Amoni clorua (Muối lạnh) NH₄Cl 99% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 8

Amoni clorua NH₄Cl 99%, còn được gọi là Ammonium chloride hoặc Muối lạnh, là hóa chất vô cơ được sử dụng trong trợ dung hàn, xi mạ, dệt nhuộm, sản xuất pin và tổng hợp hóa chất.

Hàm lượng: NH₄Cl 99%; các chỉ tiêu tạp chất được xác nhận theo COA từng lô.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Làm trợ dung trong gia công kim loại, thành phần bể xi mạ, hóa chất ngành dệt và nguyên liệu sản xuất.

Lợi thế cung ứng: Dạng bột hoặc tinh thể tan tốt, thuận tiện cân cấp và pha chế trong dây chuyền công nghiệp.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Ammonium chloride, Amoni clorua, Muối lạnh
Công thức hóa học NH₄Cl
Số CAS 12125-02-9
Hàm lượng 99%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước

1. Amoni clorua là gì?

Amoni clorua, tên tiếng Anh Ammonium chloride, là muối vô cơ có công thức NH₄Cl và số CAS 12125-02-9. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit nhẹ. Trong thương mại, hóa chất này còn được gọi là Muối lạnh, nhưng tên gọi đó không phản ánh đầy đủ cấp chất lượng hoặc mục đích sử dụng. NH₄Cl 99% được ứng dụng làm trợ dung hàn, thành phần trong một số hệ xi mạ, hóa chất dệt nhuộm, chất điện ly trong pin và nguyên liệu tổng hợp hóa chất. Sản phẩm xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 25 kg, phù hợp với xưởng cơ khí, nhà máy xi mạ và doanh nghiệp sản xuất tại miền Bắc.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Amoni clorua

2.1. Tính chất vật lý của Amoni clorua

Amoni clorua có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Kích thước hạt, độ mịn, độ chảy và mức độ vón có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất hoặc từng lô hàng.

Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu khi nguyên liệu và nguồn nước có độ tinh khiết phù hợp. Quá trình hòa tan có thể làm nhiệt độ dung dịch giảm, là một trong những lý do NH₄Cl được gọi phổ biến là Muối lạnh.

Dung dịch Amoni clorua có tính axit nhẹ do ion ammonium tham gia cân bằng thủy phân. Độ pH thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, nguồn nước và các thành phần khác trong hệ.

NH₄Cl không cháy và không phải chất oxy hóa. Tuy nhiên, khi bị gia nhiệt mạnh, sản phẩm có thể phân ly và tạo hơi ammonia cùng hydrogen chloride, gây kích ứng và ăn mòn.

Bột có thể phát tán trong quá trình mở bao, cân hoặc cấp liệu. Khu vực thao tác cần thông thoáng và có biện pháp kiểm soát bụi phù hợp.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, tình trạng bao, lớp lót, số lô, hàm lượng, độ ẩm, chất không tan và COA.

2.2. Tính chất hóa học của Amoni clorua

Khi hòa tan trong nước, Amoni clorua phân ly thành ion ammonium và chloride:

NH₄Cl → NH₄⁺ + Cl⁻

Ion ammonium tham gia cân bằng với nước, làm dung dịch có tính axit nhẹ:

NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃ + H₃O⁺

Khi phản ứng với kiềm mạnh, NH₄Cl giải phóng ammonia:

NH₄Cl + NaOH → NH₃↑ + NaCl + H₂O

Đặc tính này cần được lưu ý khi bảo quản và sử dụng. Không trộn Amoni clorua với xút, vôi hoặc hóa chất kiềm trong không gian kín vì có thể phát sinh khí ammonia.

Ion chloride có thể tạo kết tủa với ion bạc:

NH₄Cl + AgNO₃ → AgCl↓ + NH₄NO₃

Khi chịu nhiệt, Amoni clorua có thể phân ly thuận nghịch thành ammonia và hydrogen chloride:

NH₄Cl ⇌ NH₃↑ + HCl↑

Do có thể sinh hơi kích ứng khi gia nhiệt, mọi công đoạn dùng NH₄Cl ở nhiệt độ cao phải thực hiện trong thiết bị công nghiệp có hút khí và kiểm soát an toàn.

3. Ứng dụng chính của Amoni clorua

3.1. Làm trợ dung trong hàn và gia công kim loại

Ứng dụng trọng tâm của Amoni clorua 99% là làm thành phần trợ dung trong một số quá trình hàn, mạ nhúng và gia công bề mặt kim loại.

Trên bề mặt chi tiết kim loại thường tồn tại lớp oxide, bụi hoặc tạp chất làm giảm khả năng bám của kim loại phủ và vật liệu hàn. Hệ trợ dung phù hợp giúp làm sạch bề mặt và hỗ trợ quá trình tiếp xúc giữa các lớp vật liệu.

Amoni clorua có thể tham gia hệ trợ dung cùng những thành phần khác theo công nghệ của xưởng. Khi chịu nhiệt, sản phẩm tạo môi trường phản ứng giúp loại bỏ một phần oxide kim loại.

Hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu nền, loại oxide, nhiệt độ, thời gian và thành phần toàn bộ hệ trợ dung. Không sử dụng một công thức chung cho thép, đồng, kẽm hoặc các hợp kim khác nhau.

Do NH₄Cl có thể sinh hơi ammonia và hydrogen chloride khi gia nhiệt, khu vực hàn hoặc xử lý bề mặt cần có hệ thống hút khí cục bộ, kiểm soát nhiệt và trang bị bảo hộ phù hợp.

Doanh nghiệp có thể tham khảo Kẽm clorua ZnCl₂ 98% là hóa chất được dùng cùng Amoni clorua trong một số hệ trợ dung công nghiệp. Hai chất không được tự ý phối trộn khi chưa có công thức kỹ thuật được phê duyệt.

3.2. Ứng dụng trong xi mạ và xử lý bề mặt

Amoni clorua được sử dụng trong một số dung dịch xi mạ và xử lý bề mặt kim loại với vai trò cung cấp ion chloride, hỗ trợ độ dẫn điện hoặc điều chỉnh tính chất của bể.

Trong các hệ mạ phù hợp, NH₄Cl có thể góp phần duy trì môi trường điện ly và hỗ trợ quá trình phân bố dòng điện trên bề mặt chi tiết.

Chất lượng hóa chất ảnh hưởng đến độ ổn định của dung dịch và ngoại quan lớp mạ. Các chỉ tiêu như chất không tan, kim loại tạp, sulfate và độ ẩm cần được kiểm tra theo yêu cầu của dây chuyền.

Amoni clorua không phải hóa chất mạ duy nhất. Hiệu quả còn phụ thuộc vào muối kim loại, chất tạo phức, chất bóng, pH, nhiệt độ và mật độ dòng điện.

Không bổ sung sản phẩm chỉ dựa trên khối lượng bể hoặc kinh nghiệm chung. Nhà máy cần phân tích dung dịch, đối chiếu công thức và theo dõi chất lượng lớp mạ.

Dung dịch chứa ammonium và chloride sau sử dụng phải được thu gom, xử lý theo quy trình môi trường của cơ sở, không xả trực tiếp khi chưa đánh giá.

3.3. Ứng dụng trong dệt nhuộm và may mặc

Amoni clorua được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm, in vải và hoàn tất vật liệu cần môi trường axit nhẹ hoặc nguồn ion ammonium.

Sản phẩm có thể đóng vai trò chất điều chỉnh pH, chất phụ trợ trong một số hệ thuốc nhuộm hoặc thành phần của công thức xử lý bề mặt sợi.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại vải, thuốc nhuộm, chất trợ, nhiệt độ và yêu cầu màu sắc. NH₄Cl không được mặc định phù hợp với mọi loại sợi hoặc quy trình nhuộm.

Hàm lượng kim loại tạp và chất không tan có thể ảnh hưởng đến sắc độ, độ đều màu hoặc cặn trong thiết bị. Nhà máy cần kiểm tra COA trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Khi sử dụng Amoni clorua, cần xem xét lượng nitrogen ammonium và chloride đi vào nước thải. Hai chỉ tiêu này có thể ảnh hưởng đến tải xử lý và khả năng đáp ứng yêu cầu xả thải.

Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất điều chỉnh pH, muối và chất trợ phù hợp.

3.4. Sản xuất pin và vật liệu điện hóa

Amoni clorua được sử dụng làm thành phần chất điện ly trong một số loại pin khô và hệ điện hóa truyền thống.

Dung dịch hoặc hỗn hợp chứa NH₄Cl giúp tạo môi trường dẫn ion giữa các thành phần của pin. Khả năng dẫn điện và tính chất của chất điện ly phụ thuộc vào hàm lượng nước, chất phụ gia và cấu trúc toàn bộ hệ.

Đối với nhà sản xuất pin, yêu cầu về độ tinh khiết có thể cao hơn cấp công nghiệp phổ thông. Kim loại tạp, chất không tan và độ ẩm có khả năng ảnh hưởng đến hiệu suất, khả năng phóng điện hoặc thời gian lưu kho.

Sản phẩm NH₄Cl 99% trong bài chỉ được xác nhận theo COA từng lô. Doanh nghiệp cần đối chiếu tiêu chuẩn nguyên liệu riêng trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất pin.

Amoni clorua không được sử dụng thay thế trực tiếp cho các chất điện ly khác. Mỗi loại pin có thiết kế, vật liệu điện cực và yêu cầu hóa chất riêng.

