Diethylene glycol (DEG) C₄H₁₀O₃ 99% – Thái Lan, 230 kg/phuy

Lượt xem: 21

Diethylene glycol (DEG) 99% là hợp chất glycol dạng lỏng, được sử dụng làm dung môi, nguyên liệu nhựa alkyd, chất hóa dẻo và thành phần trong nhiều công thức công nghiệp.

Hàm lượng: DEG 99%.

Quy cách – xuất xứ: Phuy 230 kg, nguồn Ả Rập Xê Út hoặc Thái Lan.

Ứng dụng: Sản xuất nhựa alkyd, sơn, mực in, chất hóa dẻo, hóa chất dệt và các hệ dung môi có tốc độ bay hơi thấp.

Lợi thế cung ứng: Dạng lỏng đồng nhất, dễ bơm chuyển và phù hợp với nhà máy sử dụng định kỳ.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Diethylene glycol, Diethylene glycol (DEG), Di ethylene glycol
Công thức hóa học C₄H₁₀O₃
Số CAS 111-46-6
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Ả Rập Xê Út / Thái Lan
Quy cách 230 kg/phuy
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu, sánh và hút ẩm

1. Diethylene glycol (DEG) là gì?

Diethylene glycol, thường viết tắt là DEG, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm glycol ether có công thức C₄H₁₀O₃ và số CAS 111-46-6. Phân tử chứa hai nhóm hydroxyl và một liên kết ether, tạo khả năng hòa tan trong nước, hút ẩm và phối hợp với nhiều dung môi phân cực. DEG thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh và có tốc độ bay hơi thấp. Trong công nghiệp, sản phẩm được dùng làm nguyên liệu nhựa alkyd, dung môi cho sơn và mực in, chất hóa dẻo cùng thành phần trong một số công thức dệt, giấy và hóa chất. DEG 99% nguồn Ả Rập Xê Út hoặc Thái Lan được đóng phuy 230 kg.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Diethylene glycol (DEG)

2.1. Tính chất vật lý của Diethylene glycol (DEG)

DEG 99% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và sánh hơn nước. Ngoại quan có thể thay đổi nếu sản phẩm hấp thụ nước, nhiễm tạp chất hoặc lưu kho trong điều kiện không phù hợp.

Sản phẩm hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi phân cực. Khả năng này giúp DEG được sử dụng làm dung môi đồng hòa tan, chất mang và thành phần điều chỉnh độ nhớt trong công thức.

DEG có tốc độ bay hơi thấp hơn các dung môi alcohol hoặc ketone thông dụng. Đặc điểm này phù hợp với những hệ cần duy trì thời gian mở, hạn chế khô quá nhanh hoặc giữ bề mặt ướt trong quá trình gia công.

Sản phẩm có khả năng hút ẩm. Phuy để hở có thể hấp thụ hơi nước từ môi trường, làm giảm hàm lượng DEG thực tế và ảnh hưởng đến nhựa, sơn hoặc mực in nhạy nước.

Độ nhớt của DEG phụ thuộc vào nhiệt độ. Khi nhiệt độ kho giảm, sản phẩm có thể đặc hơn và bơm chuyển chậm hơn.

Ngoài hàm lượng 99%, doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng nước, độ acid, màu, cặn không bay hơi và tạp chất glycol trên COA từng lô.

2.2. Tính chất hóa học của Diethylene glycol (DEG)

DEG có cấu tạo gồm hai nhóm hydroxyl nối với nhau qua một liên kết ether:

HO–CH₂–CH₂–O–CH₂–CH₂–OH

Hai nhóm hydroxyl giúp DEG tham gia phản ứng ester hóa với acid carboxylic. Phản ứng tổng quát:

HOCH₂CH₂OCH₂CH₂OH + 2RCOOH ⇌ RCOOCH₂CH₂OCH₂CH₂OOCR + 2H₂O

Phản ứng ester hóa là cơ sở cho một số ứng dụng trong nhựa alkyd, chất hóa dẻo và hóa chất trung gian. Quá trình cần thiết bị, xúc tác và điều kiện kỹ thuật phù hợp.

Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện có đủ oxy, DEG tạo carbon dioxide và nước:

C₄H₁₀O₃ + 5O₂ → 4CO₂ + 5H₂O

DEG tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn là chất hữu cơ có thể cháy khi bị gia nhiệt đủ mức.

Không để DEG tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích. Không gia nhiệt trong thiết bị kín không có kiểm soát áp suất và thông gió.

3. Ứng dụng chính của Diethylene glycol (DEG)

3.1. Nguyên liệu sản xuất nhựa alkyd

Ứng dụng trọng tâm của DEG 99% là làm nguyên liệu trong một số quy trình sản xuất nhựa alkyd.

Hai nhóm hydroxyl trong phân tử cho phép DEG tham gia phản ứng với acid đa chức, anhydride và acid béo để hình thành cấu trúc polyester của nhựa.

DEG có thể ảnh hưởng đến độ linh hoạt, độ nhớt, khả năng hòa tan và thời gian khô của hệ nhựa. Tác động thực tế phụ thuộc vào công thức, loại dầu, acid béo, tỷ lệ chức và điều kiện phản ứng.

Hàm lượng nước là chỉ tiêu quan trọng. Nước quá cao có thể ảnh hưởng đến cân bằng phản ứng, thời gian gia nhiệt và độ nhớt của nhựa thành phẩm.

Màu, độ acid và tạp chất glycol cũng có thể tác động đến màu sắc, độ ổn định hoặc chất lượng màng sơn.

Khi thay nguồn Ả Rập Xê Út bằng Thái Lan hoặc ngược lại, nhà máy nên thử nghiệm trên mẻ đại diện, theo dõi độ nhớt, màu, độ acid và thời gian phản ứng trước khi sản xuất hàng loạt.

3.2. Dung môi cho sơn và chất phủ

DEG được sử dụng làm dung môi hoặc chất đồng hòa tan trong một số công thức sơn, chất phủ và hóa chất xử lý bề mặt.

Tốc độ bay hơi thấp giúp duy trì thời gian mở, hỗ trợ độ chảy và hạn chế màng sơn khô quá nhanh trong một số điều kiện thi công.

Sản phẩm có thể phối hợp với nước và nhiều dung môi phân cực, nhưng không tương thích với mọi loại nhựa. Nhà máy cần thử nghiệm với alkyd, acrylic, cellulose hoặc hệ nhựa cụ thể.

Hàm lượng nước trong DEG có thể gây đục, tách pha hoặc ảnh hưởng đến khả năng đóng rắn của công thức nhạy ẩm.

Doanh nghiệp nên kiểm tra độ tan của nhựa, độ nhớt, thời gian khô, độ bám, độ bóng và ngoại quan màng sơn trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục dung môi pha sơn để lựa chọn thêm dung môi theo loại nhựa và yêu cầu tốc độ bay hơi.

3.3. Dung môi trong mực in

DEG được sử dụng trong một số hệ mực in với vai trò dung môi có độ bay hơi thấp, chất giữ ẩm hoặc thành phần điều chỉnh độ nhớt.

Sản phẩm giúp hạn chế mực khô quá nhanh tại trục, đầu in hoặc những bộ phận tiếp xúc với không khí trong điều kiện phù hợp.

Khả năng hòa tan trong nước và dung môi phân cực giúp DEG được xem xét trong một số loại mực in gốc nước hoặc công thức hỗn hợp.

Lượng DEG quá cao có thể khiến màng mực khô chậm, bề mặt dính hoặc giảm tốc độ sản xuất. Lượng quá thấp có thể không đạt mục tiêu duy trì độ ẩm.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại nhựa, pigment, chất hoạt động bề mặt, vật liệu in, nhiệt độ xưởng và công nghệ sấy.

Nhà in nên đánh giá độ nhớt, độ bám dính, tốc độ khô, khả năng tái hòa tan và hiện tượng lem trước khi sử dụng liên tục.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi pha mực in để lựa chọn sản phẩm theo hệ nhựa và thiết bị.

3.4. Chất hóa dẻo và phụ gia cho vật liệu polymer

DEG được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần trung gian trong sản xuất một số chất hóa dẻo và vật liệu polymer.

Các ester của DEG có thể giúp điều chỉnh độ mềm, độ linh hoạt và khả năng gia công của nhựa trong công thức phù hợp.

Hiệu quả phụ thuộc vào cấu trúc ester, loại polymer, nhiệt độ vận hành và yêu cầu cơ tính của thành phẩm.

DEG tự do không được mặc định là chất hóa dẻo phù hợp cho mọi loại nhựa. Trong nhiều trường hợp, sản phẩm cần được chuyển hóa thành dẫn xuất hoặc phối hợp trong hệ kỹ thuật riêng.

Nhà máy nên kiểm tra độ tương thích, hiện tượng di chuyển phụ gia, độ bền kéo, độ mềm và ảnh hưởng đến khả năng in hoặc sơn bề mặt.

Các ứng dụng tiếp xúc thực phẩm, dược phẩm hoặc đồ dùng trẻ em yêu cầu tiêu chuẩn riêng và không thuộc định hướng của sản phẩm công nghiệp này.

3.5. Ứng dụng trong dệt, giấy và pha chế hóa chất

Trong ngành dệt nhuộm, DEG có thể được sử dụng làm dung môi, chất giữ ẩm hoặc thành phần hỗ trợ trong một số loại hồ in và công thức xử lý vật liệu.

Tốc độ bay hơi thấp giúp duy trì độ ẩm của hồ hoặc dung dịch trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, lượng sử dụng cao có thể khiến vật liệu lâu khô hoặc ảnh hưởng đến công đoạn hoàn tất.

Trong ngành giấy và bao bì, DEG có thể tham gia công thức keo, lớp phủ, mực và phụ gia cần khả năng giữ ẩm hoặc điều chỉnh độ nhớt.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại giấy, nhựa kết dính, nhiệt độ sấy, độ ẩm môi trường và yêu cầu in ấn.

DEG cũng được sử dụng làm dung môi trong một số hóa chất tẩy rửa máy móc hoặc công thức công nghiệp cần thời gian tiếp xúc dài. Sản phẩm không phải dung môi bay hơi nhanh và không phù hợp khi bề mặt cần khô ngay.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm sản phẩm phù hợp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Diethylene glycol (DEG)

4.1. Lưu ý khi sử dụng Diethylene glycol (DEG)

DEG có độc tính khi nuốt phải và cần được quản lý nghiêm ngặt trong môi trường công nghiệp. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi tiếp xúc.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khu vực phát sinh sương hoặc hơi khi gia nhiệt cần có thông gió phù hợp.

Không ăn uống, hút thuốc hoặc lưu thực phẩm tại khu vực sử dụng DEG. Không chứa hóa chất trong chai nước, can thực phẩm hoặc bao bì không có nhãn.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hàm lượng DEG.

  • Hàm lượng nước.

  • Độ trong và màu.

  • Độ acid.

  • Tương thích với nhựa, pigment và phụ gia.

  • Ảnh hưởng đến tốc độ khô và độ nhớt.

Không phối trộn DEG với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

Sự cố rò rỉ phải được khoanh vùng và xử lý theo MSDS; không xả trực tiếp xuống cống, nguồn nước hoặc nền đất.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Diethylene glycol (DEG)

Bảo quản phuy DEG trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.

Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng. DEG hút ẩm nên để hở có thể làm tăng hàm lượng nước và giảm chất lượng nguyên liệu.

Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, thực phẩm, dược phẩm và những chất lỏng dễ gây nhầm lẫn.

Dụng cụ bơm và lấy hàng phải sạch, khô, dùng riêng. Không đưa nước hoặc hóa chất khác vào phuy.

Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung dịch đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

5. Mua Diethylene glycol (DEG) tại miền Bắc

An Phát cung cấp Diethylene glycol C₄H₁₀O₃ 99% nguồn Ả Rập Xê Út hoặc Thái Lan cho nhà máy nhựa, doanh nghiệp sơn, nhà in, cơ sở hóa chất và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh, hút ẩm và đóng phuy 230 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Diethylene glycol, công thức C₄H₁₀O₃, CAS 111-46-6, hàm lượng 99%, lượng nước, độ acid, màu, xuất xứ và COA.

DEG cần được phân biệt với Monoethylene glycol – MEG:

  • MEG có phân tử nhỏ hơn và là nguyên liệu quan trọng cho polyester, PET.

  • DEG có liên kết ether, độ nhớt và nhiệt độ sôi cao hơn MEG.

  • DEG thường được tập trung cho nhựa alkyd, chất hóa dẻo và dung môi có độ bay hơi thấp.

  • Cả hai đều có độc tính khi nuốt phải.

  • Không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

DEG cũng khác Propylene Glycol. PG có cấu trúc và hồ sơ độc tính khác, đồng thời được sản xuất theo nhiều cấp chất lượng. Không được dùng PG hoặc DEG thay thế cho nhau khi chưa đánh giá độ nhớt, khả năng hòa tan và yêu cầu an toàn.

Khi cần dung môi glycol ether có đặc tính hòa tan và bay hơi khác, doanh nghiệp có thể tham khảo Butyl Carbitol. Butyl Carbitol có nhóm butyl kỵ nước rõ hơn, vì vậy khả năng hòa tan và ứng dụng khác DEG.

Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Không sử dụng hoặc quảng bá cho thực phẩm, dược phẩm và sản phẩm tiêu dùng khi chưa có cấp chất lượng phù hợp.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Diethylene glycol 99% được sử dụng chủ yếu để làm gì?

DEG được dùng làm nguyên liệu nhựa alkyd, dung môi cho sơn và mực in, thành phần chất hóa dẻo cùng các công thức công nghiệp cần tốc độ bay hơi thấp.

DEG có giống MEG không?

Không. DEG và MEG khác cấu trúc, độ nhớt, nhiệt độ sôi và ứng dụng trọng tâm. Hai sản phẩm không được thay thế trực tiếp.

DEG có thể dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm không?

Không. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. DEG có độc tính khi nuốt phải và không được sử dụng cho thực phẩm hoặc dược phẩm.

Vì sao cần kiểm tra hàm lượng nước trong DEG?

Nước có thể ảnh hưởng đến phản ứng sản xuất nhựa alkyd, độ tan của nhựa, độ trong của sơn và tốc độ khô của mực in.

Khi mua DEG cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra C₄H₁₀O₃, CAS 111-46-6, hàm lượng 99%, nguồn Ả Rập Xê Út hoặc Thái Lan, quy cách 230 kg/phuy, lượng nước, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Diethylene glycol C₄H₁₀O₃ 99% Ả Rập Xê Út hoặc Thái Lan, phuy 230 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn