Clo viên TCCA C₃Cl₃N₃O₃ ≥90% – Nhật Bản, 50 kg/thùng

Lượt xem: 10

Clo viên TCCA Nhật Bản ≥90% là hóa chất khử trùng dạng viên nén tan chậm, phù hợp với bể bơi và hệ thống nước cần duy trì chlorine dư ổn định.

Hàm lượng: TCCA ≥90%.

Quy cách – xuất xứ: Thùng 50 kg, hàng nhập khẩu từ Nhật Bản.

Ứng dụng: Khử trùng và duy trì chlorine dư trong bể bơi, bể chứa, hệ thống tuần hoàn và một số công trình xử lý nước.

Lợi thế cung ứng: Dạng viên thuận tiện kiểm soát quá trình hòa tan, phù hợp với đơn vị vận hành chú trọng độ ổn định và hồ sơ lô hàng.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm TCCA viên Nhật Bản, Clo viên TCCA
Công thức hóa học C₃Cl₃N₃O₃
Số CAS 87-90-1
Hàm lượng ≥90%
Xuất xứ Nhật Bản
Quy cách 50 kg/thùng
Ngoại quan Viên nén màu trắng, có mùi clo đặc trưng, tan chậm trong nước

1. Clo viên TCCA là gì?

Clo viên TCCA Nhật Bản ≥90% là hóa chất khử trùng chứa Trichloroisocyanuric acid, có công thức C₃Cl₃N₃O₃ và số CAS 87-90-1. Sản phẩm được ép thành viên nén màu trắng, có mùi clo đặc trưng và tan chậm trong nước. Khi hòa tan, TCCA tạo chlorine hoạt tính, hỗ trợ kiểm soát vi sinh và duy trì chlorine dư trong bể bơi, bể chứa cùng các hệ thống nước tuần hoàn. Dạng viên phù hợp với công trình cần cấp chlorine đều hơn so với các sản phẩm dạng bột tan nhanh. Nguồn hàng Nhật Bản, quy cách 50 kg/thùng, được định hướng cho khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trường học và đơn vị vận hành bể bơi chú trọng khả năng kiểm soát lô hàng.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Clo viên TCCA

2.1. Tính chất vật lý của Clo viên TCCA

Clo viên TCCA có dạng viên nén màu trắng, mang mùi clo đặc trưng. Viên được thiết kế để hòa tan chậm hơn dạng bột hoặc hạt nhỏ, hỗ trợ duy trì quá trình giải phóng chlorine trong hệ thống nước.

Tốc độ tan thực tế phụ thuộc vào kích thước viên, độ nén, nhiệt độ nước, lưu lượng tuần hoàn, vị trí đặt sản phẩm và đặc điểm thiết bị cấp hóa chất. Không nên mặc định mọi lô TCCA viên có cùng tốc độ hòa tan nếu chưa đối chiếu hồ sơ kỹ thuật.

Sản phẩm có tính oxy hóa mạnh và nhạy với độ ẩm. Thùng bị hở hoặc lưu trữ tại khu vực nóng, ẩm có thể làm viên mềm, bở, kết dính hoặc suy giảm hàm lượng chlorine hoạt tính.

TCCA không cháy như nhiên liệu thông thường nhưng có thể làm vật liệu khác cháy mạnh hơn khi tiếp xúc với dầu mỡ, giấy, gỗ, vải, dung môi hoặc chất hữu cơ.

Khi nhận hàng, đơn vị thu mua nên kiểm tra tình trạng thùng, nắp, nhãn, độ nguyên vẹn của viên, số lô, xuất xứ và COA. Kích thước hoặc khối lượng mỗi viên cần xác nhận theo nhãn sản phẩm của từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của Clo viên TCCA

Khi tiếp xúc với nước, TCCA thủy phân và tạo hypochlorous acid cùng cyanuric acid:

C₃Cl₃N₃O₃ + 3H₂O → C₃H₃N₃O₃ + 3HClO

Hypochlorous acid tiếp tục tham gia cân bằng phân ly:

HClO ⇌ H⁺ + ClO⁻

HClO và ClO⁻ là hai dạng chlorine hoạt tính tham gia quá trình oxy hóa và kiểm soát vi sinh. Tỷ lệ giữa hai dạng phụ thuộc nhiều vào pH của nước.

