PAC bột Tenor Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ 31% – Trung Quốc, bao 25 kg

Lượt xem: 37

PAC bột Tenor 30–31% là hóa chất keo tụ vô cơ dùng để làm trong nước cấp, nước thải, nước bể bơi và nhiều hệ thống xử lý nước công nghiệp.

Hàm lượng: PAC 30–31%, xác nhận theo COA của từng lô hàng.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg; nguồn gốc tTrung Quốc

Ứng dụng: Giảm độ đục, cặn lơ lửng, hỗ trợ xử lý màu và nâng cao hiệu quả lắng, lọc.

Lợi thế cung ứng: Phù hợp với doanh nghiệp lựa chọn PAC dựa trên hiệu quả jar test thay vì chỉ so sánh theo màu bột hoặc xuất xứ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm PAC Tenor, PAC bột Tenor, Poly Aluminium Chloride
Công thức hóa học Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎
Số CAS 1327-41-9
Hàm lượng 30–31%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách Bao 25 kg
Ngoại quan Bột màu vàng nhạt đến vàng, ngoại quan và hàm lượng theo COA từng lô

1. PAC bột Tenor là gì?

PAC bột Tenor 30–31% là hóa chất keo tụ vô cơ thuộc nhóm Poly Aluminium Chloride, có công thức tổng quát Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ và số CAS 1327-41-9. Sản phẩm gồm nhiều dạng hợp chất nhôm đã được thủy phân một phần, có khả năng trung hòa điện tích của hạt keo và hỗ trợ hình thành bông cặn. PAC Tenor thường có dạng bột màu vàng nhạt đến vàng, tan trong nước và được đóng bao 25 kg. Sản phẩm được sử dụng trong nước cấp, nước thải, bể bơi và một số hệ thống chuẩn bị nước cho thủy sản. Do xuất xứ, hàm lượng và ngoại quan được xác nhận theo từng lô, doanh nghiệp cần đối chiếu COA và thực hiện jar test trước khi lựa chọn.

2. Tính chất vật lý và hóa học của PAC bột Tenor

2.1. Tính chất vật lý của PAC bột Tenor

PAC Tenor có dạng bột màu vàng nhạt đến vàng. Sắc độ thực tế có thể khác nhau giữa các lô do nguyên liệu, hàm lượng, quy trình sản xuất và điều kiện bảo quản.

Sản phẩm hòa tan trong nước, tạo dung dịch màu vàng nhạt đến vàng nâu tùy nồng độ. Độ tan và lượng chất không tan cần được kiểm tra khi nhà máy sử dụng bồn pha tự động, bơm định lượng hoặc đường ống có tiết diện nhỏ.

PAC dạng bột có khả năng hút ẩm. Bao bị hở hoặc lưu trong kho ẩm có thể khiến sản phẩm vón cục, giảm độ chảy và khó hòa tan đồng đều.

Hàm lượng 30–31% thường được thể hiện theo chỉ tiêu Al₂O₃ tương đương trong hồ sơ kỹ thuật. Doanh nghiệp cần kiểm tra cách công bố hàm lượng trên COA của đúng lô hàng.

Màu bột không phải căn cứ duy nhất để đánh giá chất lượng PAC. Hai lô có màu tương tự vẫn có thể khác độ kiềm, chất không tan, hàm lượng hoạt chất và hiệu quả keo tụ.

Khi nhận hàng, đơn vị thu mua nên kiểm tra tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô, nhà sản xuất, xuất xứ, ngoại quan và COA.

2.2. Tính chất hóa học của PAC bột Tenor

PAC là hỗn hợp các hợp chất nhôm polymer hóa, không phải một chất có cấu trúc phân tử đơn nhất.

Khi đưa vào nước, các dạng nhôm tiếp tục thủy phân và hình thành hydroxide nhôm dạng keo. Phản ứng đại diện:

Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃↓ + 3H⁺

Al(OH)₃ có khả năng hấp phụ và cuốn theo cặn mịn, chất lơ lửng cùng một phần chất gây màu tồn tại ở dạng keo.

Trong nước chứa bicarbonate, quá trình hình thành hydroxide nhôm có thể tiêu hao độ kiềm:

2Al³⁺ + 6HCO₃⁻ → 2Al(OH)₃↓ + 6CO₂↑

Hiệu quả keo tụ còn liên quan đến trung hòa điện tích, hấp phụ bề mặt, tạo cầu nối và cuốn quét cặn. Vì vậy, chỉ biết hàm lượng PAC chưa đủ để dự đoán kết quả xử lý.

PAC đã được thủy phân một phần nên mức ảnh hưởng đến pH có thể khác phèn nhôm truyền thống. Tuy nhiên, độ thay đổi thực tế vẫn phụ thuộc vào pH, độ kiềm, lượng hóa chất và đặc điểm nguồn nước.

Không trộn trực tiếp PAC đậm đặc với xút, vôi, phosphate, silicate, polymer hoặc chất khử trùng trong cùng bồn khi chưa đánh giá khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của PAC bột Tenor

3.1. Keo tụ nước thải công nghiệp

PAC Tenor được sử dụng trong nhiều hệ thống hóa lý để giảm cặn lơ lửng, độ đục, một phần màu và chất hữu cơ dạng keo.

Sản phẩm có thể phù hợp với nước thải khu công nghiệp, dệt nhuộm, giấy, thực phẩm, cơ khí và một số ngành sản xuất khác. Hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào thành phần của từng dòng nước.

PAC giúp làm mất ổn định các hạt keo nhỏ. Sau quá trình khuấy trộn và tạo bông, cặn được tách tại bể lắng, tuyển nổi hoặc công đoạn lọc.

Không áp dụng một lượng PAC cố định cho mọi dòng nước thải. pH, độ kiềm, màu, dầu, chất hoạt động bề mặt và hóa chất tồn dư đều có thể làm thay đổi kết quả.

Nhà máy nên thực hiện jar test trước khi vận hành, đồng thời theo dõi tốc độ tạo bông, độ bền bông, khả năng lắng, màu sau xử lý và lượng bùn phát sinh.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn thêm hóa chất điều chỉnh pH, trợ keo tụ và xử lý bùn.

3.2. Làm trong nước cấp

PAC Tenor có thể được sử dụng để keo tụ cặn trong nước mặt, nước ngầm và nước cấp công nghiệp khi hồ sơ sản phẩm đáp ứng yêu cầu của công trình.

Các dạng nhôm polymer hỗ trợ trung hòa điện tích của đất sét, phù sa và cặn mịn khó lắng. Hạt sau khi mất ổn định liên kết thành bông lớn hơn để tách tại bể lắng hoặc hệ thống lọc.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào độ đục, pH, độ kiềm, nhiệt độ, chất hữu cơ và chế độ khuấy. Nguồn nước thay đổi theo mùa có thể yêu cầu điều chỉnh lại điều kiện vận hành.

Đối với nước cấp, doanh nghiệp cần quan tâm đến chất không tan, tạp chất, hiệu quả loại cặn và chỉ tiêu nhôm dư theo tiêu chuẩn áp dụng.

Xuất xứ của PAC Tenor không được gắn cố định trong bài. Nhà máy cần đối chiếu COA, nhà sản xuất và hồ sơ từng lô trước khi nhập hàng cho công trình nước cấp.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước cấp để lựa chọn thêm sản phẩm cho điều chỉnh pH, lắng, lọc và khử trùng.

3.3. Làm trong nước bể bơi

PAC Tenor được sử dụng tại một số bể bơi để hỗ trợ gom cặn mịn và cải thiện độ trong của nước.

Những hạt bụi, chất hữu cơ hoặc cặn rất nhỏ có thể khó lắng và đi qua thiết bị lọc. PAC giúp các hạt này liên kết thành bông có kích thước lớn hơn.

Sau quá trình tạo bông, cặn cần được tách bằng lắng, hút đáy hoặc hệ thống lọc phù hợp. PAC không làm cặn biến mất khỏi bể.

Sản phẩm không thay thế hóa chất khử trùng, hóa chất điều chỉnh pH hoặc quy trình vệ sinh bể. Đơn vị vận hành vẫn phải kiểm soát chlorine dư, pH, độ đục và chu kỳ lọc.

Sử dụng không phù hợp có thể làm nước còn bông nhỏ, tăng cặn đáy hoặc gây quá tải thiết bị lọc. Cần thử nghiệm và đánh giá khả năng vận hành trước khi áp dụng cho toàn bộ bể.

3.4. Tiền xử lý trước công đoạn lắng và lọc

PAC Tenor có thể được sử dụng để giảm tải cặn trước bể lắng, lọc cát, lọc áp lực hoặc một số hệ thống xử lý tinh.

Hạt keo có kích thước nhỏ thường khó được giữ lại hoàn toàn bằng vật liệu lọc. Sau khi được PAC làm mất ổn định và liên kết thành bông, khả năng tách cặn có thể được cải thiện.

Kích thước bông phải phù hợp với thiết kế công trình. Bông quá nhỏ có thể xuyên qua lớp lọc, còn bông quá lớn hoặc yếu có thể bị vỡ tại bơm và đường ống.

Vị trí châm, tốc độ khuấy nhanh, khuấy chậm và thời gian tạo bông đều ảnh hưởng đến hiệu quả cuối cùng.

Đơn vị vận hành nên theo dõi độ đục đầu ra, chênh áp, chu kỳ rửa lọc và lượng nước rửa sau khi thay đổi lô PAC hoặc cài đặt hệ thống.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn giải pháp đồng bộ cho keo tụ, lắng, lọc và khử trùng.

3.5. Xử lý nước tại ao lắng và hệ thống thủy sản

PAC Tenor có thể được xem xét trong ao lắng, bể chứa hoặc hệ thống chuẩn bị nước cho nuôi trồng thủy sản.

