, tạo phức ion kim loại, làm mềm nước, phân tán hạt và hỗ trợ sản xuất chất tẩy rửa, gốm, giấy.
Cần kiểm tra COA từng lô. Chỉ tiêu 68% có thể được nhà sản xuất công bố theo P₂O₅ hoặc phương pháp đánh giá riêng.
Không phải trong mọi trường hợp. SHMP giữ một phần ion độ cứng ở dạng phức nhưng không loại bỏ hoàn toàn calcium và magnesium khỏi nước.
SHMP là sodium polyphosphate chuỗi dài hoặc dạng thủy tinh, ưu tiên phân tán và chống cáu cặn. STPP là tripolyphosphate mạch ngắn, thường dùng làm chất xây dựng trong chất tẩy rửa.
Cần kiểm tra (NaPO₃)₆, CAS 10124-56-8, chỉ tiêu 68%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, pH, độ ẩm, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Natri hexametaphosphat SHMP (NaPO₃)₆ 68% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.