PAC bột Vikram Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ 31% – Ấn Độ, bao 25 kg

Lượt xem: 27

PAC bột Vikram 31% Ấn Độ là hóa chất keo tụ vô cơ dùng trong xử lý nước cấp, nước thải và nước công nghiệp tại các nhà máy có yêu cầu vận hành ổn định.

Hàm lượng: PAC 31%, ưu tiên đối chiếu chỉ tiêu Al₂O₃ và các thông số liên quan trên COA từng lô.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Ấn Độ.

Ứng dụng: Giảm độ đục, chất rắn lơ lửng, hỗ trợ xử lý màu và tăng hiệu quả lắng, lọc.

Lợi thế cung ứng: Phù hợp với nhà máy thực phẩm, nhà máy nước và khu công nghiệp cần PAC nhập khẩu có hàm lượng cao, khả năng hòa tan tốt.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm PAC Vikram, PAC bột Vikram, Poly Aluminium Chloride
Công thức hóa học Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎
Số CAS 1327-41-9
Hàm lượng 31%
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Bao 25 kg
Ngoại quan Bột mịn màu vàng nhạt đến vàng chanh, độ hòa tan tốt tùy lô

1. PAC bột Vikram là gì?

PAC bột Vikram 31% là hóa chất keo tụ vô cơ thuộc nhóm Poly Aluminium Chloride, có công thức tổng quát Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ và số CAS 1327-41-9. Sản phẩm gồm các hợp chất nhôm đã được thủy phân một phần, có khả năng trung hòa điện tích của hạt keo và hỗ trợ hình thành bông cặn trong nước. PAC Vikram có dạng bột mịn màu vàng nhạt đến vàng chanh, nguồn Ấn Độ, đóng bao 25 kg. Sản phẩm được sử dụng trong xử lý nước cấp, nước thải, nước công nghiệp và một số hệ thống chuẩn bị nước tại nhà máy thực phẩm. Định hướng chính là nhóm khách hàng cần PAC nhập khẩu có hàm lượng tương đối cao, ứng dụng linh hoạt và chất lượng được kiểm soát theo COA từng lô.

2. Tính chất vật lý và hóa học của PAC bột Vikram

2.1. Tính chất vật lý của PAC bột Vikram

PAC Vikram có dạng bột mịn, màu vàng nhạt đến vàng chanh. Sắc độ thực tế có thể thay đổi nhẹ theo nguyên liệu, quy trình sản xuất, độ ẩm và từng lô hàng.

Sản phẩm hòa tan trong nước, tạo dung dịch màu vàng nhạt đến vàng nâu tùy nồng độ. Độ hòa tan và lượng chất không tan cần được kiểm tra khi nhà máy sử dụng bồn pha tự động, bơm định lượng hoặc đường ống nhỏ.

PAC dạng bột có tính hút ẩm. Bao bị hở hoặc bảo quản tại nơi ẩm có thể khiến sản phẩm vón cục, giảm độ chảy và khó hòa tan đồng đều.

Hàm lượng 31% thường được quản lý theo chỉ tiêu Al₂O₃ tương đương trong hồ sơ kỹ thuật. Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu thêm độ kiềm, pH dung dịch, hàm lượng chất không tan và các tạp chất liên quan trên COA.

Không nên đánh giá chất lượng PAC chỉ dựa vào màu bột. Bao bì, nhãn, nhà sản xuất, số lô, độ hòa tan và kết quả thử nghiệm trên nguồn nước thực tế đều là các căn cứ quan trọng.

2.2. Tính chất hóa học của PAC bột Vikram

PAC là hỗn hợp các dạng nhôm polymer hóa, không phải một hợp chất có cấu trúc phân tử đơn nhất.

Khi đưa vào nước, các dạng nhôm tiếp tục thủy phân và tạo hydroxide nhôm dạng keo. Phản ứng đại diện:

Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃↓ + 3H⁺

Al(OH)₃ có bề mặt hấp phụ lớn, hỗ trợ cuốn theo cặn mịn, chất lơ lửng và một phần chất hữu cơ hoặc chất gây màu tồn tại ở dạng keo.

Trong nguồn nước chứa bicarbonate, quá trình thủy phân có thể tiêu hao một phần độ kiềm:

2Al³⁺ + 6HCO₃⁻ → 2Al(OH)₃↓ + 6CO₂↑

Cơ chế keo tụ của PAC còn gồm trung hòa điện tích, hấp phụ bề mặt, tạo cầu nối và cuốn quét cặn. Vì vậy, hiệu quả không thể xác định chỉ bằng hàm lượng hoặc một phương trình hóa học.

PAC đã được thủy phân một phần nên thường ảnh hưởng đến pH khác với phèn nhôm truyền thống. Mức thay đổi thực tế vẫn phụ thuộc vào pH ban đầu, độ kiềm, liều cấp và đặc tính của từng lô sản phẩm.

Không trộn PAC đậm đặc trực tiếp với xút, vôi, phosphate, silicate, polymer hoặc chất khử trùng trong cùng bồn khi chưa đánh giá khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của PAC bột Vikram

3.1. Keo tụ nước công nghiệp tại nhà máy thực phẩm

PAC Vikram được định hướng cho các nhà máy thực phẩm cần xử lý nước đầu vào, nước phục vụ công đoạn phụ trợ hoặc nước thải sản xuất.

Sản phẩm hỗ trợ loại bỏ đất sét, cặn mịn, chất rắn lơ lửng và một phần chất hữu cơ dạng keo trước công đoạn lắng hoặc lọc.

Đối với nước cấp công nghiệp, PAC không tự động tạo ra nước đạt yêu cầu sử dụng trực tiếp trong sản xuất thực phẩm. Nhà máy vẫn phải kiểm soát toàn bộ dây chuyền, gồm lọc, khử trùng và các chỉ tiêu chất lượng nước phù hợp với mục đích sử dụng.

Với nước thải thực phẩm, thành phần dầu mỡ, protein, tinh bột và chất hữu cơ có thể biến động theo ca sản xuất. Hiệu quả PAC cần được xác định bằng thử nghiệm trên mẫu đại diện.

Khi đổi lô hàng, bộ phận vận hành nên kiểm tra lại tốc độ tạo bông, độ đục sau lắng và lượng bùn phát sinh. COA là căn cứ kiểm soát nguyên liệu, còn jar test giúp xác nhận hiệu quả trên hệ thống thực tế.

3.2. Xử lý nước cấp và nước mặt

PAC Vikram 31% được sử dụng để keo tụ trong một số hệ thống xử lý nước mặt, nước ngầm và nước cấp công nghiệp.

Các polymer nhôm hỗ trợ làm mất ổn định hạt đất sét, phù sa và cặn mịn khó lắng. Sau quá trình khuấy nhanh và tạo bông, các hạt kết hợp thành cụm lớn hơn để tách tại bể lắng hoặc thiết bị lọc.

Hiệu quả phụ thuộc vào độ đục, pH, độ kiềm, nhiệt độ và lượng chất hữu cơ trong nguồn nước. Chế độ sử dụng cần được đánh giá lại khi chất lượng nước thay đổi theo mùa hoặc sau mưa lớn.

Với công trình nước cấp, doanh nghiệp cần kiểm soát chất không tan, tạp chất, nhôm dư và các chỉ tiêu theo tiêu chuẩn vận hành áp dụng.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước cấp để lựa chọn thêm sản phẩm điều chỉnh pH, trợ keo tụ, lọc và khử trùng.

3.3. Keo tụ nước thải công nghiệp

PAC Vikram được dùng trong các hệ thống hóa lý để giảm độ đục, chất rắn lơ lửng, một phần màu và chất hữu cơ dạng keo.

Sản phẩm phù hợp với khu công nghiệp, nhà máy thực phẩm, cơ sở sản xuất, nhà máy giấy và nhiều dòng nước thải khác khi kết quả thử nghiệm đáp ứng yêu cầu.

PAC thường được cấp trước bể lắng, tuyển nổi hoặc công đoạn lọc. Bông cặn sau khi hình thành cần được tách khỏi nước và đưa sang hệ thống quản lý bùn.

Không áp dụng một mức sử dụng chung cho mọi dòng thải. Thành phần dầu, chất hoạt động bề mặt, màu, pH và hóa chất tồn dư có thể làm thay đổi rõ hiệu quả keo tụ.

Nhà máy nên theo dõi độ đục, màu, chất rắn lơ lửng, khả năng lắng và lượng bùn sau mỗi lần thay đổi điều kiện vận hành.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn thêm hóa chất điều chỉnh pH, trợ lắng và xử lý bùn.

3.4. Tiền xử lý trước công đoạn lọc

PAC Vikram có thể được sử dụng để giảm tải cặn trước hệ thống lọc cát, lọc áp lực và một số công đoạn xử lý tinh.

Các hạt keo rất nhỏ thường khó được giữ lại hoàn toàn bằng vật liệu lọc. Khi được PAC làm mất ổn định và liên kết thành bông, khả năng lắng hoặc giữ cặn có thể được cải thiện.

Kích thước và độ bền của bông cần phù hợp với thiết kế hệ thống. Bông quá nhỏ có thể xuyên qua lớp lọc, trong khi bông quá lớn hoặc quá yếu có thể bị vỡ tại bơm và đường ống.

Đơn vị vận hành cần theo dõi độ đục đầu ra, chênh áp, chu kỳ rửa lọc và lượng nước rửa sau khi thay đổi chế độ cấp PAC.

Khách hàng có thể tham khảo tổng thể danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn giải pháp đồng bộ cho keo tụ, lắng, lọc và khử trùng.

3.5. Hỗ trợ xử lý nước bể bơi và ao lắng thủy sản

PAC Vikram có thể được sử dụng trong một số hệ thống bể bơi hoặc ao lắng để gom cặn mịn và cải thiện độ trong của nước.

Đối với bể bơi, PAC hỗ trợ tạo bông để cặn được tách bằng lắng hoặc lọc. Sản phẩm không thay thế chlorine, hóa chất điều chỉnh pH hoặc quy trình vệ sinh bể.

Đối với thủy sản, PAC chỉ nên được xem xét tại ao lắng, bể chuẩn bị nước hoặc công đoạn xử lý riêng có khả năng tách cặn.

Không mặc định cấp trực tiếp sản phẩm vào ao đang nuôi tôm, cá. Bông cặn, pH, độ kiềm và lượng nhôm dư có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước nếu vận hành không phù hợp.

Nguồn nước cần được thử nghiệm, xử lý, tách bùn và kiểm tra chỉ tiêu trước khi chuyển sang khu vực nuôi.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản PAC bột Vikram

4.1. Lưu ý khi sử dụng PAC bột Vikram

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất dạng bột trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp sản phẩm có phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy PAC phải sạch, khô và được sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Điều kiện vận hành cần được xác định thông qua jar test và theo dõi thực tế, tập trung vào:

  • pH và độ kiềm của nước.

  • Độ đục, màu và chất rắn lơ lửng.

  • Tốc độ tạo bông và khả năng lắng.

  • Chất lượng nước sau xử lý.

  • Lượng bùn phát sinh và chu kỳ ép bùn.

Không pha PAC đậm đặc chung với xút, vôi, polymer hoặc chất khử trùng trong cùng thùng.

4.2. Lưu ý khi bảo quản PAC bột Vikram

Bảo quản PAC trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để trực tiếp tại khu vực ẩm hoặc nơi thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Không lưu PAC chung với thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc vón cứng bất thường cần được cách ly và kiểm tra trước khi đưa vào bồn pha.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua PAC bột Vikram tại miền Bắc

An Phát cung cấp PAC Vikram 31% Ấn Độ cho nhà máy thực phẩm, nhà máy nước, khu công nghiệp, công ty môi trường và các hệ thống xử lý nước quy mô vừa, lớn tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột vàng nhạt đến vàng chanh, quy cách bao 25 kg. Nguồn Ấn Độ được định vị ở phân khúc cân bằng giữa chất lượng, hàm lượng và phạm vi ứng dụng đa ngành.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên PAC Vikram, công thức tổng quát Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎, CAS 1327-41-9, hàm lượng 31%, độ kiềm, chất không tan, ngoại quan và COA.

So với PAC Quitao, PAC Vikram tập trung vào nhóm nhà máy cần PAC nhập khẩu có hàm lượng cao hơn và sử dụng linh hoạt cho nước cấp, nước công nghiệp cùng nước thải.

PAC Quitao được định hướng sâu hơn vào xử lý nước thải công nghiệp và bài toán chi phí. Việc lựa chọn cần dựa trên lượng hoạt chất thực tế, kết quả jar test, lượng bùn và chi phí trên mỗi mét khối nước.

So với PAC Việt Trì, PAC Vikram nhấn mạnh nguồn nhập khẩu Ấn Độ và khả năng phục vụ nhiều nhóm nhà máy. PAC Việt Trì có lợi thế nguồn trong nước và kế hoạch giao hàng nhanh.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hà Nội, Hưng Yên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

PAC Vikram 31% phù hợp với loại nước nào?

Sản phẩm phù hợp với nước cấp, nước công nghiệp và nhiều dòng nước thải khi pH, độ kiềm cùng kết quả jar test đáp ứng yêu cầu.

PAC Vikram có phù hợp với nhà máy thực phẩm không?

Sản phẩm có thể sử dụng trong hệ thống xử lý nước hoặc nước thải của nhà máy thực phẩm. Không mặc định PAC công nghiệp được tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm khi hồ sơ chưa xác nhận.

PAC Vikram khác PAC Quitao như thế nào?

PAC Vikram 31% tập trung phân khúc cân bằng chất lượng và ứng dụng đa ngành. PAC Quitao 30% ưu tiên nước thải công nghiệp và khả năng tối ưu chi phí.

PAC Vikram khác PAC Việt Trì như thế nào?

PAC Vikram là nguồn nhập khẩu Ấn Độ, phù hợp với nhà máy cần sản phẩm nhập khẩu và phạm vi ứng dụng rộng. PAC Việt Trì có lợi thế nguồn nội địa và giao hàng nhanh.

Khi mua PAC Vikram cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên PAC Vikram, CAS 1327-41-9, hàm lượng 31%, xuất xứ Ấn Độ, quy cách bao 25 kg, ngoại quan, độ hòa tan, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá PAC bột Vikram 31% Ấn Độ, bao 25 kg, kiểm tra tình trạng hàng và COA từng lô, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn