Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Canxi clorua CaCl₂ 74–94% Trung Quốc là hóa chất vô cơ có tính hút ẩm mạnh, được sử dụng trong kiểm soát độ ẩm, xử lý nước, điều chỉnh độ cứng và nhiều quy trình công nghiệp.
Hàm lượng: CaCl₂ 74–94%; chỉ tiêu thực tế được xác nhận theo COA từng lô.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Hút ẩm, xử lý nước, bổ sung ion calcium, chống bụi, làm lạnh và sử dụng trong một số quy trình thủy sản.
Lợi thế cung ứng: Có nhiều dạng vảy, hạt hoặc bột để lựa chọn theo yêu cầu hòa tan, lưu kho và cấp liệu.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride, Canxi clorua |
| Công thức hóa học | CaCl₂ |
| Số CAS | 10043-52-4 |
| Hàm lượng | 74–94% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Dạng vảy, hạt hoặc bột màu trắng, hút ẩm mạnh; ngoại quan phụ thuộc hàm lượng và dạng sản phẩm |
Canxi clorua, tên tiếng Anh Calcium chloride, là muối vô cơ có công thức CaCl₂ và số CAS 10043-52-4. Sản phẩm thường có dạng vảy, hạt hoặc bột màu trắng, tan tốt trong nước và có khả năng hút ẩm mạnh. Trong công nghiệp, Canxi clorua được sử dụng để kiểm soát độ ẩm, điều chỉnh độ cứng nước, bổ sung ion calcium, hỗ trợ xử lý nước và phục vụ một số quy trình làm lạnh, chống bụi hoặc nuôi trồng thủy sản. Sản phẩm trong bài có dải hàm lượng 74–94%, cho thấy có thể tồn tại khác biệt về lượng nước, dạng vật lý và tốc độ hòa tan. Vì vậy, doanh nghiệp phải kiểm tra COA từng lô thay vì mặc định CaCl₂ 74% và 94% có thể thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
Canxi clorua có dạng vảy, hạt hoặc bột màu trắng. Kích thước hạt, độ chảy, độ vón và màu sắc có thể khác nhau theo hàm lượng, nhà sản xuất và điều kiện bảo quản.
Sản phẩm có tính hút ẩm mạnh. Khi để tiếp xúc với không khí ẩm, CaCl₂ có thể hút hơi nước, mềm, vón cục hoặc chuyển dần sang trạng thái ướt. Bao đã mở cần được đóng kín ngay sau khi lấy hàng.
Canxi clorua tan tốt trong nước. Quá trình hòa tan thường tỏa nhiệt, đặc biệt với dạng có hàm lượng hoạt chất cao. Vì vậy, việc chuẩn bị dung dịch phải được thực hiện theo quy trình của cơ sở, có kiểm soát nhiệt độ và sử dụng thiết bị phù hợp.
CaCl₂ 74% và 94% không nên được xem là cùng một dạng sản phẩm. Chênh lệch hàm lượng có thể ảnh hưởng đến lượng nước trong nguyên liệu, khối lượng hoạt chất thực tế, tốc độ hòa tan và khả năng hút ẩm.
Không nên suy luận chính xác dạng khan hoặc dạng ngậm nước chỉ từ con số hàm lượng. Tình trạng hydrate, tạp chất và chỉ tiêu kỹ thuật cần được xác nhận bằng COA của đúng lô hàng.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra dạng vảy, hạt hoặc bột, mức độ vón, tình trạng bao, lớp lót, số lô, nhà sản xuất và hàm lượng trên COA.
Khi hòa tan trong nước, Canxi clorua phân ly tạo ion calcium và chloride:
CaCl₂ → Ca²⁺ + 2Cl⁻
Ion calcium có thể tham gia phản ứng tạo kết tủa với carbonate:
CaCl₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaCl
Phản ứng này liên quan đến việc kiểm soát calcium và carbonate trong một số hệ thống nước. Điều kiện thực tế còn phụ thuộc vào pH, độ kiềm và các ion khác trong dung dịch.
Canxi clorua cũng có thể phản ứng với sodium phosphate để tạo calcium phosphate ít tan trong điều kiện phù hợp:
3CaCl₂ + 2Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂↓ + 6NaCl
Trong dung dịch chứa sulfate, ion calcium có thể tạo calcium sulfate có độ tan hạn chế:
CaCl₂ + Na₂SO₄ → CaSO₄↓ + 2NaCl
Khả năng tạo cặn phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, pH và thành phần nước. Doanh nghiệp cần đánh giá nguy cơ đóng cặn trong đường ống, bồn, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống lọc.
Không tự ý trộn Canxi clorua với carbonate, phosphate, sulfate hoặc hóa chất khác khi chưa đánh giá khả năng kết tủa và ảnh hưởng đến quy trình.
Ứng dụng trọng tâm của Canxi clorua là hút ẩm và kiểm soát hơi nước trong một số khu vực lưu kho, container và quy trình sản xuất.
CaCl₂ có khả năng hấp thụ độ ẩm từ không khí, giúp hạn chế hiện tượng đọng sương, ẩm mốc hoặc biến đổi chất lượng của hàng hóa nhạy ẩm khi được sử dụng trong thiết bị và bao chứa chuyên dụng.
Sản phẩm có thể được dùng trong kho nguyên liệu, kho thành phẩm, container vận chuyển và một số dây chuyền cần duy trì môi trường khô hơn. Không đặt trực tiếp hóa chất rời tiếp xúc với hàng hóa.
Hiệu quả hút ẩm phụ thuộc vào hàm lượng CaCl₂, độ ẩm không khí, nhiệt độ, thời gian, lượng sản phẩm và thiết kế của bộ phận chứa. Dạng có hàm lượng cao thường cung cấp nhiều hoạt chất hơn trên cùng khối lượng, nhưng cần xác nhận bằng COA.
Khi hút nước, sản phẩm có thể tạo dung dịch đậm đặc. Khay, túi hoặc thiết bị hút ẩm phải có khả năng giữ dung dịch và hạn chế rò rỉ lên kim loại, bao bì hoặc sản phẩm.
Doanh nghiệp không nên dùng CaCl₂ công nghiệp dạng bao như chất hút ẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, dược phẩm hoặc hàng hóa có yêu cầu cấp chất lượng riêng.
Canxi clorua được sử dụng để bổ sung ion calcium và điều chỉnh độ cứng trong một số hệ thống nước cấp, nước công nghiệp hoặc nước tuần hoàn.
Nguồn nước quá mềm hoặc thiếu calcium có thể không phù hợp với yêu cầu của một số quy trình. CaCl₂ cung cấp ion Ca²⁺ hòa tan nhanh, giúp bộ phận vận hành điều chỉnh thành phần khoáng theo mục tiêu kỹ thuật.
Trong xử lý nước bể bơi, sản phẩm có thể được xem xét khi độ cứng calcium thấp. Tuy nhiên, lượng sử dụng phải dựa trên thể tích bể, độ cứng hiện có, pH, độ kiềm và giới hạn của vật liệu thiết bị.
Bổ sung quá mức có thể làm tăng nguy cơ tạo cặn, đục nước hoặc bám trên đường ống và thiết bị. Không áp dụng một lượng CaCl₂ cố định cho mọi nguồn nước.
CaCl₂ 74% và 94% chứa lượng hoạt chất khác nhau. Khi chuyển đổi giữa hai hàm lượng, đơn vị vận hành phải tính lại theo hàm lượng trên COA, không cấp cùng một khối lượng.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho xử lý nước và sản xuất.
Canxi clorua có thể được sử dụng trong một số hệ thống nước thải để bổ sung calcium hoặc hỗ trợ tạo kết tủa với carbonate, phosphate và một số thành phần phù hợp.
Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào pH, độ kiềm, nồng độ phosphate, sulfate, chất tạo phức và tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước.
Việc hình thành kết tủa có thể hỗ trợ đưa một số thành phần từ pha nước sang pha bùn. Tuy nhiên, chất ô nhiễm không biến mất khỏi hệ thống mà cần được thu gom và quản lý trong bùn sau xử lý.
CaCl₂ cũng làm tăng nồng độ chloride trong nước. Chỉ tiêu này cần được xem xét khi nước đầu ra, thiết bị hoặc công đoạn phía sau có giới hạn chloride.
Sử dụng không phù hợp có thể làm tăng độ mặn, tạo cặn trong đường ống hoặc làm lượng bùn phát sinh lớn hơn. Đơn vị vận hành cần thử nghiệm trên mẫu đại diện trước khi áp dụng.
Không dùng Canxi clorua như chất keo tụ chung cho mọi dòng nước thải. Vai trò của sản phẩm phải được xác định theo thành phần nước và thiết kế công nghệ.
Canxi clorua được sử dụng trong một số quy trình chuẩn bị nước và điều chỉnh thành phần khoáng tại cơ sở nuôi trồng thủy sản.
Ion calcium có vai trò trong độ cứng nước và cân bằng khoáng. Sản phẩm có thể được xem xét khi kết quả phân tích cho thấy nguồn nước thiếu calcium so với yêu cầu của hệ thống nuôi.
Hiệu quả phụ thuộc vào loài nuôi, giai đoạn phát triển, độ mặn, độ kiềm, magnesium, pH và các khoáng chất khác trong nước. Không áp dụng một lượng chung cho mọi ao hoặc bể.
CaCl₂ không thay thế hoàn toàn cho các nguồn khoáng tổng hợp. Việc chỉ tăng calcium mà không đánh giá tương quan với magnesium và độ kiềm có thể không đạt mục tiêu chất lượng nước.
Cơ sở cần kiểm tra nước, tính theo hàm lượng CaCl₂ trên COA và theo dõi phản ứng của hệ thống sau khi sử dụng. Không cấp trực tiếp theo kinh nghiệm hoặc dựa vào màu sắc của nước.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất nuôi trồng thủy sản để lựa chọn thêm sản phẩm theo yêu cầu khoáng và chất lượng nước.
Khi cần bổ sung magnesium, doanh nghiệp có thể tham khảo Magie clorua. CaCl₂ và MgCl₂ cung cấp các ion khác nhau, không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
Canxi clorua được sử dụng trong một số quy trình sản xuất giấy, kiểm soát bụi và hệ thống truyền nhiệt hoặc làm lạnh công nghiệp.
Trong ngành giấy, ion calcium có thể được sử dụng theo yêu cầu của từng công thức hoặc công đoạn xử lý. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào bột giấy, chất độn, phụ gia và chất lượng nước của nhà máy.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn thêm nguyên liệu theo từng công đoạn.
Nhờ khả năng hút ẩm, dung dịch CaCl₂ có thể hỗ trợ hạn chế bụi trên một số bề mặt công nghiệp. Việc sử dụng phải đánh giá nguy cơ ăn mòn, nước chảy tràn và ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
Dung dịch Canxi clorua cũng được dùng trong một số hệ thống truyền nhiệt hoặc làm lạnh do có khả năng hạ điểm đóng băng của nước. Nồng độ và vật liệu thiết bị phải được xác định theo thiết kế của hệ thống.
Ion chloride có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn đối với một số kim loại. Đơn vị kỹ thuật cần kiểm tra vật liệu bồn, đường ống, bơm, van và thiết bị trao đổi nhiệt trước khi sử dụng.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất hút ẩm trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi cân hoặc cấp nguyên liệu dạng bột, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.
Tránh để bụi hoặc dung dịch CaCl₂ tiếp xúc với mắt và da trong thời gian dài. Sản phẩm hút ẩm có thể gây khô hoặc kích ứng tại vị trí tiếp xúc.
Quá trình hòa tan Canxi clorua tỏa nhiệt. Việc chuẩn bị dung dịch cần thực hiện theo MSDS, quy trình kỹ thuật và thiết kế thiết bị của nhà máy.
Không tự ý phối trộn sản phẩm với:
Carbonate, phosphate hoặc sulfate khi chưa đánh giá khả năng tạo cặn.
Axit, bazơ hoặc hóa chất đậm đặc ngoài quy trình.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm và nguyên liệu có yêu cầu cấp chất lượng riêng.
Dung dịch bị tràn có thể làm bề mặt trơn và tăng nguy cơ ăn mòn kim loại. Khu vực sự cố cần được cô lập và xử lý theo MSDS của sản phẩm.
Bảo quản Canxi clorua trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không đặt trực tiếp trên nền ẩm hoặc tại khu vực có nguy cơ nước xâm nhập.
Sau khi mở bao, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín ngay. CaCl₂ hút ẩm mạnh nên bao hở có thể làm hóa chất vón, chảy nước và khó cấp liệu.
Không lưu chung với hàng hóa nhạy với chloride, kim loại dễ bị ăn mòn, thực phẩm hoặc sản phẩm không liên quan.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc có dấu hiệu chảy nước cần được cách ly và đánh giá. Không gộp hàng từ nhiều hàm lượng hoặc số lô vào cùng một bao chứa.
Doanh nghiệp nên quản lý riêng CaCl₂ 74% và 94%, ghi rõ hàm lượng, dạng sản phẩm, ngày mở bao và số lô để tránh cấp nhầm.
An Phát cung cấp Canxi clorua CaCl₂ 74–94% Trung Quốc cho công ty xử lý nước, nhà kho, đơn vị logistics, trang trại thủy sản, nhà máy giấy và cơ sở công nghiệp tại miền Bắc.
Sản phẩm có quy cách 25 kg/bao, dạng vảy, hạt hoặc bột tùy nhà sản xuất và từng lô hàng.
Dải hàm lượng 74–94% không phải một thông số có thể gộp chung khi sử dụng. Đơn vị thu mua cần xác nhận rõ hàm lượng thực tế, dạng hàng, lượng nước, độ tan và ngoại quan trên COA.
CaCl₂ 74% có lượng hoạt chất trên mỗi kilogram thấp hơn dòng 94%. Khi chuyển đổi, nhà máy phải tính lại khối lượng nguyên liệu theo hàm lượng thực tế và đánh giá ảnh hưởng của lượng nước đi kèm.
Đối với ứng dụng hút ẩm, cần xem xét khả năng hấp thụ nước, dạng hạt và thiết bị chứa. Đối với xử lý nước, cần kiểm tra độ tan, chloride, tạp chất và nguy cơ tạo cặn.
Không lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá mỗi bao. Chi phí thực tế cần tính theo lượng CaCl₂ hoạt tính, mức hao hụt do hút ẩm, khả năng hòa tan và yêu cầu của công đoạn.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm muối vô cơ và nguyên liệu cho sản xuất.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định, Thanh Hóa và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng để hút ẩm, điều chỉnh độ cứng nước, bổ sung calcium, hỗ trợ xử lý nước, chống bụi, làm lạnh và sử dụng trong một số quy trình thủy sản.
Không. Hai sản phẩm chứa lượng CaCl₂ hoạt tính khác nhau. Khi chuyển đổi, bộ phận kỹ thuật phải tính lại theo hàm lượng ghi trên COA.
Không nên kết luận chỉ từ con số hàm lượng. Dạng hydrate, lượng nước và tiêu chuẩn sản phẩm cần được xác nhận bằng COA và hồ sơ của nhà sản xuất.
CaCl₂ hút ẩm mạnh. Khi bao hở hoặc kho có độ ẩm cao, sản phẩm hấp thụ hơi nước, dẫn đến vón cục, mềm hoặc tạo dung dịch.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Calcium chloride, công thức CaCl₂, CAS 10043-52-4, hàm lượng thực tế, dạng vảy, hạt hoặc bột, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Canxi clorua CaCl₂ 74–94% Trung Quốc, xác nhận hàm lượng, dạng hàng và COA từng lô, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.