Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
EDTA 4Na 99%, còn gọi là Tetrasodium EDTA, là chất tạo phức tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm. Sản phẩm được sử dụng để kiểm soát calcium, magnesium, sắt cùng nhiều ion kim loại trong công thức công nghiệp.
Hàm lượng: EDTA 4Na 99%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, nhập khẩu từ Trung Quốc.
Ứng dụng: Chất tẩy rửa, xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, da giày và pha chế hóa chất.
Lợi thế cung ứng: Độ hòa tan tốt, phù hợp với công thức cần môi trường kiềm.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EDTA 4Na, Tetrasodium EDTA, EDTA tetrasodium |
| Công thức hóa học | C₁₀H₁₂N₂Na₄O₈·4H₂O |
| Số CAS | 64-02-8 |
| Hàm lượng | 99% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Bột màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước và tạo dung dịch kiềm |
EDTA 4Na là muối tetrasodium của ethylenediaminetetraacetic acid, thường được gọi là Tetrasodium EDTA. Sản phẩm có dạng bột màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm. Phân tử EDTA có nhiều vị trí liên kết, cho phép tạo phức với calcium, magnesium, sắt, đồng và nhiều ion kim loại khác. Nhờ đó, EDTA 4Na được sử dụng để kiểm soát nước cứng, hạn chế cặn, ổn định màu sắc và giảm các phản ứng phụ do kim loại xúc tác. Sản phẩm 99% Trung Quốc, đóng bao 25 kg, phù hợp với nhà máy chất tẩy rửa, dệt nhuộm, giấy, cơ sở pha chế và đơn vị xử lý nước.
EDTA 4Na có dạng bột hoặc tinh thể nhỏ màu trắng đến trắng ngà. Độ mịn, kích thước hạt và khả năng chảy có thể thay đổi theo nhà sản xuất và từng lô hàng.
Sản phẩm tan tốt trong nước, thuận tiện cho quá trình chuẩn bị dung dịch và cấp hóa chất bằng bơm định lượng. Dung dịch EDTA 4Na thường có tính kiềm, vì các nhóm carboxyl trong phân tử đã được trung hòa bằng sodium.
Độ hòa tan là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa EDTA 4Na và EDTA 2Na. Dạng 4Na thường phù hợp hơn với công thức kiềm hoặc quy trình cần chuẩn bị dung dịch có nồng độ tương đối cao.
Sản phẩm có thể hút ẩm và vón cục nếu bao bị hở hoặc lưu trong kho ẩm. Hiện tượng vón làm giảm độ chảy và kéo dài thời gian hòa tan.
Ngoài hàm lượng 99%, doanh nghiệp nên kiểm tra pH dung dịch, độ ẩm, chất không tan, khả năng tạo phức và dạng hydrate trên COA.
Có thể ký hiệu anion EDTA là Y⁴⁻. Khi hòa tan, EDTA 4Na tetrahydrate phân ly theo phương trình:
Na₄Y·4H₂O → 4Na⁺ + Y⁴⁻ + 4H₂O
Anion Y⁴⁻ có khả năng nhận proton khi pH giảm:
Y⁴⁻ + H⁺ ⇌ HY³⁻
Mức độ proton hóa ảnh hưởng đến khả năng tạo phức của EDTA. Vì vậy, hiệu quả liên kết kim loại phụ thuộc vào pH, loại ion, nhiệt độ và thành phần của dung dịch.
EDTA tạo phức với ion kim loại theo tỷ lệ mol thường là 1:1. Các cân bằng đại diện gồm:
Ca²⁺ + Y⁴⁻ ⇌ CaY²⁻
Fe³⁺ + Y⁴⁻ ⇌ FeY⁻
Quá trình tạo phức làm giảm lượng ion kim loại tự do có thể gây cặn, xúc tác oxy hóa hoặc làm mất ổn định công thức.
EDTA 4Na không loại bỏ kim loại khỏi dung dịch. Kim loại vẫn tồn tại trong hệ dưới dạng phức hòa tan, vì vậy cần đánh giá ảnh hưởng đến công đoạn xử lý nước thải.
Ứng dụng trọng tâm của EDTA 4Na 99% là làm chất tạo phức trong công thức chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp.
Calcium và magnesium trong nước cứng có thể phản ứng với thành phần tẩy rửa, tạo cặn và làm giảm hiệu quả của chất hoạt động bề mặt. Sắt, đồng hoặc mangan còn có thể xúc tác các phản ứng gây biến màu và giảm độ ổn định.
EDTA 4Na liên kết với những ion này, giúp hạn chế ảnh hưởng của nước cứng và duy trì công thức ổn định hơn. Dung dịch có tính kiềm khiến sản phẩm phù hợp với nhiều chất tẩy rửa kiềm, hóa chất vệ sinh thiết bị và dung dịch làm sạch công nghiệp.
EDTA 4Na không phải chất hoạt động bề mặt. Sản phẩm đóng vai trò phụ trợ và không thay thế thành phần làm sạch chính.
Hiệu quả cần được đánh giá theo độ cứng nước, pH, loại chất bẩn và toàn bộ công thức. Nhà máy nên thử nghiệm độ trong, độ ổn định, khả năng làm sạch và lượng cặn trước khi thay đổi nguồn hàng.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu pha chế.
EDTA 4Na được sử dụng trong một số hệ thống nước cần giữ calcium, magnesium, sắt hoặc kim loại khác ở trạng thái phức hòa tan.
Sản phẩm có thể hỗ trợ hạn chế cặn khoáng, ổn định dung dịch và giảm phản ứng phụ do kim loại. Tuy nhiên, EDTA không loại bỏ độ cứng khỏi nước như thiết bị trao đổi ion.
Trong nước thải kim loại, khả năng tạo phức mạnh có thể gây khó khăn cho quá trình kết tủa hydroxide. Đồng, nickel, sắt hoặc các kim loại khác có thể tiếp tục tồn tại trong pha nước dù pH đã được điều chỉnh.
Đơn vị vận hành cần phân tích loại kim loại, pH và nồng độ EDTA trước khi lựa chọn công nghệ xử lý. Khi dòng thải đã chứa phức EDTA–kim loại, có thể cần công đoạn xử lý chuyên biệt đã được thử nghiệm.
Không sử dụng một lượng EDTA 4Na cố định cho mọi nguồn nước. Việc cấp hóa chất phải dựa trên mục tiêu kỹ thuật và kết quả thử nghiệm.
EDTA 4Na được sử dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm để kiểm soát ion kim loại trong nước, thuốc nhuộm và hóa chất phụ trợ.
Calcium, magnesium, sắt hoặc đồng có thể tạo cặn, làm thay đổi sắc độ hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc nhuộm. EDTA 4Na giúp liên kết một phần các ion này trong điều kiện pH phù hợp.
Sản phẩm có thể được xem xét trong tiền xử lý, giặt, tẩy hoặc nhuộm, đặc biệt với công thức vận hành trong môi trường kiềm.
EDTA 4Na không được mặc định phù hợp với mọi loại vải và thuốc nhuộm. Nhà máy cần thử nghiệm độ đều màu, độ bền màu, lượng cặn và pH trước khi đưa vào sử dụng liên tục.
Do phức EDTA có độ ổn định cao, bộ phận môi trường cần đánh giá ảnh hưởng đến quá trình xử lý nước thải chứa kim loại.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn thêm hóa chất cho từng công đoạn.
Trong ngành giấy, EDTA 4Na được dùng để kiểm soát một số ion kim loại trong bột giấy, nước công nghệ và dung dịch phụ gia.
Sắt, đồng và mangan có thể xúc tác quá trình phân hủy hóa chất oxy hóa, làm giảm hiệu quả tẩy trắng hoặc ảnh hưởng đến độ sáng của bột giấy. EDTA 4Na tạo phức với các ion này, giúp hạn chế hoạt tính xúc tác của chúng.
Sản phẩm cũng có thể hỗ trợ kiểm soát cặn kim loại trong nước tuần hoàn hoặc ổn định một số công thức phụ gia có tính kiềm.
Hiệu quả phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, hàm lượng kim loại và các hóa chất đang sử dụng. Với giấy yêu cầu độ trắng cao, cần kiểm tra màu dung dịch, chất không tan và tạp chất của từng lô.
EDTA đi vào nước thải có thể giữ kim loại trong pha hòa tan. Nhà máy cần đánh giá tác động này trước khi tăng lượng sử dụng.
EDTA 4Na được sử dụng trong một số quy trình thuộc da, làm sạch vật liệu và pha chế hóa chất cần môi trường kiềm.
Sản phẩm có thể hỗ trợ kiểm soát calcium, sắt và các ion kim loại khác, hạn chế cặn hoặc sự biến màu trong dung dịch.
Trong da giày, khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại vật liệu, pH và các hóa chất có mặt trong bể. Không áp dụng một công thức chung cho mọi công đoạn.
Trong pha chế hóa chất, EDTA 4Na phù hợp với những công thức cần độ hòa tan cao và môi trường kiềm. Khi công thức có pH thấp hơn, EDTA 2Na hoặc chất tạo phức khác có thể phù hợp hơn.
Doanh nghiệp có thể tham khảo Natri gluconat 98% cho các công thức tẩy rửa, xử lý bề mặt hoặc những hệ cần đặc tính tạo phức khác.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về hóa chất dạng bột, dung dịch có tính kiềm.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi mở bao hoặc cấp liệu phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo đánh giá rủi ro.
Dụng cụ lấy hóa chất phải sạch, khô và dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt hoặc đã tiếp xúc với nguyên liệu khác vào bao.
Trước khi sử dụng cần kiểm tra:
Hàm lượng và dạng hydrate trên COA.
pH cùng độ trong của dung dịch.
Độ ẩm và chất không tan.
Loại ion kim loại cần tạo phức.
Ảnh hưởng đến xử lý nước thải.
Không phối trộn EDTA 4Na với chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Không đưa EDTA vào hệ kết tủa kim loại khi chưa đánh giá ảnh hưởng của phức hòa tan đến chất lượng nước đầu ra.
Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Sau khi mở, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm và vón cục.
Tách biệt EDTA 4Na với chất oxy hóa mạnh, acid rò rỉ, thực phẩm, dược phẩm và hàng hóa dễ gây nhầm lẫn về cấp chất lượng.
Không lưu EDTA 4Na và EDTA 2Na tại vị trí dễ lấy nhầm. Nhãn kho cần thể hiện rõ tên muối, hàm lượng, số lô và xuất xứ.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc đổi màu bất thường cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
An Phát cung cấp EDTA 4Na 99% Trung Quốc cho nhà máy chất tẩy rửa, công ty xử lý nước, doanh nghiệp dệt, nhà máy giấy và cơ sở pha chế hóa chất tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước, tạo dung dịch kiềm và đóng bao 25 kg.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Tetrasodium EDTA, công thức, CAS, hàm lượng 99%, dạng hydrate, pH, độ ẩm, chất không tan và COA.
Cần phân biệt EDTA 4Na với EDTA 2Na 99%:
EDTA 4Na thường tan tốt hơn và tạo dung dịch kiềm.
EDTA 2Na có pH dung dịch thấp hơn.
Dạng 4Na phù hợp với nhiều công thức tẩy rửa kiềm.
Dạng 2Na phù hợp với những hệ yêu cầu pH thấp hơn.
Hai sản phẩm không thay thế theo cùng khối lượng khi chưa tính lại hoạt chất và sodium.
Sản phẩm được cung cấp theo cấp công nghiệp thể hiện trên COA. Không mặc định phù hợp với thực phẩm, dược phẩm hoặc ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn riêng.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ theo sản phẩm hoặc từng lô.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng, Nam Định và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được dùng để tạo phức ion kim loại trong chất tẩy rửa, xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, da giày và pha chế hóa chất.
EDTA 4Na thường tan tốt hơn và tạo dung dịch kiềm hơn. EDTA 2Na có pH thấp hơn. Hai sản phẩm cần được lựa chọn theo pH và công thức thực tế.
Không. Sản phẩm liên kết với kim loại và giữ chúng ở dạng phức hòa tan. Kim loại vẫn còn trong hệ và cần công nghệ xử lý phù hợp.
Dạng khan và dạng ngậm nước khác khối lượng phân tử, CAS và lượng EDTA hoạt tính trên mỗi kilogram sản phẩm.
Cần kiểm tra tên Tetrasodium EDTA, công thức, CAS, hàm lượng 99%, dạng hydrate, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, pH, COA và MSDS.
Để nhận báo giá EDTA 4Na 99% Trung Quốc, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.