Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Natri thiosulfat 98%, còn gọi là Sodium thiosulfate hoặc Hypo, là hóa chất khử được sử dụng để trung hòa clo dư và một số chất oxy hóa trong xử lý nước.
Hàm lượng: 98%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Khử clo dư trong nước cấp, nước thải, bể bơi và hệ thống thủy sản; hỗ trợ một số quy trình dệt nhuộm, giấy và phân tích hóa học.
Lợi thế cung ứng: Tinh thể tan tốt, thuận tiện pha dung dịch và định lượng theo kết quả đo clo dư thực tế.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Natri thiosulfat (Hypo), Sodium thiosulfate |
| Công thức hóa học | Na₂S₂O₃ |
| Số CAS | 10102-17-7 |
| Hàm lượng | 98% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Tinh thể trong suốt đến trắng, thường ở dạng ngậm nước, tan tốt trong nước |
Natri thiosulfat, còn gọi là Sodium thiosulfate hoặc Hypo, là hợp chất vô cơ có công thức Na₂S₂O₃. Sản phẩm có tính khử, tan tốt trong nước và được sử dụng chủ yếu để trung hòa clo dư, hypochlorite cùng một số chất oxy hóa trong hệ thống xử lý nước. CAS 10102-17-7 trong dữ liệu sản phẩm thường liên quan đến dạng ngậm năm phân tử nước Na₂S₂O₃·5H₂O, có ngoại quan tinh thể trong suốt đến trắng. Natri thiosulfat 98% Trung Quốc đóng bao 25 kg phù hợp với nhà máy nước, công ty môi trường, đơn vị vận hành bể bơi, trang trại thủy sản, nhà máy dệt và cơ sở sản xuất giấy. Khi nhận hàng, cần đối chiếu dạng hydrate, hàm lượng và chỉ tiêu kỹ thuật trên COA.
Natri thiosulfat thường có dạng tinh thể trong suốt đến trắng, không có mùi rõ rệt và tan tốt trong nước.
Sản phẩm thương mại phổ biến ở dạng pentahydrate Na₂S₂O₃·5H₂O. Dạng ngậm nước chứa nước kết tinh nên khối lượng hoạt chất quy đổi khác với Natri thiosulfat khan.
Dữ liệu sản phẩm ghi công thức Na₂S₂O₃ nhưng CAS 10102-17-7. Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn, COA và cách nhà sản xuất công bố hàm lượng 98% trước khi tính nhu cầu sử dụng.
Dung dịch Natri thiosulfat thường không màu. Độ trong thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước pha, độ tinh khiết và lượng chất không tan trong sản phẩm.
Tinh thể có thể hút ẩm, đóng cục hoặc thay đổi trạng thái khi bảo quản ở nhiệt độ, độ ẩm không phù hợp. Bao đã mở cần được đóng kín.
Sản phẩm không cháy. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với axit, thiosulfate có thể phân hủy, sinh sulfur dioxide và sulfur, vì vậy cần bảo quản tách biệt với hóa chất có tính axit.
Natri thiosulfat là chất khử, có khả năng phản ứng với clo, hypochlorite, iodine và một số chất oxy hóa khác.
Trong môi trường kiềm, phản ứng đại diện với Sodium hypochlorite có thể được biểu diễn:
Na₂S₂O₃ + 4NaOCl + 2NaOH → 2Na₂SO₄ + 4NaCl + H₂O
Phản ứng này chuyển các dạng clo oxy hóa thành chloride, làm giảm clo dư trong nước. Sản phẩm phản ứng cụ thể và nhu cầu hóa chất còn phụ thuộc vào pH, dạng clo tồn tại cùng các thành phần khác trong nguồn nước.
Natri thiosulfat cũng phản ứng với iodine tạo tetrathionate:
2S₂O₃²⁻ + I₂ → S₄O₆²⁻ + 2I⁻
Phản ứng trên được sử dụng phổ biến trong phương pháp chuẩn độ iodine–thiosulfate và một số quy trình phân tích hóa học.
Khi gặp axit mạnh, thiosulfate có thể phân hủy:
Na₂S₂O₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + S↓ + H₂O
Vì phản ứng có thể sinh khí sulfur dioxide, không pha trộn Natri thiosulfat với axit trong thiết bị kín hoặc khi chưa có đánh giá an toàn.
Sản phẩm cũng có thể phản ứng với nhiều chất oxy hóa mạnh. Không lưu chung hoặc trộn trực tiếp với chlorine, hypochlorite đậm đặc, peroxide hay các chất oxy hóa khác ngoài quy trình được kiểm soát.
Ứng dụng trọng tâm của Natri thiosulfat 98% là trung hòa clo dư sau quá trình khử trùng.
Trong nhà máy nước và hệ thống nước công nghiệp, chlorine hoặc hypochlorite thường được dùng để kiểm soát vi sinh. Trước một số công đoạn tiếp theo, lượng clo dư có thể cần được giảm để tránh ảnh hưởng đến màng lọc, hạt nhựa, vi sinh hoặc thiết bị.
Natri thiosulfat phản ứng với các dạng clo oxy hóa, chuyển chúng thành chloride có tính oxy hóa thấp hơn. Sản phẩm tan tốt nên thuận tiện chuẩn bị dung dịch và cấp bằng bơm định lượng.
Không sử dụng một lượng cố định cho mọi nguồn nước. Nhu cầu hóa chất phụ thuộc vào clo dư đo được, pH, loại chất khử trùng, lưu lượng và các chất oxy hóa khác có trong nước.
Đơn vị vận hành cần đo clo trước và sau điểm châm, điều chỉnh theo kết quả thực tế và kiểm soát nguy cơ cấp dư. Natri thiosulfat dư có thể làm tăng nhu cầu oxy hóa hoặc ảnh hưởng đến công đoạn phía sau.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn thêm sản phẩm khử trùng, điều chỉnh pH và xử lý cặn.
Natri thiosulfat được sử dụng trong một số hệ thống nước thải để giảm lượng chất oxy hóa còn lại trước công đoạn xử lý sinh học hoặc xả thải.
Nước thải từ quá trình vệ sinh, khử trùng hoặc tẩy có thể chứa chlorine, hypochlorite và những chất oxy hóa ảnh hưởng đến vi sinh vật trong bể sinh học.
Bổ sung chất khử phù hợp giúp giảm tác động oxy hóa và ổn định điều kiện cho công đoạn phía sau. Tuy nhiên, cần xác định đúng chất oxy hóa đang tồn tại thay vì mặc định mọi chỉ số oxy hóa đều do clo.
Kết quả xử lý nên được theo dõi bằng clo dư, ORP hoặc chỉ tiêu phù hợp với quy trình. Không điều chỉnh chỉ dựa trên màu hoặc mùi của nước.
Cấp thiếu có thể khiến chất oxy hóa còn lại tiếp tục ảnh hưởng đến hệ vi sinh. Cấp dư làm tăng chi phí, lượng muối hòa tan và có thể phát sinh nhu cầu oxy trong nước.
Đơn vị kỹ thuật cần thực hiện thử nghiệm trên mẫu đại diện, xác định điểm châm và thời gian tiếp xúc trước khi áp dụng liên tục.
Natri thiosulfat có thể được dùng để giảm clo dư trong bể bơi khi nồng độ chlorine vượt khoảng vận hành của hệ thống hoặc trước một công đoạn bảo trì phù hợp.
Sản phẩm phản ứng với chlorine và hypochlorite, giúp hạ khả năng oxy hóa của nước. Tuy nhiên, Natri thiosulfat không phải hóa chất khử trùng và không được sử dụng thay cho chlorine.
Đơn vị vận hành phải đo clo dư bằng thiết bị hoặc bộ thử phù hợp trước khi sử dụng. Không bổ sung theo cảm quan hoặc áp dụng một lượng chung cho mọi bể.
Cấp quá nhiều chất khử có thể làm clo giảm xuống dưới mức cần thiết, khiến khả năng kiểm soát vi sinh không được duy trì. Sau xử lý cần kiểm tra lại clo dư, pH và chất lượng nước.
Khi hệ thống đang sử dụng Chlorine 70% hoặc Nước Javen, bộ phận vận hành cần xác định dạng chlorine, nồng độ và thời gian tiếp xúc trước khi điều chỉnh.
Natri thiosulfat được sử dụng trong một số hệ thống thủy sản để trung hòa clo còn lại trong nước cấp đã qua khử trùng.
Clo dư có thể ảnh hưởng đến tôm, cá, vi sinh có lợi và quá trình chuẩn bị nước. Vì vậy, nước sau xử lý chlorine thường cần được kiểm tra trước khi đưa vào ao hoặc bể nuôi.
Natri thiosulfat giúp giảm clo oxy hóa, nhưng không loại bỏ các vấn đề khác như pH không phù hợp, ammonia, kim loại, độ mặn hoặc chất hữu cơ.
Trang trại cần đo clo dư và xử lý tại ao lắng hoặc bể chuẩn bị nước riêng. Không bổ sung tùy tiện trực tiếp vào khu vực đang có vật nuôi.
Sản phẩm công nghiệp trong bài phải được đối chiếu COA và quy trình kỹ thuật của trang trại trước khi sử dụng. Sau khử clo cần kiểm tra lại nước, bảo đảm không còn chất oxy hóa gây ảnh hưởng.
Liều lượng không được xác định chỉ dựa vào thể tích ao vì nồng độ clo và nhu cầu khử có thể thay đổi theo từng nguồn nước.
Natri thiosulfat được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm để trung hòa chlorine hoặc chất oxy hóa còn lại sau quá trình tẩy.
Chất oxy hóa dư có thể ảnh hưởng đến thuốc nhuộm, màu sắc, độ bền màu hoặc tính chất của sợi. Sử dụng chất khử phù hợp giúp chuẩn bị vật liệu cho công đoạn tiếp theo.
Trong ngành giấy và bao bì, sản phẩm có thể được dùng để loại bỏ lượng chlorine dư trong một số dòng nước, bột giấy hoặc quy trình tẩy có kiểm soát.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại chất tẩy, pH, nhiệt độ và yêu cầu chất lượng của sản phẩm. Không mặc định Natri thiosulfat phù hợp với mọi công nghệ tẩy trắng.
Nhà máy nên thử nghiệm trên mẫu đại diện và kiểm tra ảnh hưởng đến màu, độ trắng, độ bền cùng chỉ tiêu nước thải.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc và hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng lô sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất khử trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi cân hoặc cấp sản phẩm có phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao. Bồn và dụng cụ pha phải sạch, được nhận diện rõ và phù hợp với dung dịch thiosulfate.
Không trộn trực tiếp sản phẩm với:
Axit mạnh.
Chlorine hoặc hypochlorite đậm đặc trong thùng kín.
Hydrogen peroxide và chất oxy hóa mạnh.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm, dược phẩm hoặc nguyên liệu yêu cầu cấp chất lượng riêng.
Khi dùng để khử clo, phải đo clo dư và điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Không châm một lượng cố định khi chưa có dữ liệu vận hành.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, kết khối và nhiễm tạp chất.
Tách biệt Natri thiosulfat với axit, chlorine, hypochlorite, peroxide và các chất oxy hóa mạnh.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có ngoại quan thay đổi bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, dạng hydrate, số lô, hàm lượng, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Natri thiosulfat Na₂S₂O₃ 98% Trung Quốc cho nhà máy nước, trang trại thủy sản, công ty môi trường, nhà máy dệt, cơ sở giấy và đơn vị vận hành bể bơi tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng tinh thể trong suốt đến trắng, tan tốt trong nước và đóng bao 25 kg.
Đơn vị thu mua cần kiểm tra tên Sodium thiosulfate, công thức Na₂S₂O₃, CAS 10102-17-7, hàm lượng 98%, xuất xứ Trung Quốc, dạng hydrate, ngoại quan và COA.
CAS trong dữ liệu thường gắn với dạng pentahydrate Na₂S₂O₃·5H₂O. Vì vậy, doanh nghiệp không nên tính lượng hoạt chất chỉ theo tên gọi mà chưa kiểm tra cách công bố hàm lượng trên hồ sơ lô hàng.
Khi sử dụng để trung hòa chlorine, cần xác định loại chất khử trùng, clo dư, pH, lưu lượng và mục tiêu sau xử lý. Không lựa chọn chỉ dựa trên giá mỗi bao.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định, Thanh Hóa và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng chủ yếu để khử clo dư và trung hòa một số chất oxy hóa trong nước cấp, nước thải, bể bơi, thủy sản, dệt nhuộm và giấy.
CAS 10102-17-7 thường được sử dụng cho Sodium thiosulfate pentahydrate Na₂S₂O₃·5H₂O. Cần kiểm tra COA để xác định dạng sản phẩm và cách công bố hàm lượng.
Không. Nhu cầu phụ thuộc vào clo dư, dạng chlorine, pH, lưu lượng và thành phần nước. Cần đo trước và sau điểm châm để điều chỉnh.
Không. Thiosulfate có thể phân hủy khi gặp axit, sinh sulfur dioxide và sulfur. Sản phẩm cần được bảo quản, sử dụng tách biệt với axit.
Cần kiểm tra tên sản phẩm, Na₂S₂O₃, CAS 10102-17-7, hàm lượng 98%, dạng hydrate, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Natri thiosulfat Na₂S₂O₃ 98% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.