3.5. Nguyên liệu tổng hợp hóa chất công nghiệp

NH₄Cl được dùng làm nguồn ion ammonium hoặc chloride trong một số quy trình tổng hợp và pha chế hóa chất.

Sản phẩm có thể tham gia sản xuất muối ammonium, hóa chất trung gian, chất xử lý bề mặt và các hỗn hợp kỹ thuật theo công nghệ của từng nhà máy.

Khả năng tan tốt giúp Amoni clorua thuận tiện cho công đoạn chuẩn bị dung dịch. Tuy nhiên, dung dịch có tính axit nhẹ và chứa chloride nên vật liệu bồn, bơm cùng đường ống cần được kiểm tra khả năng tương thích.

Khi quy trình có bổ sung chất kiềm, cần đánh giá nguy cơ sinh ammonia. Không phối trộn hóa chất trong thiết bị kín hoặc khu vực thiếu thông gió.

Sản phẩm trong bài là cấp công nghiệp theo COA. Không mặc định sử dụng cho thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn riêng.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu sản xuất phù hợp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Amoni clorua

4.1. Lưu ý khi sử dụng Amoni clorua

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất dạng bột trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu có phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Khu vực gia nhiệt hoặc trợ dung phải có hệ thống hút khí cục bộ. Không hít bụi, hơi hoặc khói phát sinh từ sản phẩm.

Không phối trộn Amoni clorua với:

  • Xút, vôi và hóa chất kiềm mạnh.

  • Chất oxy hóa mạnh.

  • Nitrite và các hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Thực phẩm, dược phẩm hoặc nguyên liệu yêu cầu cấp chất lượng riêng.

  • Dung dịch trong thiết bị kín khi có nguy cơ sinh khí.

Dụng cụ lấy hóa chất phải sạch, khô và được sử dụng riêng. Mọi sự cố tiếp xúc hoặc tràn đổ cần được xử lý theo MSDS và phương án ứng cứu của cơ sở.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Amoni clorua

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để tại khu vực ẩm hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Tách biệt Amoni clorua với kiềm mạnh, nitrite, chất oxy hóa, nguồn nhiệt và hóa chất có nguy cơ phản ứng.

Không lưu gần thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng hóa dễ gây nhầm lẫn về cấp sản phẩm.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Amoni clorua tại miền Bắc

An Phát cung cấp Amoni clorua NH₄Cl 99% Trung Quốc cho xưởng cơ khí, nhà máy xi mạ, doanh nghiệp dệt, nhà sản xuất pin và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước và được đóng bao 25 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Ammonium chloride, công thức NH₄Cl, CAS 12125-02-9, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, độ ẩm, chất không tan và COA.

Tên “Muối lạnh” chỉ là tên thương mại phổ biến. Khi đặt hàng, doanh nghiệp cần ghi rõ Amoni clorua NH₄Cl 99% để tránh nhầm với các loại muối công nghiệp khác.

Đối với ứng dụng trợ dung và xi mạ, cần quan tâm đến hàm lượng kim loại tạp, sulfate, độ ẩm và khả năng hòa tan. Với dệt nhuộm, cần đánh giá ảnh hưởng đến màu sắc cùng tải ammonium, chloride trong nước thải.

Sản phẩm được cung cấp theo cấp chất lượng thể hiện trên COA từng lô. Không mặc định NH₄Cl 99% phù hợp với pin, thực phẩm hoặc quy trình có tiêu chuẩn tinh khiết chuyên biệt.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Nguyên và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Amoni clorua được dùng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng làm trợ dung trong gia công kim loại, thành phần cho một số hệ xi mạ, hóa chất dệt nhuộm, chất điện ly trong pin và nguyên liệu tổng hợp hóa chất.

Muối lạnh có phải là Amoni clorua không?

Muối lạnh là tên thương mại thường dùng của Amoni clorua NH₄Cl. Khi mua hàng cần kiểm tra đầy đủ công thức, CAS, hàm lượng và COA để tránh nhầm sản phẩm.

Vì sao không được trộn Amoni clorua với xút hoặc vôi?

NH₄Cl phản ứng với kiềm mạnh và giải phóng khí ammonia. Việc phối trộn không kiểm soát, đặc biệt trong không gian kín, có thể gây nguy hiểm.

Amoni clorua 99% có dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm không?

Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài là cấp công nghiệp theo COA. Thực phẩm và dược phẩm yêu cầu cấp chất lượng, giới hạn tạp chất và hồ sơ riêng.

Khi mua Amoni clorua cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra tên Ammonium chloride, công thức NH₄Cl, CAS 12125-02-9, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Amoni clorua NH₄Cl 99% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn