Kẽm clorua ZnCl₂ 98% – Trung Quốc, 25 kg/bao

Lượt xem: 31

Kẽm clorua ZnCl₂ 98% Trung Quốc là muối vô cơ có tính hút ẩm mạnh, được sử dụng trong xi mạ, trợ dung hàn, sản xuất pin và tổng hợp hóa chất.

Hàm lượng: ZnCl₂ 98%.

Quy cách – xuất xứ: Bao 25 kg, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc.

Ứng dụng: Xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, trợ dung hàn, sản xuất pin, hóa chất trung gian và một số quy trình xử lý vật liệu chuyên dụng.

Lợi thế cung ứng: Dạng rắn thuận tiện cân định lượng, pha dung dịch và cấp nguyên liệu theo từng mẻ sản xuất.

Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại các tỉnh miền Bắc.

Tư vấn ngay

Chat Zalo

Hotline 24/7

093.456.2868

Thông tin sản phẩm
Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Zinc chloride, Kẽm clorua
Công thức hóa học ZnCl₂
Số CAS 7646-85-7
Hàm lượng 98%
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25 kg/bao
Ngoại quan Dạng hạt, vảy hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, hút ẩm rất mạnh

1. Kẽm clorua là gì?

Kẽm clorua ZnCl₂ 98% là muối vô cơ của kẽm và chloride, có số CAS 7646-85-7. Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng hạt, vảy hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, tan tốt trong nước và hút ẩm rất mạnh. Nhờ khả năng tạo môi trường chloride và hỗ trợ làm sạch lớp oxide kim loại, Kẽm clorua được sử dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt và làm thành phần của một số loại trợ dung hàn. Sản phẩm còn được dùng trong sản xuất pin, tổng hợp hóa chất và một số quy trình xử lý vật liệu chuyên dụng. Quy cách 25 kg/bao phù hợp với xưởng xi mạ, nhà máy cơ khí và cơ sở hóa chất cần cân nguyên liệu theo từng mẻ. Trạng thái và độ ẩm thực tế cần được đối chiếu theo COA từng lô.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Kẽm clorua

2.1. Tính chất vật lý của Kẽm clorua

Kẽm clorua 98% có dạng hạt, vảy hoặc bột màu trắng đến trắng ngà. Ngoại quan có thể thay đổi nhẹ tùy phương pháp sản xuất, trạng thái hút ẩm và điều kiện bảo quản của từng lô hàng.

ZnCl₂ hút ẩm rất mạnh và có thể chảy rữa khi tiếp xúc lâu với không khí. Bao bì không kín hoặc kho có độ ẩm cao có thể khiến sản phẩm vón cục, tăng hàm lượng nước và làm thay đổi lượng hoạt chất tính theo khối lượng.

Sản phẩm tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính axit. Quá trình hòa tan có thể sinh nhiệt, do đó cần sử dụng bồn, dụng cụ và hệ thống khuấy phù hợp với dung dịch chloride có tính ăn mòn.

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra màu sắc, trạng thái hạt hoặc vảy, tình trạng bao, lớp lót bên trong, dấu hiệu chảy ẩm, số lô và COA. Bao bị rách, ẩm hoặc mất nhãn cần được cách ly trước khi nhập kho.

2.2. Tính chất hóa học của Kẽm clorua

Khi hòa tan trong nước, Kẽm clorua phân ly tạo ion kẽm và ion chloride:

ZnCl₂ → Zn²⁺ + 2Cl⁻

ZnCl₂ phản ứng với sodium hydroxide tạo kết tủa zinc hydroxide:

ZnCl₂ + 2NaOH → Zn(OH)₂↓ + 2NaCl

Zinc hydroxide có tính lưỡng tính và có thể tan trong lượng kiềm dư:

Zn(OH)₂ + 2NaOH → Na₂[Zn(OH)₄]

Ion Zn²⁺ cũng có thể tạo phức với ammonia trong điều kiện phù hợp:

Zn²⁺ + 4NH₃ ⇌ [Zn(NH₃)₄]²⁺

Kẽm clorua thể hiện tính acid Lewis và có thể tham gia một số quá trình tổng hợp hoặc xử lý hóa học. Không tự ý phối trộn sản phẩm với kiềm, chất oxy hóa, chất khử hoặc hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.

3. Ứng dụng chính của Kẽm clorua

3.1. Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại

Ứng dụng trọng tâm của Kẽm clorua ZnCl₂ 98% là sử dụng trong một số dung dịch xi mạ và quy trình xử lý bề mặt kim loại.

Trong hệ xi mạ phù hợp, sản phẩm cung cấp ion kẽm hoặc tham gia duy trì thành phần chloride của dung dịch. Chất lượng lớp mạ phụ thuộc vào nồng độ ion, pH, mật độ dòng điện, nhiệt độ, phụ gia và tình trạng bề mặt kim loại.

ZnCl₂ cũng có thể hỗ trợ làm sạch hoặc hoạt hóa bề mặt trong một số công đoạn trước khi mạ. Tuy nhiên, sản phẩm không được áp dụng theo cùng một quy trình cho thép, đồng, nhôm hoặc các loại hợp kim khác nhau.

Đơn vị kỹ thuật cần kiểm tra hàm lượng Kẽm clorua, độ ẩm và các tạp chất kim loại trên COA. Tạp chất không phù hợp có thể ảnh hưởng đến độ bám, màu sắc, độ đồng đều và chất lượng lớp mạ.

Trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu, xưởng xi mạ nên thử nghiệm trên bể nhỏ hoặc mẫu đại diện, sau đó theo dõi thành phần dung dịch và chất lượng bề mặt thành phẩm.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất công nghiệp để lựa chọn thêm nguyên liệu cho các dây chuyền xử lý kim loại.

3.2. Trợ dung trong hàn và gia công kim loại

Kẽm clorua được sử dụng làm thành phần trong một số loại trợ dung hàn phục vụ gia công cơ khí, hàn thiếc và xử lý bề mặt kim loại.

Sản phẩm hỗ trợ tác động lên lớp oxide trên bề mặt, giúp kim loại hàn tiếp xúc và bám lên chi tiết trong điều kiện công nghệ phù hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu nền, kim loại hàn, nhiệt độ và toàn bộ thành phần của chất trợ dung.

ZnCl₂ có tính hút ẩm và dung dịch của sản phẩm có thể gây ăn mòn. Phần trợ dung còn lại sau quá trình hàn cần được kiểm soát theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm, đặc biệt với linh kiện hoặc chi tiết có độ nhạy cao.

Kẽm clorua không nên được dùng riêng lẻ theo kinh nghiệm nếu chưa có công thức và quy trình đã được thử nghiệm. Tỷ lệ không phù hợp có thể làm tăng cặn, ăn mòn bề mặt hoặc ảnh hưởng đến độ bền của mối hàn.

Trong một số công thức trợ dung, Amoni clorua có thể được phối hợp theo thiết kế của nhà sản xuất. Hai hóa chất có tính chất khác nhau và không được thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

3.3. Sản xuất pin và vật liệu điện hóa

Kẽm clorua được sử dụng trong một số loại pin và hệ điện hóa có thành phần chứa kẽm.

Trong các công nghệ phù hợp, ZnCl₂ có thể tham gia vào dung dịch điện ly hoặc cung cấp môi trường ion phục vụ quá trình vận hành của pin. Độ tinh khiết, hàm lượng nước và tạp chất kim loại có thể ảnh hưởng đến hiệu suất cùng độ ổn định của sản phẩm.

Sản phẩm công nghiệp 98% trong bài không được mặc định phù hợp với mọi loại pin hoặc ứng dụng điện tử. Nhà sản xuất cần đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền với COA của từng lô hàng.

Khi quy trình nhạy với nước, doanh nghiệp cần xác định rõ trạng thái nguyên liệu và điều kiện bảo quản. Kẽm clorua hút ẩm mạnh nên bao bì hở có thể làm thay đổi khối lượng nước đưa vào công thức.

Nhà máy nên đánh giá mẫu nguyên liệu trước khi mua số lượng lớn, đặc biệt khi thành phẩm có giới hạn nghiêm ngặt về kim loại nặng và tạp chất.

3.4. Tổng hợp hóa chất và hợp chất kẽm

ZnCl₂ được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất nhiều hợp chất kẽm và hóa chất trung gian.

Sản phẩm có thể tham gia phản ứng tạo zinc hydroxide, zinc oxide, muối kẽm hoặc các phức chất dùng trong công nghiệp. Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào nguyên liệu phối hợp, pH, nhiệt độ và yêu cầu độ tinh khiết của thành phẩm.

Kẽm clorua còn thể hiện tính acid Lewis nên có thể được sử dụng làm chất xúc tác hoặc hỗ trợ phản ứng trong một số quy trình tổng hợp hữu cơ chuyên dụng.

Hàm lượng nước và tạp chất của ZnCl₂ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng, màu sắc và khả năng tách sản phẩm. Doanh nghiệp hóa chất cần kiểm tra COA của từng lô trước khi đưa vào dây chuyền.

Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm axit, bazơ và muối vô cơ phục vụ sản xuất.

3.5. Xử lý vật liệu, dệt nhuộm và ngành gỗ

Kẽm clorua có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý sợi, vật liệu và hóa chất dùng cho ngành dệt nhuộm.

Tùy công thức, sản phẩm có thể tham gia điều chỉnh tính chất của dung dịch, xử lý vật liệu hoặc làm nguyên liệu cho một số hóa chất trung gian. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm, phụ gia và yêu cầu của thành phẩm.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành dệt nhuộm và may mặc để lựa chọn sản phẩm theo từng công đoạn cụ thể.

Trong ngành gỗ, ZnCl₂ từng được sử dụng trong một số công thức xử lý vật liệu. Tuy nhiên, không nên mô tả sản phẩm như chất bảo quản gỗ có thể dùng trực tiếp hoặc tùy tiện.

Việc sử dụng trên gỗ phải được đánh giá về mục đích, khả năng ăn mòn thiết bị, lượng hóa chất tồn dư và yêu cầu môi trường. Sản phẩm không được mặc định phù hợp với đồ gỗ tiếp xúc thực phẩm, đồ dùng trẻ em hoặc ứng dụng dân dụng.

Khách hàng có thể tham khảo danh mục hóa chất ngành gỗ để lựa chọn hóa chất theo đúng công đoạn sản xuất và yêu cầu thành phẩm.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Kẽm clorua

4.1. Lưu ý khi sử dụng Kẽm clorua

Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được đào tạo về hóa chất ăn mòn, hút ẩm trước khi sử dụng.

Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất, quần áo và giày bảo hộ. Khi thao tác với dạng bột hoặc có nguy cơ phát sinh bụi, phương tiện bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn theo đánh giá rủi ro của cơ sở.

Khu vực mở bao, cân và cấp liệu cần thông thoáng. Không sử dụng khí nén hoặc thao tác làm bụi hóa chất phát tán trong không khí.

Quá trình hòa tan có thể sinh nhiệt. Việc chuẩn bị dung dịch phải được thực hiện theo quy trình của nhà máy, sử dụng thiết bị chịu được môi trường chloride và có biện pháp kiểm soát nhiệt độ.

Không để Kẽm clorua tiếp xúc hoặc phối trộn tùy tiện với:

  • Bazơ và dung dịch kiềm đậm đặc.

  • Chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh.

  • Kim loại và vật liệu chưa được đánh giá tương thích.

  • Hóa chất không xác định rõ thành phần.

  • Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.

Khi xảy ra rò rỉ, cần hạn chế phát tán bụi và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không để hóa chất hoặc nước vệ sinh chứa kẽm đi trực tiếp vào cống và nguồn nước.

4.2. Lưu ý khi bảo quản Kẽm clorua

Bảo quản sản phẩm trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh độ ẩm cao. Bao phải được đặt trên pallet, cách nền và tường.

Sau khi mở bao, phần hóa chất còn lại cần được đóng kín ngay. ZnCl₂ hút ẩm rất mạnh nên bao bì hở có thể khiến sản phẩm vón cục, chảy rữa và giảm hàm lượng tính theo khối lượng.

Kho cần tách biệt với kiềm mạnh, chất oxy hóa, chất khử và vật liệu không tương thích. Không lưu chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc hàng dễ bị ăn mòn.

Bao rách, ẩm, mất nhãn hoặc có hiện tượng chảy hóa chất phải được cách ly. Không chuyển sản phẩm sang bao bì không được xác nhận phù hợp.

Doanh nghiệp nên quản lý sản phẩm theo số lô, đối chiếu COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

5. Mua Kẽm clorua tại miền Bắc

An Phát cung cấp Kẽm clorua ZnCl₂ 98% Trung Quốc cho xưởng xi mạ, nhà máy cơ khí, doanh nghiệp sản xuất pin, cơ sở xử lý vật liệu và nhà máy hóa chất tại miền Bắc.

Sản phẩm có dạng hạt, vảy hoặc bột màu trắng đến trắng ngà, quy cách 25 kg/bao. Dạng rắn phù hợp với doanh nghiệp cần cân định lượng và chủ động pha dung dịch theo từng mẻ sản xuất.

Nguồn hàng được định hướng cho xi mạ, trợ dung hàn và tổng hợp hóa chất. Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng ZnCl₂, độ ẩm, tạp chất, trạng thái sản phẩm và tình trạng bao theo COA của từng lô.

Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.

Với quy trình pin, điện tử hoặc hóa chất có yêu cầu riêng, doanh nghiệp nên trao đổi trước về giới hạn tạp chất và đánh giá mẫu của lô hàng trước khi sử dụng số lượng lớn.

Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.

An Phát hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng và giao nhận tại Bắc Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Thái Nguyên, Hưng Yên cùng nhiều tỉnh thành phía Bắc.

6. Câu hỏi thường gặp

Kẽm clorua được dùng chủ yếu trong ngành nào?

Sản phẩm được sử dụng trong xi mạ, trợ dung hàn, sản xuất pin, tổng hợp hóa chất và một số quy trình xử lý vật liệu chuyên dụng.

Vì sao Kẽm clorua dễ vón cục hoặc chảy rữa?

ZnCl₂ hút ẩm rất mạnh. Bao không kín hoặc kho có độ ẩm cao có thể khiến sản phẩm hút nước, vón cục và chuyển sang trạng thái chảy rữa.

Kẽm clorua có tan trong nước không?

Có. Kẽm clorua tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính axit. Quá trình hòa tan có thể sinh nhiệt nên cần thực hiện bằng thiết bị phù hợp.

Có thể dùng Kẽm clorua trực tiếp để xử lý gỗ không?

Không nên sử dụng tùy tiện. Việc xử lý gỗ cần công thức, thiết bị và đánh giá về tồn dư, ăn mòn cùng yêu cầu môi trường. Sản phẩm không được mặc định phù hợp với mọi loại đồ gỗ.

Khi mua Kẽm clorua cần kiểm tra những gì?

Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, công thức ZnCl₂, CAS 7646-85-7, hàm lượng 98%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/bao, ngoại quan, độ ẩm và COA của lô hàng.

7. Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá Kẽm clorua ZnCl₂ 98% Trung Quốc, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ của lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline 24/7: 093.456.2868.

Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.

Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.

Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.

Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.

Liên hệ wiget Chat Zalo
Liên hệ ngay để được tư vấn