Hotline
093.456.2868Hotline
093.456.2868Ngôn ngữ
vi
Lưu huỳnh Ấn Độ là hóa chất công nghiệp dạng bột hoặc hạt màu vàng, được sử dụng trong sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh, cao su, phân bón và khai khoáng.
Hàm lượng: Lưu huỳnh 99%.
Quy cách – xuất xứ: Bao 50 kg, hàng nhập khẩu từ Ấn Độ.
Ứng dụng: Lưu hóa cao su, sản xuất hợp chất chứa lưu huỳnh, nguyên liệu phân bón, tuyển khoáng và một số quy trình công nghiệp.
Lợi thế cung ứng: Quy cách 50 kg phù hợp với nhà máy và doanh nghiệp khai khoáng có nhu cầu sử dụng số lượng lớn.
Cam kết: Hàng rõ nguồn gốc, hỗ trợ COA, MSDS, hóa đơn VAT và giao nhận tại các tỉnh miền Bắc.
Tư vấn ngay
Chat ZaloHotline 24/7
093.456.2868| Thông số | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sulfur, Lưu huỳnh |
| Công thức hóa học | S |
| Số CAS | 7704-34-9 |
| Hàm lượng | 99% |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Quy cách | 50 kg/bao |
| Ngoại quan | Dạng bột hoặc hạt màu vàng đặc trưng, không tan trong nước |
Lưu huỳnh Ấn Độ 99% là nguyên tố phi kim có ký hiệu hóa học S và số CAS 7704-34-9. Sản phẩm thương mại có dạng bột hoặc hạt màu vàng đặc trưng, hầu như không tan trong nước và được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu cho nhiều ngành sản xuất. Các ứng dụng phổ biến gồm lưu hóa cao su, sản xuất hóa chất chứa lưu huỳnh, bổ sung nguyên liệu cho phân bón và hỗ trợ một số quy trình tuyển khoáng. Nguồn hàng Ấn Độ, quy cách 50 kg/bao phù hợp với doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy cao su, cơ sở sản xuất phân bón và nhà máy hóa chất có nhu cầu sử dụng thường xuyên. Khi lựa chọn sản phẩm, đơn vị thu mua nên đối chiếu hàm lượng, dạng hạt hoặc bột, độ ẩm và các chỉ tiêu tạp chất theo COA của từng lô.
Lưu huỳnh có màu vàng đặc trưng, được cung cấp ở dạng bột, hạt hoặc mảnh tùy phương pháp sản xuất. Sản phẩm STT 31 có hàm lượng 99%, quy cách 50 kg/bao và xuất xứ Ấn Độ.
Lưu huỳnh không tan trong nước nhưng có thể phân tán dưới dạng hạt nhỏ. Dạng bột có diện tích bề mặt lớn hơn dạng hạt nên dễ phát sinh bụi trong quá trình vận chuyển, đổ liệu hoặc cấp vào thiết bị.
Sản phẩm là chất rắn có khả năng cháy. Bụi lưu huỳnh phân tán trong không khí có thể tạo môi trường cháy hoặc nổ bụi khi gặp nguồn phát lửa phù hợp. Vì vậy, khu vực thao tác cần hạn chế phát sinh bụi, kiểm soát tĩnh điện và tránh nguồn nhiệt, tia lửa.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra màu sắc, độ đồng đều, tình trạng bao, dấu hiệu ẩm và số lô. Bao rách, nhiễm nước hoặc lẫn tạp chất phải được cách ly để đánh giá trước khi đưa vào sản xuất.
Lưu huỳnh tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường nhưng có thể tham gia nhiều phản ứng khi được gia nhiệt hoặc tiếp xúc với chất phản ứng phù hợp.
