Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Sắt(III) sulfat bột, còn gọi là Ferric sulfate hoặc Phèn sắt III, là hóa chất keo tụ vô cơ được sử dụng trong xử lý nước thải, loại phosphate, giảm độ đục và hỗ trợ xử lý màu.
Hàm lượng: Chưa có dữ liệu cố định; cần xác nhận theo COA từng lô hàng.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn Trung Quốc hoặc Việt Nam.
Ứng dụng: Keo tụ nước thải, hỗ trợ loại phosphorus, xử lý nước cấp và phục vụ một số công đoạn sản xuất giấy.
Lợi thế cung ứng: Có thể lựa chọn nguồn hàng theo yêu cầu kỹ thuật, hồ sơ lô và kế hoạch giao nhận tại miền Bắc.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ferric sulfate, Sắt(III) sulfat bột, Phèn sắt III, PFS |
| Công thức hóa học | Fe₂(SO₄)₃ |
| Số CAS | 10028-22-5 |
| Hàm lượng | Xác nhận theo COA từng lô |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt màu vàng nhạt, xám vàng đến nâu nhạt, tan tạo dung dịch màu vàng nâu |
Sắt(III) sulfat bột là muối vô cơ chứa ion Fe³⁺ và sulfate, có công thức Fe₂(SO₄)₃, số CAS 10028-22-5. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc hạt màu vàng nhạt, xám vàng đến nâu nhạt; khi hòa tan tạo dung dịch màu vàng nâu. Trong xử lý nước, ion sắt(III) thủy phân và hình thành bông hydroxide sắt có khả năng hấp phụ cặn mịn, chất keo, màu và phosphate. Sản phẩm được sử dụng tại trạm nước thải, nhà máy nước, nhà máy giấy và khu công nghiệp. Ký hiệu PFS trong tên hàng cần được đối chiếu với COA để xác định sản phẩm là Ferric sulfate thông thường hay dạng polymer hóa, đồng thời kiểm tra hàm lượng sắt và độ kiềm.
Sản phẩm có dạng bột hoặc hạt màu vàng nhạt, xám vàng đến nâu nhạt. Màu sắc thực tế có thể thay đổi theo nguồn nguyên liệu, hàm lượng sắt, độ ẩm và công nghệ sản xuất.
Sắt(III) sulfat tan trong nước, tạo dung dịch màu vàng đến nâu vàng. Độ trong của dung dịch phụ thuộc vào lượng chất không tan và chất lượng nước sử dụng để pha.
Sản phẩm có khả năng hút ẩm. Bao bị hở hoặc lưu trong kho ẩm có thể làm bột kết khối, giảm độ chảy và gây khó khăn cho phễu hoặc hệ thống định lượng.
Dung dịch Ferric sulfate có tính axit và có thể làm pH, độ kiềm của nước giảm. Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào hàm lượng sản phẩm, lượng sử dụng và khả năng đệm của nguồn nước.
Tên PFS thường được dùng cho Polyferric sulfate. Tuy nhiên, mức độ polymer hóa, độ kiềm, hàm lượng Fe³⁺ và chất không tan không thể xác định chỉ từ công thức Fe₂(SO₄)₃. Các chỉ tiêu này cần được xem trên COA.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra ngoại quan, tình trạng bao, nhãn, số lô, xuất xứ, hàm lượng sắt, độ ẩm, độ kiềm và chất không tan.
Khi hòa tan trong nước, Ferric sulfate phân ly tạo ion sắt(III) và sulfate:
Fe₂(SO₄)₃ → 2Fe³⁺ + 3SO₄²⁻
Ion Fe³⁺ tiếp tục thủy phân và tạo hydroxide sắt(III) dạng bông:
Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺
Bông Fe(OH)₃ có bề mặt hấp phụ lớn, giúp giữ lại cặn mịn, chất keo và một phần hợp chất gây màu. Quá trình tạo H⁺ cũng làm pH nước giảm.
Trong nước có bicarbonate, quá trình thủy phân có thể tiêu hao độ kiềm:
2Fe³⁺ + 6HCO₃⁻ → 2Fe(OH)₃↓ + 6CO₂↑
Ion sắt(III) có thể phản ứng với phosphate trong điều kiện phù hợp:
Fe³⁺ + PO₄³⁻ → FePO₄↓
Phosphate cũng có thể được giữ lại nhờ hấp phụ trên bông Fe(OH)₃. Hiệu quả phụ thuộc vào pH, dạng phosphorus, chất hữu cơ và lượng sắt hoạt tính.
Không pha chung Ferric sulfate đậm đặc với xút, vôi, carbonate, phosphate hoặc polymer trong cùng bồn khi chưa đánh giá khả năng tương thích.
Ứng dụng chính của Phèn sắt III là keo tụ cặn lơ lửng, chất keo và một phần màu trong nước thải công nghiệp.
Khi được cấp vào nước ở điều kiện phù hợp, Fe³⁺ tạo bông Fe(OH)₃. Các bông này hấp phụ hạt nhỏ và liên kết thành cặn có kích thước lớn hơn để tách bằng lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Sản phẩm có thể được sử dụng tại nhà máy giấy, dệt nhuộm, thực phẩm, cơ khí, khu công nghiệp và nhiều trạm xử lý tập trung.
Hiệu quả phụ thuộc vào pH, độ kiềm, chất hữu cơ, độ đục và chế độ khuấy. Cấp quá nhiều có thể làm pH giảm, tăng sắt dư, sulfate và lượng bùn phát sinh.
Nhà máy nên thực hiện jar test, theo dõi độ đục, màu, tốc độ lắng, sắt dư và chất lượng bùn trước khi điều chỉnh quy mô lớn.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn thêm polymer, hóa chất điều chỉnh pH và sản phẩm xử lý bùn.
Ferric sulfate được sử dụng để hỗ trợ giảm phosphate trong nước thải sinh hoạt, nước thải thực phẩm, khu công nghiệp và một số hệ thống có yêu cầu kiểm soát phosphorus.
Ion Fe³⁺ có thể tạo kết tủa với phosphate hoặc giúp phosphate hấp phụ lên bông hydroxide sắt. Chất rắn sau phản ứng cần được tách bằng lắng, lọc hoặc ép bùn.
Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào dạng phosphate, pH, lượng chất hữu cơ và vị trí châm hóa chất. Phosphate hòa tan và phosphate nằm trong cặn có thể phản ứng khác nhau.
Cấp thiếu khiến phosphorus đầu ra chưa đạt. Cấp dư làm tăng sắt dư, màu nước, lượng sulfate và khối lượng bùn hóa lý.
Đơn vị vận hành cần thử nghiệm trên mẫu đại diện và theo dõi phosphorus tổng, phosphate hòa tan, sắt dư cùng khả năng tách nước của bùn.
Sắt(III) sulfat có thể được sử dụng để giảm độ đục, chất rắn lơ lửng và một phần màu trong nước cấp hoặc nước công nghiệp khi tiêu chuẩn sản phẩm phù hợp.
Bông hydroxide sắt có khả năng cuốn theo đất sét, chất hữu cơ dạng keo và các hạt khó lắng. Màu vàng nâu của hóa chất khiến việc kiểm soát sắt dư và màu đầu ra đặc biệt quan trọng.
Đối với nước cấp, doanh nghiệp cần kiểm tra hồ sơ chất lượng, tạp chất, chất không tan và các yêu cầu áp dụng tại công trình.
Sản phẩm không được mặc định phù hợp cho nước sinh hoạt chỉ dựa trên tên Ferric sulfate. Cấp chất lượng và tiêu chuẩn sử dụng phải được xác nhận theo COA và yêu cầu của hệ thống.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm hóa chất cho keo tụ, lắng, lọc và khử trùng.
Ferric sulfate được sử dụng trong một số nhà máy giấy để xử lý nước đầu vào, nước tuần hoàn và nước thải.
Sản phẩm có thể hỗ trợ giảm cặn, màu, chất hữu cơ dạng keo và phosphorus trong dòng thải từ quá trình sản xuất giấy.
Bông sắt có khả năng giữ lại xơ sợi mịn và một phần chất độn. Tuy nhiên, sử dụng không phù hợp có thể làm nước hoặc bùn có màu vàng nâu, tăng sulfate và ảnh hưởng đến pH.
Nhà máy giấy cần xem xét chỉ tiêu sắt, chất không tan và màu của sản phẩm, đặc biệt khi nước được tuần hoàn trở lại dây chuyền hoặc thành phẩm yêu cầu độ trắng cao.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn thêm chất trợ lắng, chất gia keo và hóa chất xử lý nước.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng lô sản phẩm và được đào tạo về hóa chất có tính axit.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính kín, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ đã tiếp xúc với kiềm, polymer hoặc hóa chất khác vào bao.
Khi sử dụng trong xử lý nước, cần theo dõi:
pH và độ kiềm.
Độ đục, màu và chất rắn lơ lửng.
Phosphate hoặc phosphorus tổng.
Sắt dư sau xử lý.
Tốc độ lắng và lượng bùn phát sinh.
Chất lượng nước sau lọc.
Không sử dụng một lượng cố định cho mọi nguồn nước. Điều kiện vận hành cần được xác định bằng jar test và dữ liệu thực tế.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, kết khối và nhiễm tạp chất.
Tách biệt Ferric sulfate với xút, vôi, carbonate, kim loại phản ứng, thực phẩm và hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có ngoại quan thay đổi bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, xuất xứ, hàm lượng sắt, độ kiềm, số lô và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Sắt(III) sulfat bột Fe₂(SO₄)₃ cho trạm xử lý nước thải, nhà máy nước, nhà máy giấy, khu công nghiệp và công ty môi trường tại miền Bắc.
Sản phẩm đóng bao 25 kg, có nguồn Trung Quốc hoặc Việt Nam. Hàm lượng chưa được cố định trong danh sách nên phải xác nhận trên COA của đúng lô hàng.
Khi đặt mua, doanh nghiệp nên kiểm tra tên Ferric sulfate hoặc PFS, công thức Fe₂(SO₄)₃, CAS 10028-22-5, hàm lượng Fe³⁺ hoặc sắt tổng, độ kiềm, chất không tan, xuất xứ và ngoại quan.
Cần phân biệt sản phẩm với Phèn sắt II FeSO₄ 98%:
Phèn sắt III chứa Fe³⁺ và được sử dụng trực tiếp cho keo tụ, loại phosphate.
Phèn sắt II chứa Fe²⁺, có tính khử và dễ bị oxy hóa.
Hai sản phẩm khác công thức, CAS, trạng thái oxy hóa và điều kiện vận hành.
Không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa thử nghiệm.
Khi so sánh với PAC bột, doanh nghiệp cần đánh giá khoảng pH, màu bùn, lượng bùn, sắt hoặc nhôm dư và chi phí xử lý trên một mét khối nước.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên, Quảng Ninh và nhiều tỉnh phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng để keo tụ nước thải, hỗ trợ loại phosphate, giảm độ đục, màu và xử lý nước trong ngành giấy.
Cột hàm lượng trong dữ liệu sản phẩm đang để trống. Doanh nghiệp cần kiểm tra hàm lượng sắt, độ kiềm và chỉ tiêu kỹ thuật trên COA từng lô.
Không nên mặc định. PFS thường chỉ Polyferric sulfate, có thể khác Ferric sulfate thông thường về mức polymer hóa và độ kiềm. Cần đối chiếu hồ sơ sản phẩm.
Phèn sắt III chứa Fe³⁺ và thường dùng trực tiếp cho keo tụ. Phèn sắt II chứa Fe²⁺, có tính khử và cần điều kiện vận hành khác.
Cần kiểm tra Fe₂(SO₄)₃, CAS 10028-22-5, hàm lượng sắt, độ kiềm, chất không tan, xuất xứ, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Sắt(III) sulfat bột Fe₂(SO₄)₃, bao 25 kg và xác nhận hàm lượng theo COA từng lô, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.