Hexamin C₆H₁₂N₄ 99% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 23

Hexamin 99% là hóa chất hữu cơ dạng rắn, được sử dụng chủ yếu làm chất đóng rắn cho nhựa phenolic, phụ gia cao su và nguyên liệu tổng hợp hóa chất.

Hàm lượng: Hexamethylenetetramine 99%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nguồn hàng Trung Quốc hoặc Đài Loan tùy từng lô.

Ứng dụng: Sản xuất nhựa phenolic, cao su, keo và vật liệu gỗ ép; tổng hợp hóa chất và một số lĩnh vực công nghiệp được quản lý.

Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc tinh thể thuận tiện cân định lượng, phối trộn và cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Hexamethylenetetramine, Hexamin, Hexamine, Urotropin
Công thức hóa học C₆H₁₂N₄
Số CAS 100-97-0
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc/Đài Loan
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước

1. Hexamin là gì?

Hexamin 99%, còn gọi là Hexamethylenetetramine, Hexamine hoặc Urotropin, là hợp chất hữu cơ chứa nitơ có công thức C₆H₁₂N₄ và số CAS 100-97-0. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước và có cấu trúc phân tử dạng lồng. Trong công nghiệp, Hexamin được sử dụng nhiều nhất làm chất đóng rắn cho nhựa phenolic, phụ gia trong một số hệ cao su, keo và vật liệu gỗ ép. Sản phẩm còn là nguyên liệu tổng hợp hóa chất và được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp được quản lý. Nguồn hàng Trung Quốc hoặc Đài Loan, quy cách 25 kg/bao, phù hợp với nhà máy cần cân nguyên liệu theo từng mẻ.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Hexamin

2.1. Tính chất vật lý của Hexamin

Hexamin có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Kích thước hạt, độ chảy và mức độ vón có thể thay đổi theo nhà sản xuất, điều kiện vận chuyển và thời gian lưu kho.

Sản phẩm tan trong nước và có thể hòa tan trong một số dung môi phân cực. Khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, độ tinh khiết và thành phần của môi trường pha chế.

Hexamin ở dạng bột có thể phát sinh bụi trong quá trình mở bao, cân hoặc cấp liệu. Khu vực thao tác cần thông thoáng, có giải pháp hút bụi và hạn chế hóa chất phát tán ra không khí.

Sản phẩm cần được giữ khô và đóng kín. Bao bì bị hở hoặc lưu tại nơi có độ ẩm cao có thể làm nguyên liệu vón cục, giảm khả năng chảy và ảnh hưởng đến độ đồng đều khi phối trộn.

Hexamin là chất rắn có thể cháy khi gặp điều kiện bắt lửa phù hợp. Bụi hóa chất không được để tích tụ gần nguồn nhiệt, tia lửa hoặc thiết bị phát sinh tĩnh điện.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái bột hoặc tinh thể, tình trạng bao, lớp lót, số lô, xuất xứ và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Hexamin

Hexamin là hợp chất tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản công nghiệp thông thường. Sản phẩm có tính bazơ yếu và có thể tạo muối khi phản ứng với axit.

Trong môi trường axit có nước, Hexamin có thể bị thủy phân, tạo formaldehyde và muối ammonium. Phản ứng đại diện với hydrochloric acid:

C₆H₁₂N₄ + 6H₂O + 4HCl → 6CH₂O + 4NH₄Cl

Hexamin được sản xuất từ phản ứng giữa formaldehyde và ammonia:

6CH₂O + 4NH₃ → C₆H₁₂N₄ + 6H₂O

Trong hệ nhựa phenolic, Hexamin có thể tham gia quá trình đóng rắn và hỗ trợ hình thành mạng liên kết không gian khi được sử dụng trong điều kiện công nghệ phù hợp.

Nhiệt độ cao hoặc môi trường không phù hợp có thể làm sản phẩm phân hủy và tạo hơi, khí cần được kiểm soát bằng hệ thống thông gió.

Không tự ý trộn Hexamin với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa được đánh giá khả năng tương thích. Điều kiện phản ứng và phối trộn phải dựa trên công thức đã được bộ phận kỹ thuật xác lập.

3. Ứng dụng chính của Hexamin

3.1. Chất đóng rắn trong sản xuất nhựa phenolic

Ứng dụng trọng tâm của Hexamin 99% là làm chất đóng rắn cho một số hệ nhựa phenolic, đặc biệt là nhựa phenol-formaldehyde dạng novolac.

Trong điều kiện nhiệt và công nghệ phù hợp, Hexamin hỗ trợ tạo các cầu nối giữa mạch nhựa, giúp vật liệu chuyển từ trạng thái có thể gia công sang cấu trúc rắn có độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn.

Sản phẩm được sử dụng trong vật liệu ép khuôn, chi tiết chịu nhiệt, vật liệu ma sát, chất kết dính và nhiều sản phẩm sử dụng nhựa phenolic.

Hiệu quả đóng rắn phụ thuộc vào loại nhựa, hàm lượng nhóm phản ứng, kích thước hạt Hexamin, nhiệt độ và thời gian gia công. Không áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi loại nhựa phenolic.

Nhà máy cần kiểm tra độ tinh khiết, độ ẩm, độ mịn và tạp chất trên COA. Sự thay đổi giữa nguồn Trung Quốc và Đài Loan có thể ảnh hưởng đến khả năng phân tán hoặc độ ổn định của từng công thức.

Doanh nghiệp sản xuất nhựa có thể tham khảo thêm Phenol 99%Formalin 37% là các nguyên liệu liên quan đến hệ nhựa phenol-formaldehyde.

3.2. Phụ gia trong ngành cao su

Hexamin được sử dụng làm phụ gia trong một số công thức cao su và sản phẩm polymer kỹ thuật.

Trong hệ phối trộn phù hợp, sản phẩm có thể tham gia cơ chế tạo liên kết hoặc hỗ trợ hệ chất kết dính giữa cao su với vật liệu gia cường. Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại cao su, chất độn, nhựa, chất xúc tiến và điều kiện lưu hóa.

Hexamin không phải phụ gia có thể đưa trực tiếp vào mọi công thức cao su theo cùng một tỷ lệ. Việc sử dụng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến thời gian gia công, độ cứng, độ bền hoặc tính chất của sản phẩm cuối.

Nhà máy cần thử nghiệm trên mẻ nhỏ, theo dõi khả năng phân tán, thời gian lưu hóa và các chỉ tiêu cơ lý trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Độ ẩm và kích thước hạt là những yếu tố cần quan tâm vì có thể ảnh hưởng đến độ đồng đều của hỗn hợp. Các chỉ tiêu này nên được kiểm tra theo COA của từng lô.

3.3. Sản xuất keo và vật liệu gỗ ép

Hexamin được sử dụng trong một số hệ keo nhựa phenolic dành cho ván ép, gỗ công nghiệp và vật liệu composite.

Sản phẩm đóng vai trò hỗ trợ quá trình đóng rắn của nhựa, giúp lớp keo hình thành liên kết bền trong điều kiện ép nhiệt phù hợp. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, nguyên liệu gỗ, độ ẩm, nhiệt độ ép và yêu cầu của thành phẩm.

Nếu lượng Hexamin hoặc điều kiện ép không phù hợp, keo có thể đóng rắn không hoàn toàn hoặc phản ứng quá nhanh trước khi vật liệu được định hình. Vì vậy, nhà máy cần kiểm soát công thức và quy trình theo từng loại sản phẩm.

Đơn vị sản xuất nên thử nghiệm độ bám, khả năng chịu ẩm, độ bền liên kết và mức phát thải của thành phẩm trước khi thay đổi nguồn hóa chất.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành gỗ và sản xuất đồ gỗ để lựa chọn thêm nguyên liệu cho keo, nhựa và xử lý vật liệu gỗ.

3.4. Nguyên liệu tổng hợp hóa chất

Hexamin được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong một số quá trình tổng hợp hóa học.

Cấu trúc chứa nitơ và khả năng phản ứng trong môi trường axit giúp sản phẩm được xem xét trong sản xuất dẫn xuất hữu cơ, chất trung gian và một số phụ gia công nghiệp.

Độ tinh khiết, độ ẩm và tạp chất của Hexamin có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng, màu sắc và khả năng tinh chế sản phẩm cuối. Nhà máy hóa chất cần kiểm tra COA trước khi đưa lô nguyên liệu mới vào dây chuyền.

Sản phẩm công nghiệp 99% không được mặc định phù hợp với dược phẩm, thực phẩm, phân tích hoặc các lĩnh vực yêu cầu tiêu chuẩn tinh khiết riêng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bảnhóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng quy trình sản xuất.

3.5. Ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp được quản lý

Hexamin có thể được sử dụng làm nguyên liệu trong một số lĩnh vực công nghiệp đặc thù chịu sự quản lý và kiểm soát theo quy định.

Những ứng dụng này chỉ phù hợp với đơn vị có chức năng, giấy phép, cơ sở vật chất và quy trình an toàn tương ứng. Sản phẩm không được cung cấp hoặc sử dụng ngoài mục đích hợp pháp đã được xác nhận.

Bài viết không trình bày công thức, tỷ lệ phối trộn hoặc quy trình sản xuất liên quan đến vật liệu có nguy cơ cao. Doanh nghiệp có nhu cầu hợp lệ cần thực hiện đầy đủ thủ tục, hồ sơ và yêu cầu quản lý chuyên ngành.

Khi mua hàng, đơn vị sử dụng phải cung cấp thông tin pháp lý và mục đích sử dụng theo yêu cầu. Việc vận chuyển, lưu kho và cấp phát cần tuân thủ hồ sơ an toàn cùng quy định áp dụng cho cơ sở.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Hexamin

4.1. Lưu ý khi sử dụng Hexamin

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất dạng bột trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp nguyên liệu có nguy cơ phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.

Khu vực thao tác phải thông thoáng và có giải pháp hạn chế bụi. Không dùng khí nén hoặc chổi khô làm hóa chất phát tán trong không khí.

Không để bụi Hexamin tích tụ trên sàn, thiết bị hoặc gần nguồn phát lửa. Thiết bị điện và hệ thống hút bụi cần phù hợp với điều kiện vận hành của nhà máy.

Không để sản phẩm tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:

  • Axit mạnh.

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.

  • Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ, cần tránh làm phát tán bụi và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Hexamin

Bảo quản Hexamin trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Sau khi mở, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Kho lưu trữ phải tách biệt với axit mạnh, chất oxy hóa, nguồn nhiệt, ngọn lửa và vật liệu không tương thích.

Không lưu chung sản phẩm với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa không liên quan. Khu vực kho cần kiểm soát nguồn đánh lửa và hạn chế bụi tích tụ.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn, đổi màu hoặc nóng bất thường cần được cách ly và đánh giá theo MSDS.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, xuất xứ và COA, đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Hexamin tại miền Bắc

An Phát cung cấp Hexamin 99% cho nhà máy nhựa, doanh nghiệp cao su, cơ sở sản xuất gỗ ép, nhà máy hóa chất và đơn vị công nghiệp đủ điều kiện tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, quy cách 25 kg/bao, nguồn hàng Trung Quốc hoặc Đài Loan tùy từng lô.

Đơn vị thu mua cần kiểm tra tên Hexamethylenetetramine, công thức C₆H₁₂N₄ và CAS 100-97-0 để tránh nhầm với hóa chất khác. Các chỉ tiêu nên đối chiếu gồm hàm lượng, độ ẩm, độ mịn, màu sắc và tạp chất.

Nguồn Trung Quốc và Đài Loan không nên được mặc định có cùng thông số ngoài hàm lượng công bố. Nhà máy cần đối chiếu COA và thử nghiệm lô mới trên công thức nhựa, cao su hoặc keo thực tế.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Đối với lĩnh vực công nghiệp được quản lý, hoạt động mua bán chỉ được thực hiện khi hồ sơ pháp lý và mục đích sử dụng đáp ứng yêu cầu áp dụng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Hải Dương, Bắc Ninh, Hưng Yên, Phú Thọ, Hải Phòng cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Hexamin được sử dụng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được dùng làm chất đóng rắn cho nhựa phenolic, phụ gia cao su, nguyên liệu cho keo gỗ ép và hóa chất trung gian.

Hexamin có phải là Urotropin không?

Có. Hexamin, Hexamine, Hexamethylenetetramine và Urotropin là các tên gọi phổ biến của hợp chất có công thức C₆H₁₂N₄ và CAS 100-97-0.

Hexamin có vai trò gì trong nhựa phenolic?

Trong một số hệ nhựa phenolic, Hexamin hỗ trợ quá trình đóng rắn và hình thành mạng liên kết. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa và điều kiện gia công của nhà máy.

Hexamin Trung Quốc và Đài Loan có giống nhau không?

Hai nguồn hàng có thể cùng hàm lượng 99% nhưng khác nhà sản xuất, độ ẩm, kích thước hạt và giới hạn tạp chất. Cần đối chiếu COA của từng lô.

Khi mua Hexamin cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức C₆H₁₂N₄, CAS 100-97-0, hàm lượng 99%, xuất xứ, quy cách 25 kg/bao, ngoại quan và COA.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Hexamin 99%, kiểm tra nguồn hàng, xuất xứ và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn