Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Dung môi Butyl Cellosolve (BCS) 99%, còn gọi là 2-Butoxyethanol, là dung môi glycol ether có khả năng hòa tan trong nước và nhiều thành phần hữu cơ. Sản phẩm được sử dụng làm dung môi đồng tan trong sơn nước, mực in, chất phủ và hóa chất tẩy rửa công nghiệp.
Hàm lượng: BCS 99%.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 185 kg, nguồn Mỹ hoặc Malaysia.
Ứng dụng: Sơn nước, mực in, coating, vệ sinh máy móc và pha chế chất tẩy rửa.
Lợi thế cung ứng: Độ bay hơi vừa phải, hỗ trợ hòa tan và ổn định các công thức có cả pha nước và pha hữu cơ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Butyl Cellosolve, Butyl Cellosolve (BCS), Dung môi Butyl Cellosolve |
| Công thức hóa học | C₆H₁₄O₂ |
| Số CAS | 111-76-2 |
| Hàm lượng | 99% |
| Xuất xứ | Mỹ / Malaysia |
| Quy cách | 185 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi ether nhẹ, bay hơi chậm hơn dung môi ketone |
Butyl Cellosolve, thường viết tắt là BCS, là tên thương mại phổ biến của 2-Butoxyethanol hoặc Ethylene glycol monobutyl ether. Sản phẩm có công thức C₆H₁₄O₂ và số CAS 111-76-2, thuộc nhóm dung môi glycol ether. Phân tử BCS có một đầu ether-alcohol phân cực và một mạch butyl ít phân cực, nhờ đó có thể hòa tan trong nước đồng thời tương thích với nhiều loại dầu, nhựa và chất hữu cơ. Đặc tính này giúp BCS được sử dụng làm dung môi đồng tan trong sơn nước, mực in, chất phủ và hóa chất vệ sinh công nghiệp. BCS 99% nguồn Mỹ hoặc Malaysia được đóng phuy 185 kg, phù hợp với nhà máy sử dụng dung môi theo mẻ hoặc định kỳ.
Butyl Cellosolve 99% thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi ether nhẹ. Sản phẩm có độ nhớt thấp, thuận tiện cho quá trình bơm chuyển, định lượng và phối trộn trong dây chuyền.
BCS hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Đây là đặc điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng trong công thức có đồng thời nhựa, chất hoạt động bề mặt, dầu nhẹ và pha nước.
Tốc độ bay hơi của BCS chậm hơn nhiều dung môi ketone thông dụng. Nhờ đó, sản phẩm giúp kéo dài thời gian mở của sơn hoặc mực, hỗ trợ độ chảy và hạn chế màng khô quá nhanh trong một số điều kiện vận hành.
BCS vẫn là dung môi hữu cơ có khả năng phát tán hơi trong không khí. Mức bay hơi chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, thông gió, diện tích bề mặt và phương pháp sử dụng.
Sản phẩm có thể hấp thụ một phần hơi ẩm từ môi trường. Phuy để hở lâu có thể làm thay đổi hàm lượng nước, độ tinh khiết và khả năng hòa tan của dung môi.
Ngoài hàm lượng 99%, doanh nghiệp nên kiểm tra độ ẩm, màu, độ acid, cặn không bay hơi và các tạp chất trên COA từng lô.
Butyl Cellosolve có cấu tạo:
CH₃CH₂CH₂CH₂–O–CH₂CH₂–OH
Phân tử chứa một nhóm ether và một nhóm hydroxyl. Nhóm hydroxyl giúp sản phẩm tương tác với nước và các thành phần phân cực, trong khi mạch butyl tăng khả năng hòa tan dầu, nhựa và một số hợp chất hữu cơ.
BCS chủ yếu được sử dụng nhờ tính chất dung môi, không phải nhờ phản ứng hóa học đặc trưng. Trong điều kiện bảo quản thông thường, sản phẩm tương đối ổn định.
Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy, phản ứng có thể biểu diễn:
2C₆H₁₄O₂ + 17O₂ → 12CO₂ + 14H₂O
BCS là chất lỏng có thể cháy khi gặp nguồn nhiệt, tia lửa hoặc điều kiện thích hợp. Khu vực sử dụng cần kiểm soát nguồn gây cháy và tích tụ hơi dung môi.
Sản phẩm không tương thích với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh và một số hóa chất phản ứng. Không phối trộn BCS với peroxide đậm đặc, hypochlorite hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Khi gia nhiệt, cần sử dụng thiết bị phù hợp, có thông gió và kiểm soát nhiệt độ. Không gia nhiệt dung môi trong thùng kín hoặc bằng nguồn nhiệt trực tiếp.
Ứng dụng trọng tâm của BCS 99% là làm dung môi đồng tan trong sơn nước và một số loại chất phủ gốc nước.
BCS có khả năng tương tác với cả pha nước và nhiều loại nhựa hữu cơ, giúp cải thiện sự đồng nhất của công thức. Sản phẩm có thể hỗ trợ hòa tan hoặc phân tán nhựa, phụ gia và một phần chất tạo màng.
Tốc độ bay hơi vừa phải giúp kéo dài thời gian mở, hỗ trợ độ chảy và giảm hiện tượng màng sơn khô quá nhanh trước khi dàn đều.
Trong một số công thức, BCS còn hỗ trợ quá trình tạo màng của latex hoặc polymer phân tán. Hiệu quả phụ thuộc vào loại nhựa, nhiệt độ tạo màng, pigment và phụ gia đi kèm.
Lượng BCS quá cao có thể làm thời gian khô kéo dài, tăng mùi dung môi hoặc ảnh hưởng đến độ cứng ban đầu của màng. Lượng quá thấp có thể không đạt mục tiêu hòa tan và tạo màng.
Nhà máy cần kiểm tra độ nhớt, độ ổn định, độ chảy, thời gian khô, độ bám và bề mặt màng trước khi thay đổi nguồn hàng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dung môi pha sơn để lựa chọn thêm dung môi theo từng hệ nhựa.
Butyl Cellosolve được sử dụng trong nhiều công thức tẩy dầu, vệ sinh máy móc, làm sạch sàn và xử lý bề mặt công nghiệp.
Mạch butyl giúp dung môi tương tác với dầu mỡ và chất bẩn hữu cơ, trong khi phần ether-alcohol giúp BCS phân tán trong hệ nước. Đây là lợi thế đối với các chất tẩy rửa cần đồng thời hòa tan dầu và có thể pha loãng bằng nước.
BCS thường được phối hợp với chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức, kiềm hoặc phụ gia khác theo mục tiêu làm sạch. Sản phẩm không phải chất hoạt động bề mặt và không thay thế hoàn toàn các thành phần tạo bọt hoặc phân tán.
Hiệu quả vệ sinh phụ thuộc vào loại dầu, mức độ bám, nhiệt độ, vật liệu bề mặt và thời gian tiếp xúc. BCS không xử lý hiệu quả như nhau với cặn khoáng, rỉ kim loại hoặc polymer đã đóng rắn.
Trước khi sử dụng trên nhựa, cao su, sơn, lớp phủ hoặc gioăng, doanh nghiệp cần thử nghiệm khả năng tương thích. Dung môi có thể làm mềm, phồng hoặc ảnh hưởng đến một số vật liệu.
Khu vực vệ sinh phải thông gió tốt và kiểm soát tiếp xúc qua da, hơi dung môi cùng nước thải sau sử dụng.
BCS được sử dụng làm dung môi hoặc chất đồng hòa tan trong một số loại mực in gốc nước và mực có hệ dung môi phối hợp.
Sản phẩm giúp hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt và duy trì độ ẩm tại trục, lưới hoặc bộ phận cấp mực trong điều kiện phù hợp.
Tốc độ bay hơi chậm hơn ketone giúp hạn chế mực khô quá nhanh trên thiết bị. Tuy nhiên, lượng BCS quá cao có thể khiến màng mực lâu khô, bề mặt dính hoặc giảm tốc độ sản xuất.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, pigment, chất hoạt động bề mặt, vật liệu in và công nghệ sấy.
Nhà máy nên kiểm tra độ nhớt, độ bám, tốc độ khô, độ bóng, khả năng tái hòa tan và hiện tượng lem trước khi sản xuất hàng loạt.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi pha mực in để lựa chọn thêm dung môi theo từng loại nhựa và thiết bị.
Butyl Cellosolve được sử dụng trong một số loại coating, chất phủ bảo vệ, dung dịch xử lý bề mặt và sản phẩm hoàn thiện gỗ.
Khả năng hòa tan cả thành phần phân cực và hữu cơ giúp sản phẩm hỗ trợ ổn định một số hệ nhựa hoặc phụ gia trong chất phủ.
Tốc độ bay hơi vừa phải có thể cải thiện độ chảy và giúp màng phủ dàn đều trước khi khô. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào loại nhựa, độ dày màng, nhiệt độ và thông gió tại xưởng.
Trong ngành gỗ, BCS có thể được dùng trong chất làm sạch bề mặt, chất phủ gốc nước hoặc công thức xử lý trước khi sơn. Cần kiểm tra ảnh hưởng đến màu gỗ, keo, veneer và lớp phủ cũ.
Dung môi không được sử dụng trực tiếp trên toàn bộ lô sản phẩm khi chưa thử nghiệm mẫu. Một số vật liệu hoặc lớp hoàn thiện có thể bị đổi màu, mềm hoặc giảm độ bám.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi công nghiệp để lựa chọn thêm sản phẩm theo yêu cầu hòa tan và tốc độ bay hơi.
Butyl Cellosolve có thể gây hại khi hít phải lượng hơi đáng kể, nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da không kiểm soát. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Loại găng cần được lựa chọn theo thời gian tiếp xúc và khuyến cáo trên MSDS.
Khu vực bơm, rót, pha chế và vệ sinh phải thông gió tốt. Khi hệ thống thông gió không đáp ứng, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Không dùng BCS để vệ sinh tay hoặc quần áo đang mặc. Hạn chế tiếp xúc lặp lại với da vì dung môi có khả năng thẩm thấu qua da.
Không phối trộn BCS với:
Chất oxy hóa mạnh.
Peroxide hoặc hypochlorite đậm đặc.
Acid mạnh.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Công thức có vật liệu nhựa hoặc cao su chưa được thử nghiệm.
Sự cố tràn đổ cần được khoanh vùng, loại bỏ nguồn gây cháy và xử lý theo MSDS của sản phẩm.
Bảo quản phuy BCS trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.
Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế bay hơi, hút ẩm và nhiễm tạp chất.
Khu vực lưu kho phải tách biệt với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.
Dụng cụ bơm, ống dẫn và can trung chuyển phải tương thích với dung môi, sạch, khô và có nhãn rõ ràng.
Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp dung môi Butyl Cellosolve C₆H₁₄O₂ 99% nguồn Mỹ hoặc Malaysia cho nhà máy sơn, doanh nghiệp tẩy rửa, nhà in, cơ sở coating và xưởng công nghiệp tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, mùi ether nhẹ và đóng phuy 185 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên 2-Butoxyethanol, công thức C₆H₁₄O₂, CAS 111-76-2, hàm lượng 99%, độ ẩm, màu, độ acid, xuất xứ và COA.
BCS cần được phân biệt với Butyl Carbitol:
BCS là Ethylene glycol monobutyl ether.
Butyl Carbitol là Diethylene glycol monobutyl ether.
Butyl Carbitol có phân tử lớn hơn và thường bay hơi chậm hơn BCS.
BCS phù hợp với nhiều công thức sơn nước và tẩy rửa cần khả năng hòa tan mạnh cùng thời gian khô vừa phải.
Hai dung môi không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
BCS cũng khác dung môi PM. PM có cấu trúc propylene glycol ether, tốc độ bay hơi và khả năng tương thích với nhựa khác BCS. Nhà máy cần so sánh trên đúng công thức sơn hoặc mực.
Nguồn Mỹ và Malaysia có thể cùng đạt hàm lượng 99% nhưng khác nhà sản xuất, độ ẩm, màu và chỉ tiêu tạp chất. COA của đúng lô là căn cứ để lựa chọn.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng làm dung môi đồng tan cho sơn nước, mực in, chất phủ, hóa chất tẩy rửa và vệ sinh bề mặt công nghiệp.
Có. BCS hòa tan tốt trong nước và nhiều thành phần hữu cơ, nhờ đó phù hợp với các công thức có cả pha nước và pha dung môi.
Không. Hai sản phẩm đều là glycol ether nhưng khác cấu trúc và tốc độ bay hơi. Butyl Carbitol thường bay hơi chậm hơn BCS.
Không nên thay trực tiếp. BCS và PM khác khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và ảnh hưởng đến màng sơn hoặc mực. Cần thử nghiệm trên đúng công thức.
Cần kiểm tra C₆H₁₄O₂, CAS 111-76-2, hàm lượng 99%, nguồn Mỹ hoặc Malaysia, quy cách 185 kg/phuy, độ ẩm, COA và MSDS.
Để nhận báo giá dung môi Butyl Cellosolve BCS 99% Mỹ hoặc Malaysia, phuy 185 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.