Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Kali clorua KCl 95–99% là muối vô cơ tan tốt trong nước, được sử dụng để bổ sung ion kali, điều chỉnh thành phần khoáng và làm nguyên liệu trong nhiều quy trình công nghiệp.
Hàm lượng: KCl 61%, xác nhận theo COA từng lô.
Quy cách – xuất xứ: Bao 50 kg; nguồn hàng Israel
Ứng dụng: Xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, sản xuất hóa chất, pha chế công nghiệp và một số quy trình sản xuất phân bón.
Lợi thế cung ứng: Dạng tinh thể hoặc hạt thuận tiện lưu kho, hòa tan và cân cấp theo từng mẻ.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Potassium chloride, Kali clorua |
| Công thức hóa học | KCl |
| Số CAS | 7447-40-7 |
| Hàm lượng | 61% |
| Xuất xứ | Israel |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước |
Kali clorua, tên tiếng Anh Potassium chloride, là muối vô cơ có công thức KCl và số CAS 7447-40-7. Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước và phân ly thành ion kali cùng ion chloride. Trong công nghiệp, KCl được sử dụng để bổ sung kali, điều chỉnh thành phần ion của nguồn nước, sản xuất các hợp chất kali và phục vụ một số quy trình nuôi trồng thủy sản. Sản phẩm cũng có thể được dùng trong pha chế hóa chất và sản xuất phân bón theo tiêu chuẩn phù hợp. Kali clorua trong bài có hàm lượng 95–99%, nguồn Đức hoặc Israel, quy cách 25 kg/bao. Cấp chất lượng và chỉ tiêu thực tế cần được xác nhận bằng COA của từng lô.
Kali clorua có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng. Kích thước hạt, độ đồng đều, độ chảy và mức độ vón có thể thay đổi theo nhà sản xuất, hàm lượng và điều kiện bảo quản.
Sản phẩm tan tốt trong nước, tạo dung dịch trong khi nguyên liệu đáp ứng độ tinh khiết và không chứa nhiều tạp chất không tan. Khả năng hòa tan thực tế chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, kích thước hạt, chất lượng nước và phương pháp khuấy trộn.
KCl không cháy và không phải chất oxy hóa. Tuy nhiên, bụi hoặc hạt nhỏ vẫn cần được kiểm soát trong quá trình mở bao, cân và cấp nguyên liệu để hạn chế phát tán vào khu vực làm việc.
Sản phẩm tương đối ổn định trong điều kiện kho công nghiệp thông thường. Bao bì bị hở hoặc lưu trữ tại nơi có độ ẩm cao có thể làm nguyên liệu vón cục, giảm khả năng chảy và gây khó khăn cho hệ thống cấp liệu.
Dải hàm lượng 95–99% cho thấy lượng KCl hoạt tính và tạp chất có thể khác nhau giữa các lô. Nhà máy không nên mặc định mọi nguồn Đức hoặc Israel có cùng chỉ tiêu kỹ thuật.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra màu sắc, trạng thái hạt, độ vón, tình trạng bao, lớp lót, nhãn, số lô, xuất xứ và COA.
Khi hòa tan trong nước, Kali clorua phân ly tạo ion kali và chloride:
KCl → K⁺ + Cl⁻
Dung dịch KCl thường có tính gần trung tính khi sản phẩm tinh khiết và nước sử dụng không chứa thành phần làm thay đổi pH đáng kể.
Ion chloride có thể phản ứng với ion bạc tạo kết tủa bạc chloride:
KCl + AgNO₃ → AgCl↓ + KNO₃
Đây là phản ứng đặc trưng thường được dùng để nhận biết ion chloride trong phân tích hóa học.
Kali clorua là muối tương đối ổn định và không có phản ứng đặc trưng mạnh trong điều kiện sử dụng thông thường. Giá trị ứng dụng chủ yếu đến từ khả năng cung cấp K⁺ và Cl⁻, độ tan và khả năng phối hợp với các thành phần ion khác.
Trong dung dịch có nồng độ cao, KCl làm tăng độ dẫn điện và tổng lượng chất rắn hòa tan. Đặc điểm này cần được xem xét trong hệ thống nước, thủy sản hoặc quy trình có giới hạn chloride.
Không tự ý phối trộn KCl với hóa chất khác khi chưa đánh giá khả năng tạo cặn, thay đổi độ mặn, độ dẫn điện hoặc ảnh hưởng đến sản phẩm cuối.
Ứng dụng trọng tâm của Kali clorua là bổ sung ion kali trong một số hệ thống nuôi trồng thủy sản có thành phần khoáng chưa phù hợp.
Kali là một trong các ion cần được theo dõi khi quản lý cân bằng khoáng của nước nuôi. Trong một số nguồn nước có độ mặn hoặc thành phần ion không cân đối, KCl có thể được xem xét để điều chỉnh nồng độ kali theo yêu cầu kỹ thuật.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loài nuôi, giai đoạn phát triển, độ mặn, độ kiềm, calcium, magnesium, sodium và thành phần nước đầu vào. Không áp dụng một lượng KCl chung cho mọi ao hoặc bể nuôi.
Việc bổ sung chỉ nên thực hiện sau khi phân tích nước và xác định rõ mức thiếu hụt. Sử dụng theo kinh nghiệm có thể làm thay đổi độ dẫn điện, chloride và cân bằng ion ngoài mục tiêu ban đầu.
Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định dùng trực tiếp cho mọi hệ thống thủy sản. Cơ sở cần xác nhận cấp sản phẩm, COA và yêu cầu của người phụ trách kỹ thuật trước khi sử dụng.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất nuôi trồng thủy sản để lựa chọn thêm sản phẩm điều chỉnh khoáng và chất lượng nước.
Kali clorua được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước cần bổ sung K⁺ hoặc điều chỉnh thành phần ion của dung dịch.
Ứng dụng có thể xuất hiện trong phòng pha chế công nghiệp, hệ thống nước chuyên dụng hoặc công đoạn cần kiểm soát độ dẫn điện và tỷ lệ các ion hòa tan.
KCl tan tốt nên thuận tiện cho việc chuẩn bị dung dịch trong hệ thống có thiết bị khuấy, bơm định lượng và quy trình vận hành phù hợp.
Việc bổ sung sản phẩm làm tăng cả ion kali và chloride. Do đó, đơn vị kỹ thuật phải đánh giá đồng thời hai thành phần thay vì chỉ xem xét lượng kali được đưa vào nước.
Trong hệ thống có giới hạn chloride, độ mặn hoặc tổng chất rắn hòa tan, sử dụng KCl quá mức có thể ảnh hưởng đến thiết bị, công đoạn phía sau và chất lượng nước đầu ra.
Không sử dụng KCl như hóa chất xử lý chung cho mọi nguồn nước. Vai trò của sản phẩm cần được xác định dựa trên kết quả phân tích và mục tiêu cụ thể của công trình.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất xử lý nước cấp để lựa chọn thêm sản phẩm cho điều chỉnh khoáng, pH, keo tụ và khử trùng.
Kali clorua là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất một số hợp chất kali và dung dịch hóa chất công nghiệp.
Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguồn ion kali trong các quy trình điện hóa, trao đổi ion hoặc tổng hợp chuyên biệt tại nhà máy có thiết bị phù hợp.
Hàm lượng KCl, độ ẩm, tạp chất không tan, sodium và các ion khác có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, độ tinh khiết và chi phí xử lý sản phẩm cuối.
Nhà máy hóa chất cần kiểm tra COA của từng lô, đặc biệt khi thay đổi nguồn Đức sang Israel hoặc ngược lại. Hai nguồn hàng có thể khác nhà sản xuất, kích thước hạt và giới hạn tạp chất.
KCl 95% và 99% chứa lượng hoạt chất khác nhau. Khi thay đổi lô hoặc hàm lượng, bộ phận kỹ thuật cần tính lại khối lượng nguyên liệu thay vì cấp cùng một lượng theo thói quen.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất cơ bản và hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Kali clorua là nguồn cung cấp kali được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất và pha chế phân bón.
Sản phẩm có thể được dùng làm nguyên liệu cho một số công thức phân bón đơn hoặc hỗn hợp, tùy yêu cầu về hàm lượng kali, chloride và tiêu chuẩn thành phẩm.
KCl công nghiệp 95–99% trong bài không được mặc định là sản phẩm phân bón đã hoàn thiện. Đơn vị sản xuất cần kiểm tra tiêu chuẩn nguyên liệu, đăng ký sản phẩm và các yêu cầu pháp lý áp dụng.
Kích thước hạt, độ ẩm và mức độ vón ảnh hưởng đến khả năng phối trộn, đóng bao và độ đồng đều của thành phẩm. Lô có hạt quá mịn hoặc độ ẩm cao có thể làm hỗn hợp phân tầng hoặc đóng cục.
Doanh nghiệp cần đánh giá lượng chloride trong công thức, vì không phải mọi loại cây trồng hoặc sản phẩm phân bón đều có cùng yêu cầu đối với ion này.
Sản phẩm chỉ nên được đưa vào dây chuyền khi COA và hồ sơ lô hàng đáp ứng tiêu chuẩn đầu vào của nhà máy.
Kali clorua được sử dụng trong một số hoạt động pha chế, thử nghiệm và chuẩn bị dung dịch tại nhà máy hoặc phòng kỹ thuật công nghiệp.
Sản phẩm có thể phục vụ việc điều chỉnh độ dẫn điện, cung cấp ion kali và chloride hoặc tạo môi trường ion theo yêu cầu của quy trình.
Cấp KCl cần được lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng. Sản phẩm công nghiệp 95–99% không được mặc định thay thế hóa chất phân tích, dược phẩm, thực phẩm hoặc sản phẩm dùng trong y tế.
Đối với quy trình nhạy với sodium, kim loại hoặc tạp chất không tan, đơn vị kỹ thuật cần yêu cầu COA chi tiết và thử nghiệm lô hàng trước khi sử dụng quy mô lớn.
Khi cần bổ sung magnesium trong nước hoặc thủy sản, khách hàng có thể tham khảo Magie clorua MgCl₂. KCl và MgCl₂ cung cấp các ion khác nhau, không thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất dạng hạt hoặc tinh thể trước khi sử dụng.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi thao tác phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.
Dụng cụ lấy hóa chất phải sạch, khô và được dùng riêng. Không đưa dụng cụ ướt, bẩn hoặc đã tiếp xúc với hóa chất khác vào bao.
Khi chuẩn bị dung dịch, cần sử dụng thiết bị và vật liệu phù hợp, đồng thời kiểm soát lượng KCl theo hàm lượng thực tế trên COA.
Không tự ý dùng sản phẩm cho:
Thực phẩm hoặc chế biến thực phẩm.
Dược phẩm và ứng dụng y tế.
Sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với con người.
Quy trình yêu cầu cấp tinh khiết khác.
Hệ thống chưa đánh giá ảnh hưởng của chloride và độ dẫn điện.
Khi xảy ra tràn đổ, cần tránh làm bụi phát tán, thu gom bằng dụng cụ sạch và xử lý theo MSDS cùng quy trình của cơ sở.
Bảo quản Kali clorua trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh nước mưa.
Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường. Không đặt trực tiếp tại khu vực ẩm hoặc nơi có nguy cơ nước xâm nhập.
Sau khi mở bao, phần sản phẩm còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, vón cục và nhiễm tạp chất.
Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, dược phẩm hoặc hàng hóa có nguy cơ gây nhầm lẫn.
Bao bị rách, ẩm, mất nhãn hoặc lẫn tạp chất cần được cách ly và đánh giá trước khi sử dụng.
Doanh nghiệp nên quản lý riêng theo xuất xứ Đức hoặc Israel, nhà sản xuất, hàm lượng, số lô và ngày mở bao; đồng thời áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp Kali clorua KCl 95–99% cho trang trại thủy sản, công ty xử lý nước, nhà máy hóa chất, doanh nghiệp phân bón và phòng pha chế công nghiệp tại miền Bắc.
Sản phẩm có quy cách 25 kg/bao, nguồn Đức hoặc Israel tùy nhà sản xuất và từng lô hàng.
Đơn vị thu mua cần kiểm tra tên Potassium chloride, công thức KCl, CAS 7447-40-7, hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, tạp chất và COA trước khi nhận hàng.
Dải hàm lượng 95–99% ảnh hưởng trực tiếp đến lượng KCl hoạt tính trên mỗi kilogram nguyên liệu. Nhà máy không nên sử dụng cùng một khối lượng khi chuyển từ sản phẩm 99% sang 95% mà chưa tính lại.
Nguồn Đức và Israel có thể khác nhà sản xuất, ngoại quan, giới hạn sodium, độ ẩm và tạp chất không tan. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu của hệ thống thủy sản, xử lý nước hoặc dây chuyền hóa chất.
Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Không mặc định dùng cho thực phẩm, y tế hoặc dược phẩm khi hồ sơ lô hàng chưa xác nhận đúng cấp chất lượng.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc từng lô. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao nhận tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định, Thanh Hóa và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản, xử lý nước, sản xuất hóa chất, pha chế công nghiệp và sản xuất phân bón phù hợp.
Không. Hai sản phẩm chứa lượng KCl hoạt tính khác nhau. Bộ phận kỹ thuật cần tính lại theo hàm lượng được xác nhận trên COA.
Không. Việc sử dụng phụ thuộc vào kết quả phân tích nước, loài nuôi, độ mặn và cân bằng giữa kali với các ion khác. Không cấp theo kinh nghiệm chung.
Không nên mặc định. Sản phẩm trong bài được định hướng cho công nghiệp. Thực phẩm và y tế yêu cầu cấp chất lượng cùng hồ sơ chuyên biệt của đúng lô hàng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên Potassium chloride, công thức KCl, CAS 7447-40-7, hàm lượng 95–99%, xuất xứ, quy cách 25 kg/bao, ngoại quan, COA và MSDS.
Để nhận báo giá Kali clorua KCl 95–99% nguồn Đức hoặc Israel, bao 25 kg, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.