Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Đồng(II) clorua CuCl₂ 98% Trung Quốc là muối đồng vô cơ được sử dụng trong ngành điện tử, xi mạ, sản xuất chất xúc tác và tổng hợp các hóa chất chứa đồng.
Hàm lượng: CuCl₂ 98%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Xi mạ, khắc mạch điện tử, sản xuất chất xúc tác, thuốc nhuộm và hóa chất đồng.
Lợi thế cung ứng: Dạng rắn thuận tiện cho vận chuyển, cân định lượng và pha dung dịch theo yêu cầu của từng dây chuyền.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại các tỉnh miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Copper(II) chloride, Đồng(II) clorua, Đồng clorua |
| Công thức hóa học | CuCl₂ |
| Số CAS | 7447-39-4 |
| Hàm lượng | 98% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Tinh thể màu xanh lam đến xanh lục; dạng khan có thể nâu vàng, tùy trạng thái ngậm nước |
Đồng(II) clorua CuCl₂ 98% là muối vô cơ của đồng hóa trị II và chloride, có số CAS 7447-39-4. Sản phẩm có thể tồn tại ở dạng khan hoặc dạng ngậm nước, vì vậy ngoại quan thường thay đổi từ nâu vàng đến xanh lam hoặc xanh lục. CuCl₂ tan trong nước, tạo dung dịch chứa ion đồng và chloride, được sử dụng trong xi mạ, khắc mạch điện tử, sản xuất chất xúc tác, chất màu và các hợp chất đồng khác. Sản phẩm Trung Quốc quy cách 25 kg/bao phù hợp với nhà máy điện tử, xưởng xi mạ và doanh nghiệp hóa chất sử dụng theo từng mẻ. Trạng thái khan, mức ngậm nước và hàm lượng tính theo cơ sở nào cần được đối chiếu trên COA của từng lô trước khi đưa vào sản xuất.
Đồng(II) clorua có ngoại quan thay đổi theo trạng thái của sản phẩm. Dạng khan thường có màu nâu vàng, trong khi dạng ngậm nước có thể tạo tinh thể màu xanh lam đến xanh lục.
Do khả năng hút ẩm, sản phẩm có thể thay đổi màu sắc, vón cục hoặc tăng khối lượng nước khi bao bì không được đóng kín. Vì vậy, không nên đánh giá chất lượng chỉ dựa vào màu mà cần đối chiếu trạng thái ngậm nước và chỉ tiêu kỹ thuật trên COA.
CuCl₂ tan tốt trong nước, tạo dung dịch có màu xanh lục hoặc xanh lam tùy nồng độ, nhiệt độ và thành phần ion trong dung dịch. Quá trình hòa tan cần sử dụng bồn, dụng cụ và hệ thống cấp liệu phù hợp với muối đồng.
Sản phẩm dạng bột hoặc tinh thể có thể phát sinh bụi trong quá trình mở bao và cân định lượng. Người thao tác cần hạn chế làm rơi vãi, đồng thời tránh để hóa chất phát tán vào môi trường.
Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái tinh thể, dấu hiệu hút ẩm, tình trạng bao, số lô và COA.
Khi hòa tan trong nước, Đồng(II) clorua phân ly tạo ion đồng hóa trị II và ion chloride:
CuCl₂ → Cu²⁺ + 2Cl⁻
CuCl₂ phản ứng với sodium hydroxide tạo kết tủa copper(II) hydroxide màu xanh:
CuCl₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2NaCl
Đồng(II) clorua có thể phản ứng với sắt kim loại, tạo sắt(II) clorua và đồng:
Fe + CuCl₂ → FeCl₂ + Cu
Trong dung dịch có dư ammonia, ion Cu²⁺ có thể tạo phức màu xanh đậm:
Cu²⁺ + 4NH₃ ⇌ [Cu(NH₃)₄]²⁺
Các phản ứng của CuCl₂ phụ thuộc vào nồng độ, pH, nhiệt độ và thành phần dung dịch. Không tự ý phối trộn sản phẩm với kiềm, chất khử, kim loại hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Đồng(II) clorua được sử dụng trong một số dung dịch xi mạ, xử lý bề mặt và quy trình sản xuất có liên quan đến ion đồng.
Trong hệ thống phù hợp, CuCl₂ đóng vai trò cung cấp ion Cu²⁺ hoặc tham gia điều chỉnh thành phần của dung dịch công nghệ. Hiệu quả phụ thuộc vào kim loại nền, loại lớp phủ, mật độ dòng điện, pH và các phụ gia trong bể.
Hàm lượng nước và tạp chất của nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến cân bằng dung dịch. Vì vậy, xưởng xi mạ cần kiểm tra COA, đặc biệt khi thay đổi nhà cung cấp hoặc đưa lô hàng mới vào sản xuất.
Không áp dụng một điều kiện vận hành chung cho mọi bể xi mạ. Đơn vị kỹ thuật cần đánh giá nồng độ ion đồng, chloride và ảnh hưởng của tạp chất đến màu sắc, độ bám cùng chất lượng lớp phủ.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm hóa chất cho xử lý kim loại và các dây chuyền liên quan.
CuCl₂ được sử dụng trong một số hệ dung dịch khắc đồng phục vụ sản xuất bảng mạch và linh kiện điện tử.
Dung dịch có thể tác động lên phần đồng không được bảo vệ, hỗ trợ hình thành đường mạch theo thiết kế. Thành phần dung dịch, trạng thái oxy hóa, nhiệt độ và lượng đồng hòa tan cần được theo dõi trong quá trình vận hành.
Nguồn CuCl₂ 98% dạng rắn giúp nhà máy chủ động chuẩn bị dung dịch theo yêu cầu của dây chuyền. Tuy nhiên, cấp chất lượng công nghiệp không được mặc định phù hợp với mọi quy trình điện tử có giới hạn tạp chất nghiêm ngặt.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng CuCl₂, trạng thái ngậm nước và các tạp chất kim loại trên COA. Khi yêu cầu kỹ thuật cao, cần thử nghiệm mẫu lô hàng trước khi sử dụng trên toàn bộ dây chuyền.
Dung dịch khắc sau sử dụng chứa đồng phải được thu gom và xử lý theo quy trình chất thải của cơ sở. Không xả trực tiếp vào hệ thống thoát nước.
Trong một số công nghệ khắc khác, doanh nghiệp có thể tham khảo Sắt(III) clorua FeCl₃ 96%. CuCl₂ và FeCl₃ có cơ chế vận hành, khả năng tái sinh và yêu cầu kiểm soát dung dịch khác nhau, không được thay thế trực tiếp.
Đồng(II) clorua được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần xúc tác trong một số quá trình tổng hợp hóa học.
Ion đồng có thể tham gia vào các chu trình oxy hóa – khử, hỗ trợ chuyển hóa nguyên liệu hoặc tạo thành chất trung gian trong phản ứng. Phạm vi ứng dụng phụ thuộc vào quy trình, chất mang, dung môi và yêu cầu của sản phẩm cuối.
Chất lượng CuCl₂ có thể ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác, màu sắc và độ tinh khiết của thành phẩm. Nhà máy cần kiểm soát hàm lượng đồng, chloride, nước và tạp chất của từng lô nguyên liệu.
Trạng thái khan hoặc ngậm nước đặc biệt quan trọng trong những phản ứng nhạy với độ ẩm. Doanh nghiệp không nên mặc định sản phẩm CuCl₂ 98% luôn là dạng khan nếu COA chưa xác nhận.
Việc sử dụng trong tổng hợp hóa chất phải được thực hiện trong dây chuyền có thiết kế, kiểm soát phản ứng và hệ thống xử lý chất thải phù hợp.
CuCl₂ được dùng làm nguyên liệu trong sản xuất một số chất màu, thuốc nhuộm và hợp chất đồng phục vụ công nghiệp.
Sản phẩm có thể tham gia tạo màu, tổng hợp muối đồng hoặc cung cấp ion Cu²⁺ cho các phản ứng hóa học. Hiệu quả phụ thuộc vào nguyên liệu phối hợp, pH, nhiệt độ và yêu cầu màu sắc của thành phẩm.
Trong ngành chất màu, tạp chất kim loại và trạng thái ngậm nước có thể ảnh hưởng đến sắc độ, độ ổn định và hiệu suất phản ứng. Nhà sản xuất nên đối chiếu COA và đánh giá lô hàng trên công thức thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm muối vô cơ, axit và bazơ phục vụ quá trình tổng hợp.
Đối với ứng dụng yêu cầu cấp tinh khiết đặc biệt hoặc cấp phân tích, cần yêu cầu đúng tiêu chuẩn. Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với mọi phương pháp kiểm nghiệm.
Đồng(II) clorua có thể xuất hiện trong một số công thức xử lý vật liệu, chất màu và hóa chất dùng cho ngành gỗ hoặc sản xuất sản phẩm trang trí.
Trong các công thức chuyên dụng, muối đồng có thể tạo màu hoặc tham gia phản ứng với thành phần trên bề mặt vật liệu. Kết quả phụ thuộc vào loại gỗ, độ ẩm, hóa chất phối hợp và yêu cầu ngoại quan.
CuCl₂ không phải hóa chất xử lý phổ thông cho mọi sản phẩm gỗ. Muối đồng có thể làm thay đổi màu bề mặt và phát sinh yêu cầu kiểm soát nước thải chứa kim loại.
Cơ sở sản xuất cần thử trên mẫu đại diện, đánh giá màu sắc, độ ổn định và khả năng tương thích trước khi áp dụng. Không sử dụng cho vật liệu tiếp xúc thực phẩm hoặc ứng dụng đặc biệt khi chưa có hồ sơ xác nhận phù hợp.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp để lựa chọn nguyên liệu theo từng quy trình sản xuất.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất chứa kim loại trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi thao tác có nguy cơ phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.
Khu vực cân và cấp liệu cần thông thoáng, có biện pháp hạn chế phát tán bụi. Không sử dụng khí nén hoặc thao tác làm hóa chất lan rộng trong không khí.
Không để CuCl₂ tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:
Bazơ và dung dịch kiềm đậm đặc.
Chất khử mạnh.
Kim loại chưa được đánh giá tương thích.
Hóa chất không xác định rõ thành phần.
Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và hàng hóa không liên quan.
Khi xảy ra rò rỉ, cần hạn chế phát tán bụi và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không để sản phẩm hoặc nước vệ sinh có chứa đồng đi vào cống và nguồn nước.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường.
Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm và thay đổi trạng thái ngậm nước. Không sử dụng bao bì bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc lẫn tạp chất.
Kho cần tách biệt với kiềm mạnh, chất khử, kim loại không tương thích và hóa chất dễ phản ứng. Không lưu chung với thực phẩm hoặc hàng hóa không liên quan.
Khu vực lưu trữ nên có giải pháp ngăn sản phẩm phát tán ra môi trường khi xảy ra rò rỉ. Dụng cụ thu gom phải sạch, khô và tương thích với hóa chất.
Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Đồng(II) clorua CuCl₂ 98% Trung Quốc cho nhà máy điện tử, xưởng xi mạ, doanh nghiệp hóa chất, cơ sở sản xuất chất xúc tác và phòng thí nghiệm công nghiệp tại miền Bắc.
Sản phẩm có quy cách 25 kg/bao, phù hợp với doanh nghiệp cần cân định lượng hoặc pha dung dịch theo từng mẻ sản xuất.
Nguồn hàng được định hướng cho các ứng dụng điện tử, xi mạ và sản xuất hóa chất đồng. Trạng thái khan hoặc ngậm nước cần được xác nhận theo COA của từng lô, không chỉ dựa trên màu sắc bên ngoài.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng CuCl₂, trạng thái ngậm nước, ngoại quan, tạp chất, tình trạng bao và số lô. Với quy trình điện tử hoặc xúc tác có yêu cầu riêng, cần đánh giá mẫu trước khi mua số lượng lớn.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên, Hà Nội, Hải Dương cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng trong xi mạ, khắc mạch điện tử, sản xuất chất xúc tác, thuốc nhuộm và tổng hợp các hóa chất chứa đồng.
Màu sắc phụ thuộc vào trạng thái khan hoặc ngậm nước. Dạng khan có thể nâu vàng, còn dạng ngậm nước thường xanh lam đến xanh lục. Cần đối chiếu trạng thái thực tế theo COA.
Có. CuCl₂ tan trong nước và tạo dung dịch chứa ion Cu²⁺ cùng Cl⁻. Màu dung dịch có thể thay đổi theo nồng độ, nhiệt độ và thành phần ion.
Không nên thay trực tiếp. Hai hóa chất có cơ chế vận hành, thành phần dung dịch và phương pháp kiểm soát khác nhau. Việc lựa chọn phải dựa trên công nghệ của dây chuyền.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức CuCl₂, CAS 7447-39-4, hàm lượng 98%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, trạng thái ngậm nước, ngoại quan và COA của lô hàng.
Để nhận báo giá Đồng(II) clorua CuCl₂ 98% Trung Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.