Khi cháy trong oxy, lưu huỳnh tạo sulfur dioxide:
S + O₂ → SO₂
Lưu huỳnh phản ứng với sắt khi được gia nhiệt, tạo iron sulfide:
Fe + S → FeS
Lưu huỳnh cũng có thể phản ứng với hydro trong điều kiện phù hợp, tạo hydrogen sulfide:
H₂ + S → H₂S
Khi phản ứng với dung dịch natri hydroxide nóng, lưu huỳnh có thể tạo sodium sulfide và sodium sulfite:
3S + 6NaOH → 2Na₂S + Na₂SO₃ + 3H₂O
Trong vai trò nguyên liệu công nghiệp, cần đặc biệt kiểm soát khả năng cháy, bụi và các chất không tương thích. Không để lưu huỳnh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh hoặc nguồn phát lửa. Mọi phản ứng sản xuất phải được thực hiện trong dây chuyền có thiết kế và quy trình kỹ thuật phù hợp.
Ứng dụng trọng tâm của lưu huỳnh Ấn Độ 99% là làm nguyên liệu hoặc thành phần hỗ trợ trong một số quy trình khai khoáng, luyện kim và tuyển khoáng.
Các hợp chất chứa lưu huỳnh được sử dụng trong nhiều hệ thuốc tuyển, quy trình xử lý quặng và sản xuất hóa chất phục vụ ngành khoáng sản. Khả năng ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào loại quặng, thành phần khoáng, công nghệ tuyển và yêu cầu thu hồi của từng nhà máy.
Doanh nghiệp khai khoáng cần kiểm tra dạng sản phẩm, hàm lượng lưu huỳnh, độ ẩm và tạp chất trước khi đưa nguyên liệu vào dây chuyền. Dạng bột và dạng hạt có đặc điểm cấp liệu, phát sinh bụi và tốc độ phản ứng khác nhau.
Nguồn hàng Ấn Độ, quy cách 50 kg/bao phù hợp với doanh nghiệp tại Quảng Ninh, Lào Cai, Thái Nguyên và các khu vực có hoạt động khai khoáng, chế biến khoáng sản.
Khách hàng có thể tham khảo nhóm hóa chất ngành khai khoáng và luyện kim để lựa chọn thêm nguyên liệu cho từng công đoạn.
Lưu huỳnh là nguyên liệu quan trọng trong quá trình lưu hóa cao su. Trong điều kiện công nghệ phù hợp, lưu huỳnh hình thành các liên kết ngang giữa những chuỗi polymer, góp phần cải thiện độ đàn hồi, độ bền và khả năng chịu biến dạng của sản phẩm.
Ứng dụng này thường gặp trong sản xuất lốp xe, băng tải, gioăng, đệm, ống cao su và nhiều chi tiết kỹ thuật khác. Hiệu quả lưu hóa phụ thuộc vào loại cao su, hệ xúc tiến, nhiệt độ, thời gian và yêu cầu cơ lý của thành phẩm.
Dạng hạt hoặc bột cần được phân tán đồng đều trong hỗn hợp cao su. Sự phân bố không đều có thể làm chất lượng lưu hóa khác nhau giữa các vị trí trong sản phẩm.
Nhà máy cần thử nghiệm công thức và kiểm soát chỉ tiêu của từng lô nguyên liệu. Không tự điều chỉnh tỷ lệ lưu huỳnh khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến thời gian lưu hóa, độ cứng, độ giãn dài và độ bền của sản phẩm.
Lưu huỳnh được sử dụng làm nguyên liệu trong một số loại phân bón và sản phẩm bổ sung nguyên tố lưu huỳnh cho cây trồng.
Lưu huỳnh là thành phần tham gia quá trình hình thành một số amino acid và protein trong thực vật. Tuy nhiên, dạng lưu huỳnh nguyên tố cần trải qua quá trình chuyển hóa trong đất trước khi cây có thể hấp thu ở dạng phù hợp.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại đất, cây trồng, độ pH, điều kiện vi sinh và công thức phân bón. Nhà sản xuất cần kiểm tra độ mịn, độ tinh khiết và khả năng phân tán của nguyên liệu.
Sản phẩm công nghiệp trong bài không được mặc định sử dụng trực tiếp cho mọi mục đích nông nghiệp. Doanh nghiệp sản xuất phân bón cần đối chiếu COA, tiêu chuẩn nguyên liệu và yêu cầu pháp lý của thành phẩm trước khi đưa vào dây chuyền.
Lưu huỳnh là nguyên liệu đầu vào của nhiều dây chuyền sản xuất hóa chất vô cơ và hợp chất chứa lưu huỳnh.
Ứng dụng có thể bao gồm sản xuất sulfur dioxide, sulfuric acid, sulfide, sulfite và một số hóa chất trung gian khác. Mỗi quy trình yêu cầu hệ thống phản ứng, kiểm soát nhiệt độ, xử lý khí và quản lý chất thải riêng.
Nhà máy cần đánh giá hàm lượng, độ ẩm, tro và tạp chất của nguyên liệu vì các chỉ tiêu này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng, thiết bị và chất lượng thành phẩm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục hóa chất công nghiệp và hóa chất cơ bản để lựa chọn thêm nguyên liệu phục vụ dây chuyền sản xuất.
Lưu huỳnh còn được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất màu, vật liệu xây dựng chuyên dụng và một số sản phẩm hóa chất kỹ thuật.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào cấp sản phẩm, kích thước hạt, độ tinh khiết và yêu cầu của quy trình. Không mặc định lưu huỳnh công nghiệp 99% phù hợp với các lĩnh vực yêu cầu cấp thực phẩm, dược phẩm hoặc cấp phân tích.
Với doanh nghiệp đang sử dụng nguồn hàng khác, có thể tham khảo Lưu huỳnh Hàn Quốc 99%. Hai sản phẩm cần được phân biệt theo xuất xứ, quy cách, COA và mức độ phù hợp với dây chuyền thực tế.
Dòng Ấn Độ quy cách 50 kg được định hướng cho doanh nghiệp khai khoáng, sản xuất phân bón và nhà máy có mức tiêu thụ lớn.
Người thao tác cần đọc MSDS của đúng sản phẩm và được hướng dẫn về nguy cơ bụi, cháy cùng các chất không tương thích trước khi làm việc.
Trang bị bảo hộ phù hợp gồm kính bảo hộ, găng tay, quần áo và giày bảo hộ. Khi thao tác có khả năng phát sinh bụi, cần sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp theo kết quả đánh giá rủi ro tại cơ sở.
Khu vực đổ liệu, nghiền, sàng hoặc cấp lưu huỳnh cần có giải pháp hút bụi và kiểm soát sự phát tán. Không quét khô hoặc dùng khí nén làm bụi phát tán trong khu vực kín.
Không để sản phẩm tiếp xúc với:
Chất oxy hóa mạnh.
Nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
Thiết bị có khả năng phát sinh tĩnh điện.
Hóa chất chưa xác định khả năng tương thích.
Thực phẩm và hàng hóa không liên quan.
Không hút thuốc, hàn cắt hoặc thực hiện công việc phát sinh tia lửa tại khu vực lưu trữ và sử dụng lưu huỳnh.
Khi xảy ra rò rỉ, cần hạn chế phát sinh bụi, cô lập nguồn phát lửa và thu gom theo MSDS cùng phương án ứng cứu của cơ sở. Không dùng thiết bị có khả năng tạo tia lửa.
Bảo quản lưu huỳnh trong kho khô, mát, thông thoáng, có mái che và tránh ánh nắng trực tiếp. Khu vực lưu trữ phải cách xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và chất oxy hóa mạnh.
Bao sản phẩm cần được đặt trên pallet, cách nền và tường để hạn chế hút ẩm. Không xếp hàng tại vị trí dễ bị nước mưa, nước vệ sinh hoặc độ ẩm cao tác động.
Kho cần có biện pháp kiểm soát bụi, tĩnh điện và thiết bị phòng cháy phù hợp. Không để bụi lưu huỳnh tích tụ trên sàn, dầm, máy móc hoặc thiết bị điện.
Bao rách, ẩm, mất nhãn hoặc lẫn tạp chất phải được cách ly. Không sử dụng dụng cụ phát sinh tia lửa khi thu gom hoặc vận chuyển sản phẩm.
Doanh nghiệp nên quản lý theo số lô, kiểm tra COA và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
An Phát cung cấp lưu huỳnh Ấn Độ 99% cho doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy cao su, nhà sản xuất phân bón, nhà máy hóa chất và đại lý nguyên liệu tại miền Bắc.
Sản phẩm có dạng bột hoặc hạt màu vàng đặc trưng, quy cách 50 kg/bao, phù hợp với nhà máy có mức tiêu thụ thường xuyên và cần vận chuyển nguyên liệu số lượng lớn.
Nguồn hàng Ấn Độ được định hướng cho khách hàng khai khoáng và sản xuất phân bón, giúp phân biệt với dòng lưu huỳnh Hàn Quốc có hồ sơ lô hàng và định hướng sử dụng riêng.
Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và được cung cấp kèm hồ sơ theo sản phẩm hoặc lô hàng. Khách hàng có thể yêu cầu đối chiếu COA, MSDS, hóa đơn VAT và các chứng từ liên quan trước khi nhận hàng.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra hàm lượng lưu huỳnh, dạng sản phẩm, độ ẩm, tro, tạp chất, tình trạng bao và số lô. Với quy trình có yêu cầu riêng, cần thử nghiệm lô hàng trước khi sử dụng trên toàn bộ dây chuyền.
Công ty có giấy phép kinh doanh hóa chất kiểm soát đặc biệt và giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, phục vụ hoạt động cung ứng hóa chất trong phạm vi được cấp phép.
An Phát hỗ trợ giao hàng tại Quảng Ninh, Lào Cai, Thái Nguyên, Hải Phòng, Phú Thọ và nhiều tỉnh thành phía Bắc.
Sản phẩm phù hợp với doanh nghiệp khai khoáng, nhà máy cao su, cơ sở sản xuất phân bón, nhà máy hóa chất và đơn vị sử dụng lưu huỳnh làm nguyên liệu công nghiệp.
Hai sản phẩm có thể cùng hoạt chất nhưng khác xuất xứ, quy cách, COA và định hướng khách hàng. Dòng Ấn Độ có quy cách 50 kg/bao, tập trung cho khai khoáng, phân bón và nhu cầu sử dụng số lượng lớn.
Lưu huỳnh nguyên tố hầu như không tan trong nước. Trong các công thức cần phân tán lưu huỳnh, nhà máy phải sử dụng quy trình và thiết bị phù hợp.
Dạng bột có diện tích bề mặt lớn, dễ phân tán nhưng phát sinh bụi nhiều hơn. Dạng hạt thuận tiện cho vận chuyển và cấp liệu. Cần xác nhận dạng hàng thực tế trước khi đặt mua.
Đơn vị thu mua nên kiểm tra tên sản phẩm, ký hiệu S, CAS 7704-34-9, hàm lượng 99%, xuất xứ Ấn Độ, quy cách 50 kg/bao, ngoại quan, độ ẩm, tạp chất và COA của lô hàng.
Để nhận báo giá lưu huỳnh Ấn Độ 99%, kiểm tra tình trạng hàng và chứng từ lô sản phẩm, vui lòng liên hệ:
Hotline 24/7: 093.456.2868.
Hải Phòng – Quảng Ninh, gồm Hải Dương: 093.456.2868.
Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: 0974.74.2868.
Bắc Ninh – Hưng Yên, gồm Bắc Giang và Thái Bình: 0981.74.2868.
Ninh Bình – Thanh Hóa – Nghệ An, gồm Nam Định, Hà Nam: 093.456.6186.