Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Glycerin 99,5%, còn gọi là Glycerol, là chất lỏng đa chức có khả năng giữ ẩm, hòa tan và điều chỉnh độ nhớt trong nhiều công thức công nghiệp.
Hàm lượng: Glycerin 99,5%.
Quy cách – xuất xứ: Phuy 250 kg, nguồn Malaysia hoặc Indonesia.
Ứng dụng: Sản xuất chất tẩy rửa, nhựa, giấy, dệt nhuộm, hóa chất và các hệ cần chất giữ ẩm hoặc dung môi.
Lợi thế cung ứng: Dạng lỏng sánh, hàm lượng cao, phù hợp với nhà máy sử dụng thường xuyên.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Glycerin, Glycerin (Glycerol), Glycerol |
| Công thức hóa học | C₃H₈O₃ |
| Số CAS | 56-81-5 |
| Hàm lượng | 99,5% |
| Xuất xứ | Malaysia / Indonesia |
| Quy cách | 250 kg/phuy |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, sánh, hút ẩm và có vị ngọt đặc trưng |
Glycerin, còn gọi là Glycerol, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm polyol có công thức C₃H₈O₃ và số CAS 56-81-5. Phân tử chứa ba nhóm hydroxyl, tạo khả năng hút ẩm, liên kết hydrogen và hòa tan nhiều thành phần phân cực. Sản phẩm thường có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh và ít bay hơi. Trong công nghiệp, Glycerin được sử dụng làm chất giữ ẩm, dung môi, chất hóa dẻo và nguyên liệu cho chất tẩy rửa, nhựa, giấy, dệt nhuộm cùng nhiều sản phẩm hóa chất. Glycerin 99,5% trong bài có nguồn Malaysia hoặc Indonesia, đóng phuy 250 kg. Cấp sử dụng cần được xác nhận theo COA, không suy luận chỉ từ hàm lượng.
Glycerin 99,5% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có độ nhớt cao hơn nước. Ngoại quan thực tế có thể thay đổi nhẹ theo nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng từng lô.
Sản phẩm hút ẩm mạnh từ môi trường do có ba nhóm hydroxyl. Phuy để hở có thể hấp thụ nước, làm giảm hàm lượng Glycerin thực tế và thay đổi độ nhớt của nguyên liệu.
Glycerin hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi phân cực. Khả năng hòa tan giúp sản phẩm được sử dụng làm môi trường mang, chất giữ ẩm hoặc thành phần điều chỉnh trạng thái của công thức.
Độ nhớt của Glycerin phụ thuộc rõ vào nhiệt độ. Khi nhiệt độ giảm, sản phẩm đặc hơn và khó bơm chuyển. Khi nhiệt độ tăng trong giới hạn phù hợp, độ nhớt giảm và nguyên liệu chảy dễ hơn.
Glycerin ít bay hơi ở điều kiện thông thường. Đây là lợi thế trong những công thức cần duy trì độ ẩm hoặc hạn chế mất dung môi trong quá trình lưu kho.
Mặc dù dữ liệu ngoại quan ghi có vị ngọt đặc trưng, doanh nghiệp không được nếm sản phẩm để nhận diện. Việc kiểm tra phải dựa trên nhãn, số lô, COA và phương pháp phân tích phù hợp.
Glycerin là alcohol ba chức, có ba nhóm hydroxyl trong cùng một phân tử. Các nhóm này tạo liên kết hydrogen với nước và nhiều hợp chất phân cực, giải thích khả năng hút ẩm và hòa tan của sản phẩm.
Glycerin có thể tham gia phản ứng ester hóa với acid carboxylic trong điều kiện công nghiệp phù hợp. Phản ứng tổng quát:
C₃H₈O₃ + 3RCOOH ⇌ C₃H₅(OOCR)₃ + 3H₂O
Sản phẩm ester tạo thành có tính chất khác nhau tùy nhóm R, được sử dụng trong nhựa, chất hóa dẻo và hóa chất chuyên dụng. Phản ứng cần thiết bị, xúc tác và kiểm soát nhiệt độ theo công nghệ riêng.
Khi cháy hoàn toàn trong điều kiện có đủ oxy, Glycerin tạo carbon dioxide và nước:
2C₃H₈O₃ + 7O₂ → 6CO₂ + 8H₂O
Glycerin không được xem là chất dễ cháy như nhiều dung môi hữu cơ nhẹ ở nhiệt độ thường, nhưng vẫn là vật liệu hữu cơ có thể cháy khi gặp nhiệt độ cao và nguồn gây cháy phù hợp.
Sản phẩm tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Cần tách biệt với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh và hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Không gia nhiệt Glycerin trong thiết bị kín hoặc dùng nguồn nhiệt trực tiếp không kiểm soát. Mọi quy trình phản ứng phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật và MSDS.
Ứng dụng trọng tâm của Glycerin 99,5% là làm chất giữ ẩm, dung môi và thành phần điều chỉnh cảm quan trong các sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng.