TCCA đồng thời tạo cyanuric acid, giúp chlorine ổn định hơn trước tác động của ánh sáng trong bể ngoài trời. Tuy nhiên, cyanuric acid có thể tích lũy khi sản phẩm được sử dụng kéo dài, vì vậy đơn vị vận hành cần theo dõi cùng chlorine dư và pH.

Hiệu quả khử trùng không chỉ phụ thuộc vào hàm lượng TCCA mà còn liên quan đến pH, nhiệt độ, độ đục, tải lượng hữu cơ, thời gian tiếp xúc và khả năng tuần hoàn của hệ thống.

Không để TCCA tiếp xúc trực tiếp với axit, amoniac, hợp chất chứa amoni, chất khử, dầu mỡ, dung môi hoặc hóa chất xử lý nước khác ở trạng thái đậm đặc.

3. Ứng dụng chính của Clo viên TCCA

3.1. Duy trì chlorine dư trong bể bơi

Ứng dụng trọng tâm của Clo viên TCCA Nhật Bản là khử trùng và duy trì chlorine dư trong bể bơi.

Dạng viên tan chậm giúp chlorine được giải phóng trong thời gian dài hơn so với TCCA bột. Đặc điểm này phù hợp với bể có hệ thống tuần hoàn và cần duy trì điều kiện nước ổn định giữa các lần kiểm tra.

Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào thể tích bể, số người sử dụng, nhiệt độ, ánh nắng, độ đục, pH, tải lượng hữu cơ và thời gian vận hành hệ thống lọc.

Đơn vị vận hành cần đo chlorine dư, pH và các chỉ tiêu liên quan thay vì chỉ căn cứ vào số viên đã cấp. Việc bổ sung quá nhiều có thể làm chlorine dư tăng cao hoặc khiến cyanuric acid tích lũy theo thời gian.

Sản phẩm nên được cấp thông qua thiết bị hoặc vị trí được thiết kế cho hóa chất dạng viên. Không đặt viên trực tiếp lên lớp lót, bề mặt sơn hoặc vật liệu nhạy với chất oxy hóa.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước bể bơi để lựa chọn thêm sản phẩm điều chỉnh pH, keo tụ và hoàn thiện chất lượng nước.

3.2. Bể bơi khách sạn và khu nghỉ dưỡng

Clo viên TCCA Nhật Bản phù hợp với khách sạn, khu nghỉ dưỡng và cơ sở dịch vụ cần vận hành bể bơi thường xuyên.

Đối với các công trình có mật độ sử dụng thay đổi theo thời điểm, dạng viên hỗ trợ đơn vị kỹ thuật xây dựng lịch kiểm tra và cấp chlorine phù hợp với tải thực tế.

Nguồn hàng Nhật Bản được định hướng cho cơ sở chú trọng độ nguyên vẹn của viên, tốc độ tan và khả năng truy xuất hồ sơ theo từng lô. Tuy nhiên, chất lượng vận hành vẫn phụ thuộc vào việc đo kiểm nước và bảo dưỡng hệ thống lọc.

Nhân viên vận hành cần ghi nhận pH, chlorine dư, độ trong và các thông số theo quy trình nội bộ. Khi lượng người sử dụng tăng, nước mưa xâm nhập hoặc chất lượng nước thay đổi, kế hoạch xử lý phải được đánh giá lại.

TCCA không thay thế cho công đoạn lọc, tuần hoàn, vệ sinh thành bể và kiểm soát tải lượng hữu cơ. Hiệu quả xử lý cần được xem xét trên toàn bộ hệ thống.

3.3. Bể bơi trường học và công trình công cộng

Clo viên TCCA được sử dụng tại một số bể bơi trường học, trung tâm thể thao và công trình công cộng có bộ phận vận hành chuyên môn.

Dạng viên giúp đơn vị quản lý dễ bố trí việc cấp hóa chất theo lịch, nhưng không có một số lượng viên cố định phù hợp với mọi bể.

Đối với công trình phục vụ trẻ em hoặc lượng người sử dụng lớn, việc đo kiểm và lưu hồ sơ vận hành cần được thực hiện đầy đủ. Nước chỉ nên đưa vào sử dụng khi các chỉ tiêu đáp ứng yêu cầu của công trình.

Khu vực lưu trữ hóa chất phải được khóa, có biển cảnh báo và tách biệt với khu vực sinh hoạt. Người không được đào tạo không nên tiếp cận hoặc tự ý lấy sản phẩm.

Khi thay đổi nguồn TCCA, đơn vị vận hành cần kiểm tra kích thước viên, tốc độ tan, COA và khả năng tương thích với thiết bị cấp hiện có.

3.4. Khử trùng bể chứa và hệ thống nước tuần hoàn

TCCA viên có thể được sử dụng trong một số bể chứa và hệ thống nước tuần hoàn cần cấp chlorine tương đối ổn định.

Dạng viên phù hợp với công trình có thiết bị hòa tan hoặc buồng cấp hóa chất được thiết kế riêng. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào mục đích sử dụng nước, vật liệu thiết bị và yêu cầu chất lượng đầu ra.

TCCA không được mặc định phù hợp với nước uống, nước sản xuất thực phẩm hoặc những hệ thống có tiêu chuẩn riêng. Đơn vị vận hành cần xác nhận cấp sản phẩm và yêu cầu pháp lý trước khi sử dụng.

Quá trình cấp chlorine phải gắn với đo kiểm pH, chlorine dư và chất lượng nước. Khi nước có độ đục hoặc hàm lượng chất hữu cơ cao, nhu cầu chlorine có thể tăng và hiệu quả khử trùng giảm.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất xử lý nước để lựa chọn sản phẩm cho các công đoạn điều chỉnh pH, keo tụ, lọc và khử trùng.

3.5. Khử trùng trong một số hệ thống nước thải

TCCA có thể được xem xét tại công đoạn khử trùng của một số hệ thống xử lý nước thải sau khi nước đã qua các bước xử lý chính.

Chlorine hoạt tính hỗ trợ kiểm soát vi sinh trước khi nước được xả hoặc chuyển sang công đoạn tiếp theo. Hiệu quả phụ thuộc vào độ đục, chất hữu cơ còn lại, pH và thời gian tiếp xúc.

Dạng viên tan chậm không phù hợp với mọi hệ thống nước thải. Công trình có lưu lượng biến động lớn hoặc cần phản ứng nhanh có thể phải sử dụng dạng hóa chất và thiết bị cấp khác.

Đơn vị vận hành cần thử nghiệm, theo dõi chlorine dư và đánh giá ảnh hưởng đến chỉ tiêu đầu ra. Không tự ý tăng số viên khi chưa xác định nguyên nhân hiệu quả xử lý giảm.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước thải để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn của hệ thống.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Clo viên TCCA

4.1. Lưu ý khi sử dụng Clo viên TCCA

Người thao tác phải đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất oxy hóa trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo điều kiện thông gió và đánh giá rủi ro của cơ sở.

Dụng cụ lấy viên phải sạch, khô và được dùng riêng cho TCCA. Không sử dụng dụng cụ đã tiếp xúc với dầu mỡ, axit, dung môi hoặc hóa chất xử lý nước khác.

Không để Clo viên TCCA tiếp xúc trực tiếp với:

  • Axit và sản phẩm có tính axit.

  • Amoniac hoặc hợp chất chứa amoni.

  • Chất khử và hóa chất dễ phản ứng.

  • Dầu mỡ, nhiên liệu và dung môi.

  • Giấy, gỗ, vải và vật liệu hữu cơ.

  • Sản phẩm chlorine khác ở trạng thái đậm đặc.

Không nghiền, trộn hoặc kết hợp viên TCCA với hóa chất khác. Mọi hoạt động cấp hóa chất phải theo MSDS, quy trình vận hành và hướng dẫn của người phụ trách kỹ thuật.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Clo viên TCCA

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và khu vực có nhiệt độ hoặc độ ẩm cao.

Thùng chứa phải được đặt thẳng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Sau khi mở thùng, cần đóng nắp ngay để hạn chế hút ẩm và suy giảm hoạt tính.

Kho lưu trữ phải tách biệt với axit, amoniac, chất khử, dầu mỡ, nhiên liệu, dung môi, giấy, gỗ và vật liệu dễ cháy.

Không lưu TCCA chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Khu vực kho cần có biển cảnh báo và phương án ứng cứu phù hợp.

Thùng bị ẩm, phồng, hư hỏng, nóng bất thường hoặc có mùi tăng mạnh phải được người phụ trách an toàn đánh giá trước khi xử lý.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, ngày mở thùng và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Clo viên TCCA tại miền Bắc

An Phát cung cấp Clo viên TCCA Nhật Bản ≥90% cho khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trường học, trung tâm thể thao, đơn vị vận hành bể bơi và công ty dịch vụ hồ bơi tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng viên nén màu trắng, tan chậm và được đóng trong thùng 50 kg. Kích thước hoặc khối lượng từng viên cần xác nhận theo nhãn và hồ sơ của lô hàng, không mặc định mọi sản phẩm đều là viên 200 g.

Nguồn hàng Nhật Bản được định hướng cho công trình chú trọng khả năng kiểm soát tốc độ tan, độ nguyên vẹn của viên và hồ sơ chất lượng. Sản phẩm không cạnh tranh theo hướng giá thấp mà tập trung vào yêu cầu vận hành ổn định và truy xuất lô hàng.

Khi lựa chọn giữa TCCA Nhật Bản và TCCA Trung Quốc, đơn vị thu mua nên so sánh hàm lượng, kích thước viên, tốc độ tan, tình trạng bao bì, nhà sản xuất và COA. Không chỉ so sánh theo khối lượng thùng hoặc giá mua.

Trong một số hệ thống sử dụng calcium hypochlorite, khách hàng có thể tham khảo Chlorine Nhật Bản 70%. TCCA và calcium hypochlorite khác thành phần, tốc độ hòa tan và ảnh hưởng đến cân bằng nước, không được thay thế trực tiếp.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hải Dương và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Clo viên TCCA Nhật Bản được dùng chủ yếu cho hệ thống nào?

Sản phẩm được sử dụng chủ yếu trong bể bơi, bể chứa và hệ thống nước tuần hoàn cần duy trì chlorine dư tương đối ổn định.

Clo viên TCCA có phải loại viên 200 g không?

Kích thước và khối lượng mỗi viên cần được xác nhận theo nhãn, COA hoặc hồ sơ từng lô. Không nên mặc định mọi lô TCCA Nhật Bản đều có viên 200 g.

Clo viên TCCA khác TCCA bột như thế nào?

Dạng viên tan chậm, phù hợp với nhu cầu duy trì chlorine. TCCA bột hoặc hạt nhỏ tan nhanh hơn và thường được xem xét khi cần tác động trong thời gian ngắn. Hai dạng cần được lựa chọn theo thiết bị và mục tiêu xử lý.

Có thể trộn TCCA với Chlorine 70% hoặc hóa chất điều chỉnh pH không?

Không. Không trộn trực tiếp các hóa chất ở trạng thái đậm đặc. Mỗi sản phẩm phải được cấp riêng tại vị trí và thời điểm phù hợp theo quy trình vận hành.

Khi mua Clo viên TCCA cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức C₃Cl₃N₃O₃, CAS 87-90-1, hàm lượng ≥90%, xuất xứ Nhật Bản, quy cách 50 kg/thùng, kích thước viên, số lô và COA.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Clo viên TCCA Nhật Bản ≥90%, kiểm tra kích thước viên, tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn