Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Formalin 37% Việt Nam là dung dịch Formaldehyde trong nước, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu sản xuất nhựa, keo gỗ ép và nhiều hóa chất trung gian công nghiệp.
Hàm lượng: Formaldehyde 37%.
Quy cách – xuất xứ: Can 30 kg, phuy 220 kg hoặc ICB theo dữ liệu sản phẩm; sản xuất tại Việt Nam.
Ứng dụng: Sản xuất nhựa formaldehyde, keo gỗ, vật liệu gỗ ép, xử lý dệt và tổng hợp hóa chất.
Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng trong nước, nhiều quy cách, phù hợp từ cơ sở sử dụng theo mẻ đến nhà máy có nhu cầu thường xuyên.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng lô hàng.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Formaldehyde, Formalin |
| Công thức hóa học | CH₂O |
| Số CAS | 50-00-0 |
| Hàm lượng | 37% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | 30 kg/can hoặc 220 kg/phuy, ICB |
| Ngoại quan | Dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục, có mùi hắc đặc trưng |
Formalin 37% là dung dịch Formaldehyde trong nước, có công thức hóa học CH₂O và số CAS 50-00-0. Sản phẩm thường tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến hơi đục và có mùi hắc đặc trưng. Trong công nghiệp, Formalin là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhựa urea-formaldehyde, phenol-formaldehyde, melamine-formaldehyde, keo gỗ và nhiều hóa chất trung gian. Sản phẩm cũng được sử dụng trong một số công đoạn dệt, giấy và xử lý công nghiệp được kiểm soát. Formalin 37% nguồn Việt Nam có quy cách can 30 kg, phuy 220 kg hoặc dạng bao chứa lớn theo dữ liệu lô hàng, phù hợp với nhà máy gỗ ép, doanh nghiệp keo và cơ sở hóa chất.
Formalin 37% có dạng dung dịch trong suốt, không màu đến hơi đục. Màu sắc và độ trong có thể thay đổi nhẹ theo nguyên liệu, chất ổn định, nhiệt độ và thời gian lưu kho.
Sản phẩm có mùi hắc mạnh. Hơi Formaldehyde có thể phát tán tại khu vực mở nắp, lấy mẫu, bơm hoặc cấp hóa chất, đặc biệt khi thông gió không đầy đủ.
Formalin hòa trộn được với nước. Tuy nhiên, dung dịch có thể thay đổi trạng thái khi bảo quản lâu, ở nhiệt độ thấp hoặc khi thành phần ổn định không còn phù hợp.
Hiện tượng hơi đục hoặc xuất hiện cặn trắng có thể liên quan đến quá trình hình thành polymer Formaldehyde. Doanh nghiệp không nên kết luận chất lượng chỉ bằng cảm quan mà cần đối chiếu COA, điều kiện lưu kho và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thành phần chất ổn định, nếu có, phải được xác nhận trên hồ sơ của đúng sản phẩm hoặc từng lô. Không mặc định mọi loại Formalin 37% có cùng hàm lượng chất ổn định.
Khi nhận hàng, đơn vị thu mua cần kiểm tra độ trong, màu sắc, mùi, tình trạng can hoặc phuy, nhãn, niêm phong, số lô, ngày sản xuất và COA.
Chi tiết tham khảo bảng sau:
| Tính chất vật lý | Màu | Không màu |
| Trạng thái | Lỏng | |
| Mùi | Hăng | |
| EcNo | 200-001-8 | |
| pH | - | |
| Độ sôi | 100 °C | |
| Nhiệt độ nóng chảy | - | |
| Điểm chớp cháy | 64 độ C | |
| Giới hạn phát nổ dưới | 7%(V) | |
| Giới hạn phát nổ trên | 73%(V) | |
| Áp suất hơi | 69 hPA ở 37 độ C | |
| Nhiệt độ bay hơi | - | |
| Độ tan trong nước | - | |
| Nhiệt độ bốc cháy | - | |
| Hệ số phân tán octanol/nước | - |
Trong dung dịch nước, Formaldehyde tồn tại cân bằng với dạng hydrate, thường gọi là methylene glycol:
HCHO + H₂O ⇌ CH₂(OH)₂
Formaldehyde có thể bị oxy hóa tạo thành axit formic:
2HCHO + O₂ → 2HCOOH
Trong những điều kiện phù hợp, Formaldehyde có thể trùng hợp tạo các chuỗi polyoxymethylene hoặc paraformaldehyde:
nHCHO → (CH₂O)ₙ
Quá trình polymer hóa là một nguyên nhân có thể làm dung dịch xuất hiện độ đục hoặc cặn khi điều kiện bảo quản không phù hợp.
Formaldehyde có khả năng phản ứng với Phenol, urea và melamine để tạo các loại nhựa nhiệt rắn. Cấu trúc nhựa, tốc độ phản ứng và tính chất thành phẩm phụ thuộc vào tỷ lệ nguyên liệu, pH, xúc tác, nhiệt độ và công nghệ của từng nhà máy.
Sản phẩm cũng có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa, axit, bazơ và nhiều hợp chất chứa nitơ hoặc lưu huỳnh. Không tự ý phối trộn Formalin với hóa chất khác ngoài công thức đã được bộ phận kỹ thuật phê duyệt.
Ứng dụng trọng tâm của Formalin 37% là làm nguyên liệu sản xuất các loại nhựa nhiệt rắn như urea-formaldehyde, phenol-formaldehyde và melamine-formaldehyde.
Trong dây chuyền phù hợp, Formaldehyde phản ứng với urea, Phenol hoặc melamine để tạo nhựa có khả năng kết dính và đóng rắn. Mỗi loại nhựa có đặc tính, điều kiện phản ứng và phạm vi sử dụng khác nhau.
Nhựa urea-formaldehyde được sử dụng phổ biến trong một số hệ keo gỗ và vật liệu ép. Nhựa phenol-formaldehyde được lựa chọn cho những sản phẩm cần độ bền và khả năng làm việc trong điều kiện phù hợp hơn với yêu cầu kỹ thuật.
Chất lượng Formalin ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, độ nhớt, màu sắc, hàm lượng chất rắn và độ ổn định của nhựa. Nhà máy cần kiểm tra hàm lượng Formaldehyde, độ axit, màu sắc và chất ổn định trên COA.
Doanh nghiệp sản xuất nhựa phenolic có thể tham khảo Phenol 99% để lựa chọn nguyên liệu liên quan. Formalin và Phenol chỉ được phản ứng trong dây chuyền công nghiệp có kiểm soát.
Formalin được sử dụng rộng rãi trong sản xuất keo cho ván ép, ván dăm, MDF và nhiều loại vật liệu gỗ công nghiệp.
Sản phẩm không phải keo hoàn chỉnh mà là nguyên liệu đầu vào để tổng hợp nhựa kết dính. Nhựa sau sản xuất được phối hợp với chất đóng rắn, chất độn hoặc phụ gia tùy công nghệ.
Chất lượng keo phụ thuộc vào Formalin, loại nhựa, tỷ lệ chất rắn, độ nhớt, pH, độ ẩm gỗ, nhiệt độ ép và thời gian ép.
Khi thay đổi nguồn Formalin, nhà máy nên thử nghiệm trên mẻ đại diện và theo dõi độ nhớt nhựa, thời gian đóng rắn, độ bền liên kết, màu sắc cùng phát thải của thành phẩm.
Nguồn Việt Nam có lợi thế về kế hoạch giao hàng và khả năng bổ sung nguyên liệu cho nhà máy hoạt động liên tục. Tuy nhiên, từng lô vẫn cần được kiểm tra theo COA và tiêu chuẩn đầu vào của dây chuyền.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành gỗ và sản xuất đồ gỗ để lựa chọn thêm nguyên liệu phục vụ sản xuất keo và vật liệu gỗ.
Formalin là nguyên liệu hoặc chất trung gian trong nhiều quy trình tổng hợp hóa chất công nghiệp.
Sản phẩm có thể được sử dụng để tạo các dẫn xuất Formaldehyde, chất tạo liên kết, phụ gia nhựa và nhiều hợp chất phục vụ ngành sơn, cao su, dệt, giấy hoặc vật liệu kỹ thuật.
Hiệu suất phản ứng phụ thuộc vào hàm lượng Formaldehyde thực tế, chất ổn định, độ axit, tạp chất và điều kiện của dây chuyền.
Nhà máy không nên chỉ tính toán theo tổng khối lượng dung dịch. Lượng Formaldehyde hoạt tính cần được xác định dựa trên hàm lượng 37% và kết quả COA của đúng lô hàng.
Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định phù hợp với dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm hoặc lĩnh vực yêu cầu cấp tinh khiết riêng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản và hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho hoạt động tổng hợp.
Formalin được sử dụng trong một số quy trình dệt, giấy và xử lý vật liệu có công thức công nghiệp phù hợp.
Trong dệt nhuộm, sản phẩm có thể tham gia sản xuất nhựa hoàn tất hoặc hóa chất trung gian giúp điều chỉnh một số đặc tính của vật liệu. Khả năng áp dụng phụ thuộc vào loại vải, hệ nhựa, chất trợ và yêu cầu thành phẩm.
Trong ngành giấy và bao bì, Formalin có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho nhựa, chất kết dính hoặc phụ gia được sản xuất trong dây chuyền chuyên dụng.
Formalin không được cấp trực tiếp vào vải, giấy hoặc vật liệu theo một tỷ lệ chung. Việc sử dụng phải dựa trên công thức đã được đánh giá về hiệu quả, phát thải và yêu cầu an toàn.
Nhà máy cần kiểm soát hơi Formaldehyde tại khu vực sản xuất và đánh giá lượng Formaldehyde còn lại trong thành phẩm theo tiêu chuẩn áp dụng.
Doanh nghiệp dệt may có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn nguyên liệu theo từng công đoạn.
Formaldehyde từng được sử dụng trong một số quy trình khử trùng hoặc bảo quản công nghiệp chuyên biệt.
Do độc tính, khả năng gây kích ứng mạnh và nguy cơ phơi nhiễm nghiêm trọng, sản phẩm không được quảng bá như chất khử trùng phổ thông hoặc hóa chất vệ sinh dân dụng.
Ứng dụng khử trùng chỉ phù hợp với cơ sở có chức năng, thiết bị kín, hệ thống thông gió, giám sát phơi nhiễm và quy trình an toàn được phê duyệt.
Không sử dụng Formalin để vệ sinh nhà ở, trường học, khu vực sinh hoạt, thực phẩm, vật nuôi hoặc bề mặt tiếp xúc trực tiếp với con người.
Đơn vị có nhu cầu chuyên biệt cần kiểm tra yêu cầu pháp lý, tiêu chuẩn ngành và hướng dẫn trong MSDS của đúng sản phẩm trước khi lựa chọn.
Formalin là hóa chất độc, gây kích ứng mạnh và có nguy cơ nghiêm trọng khi phơi nhiễm kéo dài. Người thao tác phải đọc MSDS và được đào tạo trước khi làm việc.
Khu vực bơm, lấy mẫu, mở can hoặc phuy phải có thông gió và hệ thống hút hơi cục bộ phù hợp. Không thao tác trong không gian kín khi chưa đánh giá nồng độ hơi Formaldehyde.
Trang bị bảo hộ cần được lựa chọn theo MSDS, gồm kính bảo hộ kín, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay tương thích, quần áo và giày bảo hộ.
Không dựa vào mùi hắc để đánh giá khu vực có an toàn hay không. Việc kiểm soát phơi nhiễm cần dựa trên đánh giá rủi ro, thông gió và thiết bị đo phù hợp.
Không để Formalin tiếp xúc trực tiếp với:
Chất oxy hóa mạnh.
Axit hoặc bazơ đậm đặc.
Hợp chất phản ứng mạnh chứa nitơ hoặc lưu huỳnh.
Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
Thực phẩm, đồ uống và hàng tiêu dùng.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Khi xảy ra rò rỉ hoặc nghi ngờ phơi nhiễm, cần cô lập khu vực và thực hiện theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.
Bảo quản sản phẩm trong kho mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và khu vực có nhiệt độ biến động lớn.
Can và phuy phải được đặt thẳng, đóng kín và giữ nguyên nhãn nhận diện. Không sử dụng bao bì bị rò rỉ, phồng, mất nhãn hoặc hư hỏng.
Kho chứa cần có giải pháp chống tràn, thông gió và kiểm soát tiếp cận. Không lưu sản phẩm chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng tiêu dùng.
Formalin cần được tách biệt với chất oxy hóa mạnh, axit, bazơ và hóa chất không tương thích.
Khi dung dịch xuất hiện độ đục hoặc cặn, không tự ý gia nhiệt, pha thêm hóa chất hoặc lọc bằng phương pháp chưa được phê duyệt. Cần kiểm tra điều kiện lưu kho, COA và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, ngày nhập, ngày mở bao bì, hàm lượng và mục đích cấp phát.
An Phát cung cấp Formalin 37% Việt Nam cho nhà máy gỗ ép, doanh nghiệp sản xuất keo, nhà máy nhựa, cơ sở dệt và đơn vị hóa chất công nghiệp tại miền Bắc.
Sản phẩm có các quy cách can 30 kg, phuy 220 kg hoặc bao chứa lớn theo dữ liệu từng lô. Ký hiệu “ICB” trong file sản phẩm cần được xác nhận khi khách hàng lựa chọn quy cách giao hàng.
Can 30 kg phù hợp với cơ sở sử dụng theo mẻ hoặc cần cấp phát linh hoạt. Phuy 220 kg phù hợp với doanh nghiệp có mức tiêu thụ trung bình và khu vực lưu chứa chuyên dụng.
Đơn vị thu mua cần kiểm tra tên Formaldehyde hoặc Formalin, công thức CH₂O, CAS 50-00-0, hàm lượng 37%, độ axit, chất ổn định, ngoại quan, số lô và COA.
Nguồn Việt Nam có lợi thế về kế hoạch cung ứng, thời gian giao hàng và khả năng phục vụ nhà máy sử dụng thường xuyên. Chất lượng vẫn cần được đánh giá theo nhà sản xuất, COA và thử nghiệm trên công thức thực tế.
Formalin thường có liên quan đến Methanol do một số sản phẩm sử dụng chất ổn định hoặc do chuỗi sản xuất Formaldehyde. Khách hàng có thể tham khảo Methanol 99% Malaysia khi cần nguyên liệu riêng cho dây chuyền hóa chất. Không tự ý bổ sung Methanol vào Formalin khi chưa có công thức được phê duyệt.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Phòng, Phú Thọ và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng chủ yếu để sản xuất nhựa formaldehyde, keo gỗ, vật liệu gỗ ép, hóa chất trung gian và một số sản phẩm phục vụ dệt hoặc giấy.
Formaldehyde là hợp chất có công thức CH₂O. Formalin là dung dịch Formaldehyde trong nước. Sản phẩm trong bài có hàm lượng Formaldehyde 37%.
Hiện tượng này có thể liên quan đến quá trình polymer hóa Formaldehyde, nhiệt độ lưu kho hoặc thành phần chất ổn định. Cần đối chiếu COA và hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Không. Sản phẩm không phù hợp với vệ sinh dân dụng hoặc khu vực sinh hoạt. Ứng dụng khử trùng chỉ được xem xét trong hệ thống công nghiệp chuyên biệt, có kiểm soát phơi nhiễm.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Formalin, công thức CH₂O, CAS 50-00-0, hàm lượng 37%, xuất xứ Việt Nam, quy cách, chất ổn định, ngoại quan, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Formalin 37% Việt Nam theo can 30 kg, phuy 220 kg hoặc quy cách chứa lớn, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.