Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Phèn nhôm Al₂(SO₄)₃ 17% Việt Nam là hóa chất keo tụ vô cơ được sử dụng trong xử lý nước cấp, nước thải và sản xuất giấy.
Hàm lượng: 17%; cách công bố theo Al₂(SO₄)₃ hay Al₂O₃ quy đổi cần được đối chiếu trên COA từng lô.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, sản xuất tại Việt Nam.
Ứng dụng: Giảm độ đục, cặn lơ lửng, hỗ trợ xử lý màu, gia keo giấy và điều chỉnh một số tính chất của bùn.
Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng nội địa, phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên và cần giao hàng linh hoạt tại miền Bắc.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng lô.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phèn nhôm, Phèn nhôm (Nhôm sulfat), Aluminium sulfate |
| Công thức hóa học | Al₂(SO₄)₃ |
| Số CAS | 10043-01-3 |
| Hàm lượng | 17% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Dạng cục, hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà; sản phẩm có thể hơi vàng tùy tạp chất |
Phèn nhôm, còn gọi là Nhôm sulfat hoặc Aluminium sulfate, là muối vô cơ có công thức Al₂(SO₄)₃ và số CAS 10043-01-3. Sản phẩm thương mại có thể ở dạng cục, hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, đôi khi hơi vàng do thành phần tạp chất. Khi hòa tan trong nước, ion nhôm thủy phân và hình thành bông hydroxide nhôm có khả năng hấp phụ, cuốn theo cặn mịn và chất keo. Nhờ đặc tính này, phèn nhôm được sử dụng trong xử lý nước cấp, nước thải, sản xuất giấy và một số công đoạn xử lý bùn. Sản phẩm trong bài có hàm lượng 17%, xuất xứ Việt Nam, đóng bao 25 kg; chỉ tiêu hàm lượng cần được đọc đúng theo COA của từng lô.
Phèn nhôm có thể tồn tại ở dạng cục, hạt hoặc bột. Màu phổ biến là trắng, trắng ngà hoặc hơi vàng. Ngoại quan thực tế phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất, độ ẩm và lượng tạp chất trong từng lô.
Sản phẩm tan trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi vàng. Tốc độ hòa tan phụ thuộc vào kích thước hạt, nhiệt độ nước, mức khuấy và tình trạng vón cục.
Phèn nhôm có khả năng hút ẩm. Bao để hở hoặc bảo quản tại kho ẩm có thể làm sản phẩm kết khối, giảm độ chảy và khó định lượng đồng đều.
Dung dịch phèn nhôm có tính axit. Khi sử dụng, pH và độ kiềm của nước có thể giảm, đặc biệt tại nguồn nước có khả năng đệm thấp.
Hàm lượng 17% cần được đọc theo cách công bố của nhà sản xuất. Trong thương mại, một số sản phẩm nhôm sulfat công bố hàm lượng theo Al₂O₃ quy đổi; doanh nghiệp không nên tự hiểu con số này là 17% Al₂(SO₄)₃ khi COA chưa xác nhận.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra ngoại quan, độ ẩm, lượng chất không tan, hàm lượng, số lô, tình trạng bao và hồ sơ kỹ thuật.
Khi hòa tan, Nhôm sulfat phân ly thành ion nhôm và sulfate:
Al₂(SO₄)₃ → 2Al³⁺ + 3SO₄²⁻
Ion Al³⁺ tiếp tục thủy phân, hình thành hydroxide nhôm dạng keo:
Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃↓ + 3H⁺
Al(OH)₃ có bề mặt hấp phụ lớn, giúp giữ lại các hạt keo, cặn mịn và một phần chất gây màu. Quá trình đồng thời tạo H⁺ nên có thể làm pH nước giảm.
Trong nước có bicarbonate, phản ứng đại diện có thể biểu diễn:
2Al³⁺ + 6HCO₃⁻ → 2Al(OH)₃↓ + 6CO₂↑
Phản ứng trên cho thấy quá trình keo tụ tiêu hao độ kiềm. Nguồn nước có độ kiềm thấp cần được theo dõi pH để tránh làm giảm hiệu quả tạo bông.
Khi phản ứng với lượng kiềm phù hợp, phèn nhôm tạo kết tủa hydroxide nhôm:
Al₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Al(OH)₃↓ + 3Na₂SO₄
Không phối trộn trực tiếp phèn nhôm đậm đặc với xút, vôi, carbonate, phosphate hoặc polymer trong cùng bồn khi chưa đánh giá khả năng tương thích và nguy cơ tạo cặn.
Phèn nhôm được sử dụng phổ biến để giảm độ đục, cặn lơ lửng và các hạt keo trong nước mặt hoặc nước cấp công nghiệp.
Khi được đưa vào nước ở điều kiện phù hợp, sản phẩm tạo bông Al(OH)₃. Bông cặn hấp phụ đất sét, phù sa, chất hữu cơ dạng keo và hỗ trợ quá trình lắng, lọc.
Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ kiềm, nhiệt độ, độ đục và chất hữu cơ của nguồn nước. Nước thay đổi theo mùa có thể cần điều chỉnh điều kiện vận hành.
Phèn nhôm thường làm pH giảm nhiều hơn một số dòng PAC đã được polymer hóa trước. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa PAC luôn phù hợp hơn. Với nguồn nước có độ kiềm tốt và hệ thống được thiết kế phù hợp, phèn nhôm vẫn có thể cho hiệu quả ổn định.
Nhà máy nên thực hiện jar test, theo dõi tốc độ tạo bông, khả năng lắng, độ đục sau lọc và nhôm dư trước khi lựa chọn.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm chất keo tụ, trợ lắng và hóa chất điều chỉnh pH.
Phèn nhôm được sử dụng trong công đoạn hóa lý của nhiều hệ thống nước thải nhằm làm mất ổn định hạt keo và hỗ trợ tách cặn.
Sản phẩm có thể phù hợp với nước thải giấy, dệt, thực phẩm, cơ khí, khu công nghiệp và một số dòng thải chứa chất rắn lơ lửng hoặc màu dạng keo.
Sau quá trình khuấy nhanh, tạo bông và lắng, chất ô nhiễm được chuyển một phần sang bùn. Phèn nhôm không làm chất ô nhiễm biến mất mà hỗ trợ tách chúng khỏi pha nước.
Lượng sử dụng quá cao có thể làm pH giảm, tăng sulfate, tăng lượng bùn và để lại nhôm dư. Cấp thiếu lại khiến bông nhỏ, khó lắng và nước sau xử lý còn đục.
Đơn vị vận hành cần thử nghiệm trên mẫu thực tế và đánh giá cả chất lượng nước đầu ra lẫn lượng bùn phát sinh.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn thêm polymer, kiềm và hóa chất xử lý bùn.
Phèn nhôm là hóa chất quen thuộc trong ngành giấy, đặc biệt tại các hệ thống sử dụng chất gia keo hoặc cần điều chỉnh điện tích của huyền phù bột giấy.
Sản phẩm có thể hỗ trợ giữ lại xơ sợi mịn, chất độn và một số phụ gia trên tờ giấy. Trong hệ gia keo nhựa thông truyền thống, ion nhôm tham gia tạo điều kiện để chất gia keo bám lên sợi.
Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ cứng nước, loại bột, chất độn và hệ phụ gia. Nhà máy giấy hiện đại có thể sử dụng công nghệ trung tính hoặc kiềm, nên không phải dây chuyền nào cũng phù hợp với phèn nhôm.
Việc sử dụng quá mức có thể làm pH giảm, tăng sulfate, ảnh hưởng đến khả năng thoát nước hoặc gây tích tụ muối trong hệ tuần hoàn.
Nhà máy cần kiểm tra độ tinh khiết, chất không tan, sắt và màu sắc của sản phẩm, nhất là khi sản xuất giấy trắng hoặc bao bì có yêu cầu ngoại quan.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn thêm chất gia keo, chất độn và hóa chất xử lý nước.
Phèn nhôm có thể được sử dụng để gom cặn mịn và hỗ trợ làm trong nước tại một số hệ thống bể bơi.
Các hạt rất nhỏ có thể đi qua thiết bị lọc hoặc tồn tại lâu trong nước. Khi điều kiện pH và khuấy trộn phù hợp, phèn nhôm giúp tạo bông lớn hơn để lắng hoặc được giữ lại tại bộ lọc.
Sản phẩm không thay thế chlorine, hóa chất điều chỉnh pH hoặc quy trình vệ sinh bể. Sau khi tạo bông, cặn phải được hút đáy hoặc loại bỏ qua hệ thống lọc.
Do phèn nhôm có thể làm pH giảm, đơn vị vận hành cần đo pH và độ kiềm trước, trong và sau quá trình xử lý.
Không bổ sung theo cảm quan hoặc sử dụng một lượng chung cho mọi bể. Cần thử nghiệm, theo dõi độ đục và bảo đảm nước đạt chỉ tiêu vận hành trước khi đưa bể trở lại sử dụng.
Phèn nhôm có thể được sử dụng trong một số công đoạn điều hòa bùn nhằm hỗ trợ kết tụ hạt nhỏ và cải thiện khả năng tách nước.
Ion nhôm và bông hydroxide nhôm có thể làm thay đổi cấu trúc bùn, hỗ trợ quá trình lắng, ép hoặc lọc trong điều kiện phù hợp.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại bùn, pH, hàm lượng chất rắn, polymer đi kèm và thiết bị ép. Có trường hợp lượng phèn cao làm tổng chất rắn vô cơ và khối lượng bùn tăng.
Doanh nghiệp cần thực hiện thử nghiệm trên mẫu bùn, theo dõi độ trong của nước tách, độ ẩm bánh bùn và mức tiêu thụ polymer trước khi áp dụng liên tục.
Khi cần chất keo tụ chứa sắt, có thể tham khảo Phèn sắt II FeSO₄ 98%. Phèn sắt và phèn nhôm khác thành phần, khoảng pH, màu bùn và cơ chế xử lý; không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
Người thao tác cần đọc MSDS và được đào tạo về hóa chất dạng bột, hạt hoặc cục trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và sử dụng riêng. Không đưa dụng cụ đã tiếp xúc với xút, vôi, polymer hoặc hóa chất khác vào bao.
Khi sử dụng trong xử lý nước, cần theo dõi:
pH và độ kiềm.
Độ đục, màu và chất rắn lơ lửng.
Tốc độ hình thành và độ bền của bông.
Nhôm dư nếu quy trình yêu cầu.
Lượng bùn và khả năng tách nước.
Không áp dụng một lượng phèn đại trà khi chưa có jar test hoặc dữ liệu vận hành. Xử lý sự cố tiếp xúc, tràn đổ theo MSDS và phương án của cơ sở.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không lưu sản phẩm tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.
Tách biệt phèn nhôm với kiềm mạnh, carbonate, phosphate, thực phẩm và hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có ngoại quan thay đổi bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, hàm lượng, số lô, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp phèn nhôm Al₂(SO₄)₃ 17% Việt Nam cho nhà máy nước, nhà máy giấy, trạm xử lý nước thải, công ty môi trường và đơn vị vận hành bể bơi tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng cục, hạt hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, quy cách 25 kg/bao. Nguồn hàng Việt Nam phù hợp với doanh nghiệp cần bổ sung thường xuyên và giao hàng linh hoạt.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Nhôm sulfat, công thức Al₂(SO₄)₃, CAS 10043-01-3, hàm lượng 17%, cách quy đổi hàm lượng, độ ẩm, chất không tan và COA.
Khi so sánh với PAC Việt Trì 31%, doanh nghiệp cần đánh giá trên nguồn nước thực tế:
Phèn nhôm có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm rõ hơn.
PAC thường hoạt động trong khoảng pH linh hoạt hơn ở một số nguồn nước.
Lượng bùn và tốc độ lắng thay đổi theo chất lượng từng sản phẩm.
Giá mỗi bao không phản ánh đầy đủ chi phí xử lý trên một mét khối nước.
Jar test là căn cứ phù hợp để so sánh hiệu quả, lượng dùng và chất lượng nước đầu ra.
Không thể kết luận PAC luôn hiệu quả hơn phèn nhôm hoặc ngược lại. Lựa chọn cần dựa trên pH, độ kiềm, độ đục, lượng bùn, thiết bị và mục tiêu xử lý.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Phú Thọ, Hải Dương, Quảng Ninh, Bắc Ninh và nhiều tỉnh phía Bắc.
Sản phẩm được dùng để keo tụ nước cấp, nước thải, hỗ trợ sản xuất giấy, làm trong nước bể bơi và điều chỉnh một số tính chất của bùn.
Cần kiểm tra COA. Một số sản phẩm thương mại công bố theo Al₂O₃ quy đổi, vì vậy không nên tự hiểu 17% là hàm lượng Al₂(SO₄)₃.
Có thể. Quá trình thủy phân ion nhôm tạo H⁺ và tiêu hao độ kiềm. Mức giảm phụ thuộc vào nguồn nước và lượng sản phẩm sử dụng.
Không có lựa chọn đúng cho mọi hệ thống. Doanh nghiệp nên so sánh bằng jar test, pH, lượng bùn, độ đục đầu ra và tổng chi phí vận hành.
Cần kiểm tra Al₂(SO₄)₃, CAS 10043-01-3, hàm lượng 17%, cách quy đổi hàm lượng, xuất xứ Việt Nam, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Phèn nhôm Al₂(SO₄)₃ 17% Việt Nam, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.