Amoni sulfat (SA) (NH₄)₂SO₄ 21% – Trung Quốc, 50 kg/bao

Lượt xem: 16

Amoni sulfat SA 99% là muối vô cơ tan trong nước, được sử dụng để bổ sung nguồn nitơ cho hệ vi sinh xử lý nước thải, dệt nhuộm, thuộc da và sản xuất hóa chất.

Hàm lượng:  21%.Ni tơ và 24% lưu huỳnh

Quy cách – xuất xứ: Bao 50 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Bổ sung dinh dưỡng nitơ cho xử lý sinh học, hỗ trợ một số quy trình dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất hóa chất và phân bón.

Lợi thế cung ứng: Dạng tinh thể hoặc hạt tan tốt, quy cách lớn phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Ammonium sulfate, Amoni sulfat, Amoni sulfat (SA)
Công thức hóa học (NH₄)₂SO₄
Số CAS 7783-20-2
Hàm lượng 21%.Ni tơ và 24% lưu huỳnh
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 50 kg/bao
Ngoại quan Tinh thể hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước

1. Amoni sulfat là gì?

Amoni sulfat, tên tiếng Anh Ammonium sulfate và thường được gọi tắt là SA, là muối vô cơ có công thức (NH₄)₂SO₄ và số CAS 7783-20-2. Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước và cung cấp ion ammonium cùng sulfate. Trong công nghiệp, Amoni sulfat được sử dụng để bổ sung nguồn nitơ cho hệ vi sinh xử lý nước thải, hỗ trợ một số quy trình dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất hóa chất và phân bón. Sản phẩm trong bài có hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 50 kg. Khi sử dụng cho xử lý sinh học, lượng bổ sung cần dựa trên tải hữu cơ, tỷ lệ COD:N:P và kết quả theo dõi hệ thống.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Amoni sulfat

2.1. Tính chất vật lý của Amoni sulfat

Amoni sulfat có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà. Màu sắc, kích thước hạt, độ chảy và mức độ vón có thể thay đổi theo nhà sản xuất và từng lô hàng.

Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch không màu đến hơi đục tùy chất lượng nước pha và lượng chất không tan. Khả năng hòa tan thuận tiện cho công đoạn chuẩn bị dung dịch và cấp hóa chất bằng thiết bị định lượng.

Amoni sulfat không cháy và không phải chất oxy hóa. Tuy nhiên, sản phẩm có thể hút ẩm, vón cục hoặc giảm độ chảy khi bao bị hở và lưu trong môi trường có độ ẩm cao.

Dung dịch Amoni sulfat thường có tính axit nhẹ do ion ammonium tham gia cân bằng thủy phân. Khi bổ sung vào hệ thống nước, sản phẩm có thể làm thay đổi pH và độ dẫn điện.

Hàm lượng 99% là chỉ tiêu chính theo dữ liệu sản phẩm. Doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật riêng nên kiểm tra thêm độ ẩm, chất không tan, chloride, kim loại và các tạp chất khác trên COA.

Khi nhận hàng, cần kiểm tra tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô, ngoại quan và hồ sơ xuất xứ.

2.2. Tính chất hóa học của Amoni sulfat

Khi hòa tan trong nước, Amoni sulfat phân ly thành ion ammonium và sulfate:

(NH₄)₂SO₄ → 2NH₄⁺ + SO₄²⁻

Ion ammonium tham gia cân bằng với nước, tạo ammonia và ion hydronium:

NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃ + H₃O⁺

Cân bằng này khiến dung dịch Amoni sulfat thường có tính axit nhẹ. Trong hệ thống xử lý sinh học, quá trình chuyển hóa ammonium cũng có thể tiêu hao độ kiềm và làm pH giảm.

Amoni sulfat phản ứng với kiềm mạnh và giải phóng ammonia:

(NH₄)₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2NH₃↑ + 2H₂O

Vì vậy, không phối trộn trực tiếp sản phẩm với xút, vôi hoặc hóa chất kiềm mạnh trong thùng kín hoặc khu vực thiếu thông gió.

Ion sulfate có thể phản ứng với barium chloride tạo kết tủa barium sulfate:

(NH₄)₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2NH₄Cl

Amoni sulfat tương đối ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường. Khi bị gia nhiệt mạnh, sản phẩm có thể phân hủy và phát sinh khí chứa ammonia hoặc hợp chất sulfur, nên không được gia nhiệt tùy tiện.

3. Ứng dụng chính của Amoni sulfat

3.1. Bổ sung nguồn nitơ cho hệ vi sinh xử lý nước thải

Ứng dụng trọng tâm của Amoni sulfat SA 99% là bổ sung nguồn nitơ cho hệ thống xử lý nước thải sinh học.

Vi sinh vật cần carbon, nitơ, phosphorus và các nguyên tố khác để sinh trưởng, tạo sinh khối và phân hủy chất hữu cơ. Một số dòng nước thải công nghiệp có COD cao nhưng thiếu nitơ, khiến hoạt tính bùn giảm hoặc hiệu suất xử lý không ổn định.

Amoni sulfat cung cấp nitrogen ở dạng ammonium, dễ hòa tan và thuận tiện cho việc cấp vào bể điều hòa, bể sinh học hoặc điểm châm được thiết kế phù hợp.

Không sử dụng một tỷ lệ cố định cho mọi hệ thống. Nhu cầu phải được xác định dựa trên COD hoặc BOD, hàm lượng nitrogen và phosphorus sẵn có, tải lượng, lưu lượng, tuổi bùn và trạng thái vi sinh.

Bổ sung thiếu có thể làm vi sinh thiếu dinh dưỡng. Bổ sung quá mức có thể làm tăng ammonium đầu ra, sulfate, độ dẫn điện, chi phí xử lý và tải cho quá trình nitrification.

Quá trình chuyển hóa ammonium thành nitrate tiêu hao độ kiềm và có thể làm pH giảm. Đơn vị vận hành cần theo dõi pH, độ kiềm, NH₄⁺-N, tổng nitrogen, bùn hoạt tính và chất lượng nước đầu ra.

Khi hệ thống đồng thời thiếu nguồn carbon, doanh nghiệp có thể tham khảo Mật rỉ đường xử lý nước thải. Mật rỉ cung cấp carbon, còn Amoni sulfat cung cấp nitơ; hai sản phẩm không thay thế chức năng của nhau.

3.2. Ứng dụng trong dệt nhuộm và may mặc

Amoni sulfat được sử dụng trong một số quy trình dệt nhuộm cần nguồn ion ammonium hoặc môi trường axit nhẹ.

Tùy loại sợi và thuốc nhuộm, sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh pH, ổn định điều kiện nhuộm hoặc làm thành phần trong một số công thức xử lý vật liệu.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại vải, thuốc nhuộm, nhiệt độ, thời gian và các chất trợ đi kèm. Không áp dụng cùng một công thức cho mọi quy trình nhuộm.

Hàm lượng kim loại, chất không tan và màu sắc của nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến độ đều màu hoặc cặn trong thiết bị. Nhà máy nên kiểm tra COA và thử nghiệm trên mẻ đại diện trước khi thay đổi nguồn hàng.

Amoni sulfat làm tăng ammonium, sulfate và tổng chất rắn hòa tan trong nước thải. Bộ phận môi trường cần đánh giá ảnh hưởng đến hệ thống sinh học và chỉ tiêu đầu ra.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm muối, kiềm, chất điều chỉnh pH và chất trợ phù hợp.

3.3. Ứng dụng trong thuộc da và xử lý vật liệu

Amoni sulfat được sử dụng trong một số công đoạn thuộc da và xử lý vật liệu cần điều chỉnh môi trường hóa học hoặc bổ sung ion ammonium.

Trong quy trình phù hợp, sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh pH, loại bỏ một phần thành phần kiềm còn lại hoặc chuẩn bị bề mặt vật liệu cho công đoạn tiếp theo.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại da, hóa chất đã sử dụng trước đó, nhiệt độ, thời gian và thiết bị của cơ sở. Không sử dụng theo kinh nghiệm chung khi chưa xác định trạng thái của mẻ xử lý.

Dung dịch chứa ammonium và sulfate sau công đoạn có thể làm tăng tải nitrogen cùng độ dẫn điện trong nước thải. Nhà máy cần phối hợp giữa bộ phận sản xuất và hệ thống xử lý môi trường.

Sản phẩm 99% công nghiệp cần được kiểm tra độ ẩm, chất không tan và tạp chất theo yêu cầu của quy trình. Không mặc định mọi lô Amoni sulfat đều cho kết quả giống nhau.

3.4. Nguyên liệu sản xuất hóa chất

Amoni sulfat được sử dụng làm nguồn ammonium hoặc sulfate trong một số quy trình sản xuất và pha chế hóa chất công nghiệp.

Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt, thuận tiện cho việc chuẩn bị dung dịch hoặc phối trộn trong hệ thống có thiết bị phù hợp.

Các chỉ tiêu tạp chất như chloride, kim loại, độ ẩm và chất không tan có thể ảnh hưởng đến phản ứng, độ tinh khiết hoặc màu sắc của thành phẩm.

Doanh nghiệp cần đối chiếu COA với tiêu chuẩn nguyên liệu của dây chuyền, đặc biệt khi sản phẩm cuối có yêu cầu cao về độ trong hoặc hàm lượng kim loại.

Amoni sulfat không được thay trực tiếp bằng Amoni clorua chỉ vì cùng cung cấp ion ammonium. Hai hóa chất chứa anion khác nhau, ảnh hưởng khác nhau đến chloride, sulfate, độ dẫn điện và khả năng ăn mòn.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệphóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu sản xuất.

3.5. Nguyên liệu cho sản xuất phân bón và hệ dinh dưỡng công nghiệp

Amoni sulfat cung cấp nitrogen và sulfur, vì vậy được sử dụng làm nguyên liệu trong một số dây chuyền sản xuất phân bón hoặc hỗn hợp dinh dưỡng công nghiệp.

Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào cấp chất lượng, độ ẩm, kích thước hạt, tạp chất và yêu cầu của sản phẩm cuối.

Sản phẩm trong bài được cung cấp theo cấp công nghiệp và COA từng lô. Không mặc định phù hợp với mọi mục đích nông nghiệp hoặc sử dụng trực tiếp khi chưa kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng.

Đối với hệ thống xử lý nước thải, không sử dụng Amoni sulfat theo cách dùng phân bón thông thường. Việc bổ sung phải căn cứ vào cân bằng dinh dưỡng và dữ liệu vận hành.

Khi cần nguồn nitrogen khác cho vi sinh, doanh nghiệp có thể tham khảo Urê công nghiệp. Urê và Amoni sulfat khác hàm lượng nitrogen, dạng nitrogen, ảnh hưởng đến pH, sulfate và chi phí sử dụng.

Không thay thế hai sản phẩm theo cùng một khối lượng mà chưa tính lại lượng nitrogen hoạt tính và ảnh hưởng đến hệ thống.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Amoni sulfat

4.1. Lưu ý khi sử dụng Amoni sulfat

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất dạng tinh thể hoặc hạt.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.

Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.

Không phối trộn trực tiếp Amoni sulfat với:

  • Xút, vôi và hóa chất kiềm mạnh trong không gian kín.

  • Chất oxy hóa hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

  • Nitrite khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

  • Thực phẩm, dược phẩm hoặc nguyên liệu yêu cầu cấp chất lượng riêng.

Trong xử lý nước thải, cần theo dõi COD hoặc BOD, nitrogen, phosphorus, pH, độ kiềm và chỉ tiêu nước đầu ra. Không bổ sung theo tỷ lệ cố định khi chưa phân tích tải hệ thống.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Amoni sulfat

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.

Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.

Tách biệt sản phẩm với kiềm mạnh, nitrite, hóa chất có nguy cơ phản ứng và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn.

Không lưu gần thực phẩm, dược phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi khi không có khu vực phân tách và nhận diện rõ ràng.

Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.

Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, hàm lượng, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Amoni sulfat tại miền Bắc

An Phát cung cấp Amoni sulfat SA (NH₄)₂SO₄ 99% Trung Quốc cho trạm xử lý nước thải, nhà máy dệt, cơ sở thuộc da, doanh nghiệp hóa chất và nhà sản xuất phân bón tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước và đóng bao 50 kg.

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Ammonium sulfate, công thức (NH₄)₂SO₄, CAS 7783-20-2, hàm lượng 99%, độ ẩm, chất không tan, xuất xứ và COA.

Với ứng dụng xử lý nước thải, cần lựa chọn sản phẩm dựa trên lượng nitrogen thực tế, độ hòa tan và ảnh hưởng đến sulfate, pH cùng độ dẫn điện.

Không nên so sánh Amoni sulfat và Urê chỉ theo giá mỗi bao. Urê có hàm lượng nitrogen cao hơn, trong khi Amoni sulfat đồng thời bổ sung sulfate và có ảnh hưởng khác đến độ kiềm của hệ thống.

Khi đặt hàng, doanh nghiệp nên cung cấp mục đích sử dụng, mức tiêu thụ dự kiến, chỉ tiêu cần kiểm soát và địa điểm giao nhận để lựa chọn lô hàng phù hợp.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Hưng Yên, Nam Định, Thái Bình, Hải Dương và nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Amoni sulfat được sử dụng chủ yếu để làm gì?

Sản phẩm được dùng để bổ sung nguồn nitrogen cho hệ vi sinh xử lý nước thải, hỗ trợ dệt nhuộm, thuộc da, sản xuất hóa chất và phân bón.

Có thể bổ sung Amoni sulfat theo một tỷ lệ cố định cho mọi hệ thống nước thải không?

Không. Nhu cầu phải dựa trên COD hoặc BOD, nitrogen, phosphorus sẵn có, tải lượng, lưu lượng và trạng thái của hệ vi sinh.

Amoni sulfat khác Urê như thế nào khi bổ sung dinh dưỡng?

Amoni sulfat cung cấp nitrogen dạng ammonium và sulfate. Urê có hàm lượng nitrogen khác, cần chuyển hóa trong hệ thống và không bổ sung sulfate. Hai sản phẩm không thay thế theo cùng khối lượng.

Amoni sulfat có làm pH nước giảm không?

Dung dịch có tính axit nhẹ. Quá trình vi sinh chuyển ammonium thành nitrate còn tiêu hao độ kiềm, vì vậy hệ thống cần theo dõi pH và độ kiềm.

Khi mua Amoni sulfat cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra tên Ammonium sulfate, công thức (NH₄)₂SO₄, CAS 7783-20-2, hàm lượng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 50 kg/bao, COA và MSDS.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Amoni sulfat SA (NH₄)₂SO₄ 99% Trung Quốc, bao 50 kg, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

 

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn