Axit nitric HNO₃ 68% – Hàn Quốc, 35 kg/can

Lượt xem: 9

Axit nitric HNO₃ 68% Hàn Quốc là axit vô cơ có tính axit và oxy hóa mạnh, được sử dụng trong xử lý bề mặt kim loại, xi mạ và sản xuất hóa chất công nghiệp.

Hàm lượng: HNO₃ 68%.

Quy cách – xuất xứ: Can 35 kg, hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc.

Ứng dụng: Tẩy và thụ động hóa kim loại, xử lý trong ngành xi mạ, sản xuất muối nitrat và phục vụ các quy trình hóa học công nghiệp.

Lợi thế cung ứng: Quy cách can thuận tiện cho nhà máy sử dụng theo từng mẻ và quản lý nguyên liệu theo lô.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Nitric acid, Axit nitric
Công thức hóa học HNO₃
Số CAS 7697-37-2
Hàm lượng 68%
Xuất xứ Hàn Quốc
Quy cách 35 kg/can
Ngoại quan Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có thể bốc khói và có mùi hắc

1. Axit nitric là gì?

Axit nitric HNO₃ 68% Hàn Quốc là axit vô cơ mạnh có số CAS 7697-37-2, đồng thời thể hiện tính oxy hóa rõ trong nhiều phản ứng công nghiệp. Sản phẩm có dạng dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có thể bốc khói và mang mùi hắc đặc trưng. HNO₃ được sử dụng trong tẩy và thụ động hóa bề mặt kim loại, xi mạ, sản xuất muối nitrat và nhiều quy trình tổng hợp hóa chất. Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào vật liệu, yêu cầu bề mặt và cấu hình dây chuyền của từng nhà máy. Quy cách 35 kg/can phù hợp với doanh nghiệp điện tử, xưởng xi mạ, nhà máy kim loại và phòng kỹ thuật cần quản lý hóa chất theo từng lô. Cấp chất lượng cụ thể phải được xác nhận theo COA.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Axit nitric

2.1. Tính chất vật lý của Axit nitric

Axit nitric 68% có dạng dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt. Màu vàng có thể liên quan đến sự hiện diện của một lượng nhỏ oxide nitơ hòa tan hoặc sự biến đổi của sản phẩm khi chịu tác động của nhiệt và ánh sáng.

Sản phẩm có mùi hắc, có thể bốc khói và tan hoàn toàn trong nước. Quá trình pha loãng tỏa nhiệt mạnh, vì vậy việc chuẩn bị dung dịch phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật của cơ sở, không thao tác tùy tiện.

HNO₃ không phải chất lỏng dễ cháy nhưng có tính oxy hóa mạnh, có thể làm tăng mức độ cháy của vật liệu dễ cháy hoặc phản ứng mạnh với nhiều chất hữu cơ và chất khử.

Dung dịch có tính ăn mòn cao. Bồn chứa, can trung gian, bơm, van, đường ống, gioăng và dụng cụ lấy mẫu cần được lựa chọn theo nồng độ, nhiệt độ cùng thời gian tiếp xúc thực tế.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra độ trong, màu sắc, nhãn, tình trạng can, số lô và COA. Can bị phồng, rò rỉ, mất nhãn hoặc có dấu hiệu hư hỏng phải được cách ly.

2.2. Tính chất hóa học của Axit nitric

Axit nitric là axit mạnh, phân ly trong nước tạo ion hydro và nitrate:

HNO₃ → H⁺ + NO₃⁻

HNO₃ phản ứng với bazơ tạo muối nitrate và nước:

HNO₃ + NaOH → NaNO₃ + H₂O

Axit nitric phản ứng với một số oxide kim loại:

Fe₂O₃ + 6HNO₃ → 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O

Với đồng và axit nitric đậm đặc, phản ứng có thể tạo nitrogen dioxide:

Cu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O

Dưới tác động của nhiệt hoặc ánh sáng, HNO₃ có thể phân hủy một phần:

4HNO₃ → 4NO₂ + O₂ + 2H₂O

Các phản ứng của axit nitric có thể phát sinh nhiệt và khí độc. Không tự ý phối trộn HNO₃ với kim loại, bazơ, dung môi, chất hữu cơ, chất khử hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Axit nitric

3.1. Tẩy và thụ động hóa bề mặt kim loại

Ứng dụng trọng tâm của Axit nitric Hàn Quốc 68% là xử lý bề mặt kim loại trong một số dây chuyền cơ khí, luyện kim và sản xuất thiết bị.

HNO₃ có thể hỗ trợ loại bỏ lớp oxide, cặn kim loại hoặc tạp chất bám trên bề mặt trong điều kiện công nghệ phù hợp. Sản phẩm cũng được sử dụng trong một số quy trình thụ động hóa thép không gỉ nhằm hỗ trợ hình thành bề mặt ổn định sau gia công.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại kim loại, thành phần hợp kim, tình trạng bề mặt, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và thiết bị của từng nhà máy. Không áp dụng cùng một quy trình cho thép carbon, inox, đồng, nhôm hoặc các hợp kim khác nhau.

Axit nitric có tính oxy hóa và ăn mòn mạnh. Nhà máy cần thử nghiệm trên mẫu đại diện, đánh giá mức ăn mòn nền và kiểm tra chất lượng bề mặt trước khi triển khai trên toàn bộ dây chuyền.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm hóa chất theo vật liệu và công đoạn xử lý.

3.2. Ứng dụng trong xi mạ và sản xuất điện tử

Axit nitric được sử dụng trong một số công đoạn làm sạch, hoạt hóa hoặc xử lý bề mặt trước và sau xi mạ.

Sản phẩm có thể hỗ trợ loại bỏ lớp kim loại, oxide hoặc cặn bám trong những quy trình được thiết kế phù hợp. Trong sản xuất điện tử, HNO₃ còn được sử dụng tại một số công đoạn xử lý vật liệu và chuẩn bị bề mặt kỹ thuật.

Yêu cầu về độ tinh khiết, tạp chất kim loại và chỉ tiêu chloride có thể khác nhau giữa từng dây chuyền. Sản phẩm 68% trong bài được định hướng cho mục đích công nghiệp; không mặc định phù hợp với mọi quy trình điện tử có yêu cầu cấp hóa chất đặc biệt.

Đơn vị kỹ thuật nên đối chiếu COA của từng lô, thử nghiệm trên mẫu và theo dõi ảnh hưởng đến bể xử lý, thiết bị cùng chất lượng thành phẩm.

Hệ thống hút khí, xử lý hơi axit và kiểm soát ăn mòn phải được bố trí theo đánh giá rủi ro của nhà máy. Không thực hiện xử lý kim loại tại khu vực không có thiết bị chuyên dụng.

3.3. Sản xuất muối nitrat và hóa chất trung gian

Axit nitric là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhiều loại muối nitrate và hợp chất hóa học trung gian.

Khi phản ứng với oxide, hydroxide hoặc carbonate phù hợp, HNO₃ có thể tạo các muối nitrate tương ứng. Các hợp chất này được sử dụng trong xử lý bề mặt, sản xuất chất màu, hóa chất kỹ thuật và nhiều ngành công nghiệp khác.

Hiệu suất phản ứng và chất lượng thành phẩm phụ thuộc vào hàm lượng HNO₃, tạp chất, nguyên liệu phản ứng, nhiệt độ và điều kiện thiết bị. Doanh nghiệp cần kiểm tra COA trước khi đưa lô nguyên liệu mới vào dây chuyền.

Nguồn Axit nitric Hàn Quốc được định hướng cho nhà máy hóa chất cần quản lý chất lượng nguyên liệu theo từng lô và duy trì sự ổn định của quá trình sản xuất.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm axit, bazơ và muối vô cơ phục vụ tổng hợp hóa chất.

3.4. Sử dụng trong khai khoáng và luyện kim

Trong khai khoáng và luyện kim, Axit nitric có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý mẫu, hòa tan vật liệu, làm sạch thiết bị hoặc chuẩn bị dung dịch kỹ thuật.

Do tính oxy hóa mạnh, HNO₃ có khả năng phản ứng với nhiều kim loại và hợp chất kim loại. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào thành phần quặng, kim loại cần xử lý, mục tiêu công nghệ và hệ thống thu hồi hoặc xử lý khí.

Sản phẩm không phải lựa chọn phù hợp cho mọi loại quặng hoặc mọi dây chuyền luyện kim. Nhà máy cần đánh giá khả năng ăn mòn thiết bị, khí phát sinh, thành phần dung dịch sau phản ứng và yêu cầu xử lý chất thải.

Không sử dụng công thức chung hoặc tỷ lệ đại trà cho các quá trình xử lý kim loại. Mọi quy trình phải được thiết kế, thử nghiệm và phê duyệt bởi bộ phận kỹ thuật của cơ sở.

3.5. Chất oxy hóa và thuốc thử trong quy trình công nghiệp

HNO₃ được sử dụng làm chất oxy hóa hoặc thuốc thử trong nhiều quá trình hóa học công nghiệp.

Sản phẩm có thể tham gia xử lý nguyên liệu, chuẩn bị mẫu, điều chỉnh môi trường phản ứng và sản xuất các hợp chất chứa nitrate. Phạm vi sử dụng phụ thuộc vào yêu cầu về hàm lượng, tạp chất và cấp chất lượng.

Đối với phòng kỹ thuật hoặc bộ phận kiểm nghiệm, cần đối chiếu yêu cầu của phương pháp với COA của sản phẩm. Axit nitric công nghiệp 68% không được mặc định thay thế cho hóa chất cấp phân tích hoặc cấp tinh khiết cao.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệp để lựa chọn sản phẩm theo từng quy trình.

Trong những công đoạn cần axit không có cùng tính oxy hóa với HNO₃, có thể tham khảo Axit sulfuric H₂SO₄ 98%. Hai loại axit có đặc tính, mức độ ăn mòn và phạm vi sử dụng khác nhau, không được thay thế trực tiếp khi chưa đánh giá công nghệ.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Axit nitric

4.1. Lưu ý khi sử dụng Axit nitric

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất axit, oxy hóa mạnh trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực làm việc cần có thiết bị rửa mắt, tắm khẩn cấp, hệ thống thông gió và xử lý hơi axit phù hợp.

Không để Axit nitric tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:

  • Bazơ và hóa chất có tính kiềm.

  • Chất hữu cơ, dung môi và vật liệu dễ cháy.

  • Chất khử và bột kim loại.

  • Kim loại hoặc vật liệu chưa được đánh giá tương thích.

  • Hóa chất chưa xác định rõ thành phần.

Không tự ý pha loãng, trung hòa hoặc xử lý kim loại khi chưa có quy trình được phê duyệt. Phản ứng có thể tỏa nhiệt mạnh và phát sinh khí độc.

Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập khu vực và thực hiện theo MSDS cùng phương án ứng cứu hóa chất của cơ sở. Không sử dụng vật liệu thấm hút dễ cháy hoặc chất trung hòa không được xác nhận phù hợp.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Axit nitric

Bảo quản sản phẩm tại kho hóa chất khô, mát, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp. Can phải được đặt thẳng đứng, đóng kín, giữ nguyên nhãn và có khu vực chứa thứ cấp phù hợp.

Kho phải tách biệt với bazơ, chất hữu cơ, chất khử, dung môi dễ cháy, bột kim loại và hóa chất không tương thích. Không lưu chung với thực phẩm hoặc hàng hóa không liên quan.

Bao bì, pallet, kệ và nền kho phải chịu được môi trường axit oxy hóa. Không sử dụng can bị phồng, nứt, rò rỉ, biến màu bất thường hoặc mất nhãn.

Khu vực lưu trữ cần hạn chế nhiệt và ánh sáng vì các yếu tố này có thể thúc đẩy sự phân hủy của HNO₃ và làm tăng lượng oxide nitơ trong can.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Axit nitric tại miền Bắc

An Phát cung cấp Axit nitric HNO₃ 68% Hàn Quốc cho nhà máy kim loại, xưởng xi mạ, doanh nghiệp điện tử, nhà máy hóa chất và phòng kỹ thuật công nghiệp tại miền Bắc.

Sản phẩm có quy cách 35 kg/can, phù hợp với doanh nghiệp sử dụng theo từng mẻ, cần quản lý lượng hóa chất trong kho và vận chuyển nội bộ linh hoạt.

Nguồn hàng Hàn Quốc được định hướng cho những quy trình cần theo dõi chất lượng nguyên liệu theo từng lô. Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng HNO₃, màu sắc, tạp chất, tình trạng can và các chỉ tiêu kỹ thuật trên COA.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên, Hải Dương, Hà Nội cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Axit nitric Hàn Quốc 68% phù hợp với ngành nào?

Sản phẩm phù hợp với nhà máy kim loại, xưởng xi mạ, doanh nghiệp điện tử, nhà máy hóa chất, đơn vị luyện kim và phòng kỹ thuật công nghiệp.

Vì sao Axit nitric có thể chuyển sang màu vàng nhạt?

Màu vàng có thể liên quan đến một lượng nhỏ oxide nitơ hòa tan hoặc sự phân hủy một phần khi sản phẩm chịu tác động của nhiệt và ánh sáng. Cần đối chiếu ngoại quan với COA và MSDS của lô hàng.

Axit nitric có dùng chung quy trình với Axit sulfuric không?

Không. Hai axit khác nhau về tính oxy hóa, phản ứng với kim loại, vật liệu chứa và ảnh hưởng đến quy trình. Không thay thế trực tiếp khi chưa được bộ phận kỹ thuật đánh giá.

Có thể chứa Axit nitric trong mọi loại can nhựa không?

Không. Bao bì, bồn, bơm, van và đường ống phải được xác nhận tương thích với HNO₃ 68%. Không tự chuyển sản phẩm sang can hoặc vật chứa không rõ vật liệu.

Khi mua Axit nitric cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức HNO₃, CAS 7697-37-2, hàm lượng 68%, xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 35 kg/can, ngoại quan, tình trạng bao bì và COA của lô hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Axit nitric HNO₃ 68% Hàn Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn