Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Dung môi PMA 99,5%, tên đầy đủ Propylene glycol methyl ether acetate, là dung môi glycol ether acetate có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa và tốc độ bay hơi vừa. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong sơn ô tô, sơn công nghiệp, coating và mực in.
Hàm lượng: PMA 99,5%.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 190 kg, nguồn Trung Quốc hoặc Đài Loan.
Ứng dụng: Pha sơn, coating, mực in, nhựa và dung dịch vệ sinh thiết bị phù hợp.
Lợi thế cung ứng: Dạng lỏng đồng nhất, dễ bơm chuyển và phù hợp với nhà máy sử dụng định kỳ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao hàng tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Propylene glycol methyl ether acetate (PMA), Dung môi PMA |
| Công thức hóa học | C₆H₁₂O₃ |
| Số CAS | 108-65-6 |
| Hàm lượng | 99,5% |
| Xuất xứ | Trung Quốc / Đài Loan |
| Quy cách | 190 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ester-ether nhẹ, bay hơi vừa |
Dung môi PMA là tên viết tắt của Propylene glycol methyl ether acetate, hợp chất glycol ether acetate có công thức C₆H₁₂O₃ và số CAS 108-65-6. Phân tử có nhóm ether và nhóm ester, tạo khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, dầu, chất kết dính và phụ gia hữu cơ. PMA thường tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ester-ether nhẹ và tốc độ bay hơi vừa. Trong công nghiệp, sản phẩm được dùng làm dung môi cho sơn ô tô, sơn công nghiệp, coating, mực in và nhựa. PMA 99,5% nguồn Trung Quốc hoặc Đài Loan được đóng phuy 190 kg, phù hợp với các dây chuyền cần kiểm soát độ chảy, tốc độ khô và chất lượng bề mặt.
PMA 99,5% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và độ nhớt thấp. Sản phẩm dễ bơm, rót và định lượng trong các hệ thống phối trộn dung môi.
PMA có mùi ester-ether nhẹ. Mùi thực tế có thể khác đôi chút theo nhà sản xuất, độ tinh khiết và từng lô hàng.
Sản phẩm hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ và có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa dùng trong sơn, mực in cùng chất phủ. Khả năng hòa tan trong nước thấp hơn dung môi PM do nhóm hydroxyl đã được chuyển thành ester acetate.
PMA có tốc độ bay hơi ở mức vừa. Đặc tính này giúp dung môi không khô quá nhanh ngay sau khi thi công nhưng cũng không lưu lại quá lâu như một số glycol ether phân tử lớn.
Tốc độ bay hơi thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng thông gió, chiều dày màng và thành phần của hỗn hợp dung môi.
Ngoài hàm lượng 99,5%, doanh nghiệp nên kiểm tra lượng nước, độ acid, màu, cặn không bay hơi và thành phần tạp chất trên COA từng lô.
PMA là ester acetate của Propylene glycol methyl ether. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng nhờ khả năng hòa tan nhựa và tốc độ bay hơi, không phải nhờ phản ứng hóa học trong công thức sơn hoặc mực thông thường.
Trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh, đặc biệt khi có nước và nhiệt, liên kết ester có thể bị thủy phân. Phản ứng tổng quát:
C₆H₁₂O₃ + H₂O ⇌ C₄H₁₀O₂ + CH₃COOH
Sản phẩm thủy phân gồm Propylene glycol methyl ether và Axit acetic. Điều này giải thích vì sao PMA cần được bảo quản tách biệt với acid mạnh, kiềm mạnh và nước nhiễm tạp.
Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện đủ oxy:
2C₆H₁₂O₃ + 15O₂ → 12CO₂ + 12H₂O
PMA là chất lỏng dễ cháy. Hơi dung môi có thể tạo hỗn hợp cháy với không khí khi gặp ngọn lửa, tia lửa điện hoặc bề mặt nóng.
Sản phẩm không tương thích với chất oxy hóa mạnh. Không phối trộn PMA với peroxide đậm đặc, hypochlorite, acid oxy hóa hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Ứng dụng trọng tâm của PMA 99,5% là làm dung môi trong sơn ô tô, sơn công nghiệp và các hệ yêu cầu bề mặt màng ổn định.
PMA có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa acrylic, polyester, polyurethane và một số hệ nhựa coating. Sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt để sơn phù hợp với thiết bị phun, trục phủ hoặc phương pháp thi công cụ thể.
Tốc độ bay hơi vừa giúp lớp sơn có thời gian dàn đều trước khi hình thành màng. Điều này có thể hỗ trợ hạn chế vết phun, bề mặt sần hoặc khuyết tật do dung môi thoát quá nhanh.
PMA không được sử dụng theo cùng một tỷ lệ cho mọi loại sơn. Hiệu quả phụ thuộc vào nhựa, chất đóng rắn, pigment, chiều dày màng, nhiệt độ và hệ thống sấy.
Lượng PMA quá cao có thể làm thời gian khô kéo dài. Lượng quá thấp có thể khiến màng sơn khô sớm, giảm độ chảy hoặc ảnh hưởng đến bề mặt.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm dung môi pha sơn để lựa chọn thêm dung môi theo loại nhựa và tốc độ bay hơi yêu cầu.
PMA được sử dụng trong nhiều công thức coating cho kim loại, nhựa, gỗ và vật liệu công nghiệp.
Khả năng hòa tan nhựa tốt giúp sản phẩm duy trì trạng thái đồng nhất của dung dịch, hỗ trợ phân bố phụ gia và điều chỉnh độ chảy của lớp phủ.
Trong coating yêu cầu ngoại quan cao, tốc độ thoát dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng, độ phẳng, hiện tượng bọt khí và khuyết tật bề mặt. PMA thường được phối hợp với dung môi bay hơi nhanh hoặc chậm hơn để tạo đường cong bay hơi phù hợp.
Với lớp phủ trên nhựa, cao su hoặc bề mặt đã sơn, cần kiểm tra khả năng tương thích. Dung môi có thể làm mềm, gây nứt hoặc ảnh hưởng đến lớp nền nếu điều kiện sử dụng không phù hợp.
Nhà máy nên đánh giá độ nhớt, độ chảy, thời gian khô, độ bám, độ cứng và độ bóng trên mẫu thực tế trước khi đổi nguồn Trung Quốc sang Đài Loan hoặc ngược lại.
PMA được dùng làm dung môi hòa tan nhựa và điều chỉnh tốc độ khô trong một số loại mực in.
Sản phẩm có thể hỗ trợ duy trì độ nhớt ổn định trong quá trình vận hành, đồng thời tạo đủ thời gian để mực chuyển lên vật liệu trước khi dung môi bay hơi.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, pigment, vật liệu in, tốc độ máy và hệ thống sấy. PMA không phù hợp như nhau với mọi công nghệ in.
Nếu dung môi bay hơi quá nhanh, mực có thể khô tại trục hoặc lưới. Nếu bay hơi quá chậm, màng mực có thể dính, lem hoặc gây khó khăn khi cuộn và đóng gói.
Nhà in cần kiểm tra độ bám, độ bóng, tốc độ khô, khả năng tái hòa tan và lượng dung môi tồn dư trên mẫu sản xuất.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục dung môi pha mực in để lựa chọn thêm dung môi theo hệ nhựa và thiết bị.
PMA được sử dụng trong một số công thức nhựa, keo và chất kết dính cần dung môi có khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi trung bình.
Sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt, cải thiện khả năng thi công và giúp lớp keo hoặc nhựa dàn đều trên bề mặt.
PMA phù hợp với nhiều thành phần hữu cơ nhưng không hòa tan mọi loại polymer. Khả năng sử dụng cần được xác nhận bằng thử nghiệm độ tan, độ trong và độ ổn định.
Trong hệ keo, tốc độ bay hơi ảnh hưởng đến thời gian mở, thời gian ghép vật liệu và độ bền liên kết. Sử dụng không phù hợp có thể làm lớp keo khô sớm hoặc giữ dung môi quá lâu.
Nhà máy cần đánh giá ảnh hưởng của PMA đến nhựa nền, chất đóng rắn, vật liệu dán và quá trình sấy trước khi sản xuất hàng loạt.
PMA có thể được sử dụng trong một số dung dịch vệ sinh máy móc, dụng cụ sơn, thiết bị in và bề mặt có nhựa hoặc mực chưa đóng rắn hoàn toàn.
Khả năng hòa tan hữu cơ giúp sản phẩm hỗ trợ làm mềm và loại bỏ một số lớp sơn, mực, keo hoặc dầu kỹ thuật phù hợp.
PMA không phải dung môi tẩy rửa phù hợp cho mọi chất bẩn. Cặn khoáng, rỉ kim loại hoặc polymer đã đóng rắn có thể cần hóa chất và phương pháp khác.
Trước khi vệ sinh nhựa, cao su, gioăng hoặc lớp phủ, cần thử nghiệm khả năng tương thích để tránh làm phồng, làm mềm hoặc biến đổi bề mặt.
PMA cũng được dùng trong hỗn hợp dung môi để cân bằng độ hòa tan và tốc độ bay hơi. Khách hàng có thể tham khảo nhóm dung môi công nghiệp theo yêu cầu của từng dây chuyền.
PMA là chất lỏng dễ cháy. Người thao tác phải đọc MSDS, được đào tạo về dung môi và tuân thủ quy trình phòng cháy của nhà máy.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Loại găng cần được lựa chọn theo thời gian tiếp xúc và khuyến cáo trên MSDS.
Khu vực bơm, rót và phối trộn phải thông gió tốt. Khi có nguy cơ tích tụ hơi dung môi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Thiết bị điện, bơm và hệ thống hút khí cần phù hợp với khu vực có dung môi dễ cháy. Phuy, bồn và đường ống phải được kiểm soát tĩnh điện theo quy trình của cơ sở.
Không hút thuốc, hàn cắt hoặc sử dụng nguồn nhiệt gần khu vực có PMA.
Không phối trộn sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Bảo quản phuy PMA trong kho dung môi khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Phuy phải được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống lăn đổ, va đập và rò rỉ.
Nắp phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế bay hơi, hút ẩm và nhiễm tạp chất.
Khu vực lưu kho phải tách biệt với chất oxy hóa mạnh, acid, kiềm, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.
Dụng cụ bơm, ống dẫn và can trung chuyển phải sạch, khô, tương thích với dung môi và có nhãn rõ ràng.
Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc dung môi đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp Dung môi PMA C₆H₁₂O₃ 99,5% nguồn Trung Quốc hoặc Đài Loan cho nhà máy sơn, doanh nghiệp coating, nhà in, cơ sở nhựa và đơn vị pha chế dung môi tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, mùi ester-ether nhẹ, tốc độ bay hơi vừa và đóng phuy 190 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Propylene glycol methyl ether acetate, công thức C₆H₁₂O₃, CAS 108-65-6, hàm lượng 99,5%, lượng nước, độ acid, màu, xuất xứ và COA.
PMA cần được phân biệt với Dung môi PM:
PM là Propylene glycol methyl ether, có nhóm hydroxyl tự do.
PMA là dạng acetate ester của PM.
PM hòa tan trong nước tốt hơn và phù hợp với nhiều hệ cần khả năng đồng tan.
PMA có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa và phù hợp với sơn, coating gốc dung môi.
Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
PMA cũng khác Butyl Acetate. Butyl Acetate là dung môi ester không có nhóm ether, có độ phân cực và khả năng hòa tan khác PMA. Việc lựa chọn cần dựa trên loại nhựa, tốc độ khô và yêu cầu bề mặt.
Nguồn Trung Quốc và Đài Loan có thể cùng đạt hàm lượng 99,5% nhưng khác nhà sản xuất, lượng nước, màu và chỉ tiêu tạp chất. COA của đúng lô là căn cứ để so sánh.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng làm dung môi cho sơn ô tô, sơn công nghiệp, coating, mực in, nhựa và một số dung dịch vệ sinh thiết bị.
Không. PM là glycol ether alcohol, còn PMA là acetate ester của PM. Hai sản phẩm khác độ phân cực, độ hòa tan trong nước và phạm vi ứng dụng.
Không nên thay trực tiếp. Hai dung môi khác khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi. Nhà máy cần thử nghiệm độ tan của nhựa, thời gian khô và chất lượng màng.
Có thể xem xét khi COA và kết quả thử nghiệm đáp ứng yêu cầu. Cần so sánh độ tinh khiết, lượng nước, độ acid, màu và ảnh hưởng đến bề mặt thành phẩm.
Cần kiểm tra C₆H₁₂O₃, CAS 108-65-6, hàm lượng 99,5%, nguồn Trung Quốc hoặc Đài Loan, quy cách 190 kg/phuy, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Dung môi PMA C₆H₁₂O₃ 99,5% Trung Quốc hoặc Đài Loan, phuy 190 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Thái Bình, Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.