Glycerin giúp hạn chế hiện tượng công thức mất nước trong quá trình lưu kho. Đặc tính này phù hợp với nước giặt, dung dịch vệ sinh bề mặt và một số sản phẩm làm sạch cần duy trì độ đồng nhất.
Sản phẩm còn giúp hòa tan hoặc phân tán một số thành phần phân cực, hỗ trợ quá trình phối trộn và ổn định dung dịch.
Glycerin có độ nhớt cao nên có thể ảnh hưởng đến độ đặc, khả năng bơm và tốc độ hòa tan của công thức. Mức sử dụng cần được kiểm tra trên mẻ thực tế, không áp dụng cùng một tỷ lệ cho mọi sản phẩm.
Trong công thức có SLES 70%, Glycerin không thay thế chất hoạt động bề mặt. SLES đảm nhiệm vai trò tạo bọt và làm sạch, còn Glycerin chủ yếu hỗ trợ giữ ẩm, dung môi và điều chỉnh trạng thái sản phẩm.
Khi thay đổi nguồn Malaysia sang Indonesia hoặc ngược lại, nhà máy nên theo dõi màu, mùi nền, độ nhớt, hàm lượng nước và độ ổn định của thành phẩm.
Glycerin được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong một số quy trình sản xuất nhựa, polymer và chất hóa dẻo.
Ba nhóm hydroxyl trong phân tử cho phép Glycerin tham gia phản ứng với acid hữu cơ hoặc những hợp chất đa chức khác để hình thành ester và mạng polymer.
Trong một số hệ nhựa, Glycerin giúp điều chỉnh độ mềm, độ dẻo hoặc tính chất cơ học của thành phẩm. Hiệu quả phụ thuộc vào loại nhựa, tỷ lệ chức hóa học và điều kiện phản ứng.
Hàm lượng nước là chỉ tiêu quan trọng. Nước quá cao có thể ảnh hưởng đến cân bằng phản ứng, tốc độ đóng rắn hoặc cấu trúc polymer cuối.
Các tạp chất màu, acid béo, tro và kim loại cũng có thể tác động đến màu sắc hoặc độ ổn định của nhựa. Nhà máy nên đối chiếu COA và thử nghiệm trên mẻ đại diện trước khi đổi nguồn.
Glycerin không được đưa vào phản ứng bằng thao tác thủ công thiếu kiểm soát. Dây chuyền phải có thiết bị đo nhiệt độ, khuấy, thông gió và quy trình kỹ thuật phù hợp.
Glycerin được sử dụng trong một số công đoạn sản xuất giấy, bao bì và vật liệu cellulose với vai trò giữ ẩm hoặc hóa dẻo.
Sản phẩm giúp hạn chế vật liệu bị khô giòn trong điều kiện phù hợp, đồng thời có thể cải thiện độ mềm hoặc khả năng uốn của một số loại giấy kỹ thuật.
Trong công thức phủ bề mặt, keo hoặc phụ gia giấy, Glycerin còn đóng vai trò dung môi và hỗ trợ phân tán một số thành phần tan trong nước.
Mức sử dụng cần được kiểm soát vì Glycerin hút ẩm mạnh. Lượng quá cao có thể làm giấy hút ẩm từ môi trường, tăng độ dính hoặc ảnh hưởng đến khả năng in và bảo quản.
Nhà máy nên đánh giá độ ẩm giấy, độ bền, độ cong vênh, khả năng bám mực và hiện tượng dính bề mặt trước khi áp dụng liên tục.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn thêm hóa chất xử lý bột, phụ gia và nguyên liệu phủ bề mặt.
Glycerin được dùng trong một số quy trình dệt nhuộm với vai trò giữ ẩm, dung môi và chất hóa dẻo cho hồ in hoặc công thức xử lý vật liệu.
Khả năng hút ẩm giúp hồ in hạn chế khô quá nhanh trên thiết bị hoặc bề mặt vải trong điều kiện công nghệ phù hợp.
Sản phẩm cũng có thể hỗ trợ hòa tan một số thuốc nhuộm, chất trợ hoặc thành phần phân cực. Hiệu quả phụ thuộc vào loại vải, công nghệ in, nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
Glycerin không phải thuốc nhuộm hoặc chất hoạt động bề mặt chính. Sản phẩm đóng vai trò phụ trợ và cần được đánh giá cùng toàn bộ công thức.
Lượng sử dụng quá cao có thể làm vật liệu ẩm lâu, bề mặt dính hoặc ảnh hưởng đến công đoạn sấy và hoàn tất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm dung môi, muối và chất trợ theo từng công đoạn.
Glycerin được sử dụng làm dung môi phân cực, chất mang hoặc thành phần điều chỉnh độ nhớt trong nhiều công thức hóa chất.
Khả năng hòa tan trong nước và độ bay hơi thấp giúp sản phẩm phù hợp với những hệ cần giữ dung môi lâu hơn trong quá trình lưu kho hoặc sử dụng.
Glycerin có thể được phối hợp với nước, glycol và các nguyên liệu tương thích để điều chỉnh độ nhớt, độ ẩm hoặc trạng thái của sản phẩm.
Khi cần một glycol có độ nhớt thấp hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo Propylene Glycol PG 99,5%. Propylene Glycol và Glycerin đều là polyol nhưng khác cấu trúc, độ nhớt, khả năng hút ẩm và phạm vi ứng dụng.
Hai sản phẩm không được thay thế theo cùng khối lượng khi chưa thử nghiệm. Việc lựa chọn cần dựa trên độ nhớt mục tiêu, khả năng hòa tan, nhiệt độ vận hành và yêu cầu thành phẩm.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn nguyên liệu pha chế phù hợp.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về nguyên liệu lỏng có độ nhớt cao.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc kéo dài với da hoặc bắn vào mắt.
Glycerin đổ ra sàn có thể tạo bề mặt trơn trượt. Khu vực rò rỉ cần được khoanh vùng và xử lý theo phương án của cơ sở.
Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa nước, dầu, hóa chất khác hoặc dụng cụ bẩn vào phuy.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Hàm lượng Glycerin.
Hàm lượng nước.
Màu và độ trong.
Độ nhớt.
Mùi nền nếu công thức nhạy cảm.
Cấp chất lượng và chỉ tiêu tạp chất trên COA.
Không phối trộn Glycerin với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Không mặc định sản phẩm 99,5% phù hợp với thực phẩm hoặc dược phẩm. Những ứng dụng này cần đúng cấp sản phẩm, hồ sơ và tiêu chuẩn riêng.
Bảo quản phuy Glycerin trong kho khô, mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Phuy cần được đặt thẳng đứng trên pallet hoặc nền bằng phẳng, có biện pháp chống va đập, lăn đổ và rò rỉ.
Nắp phuy phải được đóng kín sau khi lấy hàng. Glycerin hút ẩm mạnh nên việc để hở có thể làm tăng hàm lượng nước và giảm độ tinh khiết.
Tách biệt sản phẩm với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, nguồn nhiệt và hàng hóa có nguy cơ gây nhiễm chéo.
Không lưu chung Glycerin cấp công nghiệp với nguyên liệu thực phẩm hoặc dược phẩm tại vị trí dễ nhầm lẫn. Nhãn kho cần thể hiện rõ cấp sản phẩm, xuất xứ, số lô và ngày nhập.
Phuy bị móp, rò rỉ, mất nhãn hoặc nguyên liệu đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp Glycerin C₃H₈O₃ 99,5% nguồn Malaysia hoặc Indonesia cho nhà máy chất tẩy rửa, doanh nghiệp nhựa, nhà máy giấy, cơ sở dệt và nhà sản xuất hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, sánh và hút ẩm, đóng phuy 250 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Glycerin hoặc Glycerol, công thức C₃H₈O₃, CAS 56-81-5, hàm lượng 99,5%, hàm lượng nước, màu, độ nhớt, xuất xứ và COA.
Nguồn Malaysia và Indonesia có thể cùng đáp ứng mức hàm lượng 99,5% nhưng vẫn khác nhẹ về màu, mùi nền, độ ẩm và chỉ tiêu tạp chất. Nhà máy nên đánh giá trên đúng công thức sử dụng.
Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Không nên đặt hàng chỉ bằng tên “Glycerin 99,5%” nếu ứng dụng yêu cầu cấp thực phẩm, dược phẩm hoặc tiêu chuẩn đặc thù.
Khi so sánh với Propylene Glycol, cần căn cứ vào mục tiêu kỹ thuật:
Glycerin có độ nhớt và khả năng hút ẩm cao hơn.
Propylene Glycol thường có độ nhớt thấp hơn và dễ bơm chuyển hơn.
Khả năng hòa tan và ảnh hưởng đến cảm quan công thức có thể khác nhau.
Hai sản phẩm không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
Cấp chất lượng phải được kiểm tra riêng theo COA.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo từng sản phẩm hoặc lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nội và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng làm chất giữ ẩm, dung môi, chất hóa dẻo và nguyên liệu trong chất tẩy rửa, nhựa, giấy, dệt nhuộm cùng sản xuất hóa chất.
Không. Glycerin là tên thương mại phổ biến, còn Glycerol là tên hóa học của cùng hợp chất C₃H₈O₃.
Có thể xem xét khi COA và kết quả thử nghiệm đáp ứng yêu cầu. Nhà máy nên so sánh hàm lượng nước, màu, độ nhớt, mùi nền và ảnh hưởng đến thành phẩm.
Không. Hàm lượng 99,5% không tự xác định cấp sản phẩm. Ứng dụng thực phẩm hoặc dược phẩm yêu cầu tiêu chuẩn, giới hạn tạp chất và hồ sơ riêng.
Cần kiểm tra C₃H₈O₃, CAS 56-81-5, hàm lượng 99,5%, nguồn Malaysia hoặc Indonesia, quy cách 250 kg/phuy, hàm lượng nước, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Glycerin 99,5% Malaysia hoặc Indonesia, phuy 250 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.