Axit citric C₆H₈O₇ 99,5% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 26

Axit citric 99,5% Trung Quốc là acid hữu cơ dạng tinh thể, được sử dụng để điều chỉnh pH, hỗ trợ tẩy cặn khoáng và tạo phức với một số ion kim loại trong các quy trình công nghiệp.

Hàm lượng: C₆H₈O₇ 99,5%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Sản xuất chất tẩy rửa, xử lý nước, dệt nhuộm, giấy và pha chế hóa chất.

Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc tinh thể dễ hòa tan, thuận tiện cân cấp và vận chuyển.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Citric acid, Axit citric
Công thức hóa học C₆H₈O₇
Số CAS 77-92-9
Hàm lượng 99,5%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi rõ rệt, tan tốt trong nước

1. Axit citric là gì?

Axit citric, tên tiếng Anh Citric acid, là acid hữu cơ có công thức C₆H₈O₇ và số CAS 77-92-9. Phân tử chứa ba nhóm carboxyl và một nhóm hydroxyl, nhờ đó sản phẩm vừa có khả năng làm giảm pH vừa liên kết với một số ion kim loại. Axit citric thường có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, không có mùi rõ rệt và tan tốt trong nước. Trong công nghiệp, sản phẩm được dùng để tẩy cặn carbonate nhẹ, điều chỉnh pH, ổn định dung dịch, sản xuất chất tẩy rửa, hỗ trợ dệt nhuộm, giấy và xử lý nước. Sản phẩm trong bài có hàm lượng 99,5%, xuất xứ Trung Quốc và đóng bao 25 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Axit citric

2.1. Tính chất vật lý của Axit citric

Axit citric có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Kích thước hạt, độ mịn và khả năng chảy có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất và từng lô hàng.

Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu khi nguyên liệu và nguồn nước có độ tinh khiết phù hợp. Khả năng hòa tan thuận tiện cho bồn pha và hệ thống cấp hóa chất công nghiệp.

Dung dịch Axit citric có tính acid. Mức pH thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, chất lượng nước và những thành phần khác trong hệ.

Sản phẩm có thể hút ẩm và vón cục nếu bao bị hở hoặc bảo quản tại kho có độ ẩm cao. Hiện tượng vón ảnh hưởng đến độ chảy và thời gian hòa tan nhưng không đủ để kết luận chất lượng nếu chưa phân tích.

Hàm lượng 99,5% là chỉ tiêu chính theo dữ liệu sản phẩm. Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm độ ẩm, tro sulfate, oxalate, kim loại và chất không tan trên COA nếu quy trình có yêu cầu riêng.

2.2. Tính chất hóa học của Axit citric

Axit citric là acid ba nấc. Quá trình phân ly đầu tiên có thể biểu diễn:

C₆H₈O₇ ⇌ H⁺ + C₆H₇O₇⁻

Các proton tiếp theo được phân ly theo những cân bằng riêng, phụ thuộc vào pH của dung dịch. Nhờ đó, Axit citric có thể tham gia các hệ đệm khi được phối hợp với muối citrate phù hợp.

Khi trung hòa hoàn toàn bằng sodium hydroxide, Axit citric tạo Natri citrat:

C₆H₈O₇ + 3NaOH → Na₃C₆H₅O₇ + 3H₂O

Axit citric phản ứng với cặn calcium carbonate, giải phóng carbon dioxide:

2C₆H₈O₇ + 3CaCO₃ → Ca₃(C₆H₅O₇)₂ + 3CO₂↑ + 3H₂O

Phản ứng này liên quan đến khả năng hỗ trợ làm sạch một số loại cặn carbonate. Hiệu quả còn phụ thuộc vào cấu trúc cặn, vật liệu thiết bị, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

Ion citrate cũng có khả năng tạo phức với calcium, magnesium, sắt và một số ion kim loại. Axit citric không làm kim loại biến mất mà có thể giữ chúng ở dạng phức hòa tan.

3. Ứng dụng chính của Axit citric

3.1. Tẩy cặn và vệ sinh thiết bị công nghiệp

Axit citric được sử dụng để hỗ trợ loại bỏ cặn carbonate, cặn khoáng nhẹ và một phần oxide trên bề mặt thiết bị phù hợp.

Sản phẩm phản ứng với cặn carbonate và đồng thời tạo phức với một số ion kim loại, giúp cặn chuyển sang trạng thái dễ phân tán hoặc hòa tan hơn.

Ứng dụng thường được xem xét cho đường ống, bồn, thiết bị trao đổi nhiệt và các hệ thống có lớp cặn phù hợp với acid hữu cơ. Khả năng sử dụng phải dựa trên vật liệu chế tạo và thành phần cặn thực tế.

Axit citric thường được lựa chọn khi cần acid hữu cơ có khả năng tạo phức. Tuy nhiên, không nên mô tả sản phẩm là an toàn tuyệt đối hoặc phù hợp với mọi kim loại.

Nhà máy cần đánh giá khả năng tương thích với thép carbon, thép không gỉ, đồng, nhôm, gioăng và lớp phủ trước khi triển khai.

Khi cần hóa chất tẩy cặn có đặc tính acid khác, doanh nghiệp có thể tham khảo Axit sulfamic 99,5%. Axit sulfamic thường được lựa chọn cho một số loại cặn khoáng công nghiệp, trong khi Axit citric có thêm khả năng tạo phức. Hai sản phẩm không thay thế theo cùng khối lượng.

3.2. Điều chỉnh pH trong xử lý nước

Axit citric được sử dụng trong một số hệ thống nước để giảm pH hoặc điều chỉnh môi trường cho công đoạn tiếp theo.

Sản phẩm là acid hữu cơ nên ảnh hưởng đến pH khác với các acid vô cơ mạnh. Mức thay đổi phụ thuộc vào độ kiềm, bicarbonate, lưu lượng và khả năng đệm của nguồn nước.

Trong xử lý nước cấp hoặc nước thải, Axit citric có thể được sử dụng tại những công đoạn cần kiểm soát pH, hỗ trợ làm sạch màng hoặc xử lý cặn theo thiết kế kỹ thuật.

Không áp dụng một lượng hóa chất cố định cho mọi nguồn nước. Đơn vị vận hành cần đo pH, độ kiềm, calcium, magnesium và chỉ tiêu nước đầu ra.

Do khả năng tạo phức, citrate có thể giữ một số kim loại trong pha hòa tan và làm thay đổi hiệu quả kết tủa hydroxide. Điều này cần được đánh giá nếu hệ thống xử lý nước thải chứa kim loại.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm hóa chất điều chỉnh pH và xử lý nước.

3.3. Sản xuất chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Axit citric là nguyên liệu trong nhiều công thức vệ sinh bề mặt và chất tẩy rửa có tính acid.

Sản phẩm giúp giảm pH, hỗ trợ xử lý cặn khoáng, vết nước cứng và cặn xà phòng trên những bề mặt tương thích.

Khả năng tạo phức với calcium, magnesium và sắt còn giúp hạn chế một phần cặn hoặc ảnh hưởng của nước cứng trong công thức.

Axit citric không phải chất hoạt động bề mặt. Sản phẩm thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, dung môi và phụ gia khác theo công thức đã được đánh giá.

Mức sử dụng cần được thử nghiệm theo pH mục tiêu, loại cặn, vật liệu bề mặt và yêu cầu ổn định của thành phẩm. Lượng acid quá cao có thể gây kích ứng, ăn mòn hoặc làm hỏng vật liệu nhạy cảm.

Nhà máy cần kiểm tra độ trong, màu, pH, khả năng làm sạch và sự ổn định của thành phẩm trong thời gian lưu mẫu.

3.4. Ứng dụng trong dệt nhuộm và may mặc

Axit citric được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm cần giảm pH, trung hòa lượng kiềm còn lại hoặc kiểm soát ion kim loại.

Sau công đoạn giặt, tẩy hoặc nhuộm kiềm, sản phẩm có thể được xem xét để đưa môi trường về khoảng pH phù hợp với quy trình tiếp theo.

Khả năng tạo phức giúp hạn chế ảnh hưởng của calcium, magnesium và sắt trong nguồn nước, từ đó hỗ trợ giảm cặn hoặc biến đổi màu ngoài dự kiến.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, chất trợ, nhiệt độ và pH. Không áp dụng cùng một điều kiện cho cotton, polyester hoặc vật liệu pha.

Axit citric có thể làm tăng tải hữu cơ và citrate trong nước thải. Bộ phận môi trường cần đánh giá ảnh hưởng đến COD và khả năng xử lý kim loại của hệ thống.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất theo từng công đoạn.

3.5. Sản xuất giấy và pha chế hóa chất

Trong ngành giấy, Axit citric có thể được sử dụng để điều chỉnh pH, kiểm soát ion kim loại và hỗ trợ một số công đoạn vệ sinh thiết bị.

Ion kim loại trong nước công nghệ có thể tạo cặn, làm biến màu hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả của hóa chất phụ trợ. Citrate giúp liên kết một phần các ion này trong điều kiện phù hợp.

Sản phẩm còn được dùng làm nguyên liệu sản xuất muối citrate và các công thức hóa chất cần hệ acid hữu cơ hoặc chất tạo phức.

Khi cần dạng muối có tính acid thấp hơn và khả năng đệm rõ hơn, có thể tham khảo Natri citrat 99%.

Axit citric và Natri citrat không thay thế trực tiếp. Axit citric được ưu tiên khi cần giảm pH, trong khi Natri citrat phù hợp hơn với tạo đệm và bổ sung ion citrate ở dạng muối.

Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn nguyên liệu pha chế phù hợp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Axit citric

4.1. Lưu ý khi sử dụng Axit citric

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất dạng bột có tính acid.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Bụi Axit citric có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Khu vực cân cấp nên thông thoáng và có biện pháp kiểm soát bụi.

Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ đã tiếp xúc với kiềm hoặc hóa chất khác vào bao.

Không phối trộn trực tiếp Axit citric với:

  • Kiềm đậm đặc trong thiết bị không kiểm soát nhiệt.

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Hypochlorite hoặc hóa chất khử trùng khi chưa đánh giá tương thích.

  • Hóa chất chưa xác định rõ thành phần.

  • Vật liệu hoặc thiết bị chưa kiểm tra khả năng chịu acid.

Mọi sự cố tiếp xúc hoặc tràn đổ cần được xử lý theo MSDS và phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Axit citric

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không lưu tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Tách biệt Axit citric với kiềm mạnh, chất oxy hóa, hypochlorite, thực phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn về cấp sản phẩm.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Axit citric tại miền Bắc

An Phát cung cấp Axit citric C₆H₈O₇ 99,5% Trung Quốc cho nhà máy chất tẩy rửa, công ty xử lý nước, doanh nghiệp dệt, nhà máy giấy và cơ sở hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan tốt trong nước và đóng bao 25 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Citric acid, công thức C₆H₈O₇, CAS 77-92-9, hàm lượng 99,5%, độ ẩm, chất không tan, xuất xứ và COA.

Sản phẩm trong bài được định hướng cho cấp công nghiệp. Không nên mặc định Axit citric 99,5% phù hợp với thực phẩm chỉ dựa trên tên hóa chất và hàm lượng.

Cấp thực phẩm yêu cầu tiêu chuẩn sản xuất, giới hạn kim loại, tạp chất, vi sinh và hồ sơ riêng. Doanh nghiệp cần nêu rõ ứng dụng khi yêu cầu báo giá.

Khi lựa chọn giữa Axit citric và Axit sulfamic, cần xem xét:

  • Axit citric là acid hữu cơ, có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.

  • Axit sulfamic là acid rắn có đặc tính tẩy cặn khác.

  • Hiệu quả phụ thuộc vào thành phần cặn và vật liệu thiết bị.

  • Cả hai đều cần PPE và quy trình kiểm soát hóa chất.

  • Không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa thử nghiệm.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Nam Định và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Axit citric 99,5% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng để điều chỉnh pH, tẩy cặn nhẹ, tạo phức, sản xuất chất tẩy rửa, hỗ trợ dệt nhuộm, giấy và xử lý nước.

Axit citric có loại bỏ được mọi loại cặn không?

Không. Sản phẩm phù hợp hơn với một số loại cặn carbonate và cặn khoáng nhẹ. Thành phần cặn và vật liệu thiết bị cần được kiểm tra trước khi lựa chọn.

Axit citric khác Natri citrat như thế nào?

Axit citric có tính acid và giúp giảm pH. Natri citrat là dạng muối, thường được sử dụng để tạo đệm và tạo phức. Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp.

Axit citric 99,5% có mặc định là cấp thực phẩm không?

Không. Hàm lượng 99,5% chưa đủ để xác định cấp sản phẩm. Cần kiểm tra tiêu chuẩn, giới hạn tạp chất và hồ sơ trên COA.

Khi mua Axit citric cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₆H₈O₇, CAS 77-92-9, hàm lượng 99,5%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, độ ẩm, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Axit citric C₆H₈O₇ 99,5% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn