Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Bột đá canxi cacbonat 98% là nguyên liệu khoáng công nghiệp được sử dụng làm chất độn trong sản xuất giấy, nhựa, sơn, cao su và một số vật liệu composite.
Hàm lượng: CaCO₃ 98%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, sản xuất tại Việt Nam.
Ứng dụng: Làm chất độn, điều chỉnh độ trắng, cải thiện độ cứng và hỗ trợ trung hòa dòng nước có tính axit.
Lợi thế cung ứng: Nguồn hàng trong nước, thuận tiện phục vụ nhà máy tại miền Bắc và đáp ứng nhiều yêu cầu về độ mịn theo từng lô.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận theo kế hoạch của doanh nghiệp.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bột đá, Bột đá canxi cacbonat, Canxi cacbonat |
| Công thức hóa học | CaCO₃ |
| Số CAS | 471-34-1 |
| Hàm lượng | 98% |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột mịn màu trắng đến trắng ngà, không tan đáng kể trong nước |
Bột đá canxi cacbonat là nguyên liệu khoáng có thành phần chính CaCO₃, số CAS 471-34-1. Sản phẩm được nghiền và phân loại kích thước từ nguồn đá giàu calcium carbonate, tạo thành bột mịn màu trắng đến trắng ngà. Trong công nghiệp, bột đá được sử dụng chủ yếu làm chất độn cho giấy, nhựa, sơn, cao su và vật liệu xây dựng, giúp điều chỉnh tính chất cơ học, ngoại quan và chi phí công thức. CaCO₃ cũng có khả năng phản ứng với axit nên được ứng dụng trong một số quy trình trung hòa và xử lý nước. Sản phẩm trong bài có hàm lượng 98%, xuất xứ Việt Nam, đóng bao 25 kg. Độ mịn và độ trắng cần xác nhận theo COA từng lô.
Bột đá CaCO₃ có dạng bột mịn màu trắng đến trắng ngà. Màu sắc thực tế phụ thuộc vào độ tinh khiết của nguồn khoáng, công nghệ tuyển, quá trình nghiền và hàm lượng tạp chất.
Sản phẩm hầu như không tan trong nước. Khi phân tán trong hệ lỏng, các hạt CaCO₃ tồn tại dưới dạng chất rắn và có thể lắng nếu công thức không có độ nhớt hoặc cơ chế phân tán phù hợp.
Độ mịn là chỉ tiêu quan trọng khi chọn mua. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tán, độ nhẵn bề mặt, độ che phủ, độ nhớt và tính chất cơ học của thành phẩm.
Độ trắng cũng cần được kiểm tra theo yêu cầu từng ngành. Nhà máy giấy và sơn thường quan tâm nhiều đến độ trắng, sắc độ cùng tạp chất màu; trong khi nhà máy nhựa và cao su còn đánh giá độ ẩm, phân bố kích thước hạt và khả năng tương thích với nền polymer.
Bột quá mịn có thể phát tán bụi nhiều hơn trong quá trình mở bao, cân và cấp liệu. Bột bị ẩm hoặc nén lâu có thể vón, làm giảm khả năng chảy và phân tán.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, độ mịn, độ vón, tình trạng bao, số lô, độ ẩm, độ trắng và COA.
Calcium carbonate là muối vô cơ tương đối ổn định trong điều kiện lưu kho thông thường. Sản phẩm không cháy và không phải chất oxy hóa.
CaCO₃ phản ứng với axit, giải phóng carbon dioxide. Phản ứng đại diện với hydrochloric acid:
CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂↑ + H₂O
Đặc tính này là cơ sở cho ứng dụng trung hòa một số dòng nước hoặc nguyên liệu có tính axit. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào độ mịn, mức độ khuấy, pH và thành phần của môi trường.
Ở nhiệt độ cao trong thiết bị công nghiệp phù hợp, calcium carbonate phân hủy tạo calcium oxide và carbon dioxide:
CaCO₃ → CaO + CO₂↑
Phản ứng nhiệt này được ứng dụng trong sản xuất vôi, nhưng không phải quá trình sử dụng thông thường của bột đá tại nhà máy giấy, nhựa hoặc sơn.
Trong nước có chứa axit carbonic, CaCO₃ có thể chuyển một phần thành dạng bicarbonate hòa tan:
CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂
Cân bằng này liên quan đến độ cứng, độ kiềm và trạng thái calcium trong một số nguồn nước.
Không tự ý phối trộn bột đá với axit đậm đặc hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích. Phản ứng giải phóng khí cần được kiểm soát trong thiết bị và quy trình phù hợp.
Ứng dụng trọng tâm của bột đá CaCO₃ 98% là làm chất độn trong sản xuất giấy và một số sản phẩm bao bì.
Bột đá có thể được đưa vào phối liệu để thay thế một phần xơ sợi, điều chỉnh độ trắng, độ đục, độ nhẵn và khả năng in của giấy. Hiệu quả phụ thuộc vào kích thước hạt, độ trắng, độ ẩm và độ tinh khiết của sản phẩm.
Hạt CaCO₃ mịn có thể lấp đầy khoảng trống giữa các sợi giấy, giúp bề mặt đồng đều hơn. Tuy nhiên, lượng sử dụng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến độ bền kéo, độ bền xé hoặc khả năng liên kết của cấu trúc giấy.
Nhà máy cần kiểm tra độ trắng và sắc độ vì tạp chất khoáng có thể làm giấy ngả màu hoặc giảm độ sáng. Độ mài mòn cũng cần được xem xét để hạn chế ảnh hưởng đến thiết bị và lưới xeo.
Đối với hệ giấy vận hành ở điều kiện axit hoặc có hóa chất phản ứng với carbonate, bộ phận kỹ thuật cần đánh giá khả năng sinh khí và thay đổi pH.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành giấy và bao bì để lựa chọn thêm chất độn, hóa chất xử lý nước và phụ gia cho dây chuyền.
Bột đá được sử dụng rộng rãi làm chất độn trong sản xuất nhựa, hạt độn, ống, tấm, màng và nhiều sản phẩm polymer công nghiệp.
CaCO₃ có thể giúp tăng độ cứng, ổn định kích thước và điều chỉnh chi phí nguyên liệu khi được sử dụng đúng loại, đúng kích thước hạt và tỷ lệ phù hợp.
Độ mịn ảnh hưởng đến khả năng phân tán trong nền nhựa. Hạt phân bố không đồng đều hoặc bột bị vón có thể tạo điểm lỗi, làm bề mặt kém mịn và ảnh hưởng đến tính chất cơ học.
Độ ẩm là chỉ tiêu cần kiểm soát, đặc biệt trong dây chuyền gia công ở nhiệt độ cao. Nguyên liệu ẩm có thể gây bọt, rỗ bề mặt hoặc làm chất lượng sản phẩm không ổn định.
Một số ứng dụng nhựa yêu cầu CaCO₃ đã được xử lý bề mặt để tăng khả năng tương thích với polymer. Sản phẩm CaCO₃ 98% công nghiệp không được mặc định là bột đá tráng phủ nếu COA và hồ sơ kỹ thuật chưa xác nhận.
Khi thay đổi nguồn hàng, nhà máy nên thử nghiệm độ phân tán, độ chảy, màu sắc, độ bền và ngoại quan trên công thức thực tế.
Bột đá CaCO₃ được dùng làm chất độn trong sơn, bột trét tường, lớp phủ và một số vật liệu hoàn thiện bề mặt.
Sản phẩm giúp điều chỉnh độ nhớt, hàm lượng chất rắn, độ mịn và khả năng thi công của công thức. Trong bột trét, CaCO₃ thường chiếm tỷ lệ đáng kể và ảnh hưởng trực tiếp đến độ mịn cùng khả năng chà nhám.
Đối với sơn, độ trắng và kích thước hạt ảnh hưởng đến màu sắc, độ che phủ và bề mặt màng. Bột có tạp chất màu hoặc hạt thô có thể tạo điểm sạn và làm giảm độ đồng đều.
CaCO₃ không thay thế hoàn toàn cho pigment tạo độ che phủ như titanium dioxide. Bột đá chủ yếu đóng vai trò chất độn và điều chỉnh công thức.
Khả năng phân tán phụ thuộc vào hệ nhựa, dung môi, chất hoạt động bề mặt và thiết bị khuấy. Nhà máy cần thử nghiệm độ nhớt, độ mịn, độ lắng và ngoại quan màng sơn trước khi sử dụng quy mô lớn.
Độ ẩm của bột cũng cần được kiểm soát để hạn chế vón, giảm khả năng phân tán hoặc ảnh hưởng đến hệ sơn nhạy nước.
CaCO₃ được sử dụng làm chất độn trong một số công thức cao su, đế giày, gioăng, ống và sản phẩm kỹ thuật.
Sản phẩm có thể giúp điều chỉnh độ cứng, khối lượng riêng, khả năng gia công và chi phí phối liệu. Hiệu quả phụ thuộc vào kích thước hạt, bề mặt hạt và loại cao su nền.
Bột đá không có cùng chức năng với carbon black hoặc silica gia cường. Việc thay thế tùy tiện có thể làm thay đổi độ bền kéo, độ giãn dài, độ mài mòn và màu sắc của sản phẩm.
Độ ẩm, độ trắng và lượng tạp chất cần được kiểm soát theo yêu cầu của từng dòng cao su. Bột bị vón có thể phân tán không đều và tạo điểm yếu trong vật liệu.
Nhà máy nên thử nghiệm trên mẻ đại diện, theo dõi khả năng cán trộn, độ phân tán, thời gian lưu hóa và tính chất cơ lý trước khi chuyển đổi lô nguyên liệu.
Bột đá CaCO₃ có thể được sử dụng để trung hòa một số dòng nước có tính axit và bổ sung độ kiềm trong điều kiện phù hợp.
Khi tiếp xúc với axit, CaCO₃ phản ứng và làm pH tăng dần. So với một số hóa chất kiềm tan nhanh, bột đá thường phản ứng chậm hơn và có thể tạo điều kiện điều chỉnh pH ít đột ngột hơn.
Tốc độ trung hòa phụ thuộc nhiều vào độ mịn. Hạt nhỏ có diện tích bề mặt lớn và thường phản ứng nhanh hơn hạt thô trong cùng điều kiện.
Do CaCO₃ ít tan trong nước, phần chưa phản ứng có thể tạo cặn hoặc bùn. Hệ thống cần có thiết bị khuấy, thời gian tiếp xúc và công đoạn tách chất rắn phù hợp.
Sản phẩm không thay thế trực tiếp Soda Ash hoặc vôi trong mọi hệ thống. Soda Ash tan tốt hơn và cung cấp carbonate; vôi có tính kiềm mạnh hơn nhưng có thể làm pH thay đổi nhanh và phát sinh cặn khác.
Việc lựa chọn hóa chất cần dựa trên độ axit, pH mục tiêu, lượng bùn, tốc độ phản ứng và thiết kế công trình.
Người thao tác cần đọc MSDS và được đào tạo về nguyên liệu dạng bột trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao, cân hoặc cấp liệu có phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Khu vực cấp liệu nên có thông gió hoặc hệ thống hút bụi cục bộ. Không dùng khí nén để thổi bụi bột đá khỏi quần áo hoặc bề mặt làm việc.
Dụng cụ lấy sản phẩm phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.
Không mặc định mọi loại bột đá 98% có thể dùng thay thế trực tiếp. Nhà máy cần kiểm tra:
Độ mịn và phân bố kích thước hạt.
Độ trắng và sắc độ.
Độ ẩm.
Hàm lượng CaCO₃.
Tạp chất không tan và kim loại nếu quy trình yêu cầu.
Khả năng phân tán trong công thức thực tế.
Sản phẩm trong bài là cấp công nghiệp. Không tự động sử dụng cho thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc lĩnh vực có tiêu chuẩn riêng.
Bảo quản bột đá trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không để sản phẩm tại khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên vệ sinh bằng nước.
Sau khi mở bao, phần nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.
Không xếp bao quá cao hoặc để tại vị trí có nguy cơ va đập, rách bao và phát tán bụi.
Tách biệt sản phẩm với axit, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.
Doanh nghiệp nên quản lý theo nhà sản xuất, số lô, độ mịn, độ trắng, ngày nhập và COA; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp bột đá canxi cacbonat CaCO₃ 98% cho nhà máy giấy, doanh nghiệp nhựa, nhà máy sơn, cơ sở cao su và công ty xử lý nước tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột mịn màu trắng đến trắng ngà, quy cách 25 kg/bao, xuất xứ Việt Nam. Nguồn hàng trong nước phù hợp với doanh nghiệp cần kế hoạch giao linh hoạt và bổ sung nguyên liệu thường xuyên.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Bột đá canxi cacbonat, công thức CaCO₃, CAS 471-34-1, hàm lượng 98%, độ mịn, độ trắng, độ ẩm và COA.
Độ mịn cần được lựa chọn theo công nghệ. Nhà máy giấy, sơn và nhựa có thể yêu cầu phân bố kích thước hạt khác nhau, dù cùng sử dụng bột đá CaCO₃ 98%.
Độ trắng cũng ảnh hưởng đến ngoại quan thành phẩm. Nhà máy sản xuất giấy trắng, sơn sáng màu hoặc nhựa màu trắng thường cần kiểm soát chỉ tiêu này chặt hơn các ứng dụng không yêu cầu cao về màu.
Khi dùng để xử lý nước, doanh nghiệp cần so sánh bột đá với Soda Ash và Vôi tôi dựa trên độ kiềm, tốc độ phản ứng, khả năng hòa tan và lượng bùn.
Bột đá phản ứng với axit nhưng ít tan; Soda Ash tan tốt hơn; Vôi tôi có tính kiềm mạnh và có thể tạo nhiều cặn calcium. Ba sản phẩm không được thay trực tiếp theo cùng một khối lượng.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu cho sản xuất và xử lý nước.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Dương, Bắc Ninh, Phú Thọ, Hưng Yên, Hải Phòng và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng chủ yếu làm chất độn cho giấy, nhựa, sơn và cao su; ngoài ra có thể hỗ trợ trung hòa axit trong một số hệ thống xử lý nước.
Độ mịn ảnh hưởng đến khả năng phân tán, độ nhẵn, độ nhớt, tính chất cơ học và ngoại quan của sản phẩm. Mỗi ngành có thể yêu cầu kích thước hạt khác nhau.
Không. Hàm lượng và độ trắng là hai chỉ tiêu khác nhau. Màu sắc còn phụ thuộc vào loại cùng hàm lượng tạp chất khoáng, vì vậy cần kiểm tra COA từng lô.
Không nên thay trực tiếp. Ba sản phẩm khác độ tan, tính kiềm, tốc độ phản ứng và lượng cặn phát sinh. Cần thử nghiệm trên nguồn nước thực tế.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức CaCO₃, CAS 471-34-1, hàm lượng 98%, xuất xứ Việt Nam, quy cách 25 kg/bao, độ mịn, độ trắng, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Bột đá canxi cacbonat CaCO₃ 98% Việt Nam, bao 25 kg, xác nhận độ mịn và độ trắng theo từng lô, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.