Sản phẩm hỗ trợ gom đất sét, cặn mịn và chất lơ lửng trước khi nguồn nước được chuyển sang khu vực nuôi. Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ kiềm, độ mặn và lượng chất hữu cơ.

Không mặc định cấp trực tiếp PAC vào ao đang có tôm, cá hoặc vật nuôi. Quá trình keo tụ có thể tạo bùn và làm thay đổi các chỉ tiêu nước.

Cơ sở cần thử nghiệm trên mẫu đại diện, thực hiện tách cặn và kiểm tra nước sau xử lý trước khi đưa vào khu vực nuôi.

PAC không phải thuốc, khoáng bổ sung hoặc sản phẩm điều trị bệnh thủy sản. Việc sử dụng cần nằm trong quy trình kỹ thuật của trang trại hoặc đơn vị vận hành.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản PAC bột Tenor

4.1. Lưu ý khi sử dụng PAC bột Tenor

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng lô sản phẩm và được đào tạo về hóa chất dạng bột trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp sản phẩm có phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy PAC phải sạch, khô và sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Điều kiện vận hành nên được xác định bằng jar test trong xử lý nước và dữ liệu thực tế, tập trung vào:

  • pH và độ kiềm của nước.

  • Độ đục, màu và chất rắn lơ lửng.

  • Tốc độ hình thành, độ bền và khả năng lắng của bông.

  • Chất lượng nước sau xử lý.

  • Lượng bùn phát sinh.

Không pha PAC đậm đặc chung với xút, vôi, polymer, phosphate hoặc chất khử trùng trong cùng thùng.

4.2. Lưu ý khi bảo quản PAC bột Tenor

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm trực tiếp trên nền ẩm hoặc tại khu vực thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần PAC còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Không lưu PAC chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, hàng tiêu dùng hoặc sản phẩm có nguy cơ gây nhầm lẫn.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc vón cứng bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi đưa vào bồn pha.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, xuất xứ, hàm lượng, số lô, ngày mở bao và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua PAC bột Tenor tại miền Bắc

An Phát cung cấp PAC Tenor 30–31% cho công ty môi trường, nhà máy nước, khu công nghiệp, đơn vị vận hành bể bơi và đại lý hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột màu vàng nhạt đến vàng, quy cách bao 25 kg. Xuất xứ, nhà sản xuất, hàm lượng và một số chỉ tiêu kỹ thuật được xác nhận theo từng lô hàng.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên PAC Tenor, công thức tổng quát Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎, CAS 1327-41-9, hàm lượng 30–31%, độ kiềm, chất không tan, ngoại quan và COA.

Không nên mặc định PAC của một quốc gia luôn phù hợp hơn cho mọi nguồn nước. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, thành phần nước và điều kiện vận hành.

PAC Tenor được định hướng cho nhóm khách hàng ưu tiên lựa chọn theo jar test. Cách đánh giá này giúp so sánh lượng sử dụng, tốc độ tạo bông, chất lượng nước đầu ra và lượng bùn thay vì chỉ dựa vào màu bột.

Khi so sánh các dòng trong danh mục PAC bột, doanh nghiệp nên tính chi phí theo lượng hoạt chất và lượng sản phẩm cần dùng trên mỗi mét khối nước.

Một sản phẩm có giá mỗi bao thấp hơn chưa chắc tạo chi phí vận hành thấp hơn nếu cần sử dụng nhiều hơn, tạo bùn lớn hoặc yêu cầu thêm polymer.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Quảng Ninh, Bắc Ninh và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

PAC Tenor 30–31% được sử dụng cho loại nước nào?

Sản phẩm có thể sử dụng trong nước cấp, nước thải, nước bể bơi và một số hệ thống chuẩn bị nước khi kết quả jar test đáp ứng yêu cầu.

PAC Tenor có xuất xứ từ quốc gia nào?

Dữ liệu sản phẩm không gắn cố định một quốc gia. Xuất xứ và nhà sản xuất cần được xác nhận trên COA cùng hồ sơ của từng lô hàng.

Vì sao phải thực hiện jar test trước khi dùng PAC?

Jar test giúp đánh giá khả năng tạo bông, khoảng vận hành phù hợp, chất lượng nước sau lắng và lượng bùn phát sinh trên đúng mẫu nước thực tế.

Có thể đánh giá chất lượng PAC bằng màu bột không?

Không. Màu sắc chỉ là một đặc điểm ngoại quan. Chất lượng cần được xem xét cùng hàm lượng, độ kiềm, chất không tan, COA và hiệu quả jar test.

Khi mua PAC Tenor cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên PAC Tenor, CAS 1327-41-9, hàm lượng 30–31%, xuất xứ, nhà sản xuất, quy cách bao 25 kg, ngoại quan, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá PAC bột Tenor 30–31% bao 25 kg, xác nhận xuất xứ, nhà sản xuất và COA từng lô, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn